wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

90 phan 46

Total questions: 90

Worksheet time: 23hrs 30mins

Name
Class
Date
1.
zhuang1kuang4 trạng huống tình trạng tình huống
a)
状况
b)
氧气
c)
小麦
d)
蜜蜂
2.
bu4rong2 bất dung không cho phép kh dc kh cho phép
a)
不容
b)
状况
c)
氧气
d)
小麦
3.
ke3wei4 khả vị có thể nói hầu như
a)
可谓
b)
不容
c)
状况
d)
氧气
4.
pai1mai4 phách mại bán đấu giá đấu giá
a)
拍卖
b)
可谓
c)
不容
d)
状况
5.
zhi2xing2 chấp hành thi hành thực hiện
a)
执行
b)
拍卖
c)
可谓
d)
不容
6.
qin1jin4 thân cận gần gũi thân,gần
a)
亲近
b)
执行
c)
拍卖
d)
可谓
7.
jie1chu4 tiếp xúc
a)
接触
b)
亲近
c)
执行
d)
拍卖
8.
te4zheng4 đặc trưng
a)
特征
b)
接触
c)
亲近
d)
执行
9.
chi4bang3 sí bàng cánh(côn trùng chim,...)
a)
翅膀
b)
特征
c)
接触
d)
亲近
10.
qu1fen4 khu phân phân biệt
a)
区分
b)
翅膀
c)
特征
d)
接触
11.
ban1 ban bớt vết lốm đốm
a)
b)
区分
c)
翅膀
d)
特征
12.
chong1dang1 sung đương làm đảm nhiệm đóng vai trò
a)
充当
b)
c)
区分
d)
翅膀
13.
jue2se4 giác sắc vai trò,vai
a)
角色
b)
充当
c)
d)
区分
14.
ai4xi1 ái tích yêu quý quý trọng
a)
爱惜
b)
角色
c)
充当
d)
15.
bao3yang3 bảo dưỡng chăm sóc bảo quản
a)
保养
b)
爱惜
c)
角色
d)
充当
16.
zhuo2 mổ rỉa
a)
b)
保养
c)
爱惜
d)
角色
17.
shu1zi sơ tử lược 把
a)
梳子
b)
c)
保养
d)
爱惜
18.
guang1hua2 quang hoạt trơn tru mượt bóng loáng
a)
光滑
b)
梳子
c)
d)
保养
19.
ji4sheng1 kí sinh
a)
寄生
b)
光滑
c)
梳子
d)
20.
fei2zao4 phì tạo xà phòng xà bông 块 条
a)
肥皂
b)
寄生
c)
光滑
d)
梳子
21.
gai4kuo4 khái quát tóm tắt
a)
概括
b)
肥皂
c)
寄生
d)
光滑
22.
chi2tang2 trì đường ao đầm
a)
池塘
b)
概括
c)
肥皂
d)
寄生
23.
lao3ying1 lão ưng diều hâu 只
a)
老鹰
b)
池塘
c)
概括
d)
肥皂
24.
xi3li3 tẩy lễ lễ rửa tội
a)
洗礼
b)
老鹰
c)
池塘
d)
概括
25.
keng1 khanh hố lỗ vũng
a)
b)
洗礼
c)
老鹰
d)
池塘
26.
ji1ben3gong1 cơ bổn công kĩ năng kiến thức cơ bản
a)
基本功
b)
c)
洗礼
d)
老鹰
27.
qing2bu4zi4jin1 tình bất tự cấm kiềm không nổi
a)
情不自禁
b)
基本功
c)
d)
洗礼
28.
zhang1kai1 trương khai mở ra dang rộng
a)
张开
b)
情不自禁
c)
基本功
d)
29.
shu3jia4 thử giả kì nghỉ hè
a)
暑假
b)
张开
c)
情不自禁
d)
基本功
30.
shan3guo4 siểm quá thoáng qua lướt qua(tâm trí)
a)
闪过
b)
暑假
c)
张开
d)
情不自禁
31.
shu1zhan3 thư triển các hành động kéo căng dãn cở thể cho thoải mái/khoan khoái dễ chịu
a)
舒展
b)
闪过
c)
暑假
d)
张开
32.
bu4zhi3 bất chỉ không chỉ không chỉ mỗi
a)
不止
b)
舒展
c)
闪过
d)
暑假
33.
he2xie2 hòa hài hài hòa êm dịu dịu dàng
a)
和谐
b)
不止
c)
舒展
d)
闪过
34.
huan1le4 hoan lạc vui mừng rộn ràng(adj)/niềm vui(n)
a)
欢乐
b)
和谐
c)
不止
d)
舒展
35.
wu2qi2bu4you3 vô kì bất hữu không thiếu/có đủ những cái lạ cái mới
a)
无奇不有
b)
欢乐
c)
和谐
d)
不止
36.
zeng1tian1 tăng thiêm tăng thêm thêm
a)
增添
b)
无奇不有
c)
欢乐
d)
和谐
37.
xie1 nghỉ ngơi(v)
a)
b)
增添
c)
无奇不有
d)
欢乐
38.
yin4liang2 âm lương mát mẻ râm mát
a)
荫凉
b)
c)
增添
d)
无奇不有
39.
zhi3hui1 chỉ huy
a)
指挥
b)
荫凉
c)
d)
增添
40.
han4xian4 hàn tuyến tuyến mồ hôi
a)
汗腺
b)
指挥
c)
荫凉
d)
41.
mao2kong3 mao khổng lỗ chân lỗng
a)
毛孔
b)
汗腺
c)
指挥
d)
荫凉
42.
mao4 bốc lên tỏa ra phả ra
a)
b)
毛孔
c)
汗腺
d)
指挥
43.
shao ngọn(cây)
a)
b)
c)
毛孔
d)
汗腺
44.
guan3zi quản tử ống ống dẫn
a)
管子
b)
c)
d)
毛孔
45.
gen1ben3 căn bổn phó tuyệt nhiên o hề/căn bản
a)
根本
b)
管子
c)
d)
46.
zhi1gan4 chi cán cành cây
a)
枝干
b)
根本
c)
管子
d)
47.
shi4fang4 thích phóng phóng thích thả ra
a)
释放
b)
枝干
c)
根本
d)
管子
48.
chou1 trừu rút ra hút bơm
a)
b)
释放
c)
枝干
d)
根本
49.
zheng1teng2 chủng đằng bốc hơi
a)
蒸腾
b)
c)
释放
d)
枝干
50.
te4shu4 đặc thù đặc biệt
a)
特殊
b)
蒸腾
c)
d)
释放
51.
xi1tong3 hệ thống
a)
系统
b)
特殊
c)
蒸腾
d)
52.
mao2xi4 mao tế mao mạch
a)
毛细
b)
系统
c)
特殊
d)
蒸腾
53.
chi3cun4 xích thốn kích thước(độ dài)
a)
尺寸
b)
毛细
c)
系统
d)
特殊
54.
shu1song4 thâu tống chuyển vận(vận chuyển chất dinh dưỡng,..)
a)
输送
b)
尺寸
c)
毛细
d)
系统
55.
po4shi3 bách sự buộc ép buộc(v)
a)
迫使
b)
输送
c)
尺寸
d)
毛细
56.
mi2 mei3 mê câu đố đố
a)
b)
迫使
c)
输送
d)
尺寸
57.
trọng đầu hí điểm nhấn phần quan trọng nhất đặc sắc nhất
a)
重头戏
b)
c)
迫使
d)
输送
58.
zhan3xin1 tiệm tân mới tinh mới toanh hoàn toàn mới
a)
崭新
b)
重头戏
c)
d)
迫使
59.
kai1duan1 khai đoạn bắt đầu mở đầu khởi điểm
a)
开端
b)
崭新
c)
重头戏
d)
60.
yi1lai4 y lại ỷ lại phụ thuộc vào dựa vào nương tựa
a)
依赖
b)
开端
c)
崭新
d)
重头戏
61.
qi1zui3ba1she2 thất chủy bát thiệt nói không ngừng>sôi nổi nói nhiều
a)
七嘴八舌
b)
依赖
c)
开端
d)
崭新
62.
cheng4 xứng cái cân cái đòn 台
a)
b)
七嘴八舌
c)
依赖
d)
开端
63.
shu4shou3wu2ce4 thú thủ vô sách khoanh tay chịu trói bất lực khi đối mặt vs khó khắn
a)
束手无策
b)
c)
七嘴八舌
d)
依赖
64.
zhu2yi1 trục nhất từng cái 1 từng thứ
a)
逐一
b)
束手无策
c)
d)
七嘴八舌
65.
qing1dian3 thanh điểm kiểm kê kiểm soát đếm số lượng
a)
清点
b)
逐一
c)
束手无策
d)
66.
yin3zheng4 dẫn chứng
a)
引证
b)
清点
c)
逐一
d)
束手无策
67.
zheng4shi2 chứng thực
a)
证实
b)
引证
c)
清点
d)
逐一
68.
dian3xing2 điển hình tiêu biểu
a)
典型
b)
证实
c)
引证
d)
清点
69.
lang4chao2 lãng triều làn sóng(có thể làn sóng cải cách)
a)
浪潮
b)
典型
c)
证实
d)
引证
70.
kou3hao4 khẩu hiệu
a)
口号
b)
浪潮
c)
典型
d)
证实
71.
fan1le1yi1fan1 phiên liễu nhất phiên tăng gấp đôi
a)
翻了一番
b)
口号
c)
浪潮
d)
典型
72.
fu2du4 bức độ biên độ mức độ phạm vi
a)
幅度
b)
翻了一番
c)
口号
d)
浪潮
73.
yuan2you2 duyên do nguyên do 原因
a)
缘由
b)
幅度
c)
翻了一番
d)
口号
74.
ren4ke3 nhận khả cho phép đồng ý thừa nhận
a)
认可
b)
缘由
c)
幅度
d)
翻了一番
75.
yan4zheng4 nghiệm chứng xác minh kiểm nghiệm kiểm chứng
a)
验证
b)
认可
c)
缘由
d)
幅度
76.
cai2yuan2 tài viên giảm biên chế cắt giảm nhân sự
a)
裁员
b)
验证
c)
认可
d)
缘由
77.
e2tou2 ngạch đầu trán
a)
额头
b)
裁员
c)
验证
d)
认可
78.
qiang2ren4 cường nhẫn ráng nhịn kiềm chế
a)
强忍
b)
额头
c)
裁员
d)
验证
79.
xian4you3 hiện hữu hiện đang có
a)
现有
b)
强忍
c)
额头
d)
裁员
80.
xiang3fang4she4fa3 tưởng phương thiết pháp tìm nghĩ đủ mọi cách
a)
想方设法
b)
现有
c)
强忍
d)
额头
81.
shen1si1 thâm tư suy nghĩ sâu xa
a)
深思
b)
想方设法
c)
现有
d)
强忍
82.
chu3zhi4 xử trí xử lí
a)
处置
b)
深思
c)
想方设法
d)
现有
83.
jie1chu1 kiệt xuất
a)
杰出
b)
处置
c)
深思
d)
想方设法
84.
zheng4ru2 chính như đúng như chính như
a)
正如
b)
杰出
c)
处置
d)
深思
85.
ku4ai4 khốc ái rất thích rất yêu mê đam mê
a)
酷爱
b)
正如
c)
杰出
d)
处置
86.
pian4 miếng(dưa hấu,bánh bao,..)/tiếng âm thanh/bãi cỏ cánh rừng bầu trời
a)
b)
酷爱
c)
正如
d)
杰出
87.
jun1k3 quân khả đều dc
a)
均可
b)
c)
酷爱
d)
正如
88.
mi4feng1 mật phong ong mật con ong 群 只
a)
蜜蜂
b)
均可
c)
d)
酷爱
89.
xiao3mai4 tiểu mạch lúa mì
a)
小麦
b)
蜜蜂
c)
均可
d)
90.
yang3qi4 dưỡng khí khí oxy
a)
氧气
b)
小麦
c)
蜜蜂
d)
均可