wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK4 (13)

Total questions: 70

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

Chọn đáp án đúng:

a)

京剧

b)

演员

c)

杂技演员

d)

功夫

e)

邮轮

2.

Chọn đáp án đúng:

a)

主角

b)

演员

c)

杂技演员

d)

功夫

e)

邮轮

3.

Chọn đáp án đúng:

a)

主角

b)

演员

c)

配胶

d)

功夫

e)

邮轮

4.

Chọn đáp án đúng:

a)

观众

b)

鼓掌

c)

起立

d)

功夫

e)

邮轮

5.

Chọn đáp án đúng:

a)

观众

b)

鼓掌

c)

起立

d)

e)

邮轮

6.

Chọn đáp án đúng:

a)

观众

b)

鼓掌

c)

起立

d)

e)

厚今薄古

7.

Chọn đáp án đúng:

a)

深情厚谊

b)

鼓掌

c)

起立

d)

e)

厚今薄古

8.

Chọn đáp án đúng:

"Dày, sâu nặng"

a)

深情厚谊

b)

演出

c)

表演

d)

e)

厚今薄古

9.

Chọn đáp án đúng:

a)

深情厚谊

b)

演出

c)

起立

d)

e)

厚今薄古

10.

Chọn đáp án đúng:

Tình nghĩa sâu nặng; tình sâu nghĩa nặng.

a)

深情厚谊

b)

演出

c)

表演

d)

四重奏

e)

独奏

11.

Chọn đáp án đúng:

a)

大概

b)

演出

c)

表演

d)

四重奏

e)

独奏

12.

Chọn đáp án đúng:

a)

大概

b)

分析

c)

来自

d)

四重奏

e)

独奏

13.

Chọn đáp án đúng:

a)

大概

b)

分析

c)

来自

d)

城镇

e)

独奏

14.

Chọn đáp án đúng:

"có thể; có lẽ; khoảng"

a)

大概

b)

分析

c)

来自

d)

城镇

e)

15.

Chọn đáp án đúng:

“phân tích”

a)

偶尔

b)

分析

c)

来自

d)

城镇

e)

16.

Chọn đáp án đúng:

a)

偶尔

b)

写诗

c)

来自

d)

城镇

e)

17.

Chọn đáp án đúng:

a)

偶尔

b)

写诗

c)

吃惊

d)

城镇

e)

18.

Chọn đáp án đúng:

“lần; lượt; đợt”

a)

偶尔

b)

写诗

c)

吃惊

d)

冷静

e)

19.

Chọn đáp án đúng:

“thỉnh thoảng; tình cờ”

a)

偶尔

b)

写诗

c)

吃惊

d)

冷静

e)

基础

20.

Chọn đáp án đúng:

a)

团队

b)

写诗

c)

吃惊

d)

冷静

e)

基础

21.

Chọn đáp án đúng:

a)

团队

b)

台上

c)

吃惊

d)

冷静

e)

基础

22.

Chọn đáp án đúng:

“vắng vẻ; yên tĩnh; vắng lặng”

a)

团队

b)

台上

c)

杂耍

d)

冷静

e)

基础

23.

Chọn đáp án đúng:

“cơ sở; nền tảng; căn bản”

a)

团队

b)

台上

c)

杂耍

d)

投入

e)

基础

24.

Chọn đáp án đúng:

a)

团队

b)

台上

c)

杂耍

d)

投入

e)

正常

25.

Chọn đáp án đúng:

“bục; sân khấu; bàn”

a)

停止

b)

台上

c)

杂耍

d)

投入

e)

正常

26.

Chọn đáp án đúng:

a)

停止

b)

行为

c)

杂耍

d)

投入

e)

正常

27.

Chọn đáp án đúng:

“xuất thần”

a)

停止

b)

行为

c)

监测

d)

投入

e)

正常

28.

Chọn đáp án đúng:

a)

停止

b)

行为

c)

监测

d)

机器

e)

正常

29.

Chọn đáp án đúng:

a)

停止

b)

行为

c)

监测

d)

机器

e)

异常

30.

Chọn đáp án đúng:

a)

停止

b)

行为

c)

监测

d)

机器

e)

申请

31.

Chọn đáp án đúng:

a)

盖戳

b)

行为

c)

监测

d)

机器

e)

申请

32.

Chọn đáp án đúng:

a)

盖戳

b)

咨询

c)

监测

d)

机器

e)

申请

33.

Chọn đáp án đúng:

a)

盖戳

b)

咨询

c)

继续

d)

机器

e)

申请

34.

Chọn đáp án đúng:

a)

盖戳

b)

咨询

c)

继续

d)

革命

e)

申请

35.

Chọn đáp án đúng:

a)

盖戳

b)

咨询

c)

继续

d)

革命

e)

伟大

36.

Chọn đáp án đúng:

"tham khảo ý kiến"

a)

中断

b)

咨询

c)

继续

d)

革命

e)

伟大

37.

Chọn đáp án đúng:

a)

中断

b)

技术

c)

继续

d)

革命

e)

伟大

38.

Chọn đáp án đúng:

a)

中断

b)

技术

c)

故障

d)

革命

e)

伟大

39.

Chọn đáp án đúng:

“vĩ đại; lớn lao”

a)

中断

b)

技术

c)

故障

d)

系统

e)

伟大

40.

Chọn đáp án đúng:

a)

中断

b)

技术

c)

故障

d)

系统

e)

项目

41.

Chọn đáp án đúng:

a)

战争

b)

技术

c)

故障

d)

系统

e)

项目

42.

Chọn đáp án đúng:

a)

战争

b)

c)

故障

d)

系统

e)

项目

43.

Chọn đáp án đúng:

a)

战争

b)

c)

讨论

d)

系统

e)

项目

44.

Chọn đáp án đúng:

a)

战争

b)

c)

讨论

d)

大约

e)

项目

45.

Chọn đáp án đúng:

a)

战争

b)

c)

讨论

d)

大约

e)

餐厅

46.

Chọn đáp án đúng:

“do”

a)

络绎不绝

b)

c)

讨论

d)

大约

e)

餐厅

47.

Chọn đáp án đúng:

a)

络绎不绝

b)

纸袋

c)

讨论

d)

大约

e)

餐厅

48.

Chọn đáp án đúng:

“khoảng chừng; khoảng; ước chừng; ước độ。”

a)

络绎不绝

b)

纸袋

c)

帆布包

d)

大约

e)

餐厅

49.

Chọn đáp án đúng:

a)

络绎不绝

b)

纸袋

c)

帆布包

d)

球包

e)

餐厅

50.

Chọn đáp án đúng:

a)

络绎不绝

b)

纸袋

c)

帆布包

d)

球包

e)

互联网

51.

Chọn đáp án đúng:

a)

视频

b)

纸袋

c)

帆布包

d)

球包

e)

互联网

52.

Chọn đáp án đúng:

a)

视频

b)

纸袋

c)

帆布包

d)

球包

e)

互联网

53.

Chọn đáp án đúng:

a)

视频

b)

纸袋

c)

帆布包

d)

球包

e)

互联网

54.

Chọn đáp án đúng:

a)

视频

b)

播放

c)

时代

d)

支持

e)

互联网

55.

Chọn đáp án đúng:

a)

视频

b)

播放

c)

时代

d)

支持

e)

进行

56.

Chọn đáp án đúng:

“truyền; phát; đưa tin (qua đài phát thanh)”

a)

错误

b)

播放

c)

时代

d)

支持

e)

进行

57.

Chọn đáp án đúng:

“thời đại; thời kì”

a)

错误

b)

排除

c)

时代

d)

支持

e)

进行

58.

Chọn đáp án đúng:

a)

错误

b)

排除

c)

承认

d)

支持

e)

进行

59.

Chọn đáp án đúng:

a)

错误

b)

排除

c)

承认

d)

橡皮

e)

进行

60.

Chọn đáp án đúng:

a)

错误

b)

排除

c)

承认

d)

橡皮

e)

随着

61.

Chọn đáp án đúng:

a)

十分

b)

排除

c)

承认

d)

橡皮

e)

随着

62.

Chọn đáp án đúng:

“thừa nhận; chấp nhận; đồng ý; thú nhận; chấp thuận”

a)

十分

b)

普遍

c)

承认

d)

橡皮

e)

随着

63.

Chọn đáp án đúng:

a)

十分

b)

普遍

c)

  部分

d)

橡皮

e)

随着

64.

Chọn đáp án đúng:

"Cùng với"

a)

十分

b)

普遍

c)

  部分

d)

画面

e)

随着

65.

Chọn đáp án đúng:

“rất; hết sức; vô cùng”

a)

十分

b)

普遍

c)

  部分

d)

画面

e)

稍微

66.

Chọn đáp án đúng:

a)

出毛病

b)

普遍

c)

  部分

d)

画面

e)

稍微

67.

Chọn đáp án đúng:

a)

出毛病

b)

c)

  部分

d)

画面

e)

稍微

68.

Chọn đáp án đúng:

a)

出毛病

b)

c)

d)

画面

e)

稍微

69.

Chọn đáp án đúng:

“mắc lỗi; gặp sai lầm; xảy ra sự cố; hỏng; long ra; chết (máy móc)”

a)

出毛病

b)

c)

d)

画面

e)

稍微

70.

Chọn đáp án đúng:

a)

出毛病

b)

c)

d)

画面

e)

稍微