WorksheetsTest từ vựng đầu giờ 3
Total questions: 14
Worksheet time: 11mins
Name
Class
Date
1.
Measure
a)
Giải thích
b)
Đo lường
c)
Phàn nàn
d)
Nhận ra
2.
Hiệu quả
a)
Strength
b)
Loneliness
c)
Weakness
d)
Effectiveness
3.
Đánh giá
(a)
4.
Giải trí
a)
Entertainment
b)
Encounter
c)
Enjoy
d)
Encourage
5.
mối bận tâm
(a)
6.
Reduce
a)
Tăng
b)
Bổ sung
c)
Giảm
d)
Trì hoãn
7.
Xác định
(a)
8.
Điểm yếu
(a)
9.
Sự tập trung
a)
Condition
b)
Convenient
c)
Concentration
d)
Currently
10.
Bring down
a)
Tăng
b)
Trung bình
c)
Số lượng
d)
Giảm
11.
Air pollution
a)
Ô nhiễm môi trường
b)
Ô nhiễm không khí
c)
Ô nhiễm tiếng ồn
d)
Tại nạn giao thông
12.
Chức năng
(a)
13.
Giải trí
(a)
14.
Cân bằng
(a)
100 %
