wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Test từ vựng đầu giờ (A5) (3)

Total questions: 16

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Tốt bụng (adj)

a)

Bad

b)

Kind

c)

Handsome

d)

Pretty

2.

Generous (adj)

a)

Tốt bụng

b)

Cởi mở

c)

Hào phóng

d)

Tiết kiệm

3.

Naive (adj)

a)

Bướng bỉnh

b)

Sôi nổi

c)

Yêu mến

d)

Thảo mai

4.

Mean (adj)

a)

Năng động

b)

Xấu tính

c)

Xúc động

d)

Dễ mến

5.

Hospitable (adj)

a)

Giận dữ

b)

Bốc đồng

c)

Hiếu khách

d)

Bệnh viện

6.

Chỉn chu

a)

Well-groomed

b)

Dirty

c)

Gorgeous

7.

Elegent (adj)

a)

Sạch sẽ

b)

Cẩn thận

c)

Cẩu thả

d)

Lịch thiệp

8.

Presentation skills

a)

Kỹ năng tư duy

b)

Kỹ năng lắng nghe

c)

Kỹ năng thuyết trình

d)

Kỹ năng nghề nghiệp

9.

Wealth (n)

a)

Tài sản

b)

Sự thịnh vượng

c)

Vật chất

10.

Kỹ năng xã hội

a)

Social interaction

b)

Interpersonal skills (n)

c)

Logical thinking skills

d)

Pagoda (n)

11.

Lịch trình

a)

Condition (n)

b)

Schedule (n)

c)

Communication (n)

d)

Negotiation (n)

12.

Cung cấp

a)

Provide (v)

b)

Absorb (v)

c)

Release (v)

d)

Complain (v)

13.

Up to my ears

a)

Bận rộn

b)

Thảnh thơi

c)

Thư giãn

d)

Rảnh rỗi

14.

Pray for (v)

a)

Chúc mừng cho

b)

Cầu nguyện cho

c)

Giải thích cho

d)

Chia buồn cho

15.

Problem-solving skills

a)

Kỹ năng thuyết trình

b)

Kỹ năng giải quyết vấn đề

c)

Kỹ năng tư duy

d)

Kỹ năng quản lý tiền bạc

16.

Đẹp quyến rũ

a)

Pretty

b)

Cute

c)

Charming

d)

Lonely