wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về từ vựng tiếng Việt

Total questions: 111

Worksheet time: 58mins

Name
Class
Date
1.

Cuisine là gì?

a)

Âm nhạc

b)

Văn hóa

c)

Ẩm thực

d)

Thời trang

2.

Pursue là gì?

a)

Trì hoãn

b)

Bỏ cuộc

c)

Từ chối

d)

Theo đuổi

3.

Self-esteem là gì?

a)

Sự thờ ơ

b)

Sự tự ti

c)

Lòng tự trọng

d)

Sự kiêu ngạo

4.

Conserve là gì?

a)

Phá hủy

b)

Sử dụng lãng phí

c)

Bảo tồn

d)

Khai thác

5.

Distribute là gì?

a)

Lưu trữ

b)

Hủy bỏ

c)

Thu thập

d)

Phân phối

6.

Work-life là gì?

a)

Công việc toàn thời gian

b)

Cuộc sống cá nhân

c)

Cân bằng công việc và cuộc sống

d)

Nghĩa vụ công việc

7.

Pulse là gì?

a)

Rau củ

b)

Đậu, hạt

c)

Trái cây

d)

Hải sản

8.

Achievement là gì?

a)

Kết quả

b)

Thành công

c)

Nỗ lực

d)

Thành tựu

9.

Admire là gì?

a)

Coi thường

b)

Ngưỡng mộ

c)

Phê bình

d)

Tôn trọng

10.

Attack là gì?

a)

Hỗ trợ

b)

Tấn công

c)

Trốn tránh

d)

Bảo vệ

11.

(School/college) là gì?

a)

Bỏ học

b)

Theo học

c)

Nghỉ học

d)

Tốt nghiệp

12.

Battle là gì?

a)

Hợp tác

b)

Hòa bình

c)

Trận chiến

d)

Thỏa thuận

13.

Biography là gì?

a)

Tiểu sử

b)

Lịch sử

c)

Tiểu thuyết

d)

Bài thơ

14.

Biological là gì?

a)

Thuộc về địa lý

b)

Thuộc về vật lý

c)

Thuộc về sinh học

d)

Thuộc về hóa học

15.

Bond là gì?

a)

Tách rời

b)

Gắn kết

c)

Phá vỡ

d)

Chia rẽ

16.

Cancer là gì?

a)

Dị ứng

b)

Cảm lạnh

c)

Ung thư

d)

Sốt

17.

Carry out là gì?

a)

Hủy bỏ

b)

Thực hiện

c)

Trì hoãn

d)

Bỏ qua

18.

Childhood là gì?

a)

Tuổi già

b)

Thời thơ ấu

c)

Trung niên

d)

Tuổi trẻ

19.

Communist Party of VietNam là gì?

a)

Đảng Xã hội Việt Nam

b)

Đảng Cộng sản Việt Nam

c)

Đảng Dân chủ Việt Nam

d)

Đảng Tự do Việt Nam

20.

Death là gì?

a)

Sự sống

b)

Cái chết

c)

Sinh nhật

d)

Hôn lễ

21.

Defeat là gì?

a)

Chiến thắng

b)

Đánh bại

c)

Hỗ trợ

d)

Hòa giải

22.

Devote to là gì?

a)

Tránh xa

b)

Phớt lờ

c)

Cống hiến cho

d)

Bỏ rơi

23.

Drop out (of) là gì?

a)

Tiếp tục học

b)

Bỏ học

24.

à gì?

a)

Chiến thắng

b)

Đánh bại

c)

Hỗ trợ

d)

Hòa giải

25.

Devote to là gì?

a)

Tránh xa

b)

Phớt lờ

c)

Cống hiến cho

d)

Bỏ rơi

26.

Drop out (of) là gì?

a)

Tiếp tục học

b)

Bỏ học

c)

Đăng ký học

d)

Tốt nghiệp

27.

Enemy là gì?

a)

Kẻ thù

b)

Bạn bè

c)

Đồng minh

d)

Người thân

28.

Genius là gì?

a)

Kẻ ngốc

b)

Thiên tài

c)

Nhà khoa học

d)

Người bình thường

29.

Hero là gì?

a)

Kẻ phản bội

b)

Anh hùng

c)

Nạn nhân

d)

Tội phạm

30.

Marriage là gì?

a)

Chia tay

b)

Hôn nhân

c)

Độc thân

d)

Ly hôn

31.

Military là gì?

a)

Quân đội

b)

Dân thường

c)

Chính trị

d)

Cảnh sát

32.

Pass away là gì?

a)

Sống sót

b)

Qua đời

c)

Hồi phục

d)

Ra đi

33.

Poem là gì?

a)

Tiểu thuyết

b)

Bài thơ

c)

Truyện ngắn

d)

Báo cáo

34.

Poetry là gì?

a)

Kịch bản

b)

Thơ ca

c)

Văn xuôi

d)

Tạp chí

35.

Resign là gì?

a)

Thăng chức

b)

Từ chức

c)

Ứng cử

d)

Tiếp tục

36.

Rule là gì?

a)

Phá vỡ

b)

Tự do

c)

Hỗn loạn

d)

Luật lệ; cai trị

37.

Youth là gì?

a)

Tuổi trẻ

b)

Trung niên

c)

Tuổi già

d)

Trẻ sơ sinh

38.

Attached là gì?

a)

Tách rời

b)

Phớt lờ

c)

Gắn bó, đính kèm

d)

Bỏ rơi

39.

Balance là gì?

a)

Mất thăng bằng

b)

Lệch lạc

c)

Hỗn loạn

d)

Cân bằng

40.

Buddy là gì?

a)

Kẻ thù

b)

Bạn thân

c)

Người lạ

d)

Đồng nghiệp

41.

Compliment là gì?

a)

Lời chê bai

b)

Lời khen

c)

Lời xin lỗi

d)

Lời cảnh báo

42.

Have something in common là gì?

a)

Tranh cãi

b)

Có điểm chung

c)

Không hợp nhau

d)

Khác biệt hoàn toàn

43.

Leisure là gì?

a)

Công việc bận rộn

b)

Thời gian rảnh

c)

Áp lực

d)

Nghĩa vụ

44.

Like-minded là gì?

a)

Đối lập

b)

Có cùng chí hướng

c)

Xung đột

d)

Khác biệt

45.

Look down on là gì?

a)

Ngưỡng mộ

b)

Coi thường

c)

Thấu hiểu

d)

Tôn trọng

46.

Look up to là gì?

a)

Coi thường

b)

Tránh xa

c)

Ngưỡng mộ

d)

Phớt lờ

47.

Offend là gì?

a)

Khen ngợi

b)

Xúc phạm

48.

down on là gì?

a)

Ngưỡng mộ

b)

Coi thường

c)

Thấu hiểu

d)

Tôn trọng

49.

Look up to là gì?

a)

Coi thường

b)

Tránh xa

c)

Ngưỡng mộ

d)

Phớt lờ

50.

Offend là gì?

a)

Khen ngợi

b)

Xúc phạm, làm tổn thương

c)

Đồng ý

d)

Hỗ trợ

51.

Sequel là gì?

a)

Phần đầu

b)

Tóm tắt

c)

Phần tiếp theo

d)

Kết thúc

52.

Sibling là gì?

a)

Bạn bè

b)

Anh chị em

c)

Hàng xóm

d)

Đồng nghiệp

53.

Tell somebody là gì?

a)

Khen ngợi ai đó

b)

Hỗ trợ ai đó

c)

Mắng ai đó, quở trách

d)

Tôn trọng ai đó

54.

Time commitment là gì?

a)

Thời gian rảnh

b)

Cam kết thời gian

c)

Nghĩa vụ công việc

d)

Thời gian lãng phí

55.

Warn là gì?

a)

Khen ngợi

b)

Cảnh báo

c)

Thuyết phục

d)

Mời gọi

56.

(Be) beyond (one's) wildest là gì?

a)

Bình thường

b)

Trong tầm kiểm soát

c)

Vượt ngoài sức tưởng tượng

d)

Dễ hiểu

57.

(Be) on cloud nine là gì?

a)

Cảm thấy buồn bã

b)

Cảm thấy rất hạnh phúc

c)

Cảm thấy lo lắng

d)

Cảm thấy mệt mỏi

58.

(Be/get) bent out of shape là gì?

a)

Vui vẻ

b)

Buồn bực, tức giận

c)

Bình tĩnh

d)

Thư giãn

59.

(One's) life depends on it là gì?

a)

Không quan trọng

b)

Rất quan trọng

c)

Bình thường

d)

Tùy chọn

60.

A piece of cake là gì?

a)

Khó khăn

b)

Dễ dàng

c)

Phức tạp

d)

Tốn thời gian

61.

Amazed là gì?

a)

Buồn chán

b)

Kinh ngạc

c)

Bình tĩnh

d)

Lo lắng

62.

Anxious là gì?

a)

Bình tĩnh

b)

Lo lắng

c)

Tự tin

d)

Vui vẻ

63.

Embarrassed là gì?

a)

Hạnh phúc

b)

Tự hào

c)

Xấu hổ

d)

Tò mò

64.

Grateful là gì?

a)

Tức giận

b)

Biết ơn

c)

Thất vọng

d)

Vô cảm

65.

Impress là gì?

a)

Làm thất vọng

b)

Gây ấn tượng

c)

Phớt lờ

d)

Làm phiền

66.

Journalist là gì?

a)

Nhà báo

b)

Nhà khoa học

c)

Giáo viên

d)

Bác sĩ

67.

React là gì?

a)

Phớt lờ

b)

Phản ứng

c)

Đồng ý

d)

Trì hoãn

68.

Reject là gì?

a)

Chấp nhận

b)

Từ chối

c)

Hỗ trợ

d)

Đánh giá

69.

Relieved là gì?

4 lines
70.

React là gì?

a)

Phớt lờ

b)

Phản ứng

c)

Đồng ý

d)

Trì hoãn

71.

Reject là gì?

a)

Chấp nhận

b)

Từ chối

c)

Hỗ trợ

d)

Đánh giá

72.

Relieved là gì?

a)

Lo lắng

b)

Nhẹ nhõm

c)

Buồn bã

d)

Tức giận

73.

Selfie là gì?

a)

Ảnh phong cảnh

b)

Ảnh tự chụp

c)

Ảnh nhóm

d)

Ảnh chuyên nghiệp

74.

Soldier là gì?

a)

Nhà khoa học

b)

Người lính

c)

Nông dân

d)

Kỹ sư

75.

Anxiety là gì?

a)

Sự bình tĩnh

b)

Sự lo lắng

c)

Sự tự tin

d)

Sự hạnh phúc

76.

Appreciate là gì?

a)

Coi thường

b)

Đánh giá cao

c)

Bỏ qua

d)

Phê bình

77.

Captivate là gì?

a)

Làm chán nản

b)

Làm say đắm

c)

Làm tức giận

d)

Làm bối rối

78.

Confusion là gì?

a)

Sự rõ ràng

b)

Sự bối rối

c)

Sự tự tin

d)

Sự hạnh phúc

79.

Costume là gì?

a)

Đồ ăn

b)

Trang phục

c)

Đồ chơi

d)

Đồ trang trí

80.

Culture shock là gì?

a)

Tôn trọng văn hóa

b)

Sốc văn hóa

c)

Hiểu biết văn hóa

d)

Hòa nhập văn hóa

81.

Custom là gì?

a)

Luật lệ

b)

Phong tục

c)

Thói quen

d)

Quy tắc

82.

Diversity là gì?

a)

Sự giống nhau

b)

Sự đa dạng

c)

Sự đơn giản

d)

Sự thống nhất

83.

Festivity là gì?

a)

Cuộc thi

b)

Lễ hội

c)

Buổi họp

d)

Sự kiện buồn

84.

Globalisation là gì?

a)

Khu vực hóa

b)

Toàn cầu hóa

c)

Cô lập hóa

d)

Địa phương hóa

85.

Keep up with là gì?

a)

Bỏ rơi

b)

Theo kịp

c)

Trì hoãn

d)

Lãng quên

86.

Origin là gì?

a)

Kết thúc

b)

Nguồn gốc

c)

Tương lai

d)

Kết quả

87.

Popularity là gì?

a)

Sự xa lạ

b)

Sự phổ biến

c)

Sự bí ẩn

d)

Sự thất bại

88.

Speciality là gì?

a)

Món ăn quốc tế

b)

Đặc sản

c)

Nguyên liệu thô

d)

Sản phẩm thông thường

89.

Staple là gì?

a)

Tạm thời

b)

Chính, chủ yếu

c)

Phụ thuộc

d)

Không quan trọng

90.

Tasty là gì?

a)

Nhạt nhẽo

b)

Ngon miệng

c)

Đắng

d)

Chua

91.

Traditional là gì?

a)

Hiện đại

b)

Truyền thống

c)

Tạm thời

d)

Quốc tế

92.

Tasty là gì?

a)

Nhạt nhẽo

b)

Ngon miệng

c)

Đắng

d)

Chua

93.

Traditional là gì?

a)

Hiện đại

b)

Truyền thống

c)

Tạm thời

d)

Quốc tế

94.

Trend là gì?

a)

Truyền thống

b)

Xu hướng

c)

Thói quen

d)

Quy tắc

95.

Tug of war là gì?

a)

Trò nhảy dây

b)

Trò kéo co

c)

Trò đá bóng

d)

Trò chơi đua thuyền

96.

Ensemble là gì?

a)

Cá nhân

b)

Sưu tập, nhóm

c)

Tách biệt

d)

Đơn lẻ

97.

Grimace là gì?

a)

Cười tươi

b)

Nhăn mặt

c)

Gật đầu

d)

Nháy mắt

98.

Pout là gì?

a)

Mỉm cười

b)

Bĩu môi

c)

Nhăn mặt

d)

Nháy mắt

99.

Troupe là gì?

a)

Đạo diễn

b)

Nhóm (diễn viên)

c)

Khán giả

d)

Cá nhân

100.

Accepted là gì?

a)

Bị từ chối

b)

Được chấp nhận

c)

Bị hủy bỏ

d)

Bị trì hoãn

101.

Bow là gì?

a)

Vẫy tay

b)

Cúi chào

c)

Bắt tay

d)

Đứng thẳng

102.

Capital là gì?

a)

Làng quê

b)

Thủ đô; tiền vốn

c)

Khu ổ chuột

d)

Thành phố nhỏ

103.

Change là gì?

a)

Giữ nguyên

b)

Thay đổi

c)

Bỏ qua

d)

Lặp lại

104.

Expect là gì?

a)

Từ chối

b)

Mong đợi

c)

Phớt lờ

d)

Trì hoãn

105.

Manners là gì?

a)

Sự thô lỗ

b)

Cách cư xử

c)

Quy tắc pháp luật

d)

Thói quen cá nhân

106.

National costume là gì?

a)

Trang phục công sở

b)

Trang phục truyền thống

c)

Trang phục hiện đại

d)

Trang phục thể thao

107.

Occasion là gì?

a)

Thói quen

b)

Dịp, sự kiện

c)

Công việc hàng ngày

d)

Nghĩa vụ

108.

Punctuality là gì?

a)

Sự chậm trễ

b)

Sự đúng giờ

c)

Sự bất cẩn

d)

Sự vội vàng

109.

Robe là gì?

a)

Quần dài

b)

Áo choàng dài

c)

Giày dép

d)

Áo ngắn

110.

Rude là gì?

a)

Lịch sự

b)

Thô lỗ

c)

Tử tế

d)

Thân thiện

111.

Shake hands là gì?

a)

Cúi chào

b)

Bắt tay

c)

Vẫy tay

d)

Ôm nhau