WorksheetsListening vocabulary Day_2
Total questions: 107
Worksheet time: 5hrs 21mins
Name
Class
Date
1.
A piece of
a)
Một mẩu
b)
Hào phóng
c)
Chuyến đi khứ hồi
d)
Đóng gói
e)
Bậc thang
2.
Tidy (adj)
a)
Gọn gàng
b)
Quay lại từ
c)
Giăng giây để phân tách riêng
d)
Giăng giây để phân tách riêng
e)
Trong khi đó
3.
Parking lot
a)
Bãi đậu xe
b)
Tiết kiệm
c)
Người đưa tin
d)
Đơn thuốc
e)
Mở cuộc điểu tra
4.
Pack (v)
a)
Đóng gói
b)
Nói chuyện với ai đó
c)
Hội chợ
d)
Thích hợp
e)
Người giám sát
5.
Pull-down (v)
a)
Kéo xuống
b)
Chuyên về
c)
Nón giao thông
d)
Khoản vay
e)
Trụ sở chính
6.
Cable (n)
a)
Dây cáp
b)
Một mẩu
c)
Bảng câu hỏi
d)
Không hiệu quả
e)
Sự cho thuê
7.
Seamless (adj)
a)
Liền mạch
b)
Bãi đậu xe
c)
Gọi lại
d)
Quay lại từ
e)
Tối đa hóa
8.
Administrative (adj)
a)
Hành chính
b)
Đóng gói
c)
Trụ sở chính
d)
Vi tính hóa
e)
Tối đa hóa
9.
Regional (adj)
a)
Khu vực
b)
Nói chuyện với ai đó
c)
Kéo xuống
d)
Chỉ trích, chê bai
e)
Chuyến bay trở về
10.
Headquarters (n)
a)
Trụ sở chính
b)
Nhận dạng
c)
Ngăn
d)
Sự cho thuê
e)
Ban giám đốc
11.
Messenger (n)
a)
Người đưa tin
b)
Trụ sở chính
c)
Đông người
d)
Hội chợ
e)
Hệ thống giữ ấm
12.
Generous (adj)
a)
Hào phóng
b)
Ủy ban
c)
Chuyến bay trở về
d)
Bảng thông báo
e)
Vi tính hóa
13.
Follow (v)
a)
Theo sau, tuân thủ
b)
Hấp, Được hấp
c)
Vi tính hóa
d)
Mở cuộc điểu tra
e)
Hệ thống giữ ấm
14.
Supervisor (n)
a)
Người giám sát
b)
Thời gian biểu
c)
Định kỳ
d)
Ghé qua
e)
Tối đa hóa
15.
Committee (n)
a)
Ủy ban
b)
Hấp, Được hấp
c)
Kéo xuống
d)
Dựa, tựa vào
e)
Tình cờ
16.
Heating (n)
a)
Hệ thống giữ ấm
b)
Cạnh nhau
c)
Tạp chí
d)
Phòng khiêu vũ
e)
Giăng giây để phân tách riêng
17.
Steamed (adj)
a)
Hấp, Được hấp
b)
Thích hợp
c)
Bậc thang
d)
Trả trước, thanh toán trước
e)
Quay lại từ
18.
Return one's call (phrase)
a)
Gọi lại cho ai đó
b)
Trụ sở chính
c)
Một mẩu
d)
Không hiệu quả
e)
Chuyến bay trở về
19.
Round-trip (n)
a)
Chuyến đi khứ hồi
b)
Sự hiệu quả
c)
Đăng kí dịch vụ
d)
Dựa, tựa vào
e)
Thợ sửa ống nước
20.
Call back (v)
a)
Gọi lại
b)
Thích hợp
c)
Nhân viên văn phòng
d)
Tóm tắt
e)
Khu vực tiếp tân
21.
Spare time (n)
a)
Thời gian rảnh
b)
Nói chuyện với ai đó
c)
Ủy ban
d)
Sự hiệu quả
e)
Chỉ trích, chê bai
22.
Purchase order (phrase)
a)
Đơn đặt hàng
b)
Phóng to
c)
Không lâu sau đó
d)
Một mẩu
e)
Hệ thống giữ ấm
23.
Work on (v)
a)
Dành thời gian làm việc
b)
Trả trước, thanh toán trước
c)
Một mẩu
d)
Chuyến bay trở về
e)
Tiết kiệm
24.
Board of directors (phrase)
a)
Ban giám đốc
b)
Một mẩu
c)
Giao hàng
d)
Nhận dạng
e)
Ngăn
25.
Agenda (n)
a)
Chương trình làm việc, nghị sự
b)
Đủ tiêu chuẩn
c)
Trả trước, thanh toán trước
d)
Cải tạo, tu sửa
e)
Sự xây dựng
26.
Square (n)
a)
Quảng trường
b)
Dài hạn
c)
Hấp, Được hấp
d)
Chuyến bay trở về
e)
Chương trình làm việc, nghị sự
27.
Rental (n)
a)
Sự cho thuê
b)
Đơn đặt hàng
c)
Cắm hoa
d)
Làm phiền, quấy rầy
e)
Gọi lại
28.
Reception area (phrase)
a)
Khu vực tiếp tân
b)
Bóng, mượt
c)
Người giám sát
d)
Gọn gàng
e)
Thiết bị, dụng cụ
29.
Meanwhile (adv)
a)
Trong khi đó
b)
Tối đa hóa
c)
Dựa, tựa vào
d)
Mở cuộc điểu tra
e)
Cải tạo, tu sửa
30.
Shortly (adv)
a)
Không lâu sau đó
b)
Người giám sát
c)
Giăng giây để phân tách riêng
d)
Ủy ban
e)
Ngăn
31.
Peak hour (phr)
a)
Giờ cao điểm
b)
Quay lại từ
c)
Chính thức
d)
Thuốc men
e)
Mở cuộc điểu tra
32.
enlarge (v)
a)
Phóng to
b)
Gọn gàng
c)
Cạnh nhau
d)
Nói chuyện với ai đó
e)
Dị ứng
33.
Entry (n)
a)
Lối vào
b)
Ghé qua
c)
Ghé qua
d)
Quay lại từ
e)
Cửa hàng bán lẻ
34.
Disturb (v)
a)
Làm phiền, quấy rầy
b)
Tiện thuốc
c)
Bức tượng
d)
Bóng, mượt
e)
Theo sau, tuân thủ
35.
Time sheet (phr)
a)
Thời gian biểu
b)
In ra
c)
Tối đa hóa
d)
Giăng giây để phân tách riêng
e)
Lỗi thời
36.
Computerzied (adj)
a)
Vi tính hóa
b)
Nón giao thông
c)
Tóm tắt
d)
Ủy ban
e)
Tóm tắt
37.
Stop by (v)
a)
Ghé qua
b)
Bưu kiện
c)
Đông người
d)
Gọi lại
e)
Trụ sở chính
38.
Identification (n)
a)
Nhận dạng
b)
Ngăn
c)
Gọi lại
d)
Chỉ trích, chê bai
e)
Hệ thống giữ ấm
39.
Broadcast (v)
a)
Phát sóng, phát tin
b)
Thiết bị, dụng cụ
c)
Kéo xuống
d)
Đóng gói
e)
Ủy ban
40.
Crowded (adj)
a)
Đông người
b)
Giăng giây để phân tách riêng
c)
Gọi lại
d)
Cửa hàng bán lẻ
e)
Nộp đơn xin, yêu cầu
41.
Specialize in (v)
a)
Chuyên về
b)
Dựa, tựa vào
c)
Thích hợp
d)
Người học việc
e)
Người đưa tin
42.
Qualified (ạdj)
a)
Đủ tiêu chuẩn
b)
Cạnh nhau
c)
Cạnh nhau
d)
Dây cáp
e)
Nói chuyện với ai đó
43.
Host (v)
a)
Tổ chức
b)
Cải tạo, tu sửa
c)
Cung cấp nhiều thông tin
d)
Vi tính hóa
e)
Thời gian biểu
44.
Apply for (v)
a)
Nộp đơn xin, yêu cầu
b)
Không lâu sau đó
c)
Khoản vay
d)
Thợ sửa ống nước
e)
Tiện thuốc
45.
Renovate (v)
a)
Cải tạo, tu sửa
b)
Không lâu sau đó
c)
Một mẩu
d)
Lỗi thời
e)
Gọn gàng
46.
Return flight (phr)
a)
Chuyến bay trở về
b)
Bữa tiệc
c)
Cái lọ, chai
d)
Gọi lại
e)
Không lâu sau đó
47.
Florist (n)
a)
Người bán hoa
b)
Thương mại
c)
Giăng giây để phân tách riêng
d)
Tiện thuốc
e)
Tiết kiệm
48.
Make an inquiry (phr)
a)
Mở cuộc điểu tra
b)
Cái cân
c)
Không lâu sau đó
d)
Chuyến đi khứ hồi
e)
Tài sản, bất động sản
49.
Patronage (n)
a)
Sự bảo trợ, ủng hộ
b)
Tiết kiệm
c)
Bức tượng
d)
Cung cấp nhiều thông tin
e)
Đóng gói
50.
Plumber (n)
a)
Thợ sửa ống nước
b)
Gọn gàng
c)
Ủy ban
d)
Nón giao thông
e)
Thợ mộc
51.
Construction (n)
a)
Sự xây dựng
b)
Đơn thuốc
c)
Khu vực tiếp tân
d)
Phát sóng, phát tin
e)
Chuyến đi khứ hồi
52.
Long-term (adj)
a)
Dài hạn
b)
Cắm hoa
c)
Dây cáp
d)
Trả trước, thanh toán trước
e)
Liếc nhìn
53.
Apprentice (n)
a)
Người học việc
b)
Khu vực tiếp tân
c)
Sự cho thuê
d)
Hào phóng
e)
Bậc thang
54.
Carpenter (n)
a)
Thợ mộc
b)
Trả trước, thanh toán trước
c)
Thiết bị, dụng cụ
d)
Hấp, Được hấp
e)
Hệ thống giữ ấm
55.
Sleek (adj)
a)
Bóng, mượt
b)
Không phù hợp
c)
Không hiệu quả
d)
Phóng to
e)
Chuyến bay trở về
56.
Commercial (ạdj)
a)
Thương mại
b)
Cắm hoa
c)
Phát sóng, phát tin
d)
Gọi lại
e)
Cạnh nhau
57.
Maximize (v)
a)
Tối đa hóa
b)
In ra
c)
Sự cho thuê
d)
Sự bảo trợ, ủng hộ
e)
Làm phiền, quấy rầy
58.
Efficiency (n)
a)
Sự hiệu quả
b)
Người học việc
c)
Chuyên về
d)
Dựa, tựa vào
e)
Không phù hợp
59.
Outdated (adj)
a)
Lỗi thời
b)
Bảng câu hỏi
c)
Lối vào
d)
Thợ sửa ống nước
e)
Liền mạch
60.
Retail outline (n)
a)
Cửa hàng bán lẻ
b)
Cạnh nhau
c)
Thuốc men
d)
Trả trước, thanh toán trước
e)
In ra
61.
Questionnaire (n)
a)
Bảng câu hỏi
b)
Nói chuyện với ai đó
c)
Ghé qua
d)
Sự xây dựng
e)
Đơn đặt hàng
62.
Journal (n)
a)
Tạp chí
b)
Giờ cao điểm
c)
Bác sĩ điều trị
d)
Sự bảo trợ, ủng hộ
e)
Cửa hàng bán lẻ
63.
Touch base (phr)
a)
Nói chuyện với ai đó
b)
Bảng thông báo
c)
Lỗi thời
d)
Sự hiệu quả
e)
Hệ thống giữ ấm
64.
Advance payment (phr)
a)
Trả trước, thanh toán trước
b)
Bảng câu hỏi
c)
Bưu kiện
d)
Đơn đặt hàng
e)
Phóng to
65.
Flower arrangement (n)
a)
Cắm hoa
b)
Thợ mộc
c)
Thời gian biểu
d)
Tối đa hóa
e)
Gọi lại cho ai đó
66.
Banquet (n)
a)
Bữa tiệc
b)
Chỉ trích, chê bai
c)
Chương trình làm việc, nghị sự
d)
Một mẩu
e)
Hành chính
67.
Ballroom (n)
a)
Phòng khiêu vũ
b)
Nhân viên văn phòng
c)
Tiện thuốc
d)
Dựa, tựa vào
e)
Thuốc men
68.
Bulletin board (n)
a)
Bảng thông báo
b)
Đủ tiêu chuẩn
c)
Định kỳ
d)
Dị ứng
e)
Thuốc men
69.
Periodically (adv)
a)
Định kỳ
b)
Chuyến đi khứ hồi
c)
Cạnh nhau
d)
Quay lại từ
e)
Đóng gói
70.
Summarize (v)
a)
Tóm tắt
b)
Người học việc
c)
Lỗi thời
d)
Gọi lại
e)
Chuyên về
71.
Subscription (n)
a)
Đăng kí dịch vụ
b)
Phóng to
c)
Tình cờ
d)
Dựa, tựa vào
e)
Người bán hoa
72.
Statue (n)
a)
Bức tượng
b)
Bậc thang
c)
Khu vực tiếp tân
d)
Nói chuyện với ai đó
e)
Chuyến bay trở về
73.
Fair (n)
a)
Hội chợ
b)
Hấp, Được hấp
c)
Phóng to
d)
Tối đa hóa
e)
Dài hạn
74.
Improper (adj)
a)
Không phù hợp
b)
Cái cân
c)
Trong khi đó
d)
Bãi đậu xe
e)
Nói chuyện với ai đó
75.
Properly
a)
Thích hợp
b)
Giăng giây để phân tách riêng
c)
Gọn gàng
d)
Giờ cao điểm
e)
Bảng thông báo
76.
Informative (adj)
a)
Cung cấp nhiều thông tin
b)
Người đưa tin
c)
Bậc thang
d)
Bậc thang
e)
Cạnh nhau
77.
Critical (adj)
a)
Chỉ trích, chê bai
b)
Bậc thang
c)
Buồn ngủ, uể oải
d)
Kéo xuống
e)
Tình cờ
78.
Inefficient (adj)
a)
Không hiệu quả
b)
Tình cờ
c)
Hội chợ
d)
Giăng giây để phân tách riêng
e)
Tiện thuốc
79.
Against the wall (phr)
a)
Dựa vào tường
b)
Trong khi đó
c)
Sự bảo trợ, ủng hộ
d)
Bãi đậu xe
e)
Người giám sát
80.
Step (n)
a)
Bậc thang
b)
Người bán hoa
c)
Dây cáp
d)
Ngăn
e)
Dành thời gian làm việc
81.
Side by Side (phr)
a)
Cạnh nhau
b)
Sự hiệu quả
c)
Dành thời gian làm việc
d)
Không lâu sau đó
e)
Cung cấp nhiều thông tin
82.
Officer (n)
a)
Nhân viên văn phòng
b)
Vi tính hóa
c)
Trong khi đó
d)
Dây cáp
e)
Vi tính hóa
83.
Scale (n)
a)
Cái cân
b)
Phát sóng, phát tin
c)
Sự hiệu quả
d)
Cái lọ, chai
e)
Hành chính
84.
Jar (n)
a)
Cái lọ, chai
b)
Người đưa tin
c)
Hành chính
d)
Dị ứng
e)
Chỉ trích, chê bai
85.
Rope off (v)
a)
Giăng giây để phân tách riêng
b)
Cung cấp nhiều thông tin
c)
Tạp chí
d)
Tiết kiệm
e)
Đơn đặt hàng
86.
Traffic cone (n)
a)
Nón giao thông
b)
Thợ mộc
c)
Sự bảo trợ, ủng hộ
d)
Tóm tắt
e)
Quay lại từ
87.
Lean against (v)
a)
Dựa, tựa vào
b)
Làm phiền, quấy rầy
c)
Giăng giây để phân tách riêng
d)
Tiện thuốc
e)
Một mẩu
88.
Get back from (v)
a)
Quay lại từ
b)
Sự bảo trợ, ủng hộ
c)
Tạp chí
d)
Đông người
e)
Hệ thống giữ ấm
89.
Print out (v)
a)
In ra
b)
Phóng to
c)
Quay lại từ
d)
Bóng, mượt
e)
Hấp, Được hấp
90.
Gift wrap (phr)
a)
Gói quà
b)
Thợ sửa ống nước
c)
Hào phóng
d)
Bãi đậu xe
e)
Quảng trường
91.
Move over (v)
a)
Di chuyển qua
b)
Thiết bị, dụng cụ
c)
Giao hàng
d)
Không phù hợp
e)
Thợ sửa ống nước
92.
Deliver (v)
a)
Giao hàng
b)
Gọi lại
c)
Dành thời gian làm việc
d)
Khu vực tiếp tân
e)
Đủ tiêu chuẩn
93.
Package (n)
a)
Bưu kiện
b)
Thợ mộc
c)
Giờ cao điểm
d)
Theo sau, tuân thủ
e)
Lỗi thời
94.
Casually (adv)
a)
Tình cờ
b)
Thích hợp
c)
Thợ mộc
d)
Cái lọ, chai
e)
Người bán hoa
95.
Formally (adv)
a)
Chính thức
b)
Cạnh nhau
c)
Đơn đặt hàng
d)
Sự hiệu quả
e)
Bữa tiệc
96.
Glance (v)
a)
Liếc nhìn
b)
Bữa tiệc
c)
Định kỳ
d)
Nói chuyện với ai đó
e)
Bậc thang
97.
Compartment (n)
a)
Ngăn
b)
Hấp, Được hấp
c)
Đông người
d)
Bác sĩ điều trị
e)
Chuyến đi khứ hồi
98.
Property (n)
a)
Tài sản, bất động sản
b)
Bác sĩ điều trị
c)
Thợ mộc
d)
Giăng giây để phân tách riêng
e)
Không hiệu quả
99.
Physician (n)
a)
Bác sĩ điều trị
b)
Vi tính hóa
c)
Đơn thuốc
d)
Dựa, tựa vào
e)
Người giám sát
100.
Prescription (n)
a)
Đơn thuốc
b)
Chính thức
c)
Bức tượng
d)
Bảng thông báo
e)
Không phù hợp
101.
Pharmacy (n)
a)
Tiện thuốc
b)
Chuyến đi khứ hồi
c)
Nhân viên văn phòng
d)
Nhân viên văn phòng
e)
Thợ mộc
102.
Allergy (adj)
a)
Dị ứng
b)
Hào phóng
c)
Cắm hoa
d)
Dành thời gian làm việc
e)
Đăng kí dịch vụ
103.
Medication (n)
a)
Thuốc men
b)
Làm phiền, quấy rầy
c)
Vi tính hóa
d)
Bảng câu hỏi
e)
Người giám sát
104.
drowsiness (n)
a)
Buồn ngủ, uể oải
b)
Bãi đậu xe
c)
Thích hợp
d)
Cạnh nhau
e)
Di chuyển qua
105.
Economical (adj)
a)
Tiết kiệm
b)
Tài sản, bất động sản
c)
Sự cho thuê
d)
Đủ tiêu chuẩn
e)
Theo sau, tuân thủ
106.
Appliance (n)
a)
Thiết bị, dụng cụ
b)
Theo sau, tuân thủ
c)
Quảng trường
d)
Cái cân
e)
Dị ứng
107.
Loan (n)
a)
Khoản vay
b)
Người đưa tin
c)
Dựa vào tường
d)
Một mẩu
e)
Làm phiền, quấy rầy
100 %
