wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi ôn luyện GS6 LEVEL1 PHẦN 5

Total questions: 38

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Trường hợp nào sau đây là ví dụ về đe doạ trực tuyến?

a)

Đăng các bài hát của nghệ sĩ yêu thích của bạn trực tuyến và tính phí bạn bè của bạn để tải chúng xuống.

b)

Đánh cắp mật khẩu của ai đó và giả làm người đó khi đang tweet hoặc đăng nội dung trực tuyến.

c)

Giúp đỡ một người bạn bằng cách đăng các bài báo đã nghiên cứu về bắt nạt lên blog của họ.

d)

Viết một bài báo quan điểm về các yêu cầu không công bằng đối với hoạt động thử nghiệm của đội cổ vũ và gửi lên trang web tin tức của trường bạn.

2.

Hệ điều hành là phần mềm quản lý tất cả __________ và phần cứng được cài đặt trên máy tính hoặc thiết bị.

a)

Các ứng dụng (Applications)

b)

Cấu hình (Configurations)

c)

Thực hiện (Implementations)

d)

Tập tin (Files)

3.

URL là gì?

a)

Hệ thống gắn thẻ các tệp văn bản để thêm hiệu ứng cho các trang web

b)

Địa chỉ của một trang web

c)

Một bảng kiểu xếp tầng

d)

Một loại trình duyệt web

4.

Ba trình duyệt web phổ biến là gì?

a)

Microsoft Edge

b)

Google Chrome

c)

c. OneNote

d)

d. Rover

e)

Mozilla Firefox

5.

Ba trình duyệt web phổ biến là gì?

a)

Microsoft Edge

b)

Google Chrome

c)

c. OneNote

d)

d. Rover

e)

Mozilla Firefox

6.

Tùy chọn kỹ thuật số nào cho phép người dùng gửi thư qua internet?

a)

Thư gửi qua bưu điện (Snail mail)

b)

Tin nhắn tức thời (Instant messaging)

c)

Marco Polo

d)

Email

7.

Các thiết bị nhập thông dụng cho máy tính là gì? (Chọn 2)

a)

Keyboard

b)

Wi-Fi

c)

Printer

d)

Mouse

8.

USB là từ viết tắt của từ nào dưới đây?

a)

Universal Storage Bus

b)

Unparalleled Serial Bus

c)

Universal Serial Bus

d)

Universal Storage Bite

9.

Bluetooth truyền dữ liệu với tốc độ tối đa __________ megabit mỗi giây.

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

10.

Phần mềm chạy trên __________ và quản lý phần cứng của máy tính bằng cách hướng dẫn nó hoàn thành các tác vụ cụ thể.

a)

a. Setting

b)

b. Application

c)

c. Browser

d)

d. Operating System

11.

Người dùng có thể tìm và tải xuống các ứng dụng và đăng ký trên máy tính Windows ở đâu?

a)

Microsoft Store

b)

App Store

c)

File Explorer

d)

Launch Store

12.

Loại thiết bị máy tính nào được tạo thành từ tower, monitor, keyboard và mouse?

a)

All-in-one

b)

Laptop

c)

Desktop

d)

Tablet

13.

Người dùng càng có nhiều RAM trên máy tính của họ, các ứng dụng của họ sẽ hoạt động càng chậm.

a)

Đúng

b)

Sai

14.

Nhiều nhà sản xuất điện thoại khác nhau sử dụng hệ điều hành di động iOS.

a)

Đúng

b)

Sai

15.

Hệ điều hành nào được phát triển bởi Microsoft?

a)

Linux

b)

Windows

c)

Mac OS

d)

iOS

16.

Ba tùy chọn nào dưới đây thuộc về mạng?

a)

Cellular

b)

Wireless

c)

Proprietary

d)

Ethernet

e)

Wired

17.

Mạng nào là mạng mở mà ai cũng có thể truy cập?

a)

Internet

b)

WLAN

c)

Linux

d)

Intranet

18.

Kết nối internet được hiển thị ở đâu trên máy tính bảng và điện thoại thông minh?

a)

Trong hậu trường

b)

Dọc theo cuối màn hình

c)

Nó không được hiển thị rõ rang

d)

Dọc theo phía trên màn hình

19.

Hai Hệ điều hành phổ biến cho máy tính là gì?

( chọn 2 đáp án )

a)

Pearson VUE

b)

Windows

c)

Firefox

d)

Macintosh

20.

Hệ điều hành nào là Hệ điều hành độc quyền?

a)

Cosmos

b)

Linux

c)

Windows

d)

Genode

21.

HTML là gì?

a)

Một Cascading Style Sheet

b)

Địa chỉ của một trang web

c)

Hệ thống sử dụng các thẻ (tags) và thuộc tính (attributes) để xác định cách mà một trang web sẽ hiển thị

d)

Một loại trình duyệt web (web browser)

22.

Tham khảo hình ảnh bên dưới. Người dùng có thể chọn biểu tượng nào để tải lại trang web?

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

23.

Ba tùy chọn nào dưới đây đúng với lưu trữ đám mây?

a)

Nó lưu trữ các tệp ở một vị trí thực tế từ xa

b)

Không gian lưu trữ là không giới hạn

c)

Người dùng truy cập các tệp qua internet từ bất kỳ thiết bị nào

d)

Nó cho phép người dùng gửi tin nhắn nhanh chóng

e)

Người dùng phải có tài khoản và đăng nhập để xem hoặc lưu tệp

24.

Ví dụ về thiết bị nhập (input devices) là gì? Chọn ba câu trả lời.

a)

Loa (Speakers)

b)

Máy in (Printers)

c)

Máy quét vân tay sinh trắc học

d)

Bút cảm ứng (Styluses)

e)

Micrô (Microphones)

25.

Ví dụ về thiết bị xuất (output devices) là gì? Chọn hai câu trả lời.

a)

Speakers

b)

Microphones

c)

Webcams

d)

Styluses

e)

Printers

26.

Loại USB nào có đầu nối đảo ngược?

a)

USB

b)

Micro USB

c)

USB-C

d)

Lightning connector

27.

Ví dụ nào về trình duyệt web, ngoài Edge, được cài đặt sẵn trên máy tính?

a)

Microsoft Internet Explorer

b)

Torch

c)

Vivaldi

d)

Opera

28.

Ba phát biểu nào dưới đây đúng với phần mềm nguồn mở?

a)

Nó thân thiện với người dùng hơn phần mềm độc quyền

b)

Nó cho phép người dùng sửa đổi phần mềm để phù hợp với nhu cầu cụ thể của họ

c)

Nó kém an toàn hơn phần mềm độc quyền

d)

Giấy phép của nó là trung lập về công nghệ

e)

Nó an toàn hơn phần mềm độc quyền

29.

Ba phát biểu nào dưới đây đúng với phần mềm độc quyền?

a)

Nó thân thiện với người dùng hơn phần mềm nguồn mở

b)

Nó cho phép người dùng sửa đổi phần mềm để phù hợp với nhu cầu cụ thể của họ

c)

Nó kém an toàn hơn phần mềm nguồn mở

d)

Giấy phép của nó là trung lập về công nghệ

e)

Nó dễ bị phần mềm độc hại tấn công hơn phần mềm nguồn mở

30.

ROM sử dụng loại bộ nhớ nào?

a)

Volatile

b)

Explicit

c)

Implicit

d)

Nonvolatile

31.

RAM sử dụng loại bộ nhớ nào?

a)

Volatile

b)

Explicit

c)

Implicit

d)

Nonvolatile

32.

Những gì có thể được lưu trữ trên một ổ cứng? (Chọn 3)

a)

Lưu trữ đám mây

b)

Hệ điều hành của máy tính

c)

Tệp cá nhân của người dùng

d)

Phần mềm đã cài đặt

e)

Dữ liệu cứng

33.

Thiết bị nào có thể lưu trữ Hệ điều hành của máy tính? (Chọn 2)

a)

Ổ cứng

b)

Ổ đĩa USB

c)

Lưu trữ đám mây

d)

Ổ cứng thể rắn (SSD)

34.

Các tính năng của hệ điều hành Android là gì? (Chọn 2)

a)

Google Play có khoảng 2,8 triệu ứng dụng (tính đến năm 2020)

b)

Nó hoàn toàn độc quyền

c)

Nó là một hệ điều hành mã nguồn mở

d)

Apple App Store có khoảng 2,8 triệu ứng dụng (tính đến năm 2020)

35.

Tên của trợ lý ảo iOS là gì?

a)

Alexa

b)

Siri

c)

Google

d)

Assistant

e)

iHome

36.

Điều nào đúng với hệ điều hành Linux? (Chọn 3)

a)

Nó có tính bảo mật cao

b)

Nó là độc quyền

c)

Người dùng có thể sửa đổi phần mềm thông qua mã nguồn của chương trình

d)

Nó có thể chạy trên mọi phần cứng

e)

Nó không thể được sử dụng trên bất cứ thứ gì ngoại trừ các thiết bị di động

37.

Điều nào đúng với hệ điều hành Windows? (Chọn 3)

a)

Nó là mã nguồn mở

b)

Nó bao gồm một giao diện đồ họa và một màn hình nền nơi người dùng xem các tệp trong cửa sổ

c)

Nó thân thiện với người dùng

d)

Nó không tương thích với nhiều loại thiết bị

e)

Nó dễ bị tấn công và dễ bị nhiễm vi rút hơn so với các Hệ điều hành mã nguồn mở.

38.

Điều nào đúng với hệ điều hành macOS? (Chọn 3)

a)

Nó chỉ có thể được sử dụng trên các thiết bị của Apple

b)

Nó dễ bị tấn công và dễ bị nhiễm vi rút hơn

c)

Nó là mã nguồn mở

d)

Nó thân thiện với người dùng

e)

Nó có thể được sử dụng trên mọi thiết bị