wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

hsk 4

Total questions: 72

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.
Cây gậy/ giỏi, tốt → Chọn từ Hán đúng:
a)
桌子
b)
考试
c)
d)
沙发
2.
Xin lỗi → Chọn từ Hán đúng:
a)
抱歉
b)
打招呼
c)
目的
d)
3.
Ý nghĩa của “倍” là gì?
a)
thời tiết
b)
bản đồ
c)
cùng
d)
lần
4.
Ngốc nghếch → Chọn từ Hán đúng:
a)
b)
首都
c)
d)
椅子
5.
Tiêu chuẩn → Chọn từ Hán đúng:
a)
考试
b)
标准
c)
d)
道歉
6.
Tuyên dương → Chọn từ Hán đúng:
a)
桌子
b)
作业
c)
估计
d)
表扬
7.
Ý nghĩa của “博士” là gì?
a)
tiến sĩ
b)
giấc mơ, mơ
c)
bài tập
d)
cửa sổ
8.
Ý nghĩa của “擦” là gì?
a)
tiêm
b)
thực tế
c)
lau
d)
giờ học
9.
Ý nghĩa của “猜” là gì?
a)
cùng
b)
bản đồ
c)
xin lỗi
d)
đoán
10.
Ý nghĩa của “材料” là gì?
a)
tài liệu
b)
bản đồ
c)
cùng
d)
phiền phức, làm phiền
11.
Cửa sổ → Chọn từ Hán đúng:
a)
材料
b)
窗户
c)
电脑
d)
作业
12.
Ý nghĩa của “打扰” là gì?
a)
bài tập
b)
làm phiền
c)
cùng
d)
kế hoạch
13.
Chào hỏi → Chọn từ Hán đúng:
a)
打招呼
b)
c)
老师
d)
14.
Ý nghĩa của “打针” là gì?
a)
tiêm
b)
xấu hổ
c)
tuyên dương
d)
bài tập
15.
Đeo → Chọn từ Hán đúng:
a)
考试
b)
标准
c)
暖和
d)
16.
Xin lỗi → Chọn từ Hán đúng:
a)
窗户
b)
目的
c)
道歉
d)
老师
17.
Thẻ lên tàu → Chọn từ Hán đúng:
a)
b)
老师
c)
标准
d)
登机牌
18.
Ý nghĩa của “底” là gì?
a)
treo, ngắt điện thoại
b)
bài tập
c)
lừa
d)
đáy
19.
Ý nghĩa của “地址” là gì?
a)
da
b)
địa chỉ
c)
cay
d)
bài tập
20.
Phiền não → Chọn từ Hán đúng:
a)
胳膊
b)
椅子
c)
实际
d)
烦恼
21.
Vứt bỏ, từ bỏ → Chọn từ Hán đúng:
a)
图书馆
b)
桌子
c)
放弃
d)
咳嗽
22.
Ý nghĩa của “放暑假” là gì?
a)
giáo trình
b)
nghỉ hè
c)
địa chỉ
d)
qui định
23.
Ý nghĩa của “放松” là gì?
a)
thư giãn
b)
giấy tờ
c)
ước lượng
d)
thực tế
24.
Thanh toán → Chọn từ Hán đúng:
a)
付款
b)
c)
作业
d)
学校
25.
Cánh tay → Chọn từ Hán đúng:
a)
电脑
b)
普遍
c)
胳膊
d)
26.
Ước lượng → Chọn từ Hán đúng:
a)
估计
b)
椅子
c)
学习
d)
登机牌
27.
Ý nghĩa của “鼓励” là gì?
a)
xin lỗi
b)
bản đồ
c)
cơ sở, căn bản
d)
cổ vũ
28.
Treo, ngắt điện thoại → Chọn từ Hán đúng:
a)
图书馆
b)
c)
基础
d)
老师
29.
Phát thanh → Chọn từ Hán đúng:
a)
胳膊
b)
沙发
c)
广播
d)
桌子
30.
Ý nghĩa của “规定” là gì?
a)
giấy tờ
b)
qui định
c)
tuyên dương
d)
giờ học
31.
Quốc tịch → Chọn từ Hán đúng:
a)
判断
b)
老师
c)
国籍
d)
学校
32.
Xấu hổ → Chọn từ Hán đúng:
a)
学校
b)
害羞
c)
普遍
d)
基础
33.
Ý nghĩa của “怀疑” là gì?
a)
sô cô la
b)
lễ phép, lịch sự
c)
nghi ngờ
d)
bài tập
34.
Hoạt bát → Chọn từ Hán đúng:
a)
活泼
b)
放松
c)
学习
d)
35.
Ý nghĩa của “基础” là gì?
a)
lần
b)
kế hoạch
c)
cơ sở, căn bản
d)
phán đoán
36.
Xúc động → Chọn từ Hán đúng:
a)
激动
b)
打招呼
c)
桌子
d)
37.
Ý nghĩa của “既然” là gì?
a)
đã….
b)
tiêm
c)
giáo trình
d)
bảng đen
38.
Tụ tập → Chọn từ Hán đúng:
a)
学校
b)
巧克力
c)
聚会
d)
老师
39.
Ý nghĩa của “咳嗽” là gì?
a)
cây gậy/ giỏi, tốt
b)
ho
c)
giáo trình
d)
đã….
40.
Đáng thương → Chọn từ Hán đúng:
a)
巧克力
b)
活泼
c)
d)
可怜
41.
Ý nghĩa của “垃圾桶” là gì?
a)
bảng đen
b)
thùng rác
c)
thư giãn
d)
thời tiết
42.
Cay → Chọn từ Hán đúng:
a)
电脑
b)
c)
桌子
d)
43.
Ý nghĩa của “懒” là gì?
a)
lười biếng
b)
chào hỏi
c)
phổ biến
d)
giờ học
44.
Ý nghĩa của “礼貌” là gì?
a)
lừa
b)
thời tiết
c)
thực tế
d)
lễ phép, lịch sự
45.
Phiền phức, làm phiền → Chọn từ Hán đúng:
a)
学校
b)
麻烦
c)
普遍
d)
道歉
46.
Ý nghĩa của “梦” là gì?
a)
bản đồ
b)
giấc mơ, mơ
c)
kế hoạch
d)
ho
47.
Ý nghĩa của “迷路” là gì?
a)
đoán
b)
tiêu chuẩn
c)
giáo trình
d)
lạc đường
48.
Mục đích → Chọn từ Hán đúng:
a)
目的
b)
桌子
c)
学校
d)
表扬
49.
Ý nghĩa của “暖和” là gì?
a)
tuyên dương
b)
điểm số
c)
ấm áp
d)
giáo trình
50.
Phán đoán → Chọn từ Hán đúng:
a)
目的
b)
判断
c)
作业
d)
胳膊
51.
Cùng → Chọn từ Hán đúng:
a)
麻烦
b)
c)
材料
d)
考试
52.
Ý nghĩa của “皮肤” là gì?
a)
da
b)
nghi ngờ
c)
bảng đen
d)
thùng rác
53.
Lừa → Chọn từ Hán đúng:
a)
老师
b)
c)
胳膊
d)
54.
Rách, nổ → Chọn từ Hán đúng:
a)
b)
c)
作业
d)
打招呼
55.
Ý nghĩa của “普遍” là gì?
a)
giáo trình
b)
tuyên dương
c)
thời tiết
d)
phổ biến
56.
Sô cô la → Chọn từ Hán đúng:
a)
学校
b)
沙发
c)
巧克力
d)
学习
57.
Ý nghĩa của “散步” là gì?
a)
ấm áp
b)
tản bộ
c)
bài tập
d)
cùng
58.
Ý nghĩa của “沙发” là gì?
a)
ngốc nghếch
b)
ghế sô pha
c)
bài tập
d)
cây gậy/ giỏi, tốt
59.
Ý nghĩa của “剩” là gì?
a)
ngốc nghếch
b)
thừa
c)
giáo trình
d)
bảng đen
60.
Ý nghĩa của “实际” là gì?
a)
thực tế
b)
phổ biến
c)
nghỉ hè
d)
giấy tờ
61.
Dọn dẹp → Chọn từ Hán đúng:
a)
b)
桌子
c)
d)
收拾
62.
Ý nghĩa của “首都” là gì?
a)
thủ đô
b)
xúc động
c)
bản đồ
d)
thời tiết
63.
Túi ni lông 塑料袋 → Chọn từ Hán đúng:
a)
椅子
b)
sù liào dài
c)
图书馆
d)
塑料袋
64.
Ý nghĩa của “sù liào dài” là gì?
a)
ứng tuyển 允许
b)
giáo trình
c)
sù liào dài
d)
zāng
65.
Túi ni lông 塑料袋 → Chọn từ Hán đúng:
a)
作业
b)
túi ni lông 塑料袋
c)
sù liào dài
d)
椅子
66.
Ý nghĩa của “sù liào dài” là gì?
a)
thời tiết
b)
zhuàn
c)
bài tập
d)
wū rǎn
67.
Ô nhiễm 盐 → Chọn từ Hán đúng:
a)
ô nhiễm 污染
b)
椅子
c)
yǔn xǔ
d)
考试
68.
Yào shi → Chọn từ Hán đúng:
a)
作业
b)
bẩn 支持
c)
yán
d)
学校
69.
Ý nghĩa của “chìa khóa 应聘” là gì?
a)
wū rǎn
b)
kế hoạch
c)
zāng
d)
ứng tuyển 允许
70.
Zāng → Chọn từ Hán đúng:
a)
塑料袋
b)
电脑
c)
chìa khóa 应聘
d)
yǔn xǔ
71.
Ý nghĩa của “bẩn 支持” là gì?
a)
bản đồ
b)
ô nhiễm 盐
c)
túi ni lông 塑料袋
d)
ủng hộ 祝贺
72.
Ý nghĩa của “zhù hè” là gì?
a)
bản đồ
b)
zhuàn
c)
zāng
d)
bảng đen