wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ sự vật

Total questions: 125

Worksheet time: 1hrs 3mins

Name
Class
Date
1.

airplane

a)

xe đạp

b)

kẹp tài liệu

c)

máy bay

d)

ghế băng

2.

refrigerator

a)

tủ lạnh

b)

bờ biển

c)

lò nướng

d)

tác phẩm điêu khắc

3.

ramp

a)

đồ giao vị

b)

con dốc

c)

cái hố, lỗ

d)

vòng cổ

4.

railing

a)

lan can

b)

con dốc

c)

tường gạch

d)

khu vực đỗ xe

5.

athletic

a)

kẹp tài liệu

b)

đồ uống

c)

tòa nhà, dãy nhà

d)

(thuộc) điền kinh

6.

courtyard

a)

đội tiếp viên hàng không

b)

sân nhỏ

c)

cái đĩa; món ăn

d)

cầu thang cuốn

7.

pillow

a)

kính hiển vi

b)

gối

c)

sông

d)

mật độ giao thông cao

8.

restaurant

a)

cái chổi

b)

nhà hàng

c)

đường băng

d)

ấm đun nước

9.

baggage claim

a)

khu lấy hành lý

b)

cái giỏ

c)

biển quàng cáo

d)

giá sách

10.

canoe

a)

tủ có ngăn kéo

b)

bụi cây

c)

ca nô

d)

thợ lặn

11.

around

a)

giá sách

b)

xung quanh

c)

thuyền

d)

sách

12.

river

a)

bãi biển

b)

mặt đất

c)

cúc áo; nút bấm

d)

sông

13.

piece

a)

thái, cắt

b)

đèn

c)

ấm đun nước

d)

miếng

14.

coast

a)

hàng rào

b)

hành lý xách tay

c)

sách nhỏ để quảng cáo về cái gì đó

d)

vịnh (khu vực gần biển)

15.

archway

a)

cái cổng

b)

ba lô

c)

cái giỏ

d)

xung quanh

16.

roof

a)

mái nhà

b)

tàu thủy

c)

ấm đun nước

d)

quầy check-in

17.

indoor

a)

chèo thuyền, mái chèo

b)

mật độ giao thông cao

c)

trong nhà

d)

khu vực đỗ xe

18.

patient

a)

chèo thuyền, mái chèo

b)

cái thang

c)

bệnh nhân

d)

bếp

19.

cloud

a)

quầy check-in

b)

mây

c)

thực khách

d)

đội tiếp viên hàng không

20.

runway

a)

biển quảng cáo

b)

đường băng

c)

lan can cầu thang

d)

quầy hàng; quầy thu tiền

21.

outdoor

a)

quầy hàng; quầy thu tiền

b)

ngoài trời

c)

ấm đun nước

d)

lan can cầu thang

22.

scenery

a)

thư viện

b)

bụi cây

c)

phong cảnh

d)

mật độ giao thông cao

23.

baggage

a)

bồn tắm

b)

ghế băng

c)

hành lý

d)

xe đạp

24.

path

a)

đường đi, lối đi

b)

nhà hàng

c)

mặt đất

d)

nội thất

25.

sculpture

a)

tác phẩm điêu khắc

b)

chèo thuyền, mái chèo

c)

tủ có ngăn kéo

d)

công trường

26.

ship

a)

cái thang

b)

hành lý xách tya

c)

tàu thủy

d)

ngoài trời

27.

balcony

a)

ban công

b)

bồn tắm

c)

cái giỏ

d)

đồ uống

28.

necklace

a)

sách nhỏ để quảng cáo về cái gì đó

b)

tác phẩm điêu khắc

c)

vòng cổ

d)

mật độ giao thông cao

29.

park

a)

đường đi, lối đi

b)

mật độ giao thông cao

c)

công viên

d)

con dốc

30.

backpack

a)

cây cầu

b)

ghế băng

c)

balo

d)

đồ uống

31.

shore

a)

bờ biển

b)

sông

c)

nhà hàng

d)

nội thất

32.

column

a)

công trường

b)

vật liệu xây dựng

c)

cái cột

d)

cần trục

33.

banner

a)

cái cổng

b)

biển quảng cáo

c)

thuyền

d)

ghế băng

34.

shoreline

a)

lan can cầu thang

b)

thu ngân

c)

đường bờ biển

d)

ấm đun nước

35.

pan

a)

dụng cụ chiếu sáng

b)

công viên

c)

chảo

d)

mái nhà

36.

bath

a)

xe đạp

b)

máy bay

c)

cái cổng

d)

bồn tắm

37.

basket

a)

xung quanh

b)

cái giỏ

c)

giá sách

d)

cành cây

38.

paddle

a)

hành lý ký gửi

b)

chèo thuyền, mái chèo

c)

ấm đun nước

d)

công trường xây dựng

39.

curtain

a)

rèm

b)

ngăn kéo

c)

hành lý xách tay

d)

tường gạch

40.

sky

a)

bầu trời

b)

cái thang

c)

đèn

d)

sách nhỏ để quảng cáo về cái gì đó

41.

bicycle

a)

biển quảng cáo

b)

xe đạp

c)

cành cây

d)

cây cầu

42.

bathroom

a)

phòng tắm

b)

cái giỏ

c)

máy bay

d)

giá sách

43.

bench

a)

máy bay

b)

ban công

c)

ghế băng

d)

phòng tắm

44.

customer

a)

sách nhỏ để quảng cáo về cái gì đó

b)

bến

c)

ăn tối

d)

khách hàng

45.

branch

a)

(thuộc) điền kinh

b)

xung quanh

c)

cành cây

d)

phòng tắm

46.

beverage

a)

đồ uống

b)

kẹp tài liệu

c)

khu lấy hành lý

d)

tòa nhà, dãy nhà

47.

bridge

a)

tòa nhà, dãy nhà

b)

xung quanh

c)

biển quảng cáo

d)

cây cầu

48.

slice

a)

hòn đảo

b)

vòng cổ

c)

nội thất

d)

thái, cắt

49.

sofa

a)

đội tiếp viên hàng không

b)

ghế sopha

c)

dụng cụ chiếu sáng

d)

thu ngân

50.

bookshelf

a)

giá sách

b)

cây cầu

c)

khu lấy hành lý

d)

biển quảng cáo

51.

crane

a)

thu ngân

b)

cần trục

c)

ngăn kéo

d)

cúc áo; nút bấm

52.

binder

a)

máy bay

b)

ban công

c)

kẹp tài liệu

d)

cành cây

53.

boat

a)

cái cổng

b)

thuyền

c)

giá sách

d)

hành lý

54.

step

a)

bậc thềm

b)

xe máy

c)

gara ô tô

d)

cái thang

55.

building

a)

tòa nhà, dãy nhà

b)

biển quảng cáo

c)

cái giỏ

d)

máy bay

56.

dessert

a)

món tráng miệng

b)

cầu thang cuốn

c)

hành lý xách tay

d)

đồ gia vị

57.

book

a)

bồn tắm

b)

cành cây

c)

sách

d)

giá sách

58.

stove

a)

lan can cầu thang

b)

biển quảng cáo

c)

bếp

d)

bậc thềm

59.

bowl

a)

ghế băng

b)

bánh mì

c)

cái bát

d)

máy bay

60.

bread

a)

khu lấy hành lý

b)

bánh mì

c)

xe buýt

d)

khu vực đỗ xe

61.

brick

a)

gạch

b)

nến

c)

ca nô

d)

biển quảng cáo

62.

dock

a)

dây thừng

b)

bến

c)

bánh ngọt

d)

thu ngân

63.

brick wall

a)

hành lý xách tay

b)

thu ngân

c)

tường gạch

d)

tủ có ngăn kéo

64.

brochure

a)

ô tô

b)

cúc áo; nút bấm

c)

sách nhỏ để quảng cáo về cái gì đó

d)

tòa nhà, dãy nhà

65.

bus

a)

xe buýt

b)

bụi cây

c)

tủ có ngăn kéo

d)

tường gạch

66.

building materials

a)

hành lý ký gửi

b)

vật liệu xây dựng

c)

khu vực đỗ xe

d)

khu lấy hành lý

67.

broom

a)

dây thừng

b)

vật liệu xây dựng

c)

cái chổi

d)

đội tiếp viên hàng không

68.

dine

a)

cái bát

b)

đội tiếp viên hàng không

c)

ăn tối

d)

hành lý ký gửi

69.

mountain

a)

cái hố, lỗ

b)

trong nhà

c)

núi

d)

ngoài trời

70.

building site

a)

cái bát

b)

công trường xây dựng

c)

bánh ngọt

d)

đồ gia vị

71.

button

a)

cúc áo; nút bấm

b)

công trường

c)

cái bát

d)

tủ có ngăn kéo

72.

bush

a)

thu ngân

b)

cái bát

c)

ban công

d)

bụi cây

73.

motorcycle

a)

xe máy

b)

kính hiển vi

c)

chèo thuyền, mái chèo

d)

lan can cầu thang

74.

microwave

a)

chảo

b)

lò nướng

c)

vòng cổ

d)

nội thất

75.

diner

a)

thực khách

b)

hàng rào

c)

cánh đồng

d)

đài phun nước

76.

microscope

a)

lò nướng

b)

vòng cổ

c)

ngoài trời

d)

kính hiển vi

77.

cabin crew

a)

tủ có ngăn kéo

b)

đồ gia vị

c)

đội tiếp viên hàng không

d)

xe cút kít (chở hàng)

78.

cabinet

a)

thu ngân

b)

hành lý xách tay

c)

tủ có ngăn kéo

d)

ô tô

79.

dish

a)

sách nhỏ để quảng cáo về cái gì đó

b)

cái đĩa; món ăn

c)

bụi cây

d)

vật liệu xây dựng

80.

light fixture

a)

dụng cụ chiếu sáng

b)

vòng cổ

c)

thu ngân

d)

quầy check-in

81.

cake

a)

bánh ngọt

b)

nến

c)

công trường

d)

quầy check-in

82.

car

a)

ăn tối

b)

quầy check-in

c)

ô tô

d)

khu vực đỗ xe

83.

library

a)

thu ngân

b)

thư viện

c)

ngoài trời

d)

gara ô tô

84.

cart

a)

bụi cây

b)

cúc áo; nút bấm

c)

xe cút kít (chở hàng)

d)

đồ gia vị

85.

diver

a)

hàng rào

b)

cái bát

c)

thợ lặn

d)

bánh ngọt

86.

carry-on bag

a)

cái bát

b)

hành lý xách tay

c)

vật liệu xây dựng

d)

cái chổi

87.

lamp

a)

đèn

b)

lò nướng

c)

nội thất

d)

mặt đất

88.

check-in counter

a)

quầy check-in

b)

tủ có ngăn kéo

c)

sách nhỏ để quảng cáo về cái gì đó

d)

hành lý xách tay

89.

canoe

a)

ca nô

b)

ô tô

c)

gạch

d)

(thuộc) điền kinh

90.

kitchen

a)

ngoài trời

b)

tủ ngăn kéo

c)

bếp

d)

kính hiển vi

91.

candle

a)

(thuộc) điền kinh

b)

cái bát

c)

nến

d)

ca nô

92.

ladder

a)

xe cút kít (chở hàng)

b)

cái thang

c)

xe máy

d)

vật liệu xây dựng

93.

cashier

a)

sách nhỏ để quảng cáo về cái gì đó

b)

đội tiếp viên hàng không

c)

tủ có ngăn kéo

d)

thu ngân

94.

construction site

a)

bụi cây

b)

công trường

c)

thợ lặn

d)

sách nhỏ để quảng cáo về cái gì đó

95.

kettle

a)

đèn

b)

ấm đun nước

c)

bếp

d)

quầy check-in

96.

drawer

a)

dây điện

b)

tủ có ngăn kéo

c)

hành lý xách tay

d)

ngăn kéo

97.

check-in baggage

a)

hành lý ký gửi

b)

tủ có ngăn kéo

c)

cúc áo; nút bấm

d)

công trường xây dựng

98.

island

a)

tường gạch

b)

tủ có ngăn kéo

c)

hòn đảo

d)

lò nướng

99.

grass

a)

sách nhỏ để quảng cáo về cái gì đó

b)

cỏ

c)

cái hố, lỗ

d)

vật đựng (chai, lọ...)

100.

computer

a)

công trường

b)

vật liệu xây dựng

c)

cái chổi

d)

máy tính

101.

hotel

a)

vịnh (khu vực gần biển)

b)

khách sạn

c)

cái thang

d)

nội thất

102.

container

a)

vật đựng (chai, lọ,...)

b)

dây thừng

c)

công trường xây dựng

d)

tường gạch

103.

gowns

a)

mật độ giao thông cao

b)

váy

c)

mặt đất

d)

chèo thuyền, mái chè

104.

condiment

a)

sách nhỏ để quảng cáo về cái gì đó

b)

cái bát

c)

đồ gia vị

d)

tủ có ngăn kéo

105.

furniture

a)

vật đựng (chai, lọ...)

b)

nột thất

c)

khách sạn

d)

cái hố, lỗ

106.

electric cord

a)

dây điện

b)

sách nhỏ để quảng cáo về cái gì đó

c)

hành lý ký gửi

d)

đồ gia vị

107.

heavy traffic

a)

mật độ giao thông cao

b)

ấm đun nước

c)

dụng cụ chiếu sáng

d)

đội tiếp viên hàng không

108.

car parking/ parking area

a)

khu vực đỗ xe

b)

đồ gia vị

c)

công trường

d)

khu lấy hành lý

109.

ground

a)

cúc áo; nút bấm

b)

mặt đất

c)

bếp

d)

cái thang

110.

elevator

a)

thang máy

b)

khu vực đỗ xe

c)

tường gạch

d)

công trường xây dựng

111.

hole

a)

cái đĩa; món ăn

b)

cái hố, lỗ

c)

cái thang

d)

dây thừng

112.

glass

a)

xe cút kít (chở hàng)

b)

cốc

c)

cái thang

d)

thư viện

113.

fruit

a)

vật đựng(chai,lọ...)

b)

hoa quả

c)

thợ lặn

d)

xe buýt

114.

handrail

a)

dây thừng

b)

hành lý xách tay

c)

lan can cầu thang

d)

hành lý ký gửi

115.

cord

a)

bánh mì

b)

dây điện

c)

dây thừng

d)

tủ có ngăn kéo

116.

hospital

a)

vịnh (khu vực gần biển)

b)

chèo thuyền, mái chèo

c)

bệnh viện

d)

bếp

117.

garage

a)

vịnh (khu vực gần biển)

b)

gara ô tô

c)

lan can cầu thang

d)

công trường xây dựng

118.

counter

a)

quầy hàng, quầy thu tiền

b)

sân nhỏ

c)

công trường xây dựng

d)

khu vực đỗ xe

119.

escalator

a)

quầy hàng; quầy thu tiền

b)

cầu thang cuốn

c)

đội tiếp viên hàng không

d)

vật đựng(chai, lọ...)

120.

fence

a)

đồ gia vị

b)

hàng rào

c)

xe cút kít (chở hàng)

d)

sách nhỏ để quảng cáo về cái gì đó

121.

flowerpot

a)

tủ có ngăn kéo

b)

chậu hoa

c)

đài phun nước

d)

sách nhỏ để quảng cáo về cái gì đó

122.

field

a)

cánh đồng

b)

đài phun nước

c)

công trường

d)

cái bát

123.

fountain

a)

đài phun nước

b)

xe cút kít (chở hàng)

c)

vật đựng(chai, lọ...)

d)

cái bát

124.

flower

a)

cần trục

b)

hoa

c)

khu vực đỗ xe

d)

đồ gia vị

125.

rake

a)

hòn đảo

b)

cái thang

c)

cào

d)

đường băng