wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第26課言葉

Total questions: 39

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.
診ます(みます)
a)
Khám bệnh
b)
Nhìn、xem
c)
Nhặt, lum
d)
Có thể thấy
2.
探します(さがします)
a)
Khám bệnh
b)
Tìm, kiếm
c)
Chỉ
d)
Gửi
3.
遅れます(おくれます)
a)
Kịp
b)
Gửi
c)
Chậm, muộn·
d)
Gửi
4.
間に合います
a)
Muộn
b)
Chậm
c)
Gặp
d)
Kịp
5.
やります
a)
Làm
b)
Chơi
c)
Học
d)
Không thích
6.
拾います(ひろいます)
a)
Rộng
b)
Nhặt, lụm
c)
Chậm, muộn·
d)
Chặt
7.
連絡します(れんらくします)
a)
Dẫn
b)
Thông báo
c)
Liên lạc
d)
Hương dẫn
8.
気分が いい
a)
Cảm thấy không thoải mái, mệt]
b)
Thế thì tốt quá
c)
Thích hơp
d)
Cảm thấy thoải mái, dễ chịu
9.
気分が わるい
a)
Cảm thấy không thoải mái, mệt]
b)
Thế thì không tốt
c)
Không thích hợp
d)
Cảm thấy thoải mái, dễ chịu
10.
運動会
a)
Vận động
b)
Hội thi thể thao
c)
Láy
d)
Hoạt động
11.
ぼんおどり
a)
Chợ trời
b)
Khiêu vũ
c)
Múa Bon
12.
フリーマーケット
a)
Siêu thị
b)
Miễn phí
c)
Bán
d)
Chợ đồ cũ, chợ trời·
13.
場所
a)
Địa điểm, nơi
b)
Đặt để
c)
Quê
14.
ボランティア
a)
Nhân viên
b)
Tình nguyện viên
c)
Giáo viên
15.
財布(さいふ)
a)
Đáng sợ
b)
Gần đây
c)
Cái ví
16.
ごみ
a)
Giấy
b)
Tóc
c)
Thư
d)
Rác
17.
国会議事堂(こっかいぎじどう
a)
Tòa nhà quốc hội
b)
Nhà ăn
c)
Nhà hàng
18.
平日
a)
Ngày nghỉ
b)
Ngày thường
c)
Ngày lễ
19.
今度
a)
Bây giờ
b)
Lần trước
c)
Lần tới
20.
ずいぶん
a)
Chắc chắn
b)
Tuyệt đối
c)
Nhất định
d)
Khái tương đối
21.
直接(ちょくせつ)
a)
Trực tiếp
b)
Gián tiếp
c)
Chậm, muộn·
22.
いつでも
a)
Lúc nào
b)
Lúc nào cũng
c)
Mấy cái
23.
どこでも
a)
Ở đâu
b)
Mặc dù
c)
Ở đâu cũng
24.
だれでも
a)
Ai
b)
Mặc dù
c)
Ai vậy
d)
Ai cũng
25.
なんでも
a)
Cái gì cũng
b)
Mặc dù
c)
Cái gì vậy
26.
片付きます(かたづきます)
a)
Gắn
b)
Được dọn dẹp ngăn nắp
c)
Rửa
27.
出します
a)
Nơi để
b)
Nhặt, lụm
c)
Đổ, để (rác)
28.
もえるごみ
a)
Không cháy được
b)
Cháy được
c)
Không cháy được
d)
Rác cháy được
29.
置き場(おきば)
a)
Nơi để
b)
Địa điểm, chỗ
c)
Quầy bán
30.
よこ
a)
Phía sau
b)
Bên cạnh
c)
Phía trước
31.
びん
a)
Lon
b)
Ly
c)
Chai
32.
缶(かん)
a)
Chai
b)
Quýt
c)
Ly
d)
Lon
33.
ガス
a)
Gas
b)
Rác
c)
Kiểm tra
34.
宇宙(うちゅう)
a)
Nhà
b)
Vũ trụ
c)
Tập trung
35.
宇宙船(うちゅうせん)
a)
Nhà du hành vũ trụ
b)
Vũ trụ
c)
Tàu vũ trụ
36.
怖い(こわい)
a)
Rác
b)
Dễ thương
c)
Vỡ
d)
Đáng sợ
37.
宇宙船ステーション(うちゅう)
a)
Trạm vũ trụ
b)
Tàu vũ trụ
c)
Nhà du hành vũ trụ
38.
違います(ちがいます)
a)
Giống
b)
Khác
c)
Đúng
39.
宇宙飛行士(うちゅうひこうし)
a)
Trạm vũ trụ
b)
Tàu vũ trụ
c)
Nhà du hành vũ trụ