Font size
WorksheetsSTARTERS - Verbs
Total questions: 68
Worksheet time: 1hrs 8mins
Thêm
(a)
trả lời
(a)
hỏi
(a)
thì, là, được, bị
(a)
có thể
(a)
bắt, tóm
(a)
chọn
(a)
lau dọn
(a)
đóng (cửa)
(a)
tô màu
(a)
đến
(a)
hoàn thành
(a)
đếm
(a)
băng qua (đường ...)
(a)
làm
(a)
vẽ
(a)
uống
(a)
lái
(a)
ăn
(a)
thưởng thức, thích, tận hưởng
(a)
tìm thấy
(a)
bay
(a)
lấy, nhận, đạt được, mua
(a)
đưa, cho, biếu, tặng
(a)
đi
(a)
có
(a)
cầm, nắm
(a)
đánh, đụng, va, chạm
(a)
nhảy
(a)
đá
(a)
biết
(a)
học
(a)
thích
(a)
lắng nghe
(a)
sống, ở
(a)
nhìn
(a)
làm, chế tạo, pha chế, sáng chế
(a)
mở (cửa ...)
(a)
sơn, tô
(a)
gọi điện
(a)
nhặt lên
(a)
chơi
(a)
chỉ ( ngón tay ...)
(a)
đặt, để
(a)
đọc
(a)
lái, cưỡi (xe đạp, xe máy, ngựa ...)
(a)
chạy
(a)
nói
(a)
thấy, gặp
(a)
cho thấy, chỉ ra
(a)
hát
(a)
ngồi
(a)
ngủ
(a)
cười mỉm
(a)
đánh vần
(a)
đứng
(a)
bắt đầu
(a)
dừng, ngừng, ngăn
(a)
bơi
(a)
bảo, kể
(a)
ném, quăng, liệng, chọi
(a)
thử, cố gắng
(a)
hiểu
(a)
đi bộ
(a)
muốn
(a)
xem
(a)
mặc, đeo, đội
(a)
viết
(a)
