Font size
S
M
L
XL
WorksheetsGiữa Kỳ Triết Học
Total questions: 107
Worksheet time: 54mins
Name
Class
Date
1.
Trong các yếu tố sau, yếu tố nào quy định bản chất của thế giới quan tôn giáo?
a)
Thái độ
b)
Lý tưởng
c)
Niềm tin
d)
Tri thức
2.
Chọn phương án đúng nhất: Triết học nghiên cứu loại quy luật gì?
a)
Quy luật của tự nhiên
b)
Quy luật của xã hội
c)
Quy luật của tư duy
d)
Quy luật chung nhất của tự nhiên,xã hội,tư duy
3.
Hình thức nào dưới đây được xem là đỉnh cao của phép biện chứng?
a)
Phép biện chứng duy vật Mác - Lênin.
b)
Logic học của A-ri-xtốt.
c)
Thuật ngụy biện trong thời kỳ trung cổ.
d)
Phép biện chứng thời cổ đại.
4.
Triết học nào ở thời kỳ cổ đại được coi là “khoa học của khoa học”?
a)
Triết học Trung Hoa.
b)
Triết học Hy Lạp.
c)
Triết học Ai Cập.
d)
Triết học Ấn Độ.
5.
“Chỉ nhìn thấy cây mà không thấy rừng” là nhận xét của Ăngghen về phương pháp triết học nào?
a)
Phương pháp trừu tượng hóa.
b)
Phương pháp khái quát hóa.
c)
Phương pháp biện chứng.
d)
Phương pháp siêu hình.
6.
Hãy xác định đúng hai trường phái chính của triết học?
a)
Chủ nghĩa đa nguyên và chủ nghĩa nhị nguyên.
b)
Chủ nghĩa tương đối và chủ nghĩa hoài nghi.
c)
Chủ nghĩa duy cảm và chủ nghĩa duy lý.
d)
Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm.
7.
Ai là người đầu tiên thống nhất giữa chủ nghĩa duy vật với phép biện chứng làm thành chủ nghĩa duy vật biện chứng và phép biện chứng duy vật?
a)
Mác và Ăngghen.
b)
Hêghen.
c)
Phoiơbắc.
d)
Lênin.
8.
Đâu là hạt nhân của thế giới quan?
a)
Chính trị
b)
Luật pháp
c)
Đạo đức
d)
Triết học
9.
Chủ nghĩa duy vật thời kỳ cận đại ở phương Tây mang đặc trưng gì?
a)
Tầm thường
b)
Siêu hình
c)
Chất phát
d)
Biện chứng
10.
Điều gì đã gắn kết hai nhà triết học Phuriê và Xanh Ximông?
a)
Đều sáng lập chủ nghĩa xã hội không tưởng
b)
Đều sáng lập chủ nghĩa xã hội khoa học.
c)
Đều sáng lập chủ nghĩa duy lý cận đại.
d)
Đều sáng lập chủ nghĩa duy tâm Pháp.
11.
Triết học Mác - Lênin ra đời vào thời gian nào?
a)
Những năm 50 thế kỷ XIX.
b)
Những năm 60 thế kỷ XIX.
c)
Những năm 40 thế kỷ XIX.
d)
Những năm 30 thế kỷ XIX.
12.
C. Mác và Ph. Ăngghen đề xuất những nguyên lý triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử trong giai đoạn nào?
a)
1848 -1895
b)
1841 -1844
c)
1844 -1848
d)
1848 -1893
13.
Thời kỳ đầu trong sự phát triển tư tưởng triết học, triết gia nào được C. Mác xem là chân lý?
a)
Phoiơbắc.
b)
Cantơ.
c)
Hêghen.
d)
Senlinh.
14.
Vì sao triết học Mác gọi là hệ thống triết học mở?
a)
Mở ra con đường giải phóng con người.
b)
Mở ra phương pháp nhận thức và cải tạo thế giới.
c)
Không phải học thuyết đã xong xuôi, cần tiếp tục bổ sung, hoàn thiện, phát triển.
d)
Mở ra thời kỳ mới.
15.
Triết học Mác kế thừa trực tiếp tiền đề lý luận nào?
a)
Triết học cổ điển Đức.
b)
Triết học Tây Âu thời trung cổ.
c)
Triết học Hy Lạp cổ đại.
d)
Triết học phương Tây hiện đại.
16.
Vì sao Mác và Ăngghen sáng lập mà triết học được gọi là triết học Mác - Lênin?
a)
Mác sáng lập, Lênin giáo dục, truyền bá.
b)
Mác sáng lập, Lênin vận dụng thành công.
c)
Mác sáng lập, Lênin bảo vệ và phát triển.
d)
Mác và Lênin cùng sáng lập.
17.
Chọn phương án đúng nhất: Những phát minh nào của khoa học tự nhiên làm cơ sở khoa học cho sự ra đời của triết học Mác - Lênin?
a)
Phát hiện ra nguyên tử, phát hiện ra điện tử, định luật bảo toàn và chuyển hoá năng lượng.
b)
Thuyết tiến hoá, phát hiện ra nguyên tử, học thuyết tế bào.
c)
Định luật bảo toàn và chuyển hoá năng lượng, học thuyết tế bào, học thuyết tiến hoá.
d)
Thuyết mặt trời là trung tâm của vũ trụ, định luật bảo toàn và chuyển hoá năng lượng, thuyết tiến hoá.
18.
Hệ thống quan niệm về thế giới, về con người và vai trò con người trong thế giới đó, gọi là gì?
a)
Vũ trụ quan.
b)
Thế giới quan.
c)
Nhận thức luận.
d)
Nhân sinh quan.
19.
Học thuyết nào sau đây cho rằng thế giới ra đời từ hai bản nguyên: vật chất và tinh thần?
a)
Chủ nghĩa đa nguyên.
b)
Chủ nghĩa nhất nguyên.
c)
Chủ nghĩa hư vô.
d)
Chủ nghĩa nhị nguyên.
20.
“Triết học treo lơ lửng ở ngoài thế giới, cũng như bộ óc không tồn tại bên ngoài con người” là câu nói của ai?
a)
Hêraclit.
b)
C. Mác.
c)
Cantơ.
d)
Hêghen.
21.
Chọn phương án đúng nhất: Đối tượng nghiên cứu của triết học Mác - Lênin là gì
a)
Nghiên cứu mối quan hệ giữa vật chất và ý thức.
b)
Nghiên cứu về mối quan hệ giữa vật chất và ý thức, về những quy luật vận động, phát triển chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy.
c)
Nghiên cứu con người.
d)
Nghiên cứu quy luật xã hội.
22.
Chọn phương án đúng nhất: Sau khi Mác và Ăngghen qua đời, triết học Mác do ai bổ sung và phát triển?
a)
Lênin, các Đảng Cộng sản và công nhân trên thế giới.
b)
Ăngghen và Lênin.
c)
Ăngghen.
d)
Lênin.
23.
Chủ nghĩa Mác được truyền bá mạnh mẽ vào nước Nga trong giai đoạn nào?
a)
Những năm 60 của thế kỷ XIX.
b)
Những năm 80 của thế kỷ XIX.
c)
Những năm 90 của thế kỷ XIX.
d)
Những năm đầu thế kỷ XX.
24.
Hãy chỉ ra một trong những đại diện của “Chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp”?
a)
Vônte.
b)
Đềcactơ.
c)
Phuriê.
d)
Xpinôza.
25.
Chọn phương án đúng: Một trong hai phát minh vĩ đại của Mác là gì?
a)
Lý luận nhận thức.
b)
Chủ nghĩa duy vật biện chứng.
c)
Chủ nghĩa duy vật lịch sử.
d)
Phép biện chứng duy vật.
26.
Chọn phương án đúng: Tác phẩm nào đánh dấu sự ra đời của chủ nghĩa Mác - Lênin (trong đó có triết học Mác - Lênin)?
a)
Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản (1848).
b)
Luận Cương về Phoiơbắc (1845).
c)
Bản thảo kinh tế - Triết học (1844).
d)
Hệ tư tưởng Đức (1846).
27.
Vì sao triết học Mác gọi là hệ thống triết học mở?
a)
Mở ra con đường giải phóng con người.
b)
Mở ra thời kỳ mới.
c)
Không phải học thuyết đã xong xuôi, cần tiếp tục bổ sung, hoàn thiện, phát triển.
d)
Mở ra phương pháp nhận thức và cải tạo thế giới.
28.
Chọn phương án trả lời đúng nhất về một trong ba vai trò chính của triết học Mác - Lênin?
a)
Giúp con người trong nhận thức và thực tiễn.
b)
Định hướng tư tưởng cho con người trong nhận thức và thực tiễn.
c)
Giáo dục con người trong nhận thức và thực tiễn.
d)
Thế giới quan, phương pháp luận khoa học, cách mạng cho con người trong nhận thức và thực tiễn.
29.
Mác đã kế thừa trực tiếp những giá trị duy vật của triết gia nào?
a)
Senling.
b)
Cantơ.
c)
Phoiơbắc.
d)
Hêghen.
30.
Phép biện chứng duy vật do ai xây dựng?
a)
Hêraclit.
b)
Hêghen.
c)
Mác và Ăngghen.
d)
Palaton.
31.
Triết học ra đời vào khoảng thời gian nào sau đây?
a)
Thế kỷ thứ I sau công nguyên.
b)
Thế kỷ thứ III đến thế kỷ thứ I trước công nguyên.
c)
Thế kỷ thứ VIII đến thế kỷ thứ VI trước công nguyên.
d)
Thế kỷ thứ V đến thế kỷ thứ IV trước công nguyên.
32.
Nghĩa tổng quát của thuật ngữ “triết học” theo người Hy Lạp cổ đại là gì?
a)
Tình yêu cuộc sống.
b)
Yêu quý thiên nhiên.
c)
Yêu mến sự thông thái.
d)
Tình yêu thần thánh.
33.
Theo quan niệm của các triết gia Hy Lạp cổ đại, triết học là gì?
a)
Khoa học của các khoa học.
b)
Khoa học về xã hội.
c)
Khoa học về tự nhiên.
d)
Khoa học về vũ trụ.
34.
Mặt thứ hai vấn đề cơ bản của triết học trả lời câu hỏi gì?
a)
Vật chất có trước hay ý thức có trước?
b)
Mối quan hệ giữa tư duy và tồn tại?
c)
Mối quan hệ giữa vật chất và ý thức?
d)
Con người có thể nhận thức được thế giới hay không?
35.
Cơ sở phân chia triết học thành chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm là dựa trên cách giải quyết nào?
a)
Mặt thứ nhất vấn đề cơ bản của triết học.
b)
Vấn đề phương pháp luận của triết học.
c)
Mặt thứ hai vấn đề cơ bản của triết học.
d)
Vấn đề cơ bản của triết học.
36.
Hãy chọn phương án đúng nhất: Điều kiện để triết học ra đời khi nào?
a)
Khi tri thức con người đạt đến trình độ nhất định, tư duy đạt trình độ khái quát hóa, trừu tượng hóa; xã hội có sự phân công lao động và phân chia giai cấp xuất hiện.
b)
Khi xã hội xuất hiện nhà nước, giai cấp và cần có hệ thống tri thức ở trình độ khái quát hóa, trừu tượng hóa cao.
c)
Khi con người xuất hiện và có nhu cầu tìm hiểu thế giới xung quanh.
d)
Khi khoa học tự nhiên phát triển và con người cần có tri thức khái quát để nhận thức và cải tạo thế giới.
37.
Người đầu tiên trong lịch sử triết học đã đưa nội dung phép biện chứng thành một hệ thống lý luận hoàn chỉnh, diễn đạt thông qua các nguyên lý, quy luật và phạm trù?
a)
Lênin.
b)
Mác.
c)
Hêghen.
d)
Ăngghen.
38.
Triết học Phoiơbắc thuộc về trường phái triết học nào?
a)
Duy tâm khách quan.
b)
Duy tâm chủ quan.
c)
Duy vật siêu hình.
d)
Duy vật biện chứng.
39.
Chọn phương án đúng: Hoàn thành định nghĩa: “Cái riêng là phạm trù triết học dùng để chỉ…”?
a)
một sự vật, hiện tượng nhất định.
b)
một đặc điểm lặp lại ở các sự vật.
c)
một nét đặc thù có ở một sự vật.
d)
một sự vật thuộc về người cụ thể.
40.
Theo lý luận nhận thức của triết học Mác - Lênin, hình ảnh gián tiếp trong giai đoạn nhận thức cảm tính gọi là gì
a)
Biểu tượng
b)
Khái niệm.
c)
Tri giác.
d)
Cảm giác.
41.
Theo Talét, khởi nguyên của thế giới là gì?
a)
Nước.
b)
Đất.
c)
Không khí.
d)
lửa.
42.
Quan điểm toàn diện là ý nghĩa phương pháp luận được rút ra từ cơ sở nào của phép biện chứng duy vật?
a)
Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến.
b)
Quy luật phủ định của phủ định.
c)
Quy luật mâu thuẫn.
d)
Nguyên lý về sự phát triển.
43.
Cơ sở của mối liên hệ giữa các sự vật hiện tượng là ở tính thống nhất vật chất của thế giới”. Luận điểm trên thuộc trường phái triết học nào?
a)
Chủ nghĩa duy vật biện chứng.
b)
Chủ nghĩa duy vật siêu hình.
c)
Chủ nghĩa duy vật chất phác.
d)
Chủ nghĩa duy tâm khách quan.
44.
Quan điểm triết học về nhận thức của chủ nghĩa hoài nghi là như thế nào?
a)
Nghi ngờ khả năng nhận thức của con người.
b)
Con người có khả năng nhận thức được thế giới.
c)
Con người không có khả năng nhận thức được thế giới.
d)
Nhận thức của con người về sự vật chỉ là những hình ảnh bên ngoài của chúng chứ không phải là bản thân sự vật.
45.
Quy luật phủ định của phủ định trong phép biện chứng duy vật chỉ ra phương diện nào của sự phát triển?
a)
Khuynh hướng của sự phát triển.
b)
Cách thức của sự phát triển.
c)
Nguồn gốc của sự phát triển.
d)
Động lực của sự phát triển.
46.
Sự tác động qua lại giữa các nguyên tố, quá trình hóa hợp, phân giải thuộc loại hình vận động nào?
a)
Hóa học.
b)
Sinh học.
c)
Cơ học.
d)
Vật lý.
47.
Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, quan điểm nào về chân lý là đúng?
a)
Chân lý là tri thức phù hợp với hiện thực khách quan và được thực tiễn kiểm nghiệm.
b)
Chân lý là sản phẩm sáng tạo thuần túy của tư duy con người.
c)
Chân lý là hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan.
d)
Chân lý là tri thức được số đông thừa nhận.
48.
Hình thức nhận thức nào được hình thành dựa trên sự liên kết các phán đoán?
a)
Suy luận
b)
Tri giác.
c)
Biểu tượng.
d)
Phán đoán.
49.
Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, sự phát triển của các sự vật, hiện tượng có tính chất gì?
a)
Tính khách quan, tính phổ biến, tính kế thừa, tính đa dạng, phong phú.
b)
Tính khách quan, tính phổ biến, tính kế thừa.
c)
Tính ngẫu nhiên, chủ quan.
d)
Tính khách quan, đa dạng.
50.
Theo quan điểm triết học Mác - Lênin, sự ra đời của ý thức có nguồn gốc sâu xa là gì?
a)
Sự phát triển của giới tự nhiên.
b)
Ngôn ngữ.
c)
Lao động.
d)
Bộ óc con người.
51.
Sự tự phủ định để đưa sự vật dường như quay lại điểm xuất phát ban đầu trong phép biện chứng được gọi là gì?
a)
Phủ định của phủ định.
b)
Phủ định siêu hình.
c)
Phủ định biện chứng.
d)
Chuyển hóa.
52.
Người đầu tiên trong lịch sử triết học đã đưa nội dung phép biện chứng thành một hệ thống lý luận hoàn chỉnh, diễn đạt thông qua các nguyên lý, quy luật và phạm trù
a)
Hêghen.
b)
Lênin.
c)
Mác.
d)
Ăngghen
53.
Trình độ nhận thức nào được hình thành từ sự quan sát trực tiếp các sự vật, hiện tượng trong giới tự nhiên, xã hội hoặc qua các thí nghiệm khoa học?
a)
Nhận thức kinh nghiệm
b)
Nhận thức lý luận.
c)
Nhận thức khoa học.
d)
Nhận thức thông thường.
54.
Theo cách phân chia của Ph.Ăngghen, hình thức vận động nào dưới đây là thấp nhất?
a)
Vận động vật lý.
b)
Vận động xã hội.
c)
Vận động sinh học.
d)
Vận động hoá học.
55.
Hoàn thiện luận điểm của Ph.Ăngghen: “Phép biện chứng chẳng qua chỉ là môn khoa học về những … của sự vận động và phát triển thế giới”?
a)
quy luật phổ biến.
b)
quy luật đặc thù.
c)
quy luật riêng.
d)
quy luật chung.
56.
“Cơ sở của mối liên hệ giữa các sự vật hiện tượng là ở tính thống nhất vật chất của thế giới”. Luận điểm trên thuộc trường phái triết học nào?
a)
Chủ nghĩa duy vật biện chứng.
b)
Chủ nghĩa duy vật chất phác.
c)
Chủ nghĩa duy vật siêu hình.
d)
Chủ nghĩa duy tâm khách quan.
57.
Bệnh giáo điều là khuynh hướng tư tưởng và hành động cường điệu yếu tố nào
a)
Cường điệu lý luận, coi nhẹ thực tiễn.
b)
Cường điệu kinh nghiệm cuộc sống.
c)
Cường điệu kinh nghiệm cuộc sống.
d)
Cường điệu kinh nghiệm cuộc sống.
58.
Trong các cặp phạm trù dưới đây cặp phạm trù nào là quan hệ nhân quả?
a)
Bão - Cây đổ.
b)
Thu - Đông
c)
Phải - Trái.
d)
Ngày - Đêm.
59.
Theo phép biện chứng duy vật, luận điểm nào dưới đây là KHÔNG đúng?
a)
Phát triển là sự tăng lên về lượng, ổn định về chất.
b)
Phát triển bao hàm trong đó cả những bước thụt lùi
c)
Phát triển là vận động theo hướng từ thấp lên cao.
d)
Phát triển là vận động theo hướng từ thấp lên cao.
60.
Nhận định nào là đúng về phủ định biện chứng (PĐBC)?
a)
PĐBC có tính khách quan, tính kế thừa, tính phổ biến, tính đa dạng, phong phú.
b)
PĐBC làm cho sự vật vận động thụt lùi, đi xuống.
c)
PĐBC là sự thay thế sự vật này bằng sự vật khác.
d)
PĐBC là sự phủ định do sự tác động của các sự vật.
61.
Yếu tố nào sau đây KHÔNG phản ánh mối quan hệ giữa chủ thể và khách thể trong quá trình nhận thức?
a)
Hình thức nhận thức.
b)
Đối tượng nhận thức.
c)
Khách thể nhận thức.
d)
Chủ thể nhận thức.
62.
Luận điểm “Ý thức là thuộc tính của một dạng vật chất có tổ chức cao là bộ óc con người” thuộc trường phái nào?
a)
Chủ nghĩa duy vật biện chứng.
b)
Chủ nghĩa duy vật tầm thường.
c)
Chủ nghĩa duy tâm khách quan.
d)
Chủ nghĩa duy vật siêu hình.
63.
Tính chất đặc trưng của phép biện chứng mác xít là gì?
a)
Duy vật
b)
Duy tâm.
c)
Chất phác.
d)
Chủ quan.
64.
Chọn phương án đúng nhất từ ý nghĩa phương pháp luận phạm trù tất nhiên và ngẫu nhiên?
a)
Trong hoạt động thực tiễn, chúng ta cần phải dựa vào cái tất nhiên nhưng phải tính tới ngẫu nhiên.
b)
Trong hoạt động thực tiễn, chúng ta cần phải dựa vào cái tất nhiên.
c)
Trong hoạt động thực tiễn, chúng ta cần phải dựa vào cái ngẫu nhiên.
d)
Trong hoạt động thực tiễn, chúng ta cần phải dựa vào cả cái tất nhiên và ngẫu nhiên
65.
Đặc điểm lý luận nhận thức mang tính siêu hình, máy móc là của trường phái triết học nào?
a)
Chủ nghĩa duy vật trước Mác.
b)
Chủ nghĩa duy tâm khách quan.
c)
Chủ nghĩa duy vật biện chứng.
d)
Chủ nghĩa duy tâm chủ quan.
66.
Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, khái niệm là gì?
a)
Hình thức tư duy trừu tượng.
b)
Hình thức nhận thức cảm tính.
c)
Sự liên kết các cảm giác.
d)
Sự liên kết các tri giác.
67.
Khái niệm nào dùng để chỉ sự chuyển hóa về chất do sự biến đổi trước đó về lượng tới giới hạn điểm nút?
a)
Bước nhảy.
b)
Phát triển.
c)
Độ.
d)
Vận động.
68.
Nếu sắp xếp các hình thức vận động của vật chất từ thấp đến cao và từ trái qua phải, thì cách sắp xếp nào dưới đây KHÔNG đúng?
a)
Sinh học - Hóa học.
b)
Cơ học - Vật lý.
c)
Vật lý - Hóa học.
d)
Sinh học - Xã hội.
69.
Theo Đêmôcrít, khởi nguyên của thế giới là gì?
a)
Nguyên tử.
b)
Nước.
c)
Lửa.
d)
Không khí.
70.
Khi đề cập tới vai trò của thực tiễn đối với nhận thức, nhận định nào dưới đây là KHÔNG đúng?
a)
Thực tiễn là hình thức của nhận thức.
b)
Thực tiễn là mục đích của nhận thức.
c)
Thực tiễn là cơ sở của nhận thức.
d)
Thực tiễn là động lực của nhận thức.
71.
Theo thứ tự từ trái qua phải, các cấp độ nhận thức từ thấp đến cao, cách sắp xếp nào là đúng?
a)
Cảm tính - Lý tính.
b)
Lý luận - Kinh nghiệm.
c)
Lý tính - Khoa học.
d)
Lý luận - Cảm tính.
72.
Theo quan niệm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, các mặt đối lập do đâu mà có?
a)
Vốn có của thế giới vật chất, không do ai sinh ra.
b)
Do các đấng siêu nhiên tạo ra.
c)
Do ý thức, cảm giác của con người tạo ra.
d)
Do quá trình lao động của con người sinh ra.
73.
Theo quan điểm triết học Mác - Lênin, tiêu chuẩn của chân lý là gì?
a)
Hoạt động thực tiễn.
b)
Thực nghiệm khoa học.
c)
Lao động sản xuất.
d)
Hoạt động chính trị.
74.
Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, mối liên hệ phổ biến có tính chất gì?
a)
Tính khách quan, tính phổ biến, tính đa dạng, phong phú.
b)
Tính chủ quan, tính ngẫu nhiên, tính lặp lại.
c)
Tính khách quan, tính đa dạng phong phú, tính kế thừa.
d)
Tính khách quan, tính phổ biến, tính kế thừa.
75.
Luận điểm nào dưới đây thể hiện quan điểm duy vật biện chứng về không gian (KG) và thời gian (TG)?
a)
KG và TG là hình thức tồn tại của vật chất.
b)
KG và TG là sản phẩm thuần túy của tư duy.
c)
KG và TG không phụ thuộc vật chất.
d)
KG chứa các sự vật, TG chứa các sự kiện.
76.
Trong quy luật “Lượng - Chất”, tính quy định phản ánh quy mô, trình độ phát triển của sự vật, hiện tượng được gọi là gì?
a)
Lượng.
b)
Điểm nút.
c)
Chất.
d)
Độ.
77.
Trường phái triết học nào cho rằng thực tiễn là cơ sở chủ yếu và trực tiếp nhất của nhận thức?
a)
Chủ nghĩa duy vật biện chứng.
b)
Chủ nghĩa duy tâm chủ quan.
c)
Chủ nghĩa duy tâm khách quan.
d)
Chủ nghĩa duy vật siêu hình.
78.
Phạm trù triết học dùng để chỉ những gì đang có, đang tồn tại thực sự, gọi là gì?
a)
Hiện thực.
b)
Khả năng.
c)
Nguyên nhân.
d)
Kết quả.
79.
Chủ nghĩa duy vật biện chứng, quan niệm “khái niệm” là gì?
a)
Một hình thức tư duy trừu tượng.
b)
Một hình thức nhận thức cảm tính
c)
Một hình thức nhận thức thông thường
d)
Một hình thức nhận thức kinh nghiệm.
80.
Nhận thức lý tính đem lại cho con người tri thức gì?
a)
Lý luận.
b)
Cảm tính.
c)
Kinh nghiệm.
d)
Thông thường.
81.
Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, sự thống nhất giữa các mặt đối lập có những biểu hiện gì?
a)
Sự cùng tồn tại, nương tựa nhau.
b)
Sự đồng nhất, có những điểm chung giữa hai mặt đối lập
c)
Sự bài trừ, phủ định nhau.
d)
Sự tác động ngang bằng nhau.
82.
Trường phái triết học nào cho rằng: Sự vật chỉ là kết quả của sự phức hợp các cảm giác của con người?
a)
Chủ nghĩa duy tâm chủ quan.
b)
Chủ nghĩa duy vật siêu hình.
c)
Chủ nghĩa duy tâm khách quan.
d)
Chủ nghĩa duy vật biện chứng
83.
Theo triết học Mác - Lênin, sự tác động của ý thức đến vật chất được thể hiện thông qua hoạt động nào?
a)
Hoạt động thực tiễn.
b)
Hoạt động lý luận.
c)
Hoạt động tư duy của con người.
d)
Hoạt động nghiên cứu khoa học.
84.
Quan niệm nào là đúng về “chất” của sự vật?
a)
tổng hợp các thuộc tính cơ bản của sự vật
b)
Một thuộc tính nổi bật của sự vật.
c)
Thuộc tính cơ bản của sự vật.
d)
Trình độ, quy mô của sự vật.
85.
Trong lý luận về mâu thuẫn, quá trình đồng hóa và dị hóa trong cơ thể sống được gọi là gì?
a)
Hai mặt đối lập.
b)
Hai quá trình.
c)
Các thuộc tính.
d)
Hai yếu tố.
86.
Với tư cách là một phạm trù triết học, phương diện nào sau đây của bức tranh biểu hiện về mặt nội dung của nó?
a)
Chủ đề phản ánh.
b)
Màu sắc thể hiện.
c)
Kết cấu họa tiết.
d)
Bố cục khuôn hình.
87.
Theo quan điểm duy vật biện chứng, phản ánh nào dưới đây đạt tới hình thức cao nhất?
a)
Ý thức.
b)
Tâm lý.
c)
Sinh vật.
d)
Vật lý.
88.
Hạn chế cơ bản trong quan niệm về vật chất của các nhà triết học duy vật cận đại là gì?
a)
Đồng nhất vật chất với khối lượng.
b)
Coi vật chất là những gì tồn tại khách quan.
c)
Đồng nhất vật chất với sự vật cảm tính.
d)
Coi vật chất là tự thân vận động.
89.
Luận điểm của Lênin: “Muốn thực sự hiểu được sự vật cần phải nhìn bao quát và nghiên cứu tất cả các mặt, tất cả các mối liên hệ và quan hệ gián tiếp của vật đó”, thể hiện quan điểm nào trong nhận thức?
a)
Quan điểm toàn diện.
b)
Quan điểm lịch sử - cụ thể.
c)
Quan điểm khách quan.
d)
Quan điểm phát triển.
90.
Sự thống nhất giữa lượng và chất trong phép biện chứng duy vật được thể hiện thông qua phạm trù nào?
a)
Độ.
b)
Thuộc tính.
c)
Bước nhảy.
d)
Điểm nút.
91.
Sai lầm của chủ nghĩa duy vật cổ đại là ở chỗ đã đồng nhất vật chất nói chung với yếu tố nào?
a)
Sự vật cảm tính.
b)
Thực thể tinh thần.
c)
Khối lượng.
d)
Nguyên tử.
92.
Quan niệm cho rằng “Óc tiết ra ý thức như gan tiết ra mật” là của trường phái triết học nào
a)
Chủ nghĩa duy vật tầm thường.
b)
Chủ nghĩa duy vật siêu hình.
c)
Chủ nghĩa duy vật chất phác.
d)
Chủ nghĩa duy vật biện chứng.
93.
Người đưa ra định nghĩa hoàn chỉnh về vật chất là ai?
a)
V.I.Lênin.
b)
Ph.Ăngghen.
c)
C.Mác.
d)
L.Phoiơbắc.
94.
Hoạt động thực tiễn khác với hoạt động nhận thức ở tính chất nào?
a)
Tính vật chất.
b)
Tính xã hội.
c)
Tính mục đích.
d)
Tính lịch sử.
95.
Ý thức là hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan là quan niệm của trường phái triết học nào?
a)
Chủ nghĩa duy vật biện chứng.
b)
Chủ nghĩa duy vật tầm thường.
c)
Chủ nghĩa duy vật siêu hình.
d)
Chủ nghĩa duy vật chất phác.
96.
Khi viết: “Loài vật giỏi lắm thì cũng chỉ biết hái lượm là cùng, con người thì biết sản xuất, con người chế tạo ra những tư liệu sinh sống” Ph.Ăngghen nhấn mạnh nhân tố gì đánh dấu sự khác biệt giữa con người với loài vật?
a)
Ý thức.
b)
Tâm lý.
c)
Ngôn ngữ.
d)
Bản năng.
97.
Những yếu tố nào đóng vai trò quyết định trong sự hình thành biểu tượng?
a)
Cảm giác, tri giác.
b)
Ấn tượng, trí nhớ
c)
Trí nhớ, giấc mơ.
d)
Ấn tượng, giấc mơ.
98.
Nguồn gốc xã hội nào được coi là trực tiếp và quan trọng nhất quyết định sự ra đời của ý thức?
a)
Hoạt động thực tiễn.
b)
Giáo dục.
c)
Nghiên cứu khoa học.
d)
Lao động trí óc.
99.
Theo quan niệm của V.I.Lênin: Vật chất là một phạm trù triết học dùng để chỉ cái gì?
a)
Thực tại khách quan.
b)
Đối tượng.
c)
Một khái niệm.
d)
Thế giới.
100.
Sự vận dụng các khái niệm để khẳng định hoặc phủ định một thuộc tính, một mối liên hệ nào đó của hiện thực khách quan được gọi là gì?
a)
Phán đoán.
b)
Suy luận.
c)
Tổng hợp.
d)
Tưởng tượng.
101.
Vì sao triết học Mác gọi là hệ thống triết học mở
a)
Không phải học thuyết đã xong xuôi, cần tiếp tục bổ sung, hoàn thiện, phát triển.
b)
nhớ đáp án kia
102.
Nhận định nào về phủ định biện chứng là KHÔNG đúng?
a)
Phủ định là chấm dứt sự phát triển.
b)
Phủ định có tính kế thừa.
c)
Phủ định đồng thời cũng là khẳng định.
d)
Phủ định có tính khách quan, phổ biến.
103.
Hình thái nào KHÔNG thuộc nhận thức lý tính?
a)
Cảm giác.
b)
Khái niệm.
c)
Phán đoán.
d)
Suy luận.
104.
Phạm trù triết học dùng để chỉ tổng hợp sự tác động qua lại giữa các mặt trong một sự vật hoặc giữa các sự vật với nhau, gây nên những biến đổi nhất định, gọi là gì?
a)
Nguyên nhân.
b)
Phát triển.
c)
Phủ định.
d)
Kết quả.
105.
Nguyên tắc nào KHÔNG phải là ý nghĩa phương pháp luận rút ra từ chủ nghĩa duy vật biện chứng?
a)
Trong hoạt động nhận thức và thực tiễn cần tuyệt đối hóa phương diện lý luận
b)
Trong hoạt động nhận thức và thực tiễn cần tôn trọng quan điểm thực tiễn
c)
Trong hoạt động nhận thức và thực tiễn cần xuất phát từ thực tế khách quan
d)
Trong hoạt động nhận thức và thực tiễn cần phát huy tính năng động chủ quan
106.
Trình độ nhận thức nào gián tiếp, trừu tượng, có tính hệ thống trong việc khái quát bản chất, quy luật của các sự vật, hiện tượng?
a)
Nhận thức lý luận.
b)
Nhận thức kinh nghiệm.
c)
Nhận thức khoa học
d)
Nhận thức thông thường
107.
Những nguyên tắc đòi hỏi trong nhận thức sự vật, cần phải đặt nó trong một không gian, thời gian, bối cảnh nhất định mà sự vật đó tồn tại gọi là gì?
a)
Quan điểm lịch sử - cụ thể.
b)
Quan điểm toàn diện.
c)
Quan điểm phát triển.
d)
Quan điểm duy vật.
Reset
