wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tin hoc 8

Total questions: 107

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

máy in

(a)  

2.

kết nối

(a)  

3.

cái phích cắm

(a)  

4.

ổ điện

(a)  

5.

hướng dẫn sử dụng

(a)  

6.

còn trong thời hạn bảo hành

(a)  

7.

công ty

(a)  

8.

tốn thời gian

(a)  

9.

tính thách thức

(a)  

10.

bộ phận trung tâm của máy tính

(a)  

11.

con chuột

(a)  

12.

màn hình

(a)  

13.

điều chỉnh

(a)  

14.

núm điều chỉnh

(a)  

15.

tiền xu

(a)  

16.

lưu trữ

(a)  

17.

yêu cầu

(a)  

18.

sinh viên năm nhất

(a)  

19.

hạn chế

(a)  

20.

bảng thông báo

(a)  

21.

chứng chỉ, bằng cấp

(a)  

22.

hoài nghi, đa nghi

(a)  

23.

phương pháp

(a)  

24.

sự quan tâm, mối quan tâm

(a)  

25.

tích cực (adv)

(a)  

26.

sự ảnh hưởng

(a)  

27.

biểu tượng

(a)  

28.

nhấp nháy

(a)  

29.

nhấn (chuột)

(a)  

30.

thảo luận

(a)  

31.

printer

a)

máy in

b)

in

32.

turn on

a)

bật

b)

kết nối

c)

tắt

33.

plug

a)

dây điện

b)

phích cắm

34.

manual

a)

sách hướng dẫn sử dụng

b)

sự bảo hành

35.

useful

a)

vô dụng

b)

hữu ích

36.

monitor

a)

màn hình

b)

màn ảnh

37.

to insert

a)

lưu trữ

b)

chèn vào

38.

telephone lines

a)

đường dây điện thoại

b)

cô hội

39.

requirement (n)

a)

nhu cầu

b)

yêu cầu

40.

freshman

a)

sinh viên năm thứ hai

b)

sinh viên năm thứ ba

c)

sinh viên năm thứ nhất

41.

campus

a)

khu công viên

b)

khu sở thú

c)

khu học xá

42.

restriction (n)

a)

giới hạn

b)

sự hạn chế

43.

bulletin

a)

bản tin

b)

bảng thông báo

44.

degree

a)

kỹ thuật học

b)

hạn chế

c)

học vị,bằng cấp

45.

impact

a)

ảnh hưởng

b)

tích cực

c)

lo lắng

46.

have access /ˈækses/(v):

a)

máy vi tính

b)

truy cập

c)

sự yêu cầu

d)

máy in

47.

computer /kəmˈpjuːtə(r)/ (n):

a)

sự yêu cầu

b)

máy vi tính

c)

máy in

d)

ký túc xá

48.

requirement /rɪˈkwaɪəmənt/(n):

a)

ký túc xá

b)

máy in

c)

sự yêu cầu

d)

bảng tin

49.

printer /ˈprɪntə(r)/(n):

a)

giới hạn, hạn chế

b)

bật lên

c)

máy in

d)

ký túc xá

50.

campus /ˈkæmpəs/(n):

a)

ký túc xá

b)

bật lên

c)

giới hạn, hạn chế

d)

bảng tin

51.

turn on (v):

a)

bật lên

b)

giới hạn, hạn chế

c)

bảng tin

d)

nối, kết nối

52.

restrict /rɪˈstrɪkt/(v):

a)

bảng tin

b)

giới hạn, hạn chế

c)

nối, kết nối

d)

công nghệ

53.

bulletin board /ˈbʊlətɪn bɔːd/(n):

a)

hoàn hiện, hoàn chỉnh

b)

công nghệ

c)

nối, kết nối

d)

bảng tin

54.

connect /kəˈnekt/(v):

a)

có tư tưởng hoài nghi

b)

hoàn hiện, hoàn chỉnh

c)

công nghệ

d)

nối, kết nối

55.

technology /tekˈnɒlədʒi/(n):

a)

có tư tưởng hoài nghi

b)

hoàn hiện, hoàn chỉnh

c)

công nghệ

d)

cắm

56.

properly /ˈprɒpəli/(adv):

a)

phương pháp

b)

cắm

c)

hoàn hiện, hoàn chỉnh

d)

có tư tưởng hoài nghi

57.

skeptical /ˈskeptɪkl/(a):

a)

b)

cắm

c)

phương pháp

d)

có tư tưởng hoài nghi

58.

plug /plʌɡ/(n):

a)

sách hướng dẫn sử dụng

b)

ảnh hưởng

c)

phương pháp

d)

cắm

59.

method /ˈmeθəd/(n):

a)

bảo hành

b)

sách hướng dẫn sử dụng

c)

ảnh hưởng

d)

phương pháp

60.

socket /ˈsɒkɪt/(n):

a)

b)

ảnh hưởng

c)

hướng dẫn sử dụng

d)

bảo hành

61.

impact /ˈɪmpækt/(n):

a)

bảo hành

b)

ổ cắm

c)

ch hướng dẫn sử dụng

d)

ảnh hưởng

62.

manual (n):

a)

sách hướng dẫn sử dụng

b)

khay

c)

bảo hành

d)

ổ cắm

63.

jack /ˈmænjuəl/(n):

a)

bảo hành

b)

ổ cắm

c)

khay

d)

biểu tượng

64.

guarantee /ˌɡærənˈtiː/(n):

a)

mang tính thách thức

b)

biểu tượng

c)

khay

d)

bảo hành

65.

tray /treɪ/(n):

a)

bảo hành

b)

khay

c)

nút

d)

mang tính thách thức

66.

button /ˈbʌtn/(n):

a)

biểu tượng

b)

nút

c)

mang tính thách thức

d)

đường

67.

icon /ˈaɪkɒn/(n):

a)

mang tính thách thức

b)

biểu tượng

c)

đường

d)

đưa thông tin lên mạng

68.

challenging /ˈtʃælɪndʒɪŋ/(a):

a)

màn hình

b)

đưa thông tin lên mạng

c)

đường

d)

mang tính thách thức

69.

path /pɑːθ/(n):

a)

màn hình

b)

đưa thông tin lên mạng

c)

đường

d)

di chuyển

70.

post /pəʊst/(v)

a)

con chuột (máy tính)

b)

di chuyển

c)

màn hình

d)

đưa thông tin lên mạng

71.

monitor /ˈmɒnɪtə(r)/(n):

a)

đặt vào

b)

con chuột (máy tính)

c)

di chuyển

d)

màn hình

72.

remove /rɪˈmuːv/(v):

a)

màn hình

b)

đặt vào

c)

con chuột (máy tính)

d)

di chuyển

73.

mouse /maʊs/(n):

a)

bắt đầu

b)

màn hình

c)

đặt vào

d)

con chuột (máy tính)

74.

load /ləʊd/(v):

a)

điều chỉnh

b)

bắt đầu

c)

màn hình

d)

đặt vào

75.

screen /skriːn/(n):

a)

tài liệu, văn bản

b)

điều chỉnh

c)

bắt đầu

d)

màn hình

76.

adjust /əˈdʒʌst/(v):

a)

núm điều chỉnh

b)

tài liệu, văn bản

c)

điều chỉnh

d)

bằng cấp

77.

degree /dɪˈɡriː/(n):

a)

thông điệp, lời nhắn

b)

bằng cấp

c)

núm điều chỉnh

d)

tài liệu, văn bản

78.

knob /nɒb/(n):

a)

thông điệp, lời nhắn

b)

tài liệu, văn bản

c)

núm điều chỉnh

d)

cài đặt

79.

document /ˈdɒkjumənt/(n):

a)

đường (dây)

b)

cài đặt

c)

ài liệu, văn bản

d)

thông điệp, lời nhắn

80.

message /ˈmesɪdʒ/(n):

a)

mi crô

b)

cài đặt

c)

đường (dây)

d)

thông điệp, lời nhắn

81.

line /laɪn/(n):

a)

đường (dây)

b)

cài đặt

c)

mi crô

d)

bột giấy

82.

install /ɪnˈstɔːl/(v):

a)

bột giấy

b)

tia X

c)

mi crô

d)

cài đặt

83.

01. Để bảo vệ máy tính chúng ta nên cài nhiều phần mềm diệt virus.

a)

Nên

b)

Không nên

c)

Chỉ chọn cài 1 phần mềm duy nhất

84.

02. Chúng ta cài hay tải bất kỳ phần mềm gì vào máy vi tính cũng được

a)

Kiểm tra độ an toàn trước khi cài hay tải, vì nhiều phần mềm chứa virus

b)

Tải thoải mái vì máy đã có chương trình Virus

c)

Hệ điều hành cho phép cài mọi phần mềm

85.

Khi cắm USB, ổ ứng di động, các thiết bị ngoài vào máy tính chúng ta sẽ xử lý như thế nào khi rút thiết bị ra khỏi máy tính?

a)

Trực tiếp rút các thiết bị ra khỏi máy tính

b)

Chọn thiết bị ở góc bên dưới góc phải màn hình, nhấn chuột phải , nhấn chuột trái chọn Exit

86.

Cập nhật phần mềm ứng dụng hay hệ điều hành như thế nào cho đúng?

a)

Cập nhật hệ điều hành và phần mềm ứng dụng tùy thuộc cấu hình máy tính

b)

Cập nhật thường xuyên

c)

Không cần cập nhật

87.

Khi không sử dụng máy tính, chúng ta không cần tắt, chỉ cần bật chế độ Sleep là được?

a)

Không nên, vì máy tính cũng cần nghỉ ngơi

b)

Máy tính là máy móc thôi

88.

Máy tính đầu tiên trên thế giới được phát triển vào năm nào?

a)

1966

b)

1955

c)

1946

d)

1935

89.

Tên của máy tính đầu tiên trên thế giới là gì?

a)

Pilot ACE

b)

ABACUS

c)

ENIAC

d)

Colossus

90.

Điều gì đã đánh dấu sự phát triển của máy tính cá nhân?

a)

Tăng kích thước, giảm hiệu suất, tăng giá thành và giảm tính di động

b)

Giữ nguyên kích thước, giữ nguyên hiệu suất, giữ nguyên giá thành và giữ nguyên tính di động

c)

Giảm kích thước, tăng hiệu suất, giảm giá thành và tăng tính di động

d)

Tăng kích thước, tăng hiệu suất, giảm giá thành và giảm tính di động

91.

Phần cứng quan trọng nhất trong máy tính là gì?

a)

CPU

b)

GPU

c)

Motherboard

d)

RAM

92.

Hệ điều hành nào được coi là phổ biến nhất trong lịch sử máy tính?

a)

Mac OS

b)

Windows OS

c)

Android OS

d)

Linux OS

93.

Ai được coi là 'cha đẻ' của máy tính cá nhân?

a)

John Vincent Atanasoff và Clifford Berry

b)

Steve Jobs và Steve Wozniak

c)

Bill Gates và Paul Allen

d)

Alan Turing và John von Neumann

94.

Thế hệ máy tính nào được coi là thời kỳ đầu tiên của máy tính?

a)

Thế hệ thứ tư (Fourth Generation)

b)

Thế hệ thứ ba (Third Generation)

c)

Thế hệ thứ nhất (First Generation)

d)

Thế hệ thứ năm (Fifth Generation)

95.

Công nghệ nào đã đưa máy tính từ kích thước lớn đến nhỏ gọn?

a)

Màn hình CRT

b)

Ổ đĩa mềm

c)

Chip và vi mạch tích hợp

d)

Bàn phím cơ

96.

Máy tính di động đầu tiên xuất hiện vào năm nào?

a)

1999

b)

2007

c)

1973

d)

1985

97.

Internet đã ảnh hưởng như thế nào đến sự phát triển của máy tính?

a)

Internet has slowed down the development of computers due to security risks.

b)

Internet has no impact on the advancement of computers.

c)

Internet has caused computers to become obsolete.

d)

Internet has enabled global connectivity, access to information, collaboration, and innovation.

98.

Máy tính đầu tiên trên thế giới được phát triển vào năm nào?

a)

1966

b)

1955

c)

1946

d)

1935

99.

Tên của máy tính đầu tiên trên thế giới là gì?

a)

Pilot ACE

b)

ABACUS

c)

ENIAC

d)

Colossus

100.

Điều gì đã đánh dấu sự phát triển của máy tính cá nhân?

a)

Tăng kích thước, giảm hiệu suất, tăng giá thành và giảm tính di động

b)

Giữ nguyên kích thước, giữ nguyên hiệu suất, giữ nguyên giá thành và giữ nguyên tính di động

c)

Giảm kích thước, tăng hiệu suất, giảm giá thành và tăng tính di động

d)

Tăng kích thước, tăng hiệu suất, giảm giá thành và giảm tính di động

101.

Phần cứng quan trọng nhất trong máy tính là gì?

a)

CPU

b)

GPU

c)

Motherboard

d)

RAM

102.

Hệ điều hành nào được coi là phổ biến nhất trong lịch sử máy tính?

a)

Mac OS

b)

Windows OS

c)

Android OS

d)

Linux OS

103.

Ai được coi là 'cha đẻ' của máy tính cá nhân?

a)

John Vincent Atanasoff và Clifford Berry

b)

Steve Jobs và Steve Wozniak

c)

Bill Gates và Paul Allen

d)

Alan Turing và John von Neumann

104.

Thế hệ máy tính nào được coi là thời kỳ đầu tiên của máy tính?

a)

Thế hệ thứ tư (Fourth Generation)

b)

Thế hệ thứ ba (Third Generation)

c)

Thế hệ thứ nhất (First Generation)

d)

Thế hệ thứ năm (Fifth Generation)

105.

Công nghệ nào đã đưa máy tính từ kích thước lớn đến nhỏ gọn?

a)

Màn hình CRT

b)

Ổ đĩa mềm

c)

Chip và vi mạch tích hợp

d)

Bàn phím cơ

106.

Máy tính di động đầu tiên xuất hiện vào năm nào?

a)

1999

b)

2007

c)

1973

d)

1985

107.

Internet đã ảnh hưởng như thế nào đến sự phát triển của máy tính?

a)

Internet has slowed down the development of computers due to security risks.

b)

Internet has no impact on the advancement of computers.

c)

Internet has caused computers to become obsolete.

d)

Internet has enabled global connectivity, access to information, collaboration, and innovation.