wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

3급 15과

Total questions: 63

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

Thoải mái, dễ chịu

(a)  

2.

Quan tâm, để ý tới

(a)  

3.

Lễ nghĩa

(a)  

4.

Luật, phép

(a)  

5.

Đạo đức

(a)  

6.

Giữ lễ nghĩa

(a)  

7.

Trái với lễ nghĩa, vô lễ

(a)  

8.

Cản trở

(a)  

9.

Được cho phép

(a)  

10.

Hạn cuối

(a)  

11.

Vỉa hè, lề đường

(a)  

12.

Phòng hút thuốc

(a)  

13.

Ngủ bên ngoài, ngủ trọ

(a)  

14.

Nghỉ làm

(a)  

15.

Tiết lộ ra ngoài

(a)  

16.

Nộp điện thoại cho giáo viên

(a)  

17.

Đúng chỗ

(a)  

18.

Lễ nghi trên bàn ăn

(a)  

19.

Ngước nhìn, nhìn lên, nhìn chằm chằm, săm soi

(a)  

20.

1 cách hết sức, tận tâm tận lực

(a)  

21.

Thỉnh cầu, cầu xin, mời, xin

(a)  

22.

Quá mức, vô lí

(a)  

23.

Lắc, rung, ve vẩy

(a)  

24.

1 cách gọn gàng

(a)  

25.

Chảy nước

(a)  

26.

Nước mưa

(a)  

27.

Phủi, giũ sạch

(a)  

28.

Chỉnh đốn, dọn

(a)  

29.

Rót rượu, chuốc rượu

(a)  

30.

Thoăn thoắt, nhè nhẹ

(a)  

31.

Vẽ bậy

(a)  

32.

Cúi đầu

(a)  

33.

Người khác

(a)  

34.

Quy phạm, quy tắc, phép tắc

(a)  

35.

Lễ độ đúng mực

(a)  

36.

Vô lễ

(a)  

37.

Vi phạm quy tắc

(a)  

38.

Gây hại

(a)  

39.

Người bị hại

(a)  

40.

Tiền thiệt hại

(a)  

41.

Có trật tự, nề nếp

(a)  

42.

Tấp xe vào lề đường

(a)  

43.

Xin phép

(a)  

44.

Khoái cảm

(a)  

45.

Cảm giác khó chịu, bực mình

(a)  

46.

Cơ quan nhà nước

(a)  

47.

Độc giả

(a)  

48.

Mục bạn đọc viết

(a)  

49.

Tai nghe

(a)  

50.

Tiếng ồn

(a)  

51.

Mục bình luận của độc giả

(a)  

52.

Thùng rác

(a)  

53.

Bà lão lớn tuổi

(a)  

54.

Ngay lúc đó, vừa lúc đó

(a)  

55.

Cung kính, suy tôn

(a)  

56.

Người lớn, người bề trên

(a)  

57.

Biết sẵn

(a)  

58.

Đau lưng

(a)  

59.

Cúi người

(a)  

60.

Nghiêm khắc

(a)  

61.

Được chia ra rõ ràng

(a)  

62.

Rời khỏi chỗ

(a)  

63.

Sinh hoạt chung

(a)