NEW
Font size
WorksheetsTest từ vựng đầu giờ (A5) (3)
Total questions: 16
Worksheet time: 8mins
Tốt bụng (adj)
Bad
Kind
Handsome
Pretty
Generous (adj)
Tốt bụng
Cởi mở
Hào phóng
Tiết kiệm
Naive (adj)
Bướng bỉnh
Sôi nổi
Yêu mến
Thảo mai
Mean (adj)
Năng động
Xấu tính
Xúc động
Dễ mến
Hospitable (adj)
Giận dữ
Bốc đồng
Hiếu khách
Bệnh viện
Chỉn chu
Well-groomed
Dirty
Gorgeous
Elegent (adj)
Sạch sẽ
Cẩn thận
Cẩu thả
Lịch thiệp
Presentation skills
Kỹ năng tư duy
Kỹ năng lắng nghe
Kỹ năng thuyết trình
Kỹ năng nghề nghiệp
Wealth (n)
Tài sản
Sự thịnh vượng
Vật chất
Kỹ năng xã hội
Social interaction
Interpersonal skills (n)
Logical thinking skills
Pagoda (n)
Lịch trình
Condition (n)
Schedule (n)
Communication (n)
Negotiation (n)
Cung cấp
Provide (v)
Absorb (v)
Release (v)
Complain (v)
Up to my ears
Bận rộn
Thảnh thơi
Thư giãn
Rảnh rỗi
Pray for (v)
Chúc mừng cho
Cầu nguyện cho
Giải thích cho
Chia buồn cho
Problem-solving skills
Kỹ năng thuyết trình
Kỹ năng giải quyết vấn đề
Kỹ năng tư duy
Kỹ năng quản lý tiền bạc
Đẹp quyến rũ
Pretty
Cute
Charming
Lonely
