wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

solo

Total questions: 120

Worksheet time: 3600secs

Name
Class
Date
1.

Hầu hết Mỗi host trên đường mạng TCP/IP phải được cấu hình cái gì nhằm để giao tiếp với các host khác

a)

Preferred WINS server

b)

Default gateway

c)

DHCP

d)

Preferred DNS server

2.

Chiều dài tối thiểu của mật khẩu cần phải là

a)

1 đến 3 ký tự

b)

8 ký tự

c)

3 đến 5 ký tự

d)

12 đến 15 ký tự

3.

Câu hỏi: Mô hình TCP/IP có mấy lớp

a)

7 Lớp

b)

4 Lớp

c)

6 Lớp

d)

5 Lớp

4.

Câu hỏi: Địa chỉ IPv4 tổng cộng có bao nhiêu bit

a)

30 bit

b)

31 bit

c)

32 bit

d)

33 bit

5.

Địa chỉ IP 255.255.255.255 đại diện cho …….. trong bảng IP routing

a)

Địa chỉ loopback

b)

Đường route network gần liên trực tiếp

c)

Default route

d)

Địa chỉ giới hạn broadcast

6.

Câu: Trong sơ đồ dưới đây, quy trình nào được thể hiện

a)

Windowing

b)

reliable delivery

c)

flow control

d)

TCP handshake

7.

Câu hỏi: Cờ TCP nào sau đây được sử dụng để đóng kết nối không cần xác nhận

a)

ACK

b)

RST

c)

PSH

d)

FIN

8.

Tấn công từ chối dịch vụ nhằm tấn công tính

a)

Không từ chối (Non-repudiation)

b)

Toàn vẹn (Integrity)

c)

Tin cậy (Confidentiality)

d)

Sẵn dùng (Availability)

9.

Nguyên tắc nào sau đây bị vi phạm nếu hệ thống máy tính không thể truy cập được

a)

Toàn vẹn (Integrity)

b)

Không từ chối (Non-repudiation)

c)

Sẵn dùng (Availability)

d)

Tin cậy (Confidentiality)

10.

Chứng nhận chứa

a)

Tất cả đều đúng

b)

Chữ ký

c)

Thông tin thuật toán tạo mã khoá

d)

Thuật toán tạo chữ ký

11.

Điều nào sau đây không phải là một mục tiêu chính của an ninh máy tính

a)

Bảo vệ tính bảo mật của dữ liệu công ty

b)

Duy trì tính toàn vẹn của dữ liệu công ty

c)

Đảm bảo sự sẵn có của dữ liệu công ty

d)

Bảo vệ chống lại tấn công từ chối dịch vụ tấn công

12.

Trong mật mã, khóa bí mật dùng để làm gì

a)

Kiểm tra chữ ký

b)

Mã hóa

c)

Giải mã

d)

13.

Nếu ta muốn xác thực chữ ký của một người khác, khóa nào phải được sử dụng

a)

Khóa cá nhân của người cần xác thực

b)

Khóa cá nhân của bạn

c)

Khóa công khai của bạn

d)

Khoá công khai của người cần xác thực

14.

Hệ mã thỏa điều kiện với mấy bộ

a)

5

b)

2

c)

4

d)

3

15.

Giao thức nào sử dụng cả UDP và TCP ports

a)

DNS

b)

FTP

c)

Telnet

d)

SMTP

16.

Các tập tin nào sau đây có khả năng chứa virus nhất

a)

database.txt

b)

picture.gif.exe

c)

bigpic.jpeg

d)

note.txt

17.

Tầng nào trong các tầng sau của mô hình OSI cung cấp chức năng mã hóa

a)

Data Link Layer

b)

Application

c)

Presentation

d)

Session

18.

Ở hệ mật mã nào người gửi và người nhận thông điệp sử dụng cùng một khóa mã khi mã hóa và giải mã

a)

Đối xứng

b)

Diffie-Hellman

c)

Không đối xứng

d)

RSA

19.

Thực thể nào sau đây cho phép phát hành, quản lý, và phân phối các chứng chỉ số?

a)

Chính phủ (NSA)

b)

Quyền đăng ký (Registration Authority)

c)

PKI

d)

Quyền cấp chứng chỉ (Certificate Authority)

20.

Hệ mật DES sử dụng khối khóa được tạo bởi:

a)

64 bit ngẫu nhiên

b)

56 bit ngẫu nhiên

c)

56 bit ngẫu nhiên và 8 bit kiểm tra “Parity”

d)

128 bit ngẫu nhiên

21.

Một địa chỉ IP có thể được gán cho một card mạng Internet?

a)

10.180.48.224

b)

192.168.20.223

c)

9.255.255.10

d)

172.16.200.18

22.

Trong DoD, ICMP nằm ở tầng nào?

a)

Network Access

b)

Internet

c)

Application

d)

Host to host

23.

Trên mạng 131.1.123.0/27, địa chỉ IP cuối cùng có thể được gán cho một host là gì?

a)

131.1.123.31

b)

131.1.123.33

c)

131.1.123.30

d)

131.1.123.32

24.

Câu nào bên dưới định nghĩa malware đúng nhất? (chọn 2)

a)

Malware chỉ bao gồm phần mềm gián điệp

b)

Malware chứa tất cả phần mềm độc hại (malicious software)

c)

Trojans là malware

d)

Malware là một dạng virus

25.

Điều nào sau đây là đúng của một worm? (chọn 2)

a)

Worm có khả năng tự sao chép

b)

Worm là phần mềm độc hại

c)

Worm tự sao chép với tương tác người dùng

d)

Worm là chương trình chạy ầm thầm

26.

SSL do ai phát triển?

a)

Verisign

b)

RSA

c)

Netscape

d)

Microsoft

27.

Giai đoạn đầu tiên của hacker là gì?

a)

Reconnaissance

b)

Gaining access

c)

Scanning

d)

Maintaining access

28.

Thuật giải SHA là:

a)

Hàm băm một chiều

b)

Tất cả đều đúng

c)

Dùng trong thuật giải tạo chữ ký số

d)

Cho giá trị băm 160 bit

29.

Hệ thống nào sau đây có thể được sử dụng để giám sát một mạng đối với các hành động trái phép?

a)

N-IDS (Network-based IDS)

b)

Network sniffer

c)

A và B đều sai

d)

A và B đều đúng

30.

Hệ thống nào được cài đặt trên Host để cung cấp một tính năng IDS?

a)

Network sniffer

b)

N-IDS (Network-based IDS)

c)

H-IDS (Host-based IDS)

d)

VPN

31.

Acknowledgement, Sequencing, and Flow control là đặc tính của lớp nào trong mô hình OSI?

a)

Layer 5

b)

Layer 4

c)

Layer 3

d)

Layer 2

32.

Giao thức nào trong các lớp mạng của mô hình tham chiếu OSI chịu trách nhiệm xác định đường dẫn và chuyển mạch?

a)

WAN

b)

Routing

c)

Network

d)

LAN

33.

Điều nào sau đây là một công cụ để thực hiện footprinting không bị phát hiện?

a)

Traceroute

b)

Ping sweep

c)

Whois search

d)

Host scanning

34.

Điểm yếu nào sau đây là chủ yếu của môi trường mạng không dây

a)

Định vị nơi làm việc (Site survey)

b)

A gap in the WAP (Một khe hở trong WAP)

c)

IP spoofing (Giả mạo IP)

d)

Phần mềm giải mã (Decryption software)

35.

Bước tiếp theo sẽ được thực hiện sau khi footprinting là gì??

a)

Scanning

b)

Active information gathering

c)

System hacking

d)

Enumeration

36.

Chuẩn nào sau đây được chính phủ Mỹ sử dụng thay thế cho DES như là một chuẩn mã hóa dữ liệu?

a)

3DES

b)

AES

c)

ECC

d)

DSA

37.

Điều nào sau đây không phải là mục tiêu thiết kế bảo mật vật lý

a)

truy cập vật lý

b)

Hack hệ thống từ Internet

c)

Ẩn cấp dữ liệu bí mật

d)

Hack hệ thống từ bên trong

38.

Văn bản sau khi được mã hóa, được gọi là gì?

a)

Chứng chỉ

b)

Mật mã đối xứng

c)

Khóa công khai

d)

Văn bản mã

39.

Loại Firewall nào sau đây cho phép hoạt động ở lớp mạng (network) của mô hình OSI

a)

Stateful multilayer inspection firewall

b)

Application level firewall

c)

Packet filtering firewall

d)

Circuit level firewall

40.

Loại Firewall nào sau đây cho phép hoạt động ở lớp ứng dụng (application) của mô hình OSI

a)

Packet filtering firewall

b)

Circuit level firewall

c)

Stateful multilayer inspection firewall

d)

Application level firewall

41.

Công cụ nào dưới đây có thể bị hacker sử dụng để tấn công Man In The Middle?

a)

WireShark

b)

Windump

c)

Ettercap

d)

Nmap

42.

Enumeration sẽ không phát hiện được những thông tin gì dưới đây?

a)

Services

b)

User accounts

c)

Ports

d)

Shares

43.

Một phương pháp sử dụng công nghệ thấp thu thập thông tin cho các cuộc tấn công mạng trong tương lai là gì?

a)

Back doors

b)

Masquerade

c)

Man-in-the-middle

d)

Social engineering

44.

Xử lý dữ liệu (data manipulation) là một cuộc tấn công?

a)

Confidentiality

b)

Integrity

c)

Access

d)

Authentication

45.

Điều gì sẽ không được coi là một phần của chính sách bảo mật?

a)

Access control

b)

Employee comfort

c)

Remote access

d)

Password length

46.

Phương pháp lập bản đồ một mạng lưới gọi là gì?

a)

Nghe trộm (Eavesdropping)

b)

Do thám (Reconnaissance)

c)

Sniffing

d)

Khám phá (Discovery)

47.

Thiết bị nào sử dụng bộ lọc gói và các quy tắc truy cập để kiểm soát truy cập đến các mạng riêng từ các mạng công cộng, như là Internet?

a)

Switch

b)

Tường lửa

c)

Router

d)

Điểm truy cập không dây

48.

Tường lửa loại Packet Filter được đặt tại lớp:

a)

Transport

b)

Network

c)

Data link

d)

Physical

49.

Vùng nào của cấu trúc liên kết bảo mật mạng chứa các máy chủ Internet, như là web, FTP, và các máy chủ email?

a)

VPN

b)

DMZ

c)

Intranet

d)

VLAN

50.

Thiết bị nào cho phép ta kết nối đến một mạng LAN của công ty qua Internet thông qua một kênh được mã hóa an toàn?

a)

Modem

b)

Telnet

c)

WEP

d)

VPN

51.

Hệ thống nào sau đây được thiết kế để thu hút và xác định tin tặc?

a)

honeypot

b)

Honeytrap

c)

Firewall

d)

IDS

52.

Một hệ thống mà thực hiện việc nhận dạng tấn công và cảnh báo cho một mạng gọi là gì?

a)

Anomaly detection HIDS

b)

Signature-based NIDS

c)

NIDS

d)

HIDS

53.

Câu lệnh command line nào thực hiện chạy snort

a)

snort –c C:\snort\etc\snoft.conf console

b)

snort –c C:\snort\etc\snoft.conf –A console

c)

snort –l c:\snort\log –c –A

d)

snort –l c:\snort\log –c C:\snort\etc\snoft.conf –A console

54.

Có hai component cần thiết trong quá trình cài đặt Snort là gì? (chọn 2)

a)

Snort signatures

b)

Snort processor

c)

Snort Engine

d)

Snort rules

55.

Chức năng nào của IDS đánh giá dữ liệu được thu thập từ các cảm biến?

a)

Operator

b)

Analyzer

c)

Manager

d)

Alert

56.

Kiểu phần mềm nào có thể sử dụng để ngăn chặn, phát hiện các hành động phá hoại trên một hệ thống?

a)

Antivirus

b)

IDS – host based

c)

Tất cả các phương án trên

d)

Personal Firewall

57.

Kỹ thuật nào được sử dụng để bảo đảm thông tin liên lạc qua một mạng không được bảo mật?

a)

PPP

b)

VPN

c)

SLIP

d)

Telnet

58.

PGP (Pretty Good Privacy) cung cấp các chức năng nào sau đây?

a)

Authenticity

b)

Integrity

c)

Tất cả các chức năng trên

d)

Confidentiality

59.

Một khóa yếu (weak key) của một thuật toán mật mã có đặc tính nào sau đây?

a)

Nó tạo điều kiện dễ dàng trong việc tấn công thuật toán

b)

Nó quá ngắn vì vậy dễ dàng bị phá vỡ

c)

Nó chỉ có thể sử dụng như một khóa công khai

d)

Nó có nhiều số không hơn so với một

60.

Biện pháp nào sau đây được dùng để đảm bảo an ninh cho mạng Wi-fi

a)

WEB

b)

HTTPS

c)

WPA2/WPA3

d)

SSL

61.

Sự khác nhau cơ bản giữa hai thuật toán MD5 và SHA là gì?

a)

MD5 có giá trị đầu ra 160 bit còn SHA có giá trị đầu ra 128 bit

b)

SHA có giá trị đầu ra 160 bit còn MD5 có giá trị đầu ra 128 bit

c)

Sự an toàn - MD5 có thể bị giả mạo còn SHA thì không.

62.

--------- là một tấn công --------- cho phép nghe trộm trên đường truyền (chọn 2)?

a)

Password cracking

b)

Wiretapping

c)

Active

d)

Passive

63.

Phương pháp nào sau đây có ưu điểm về khả năng sử dụng các mật khẩu mạnh, quản trị mật khẩu dễ dàng, và truy nhập tài nguyên nhanh?

a)

PKI

b)

Smartcards

c)

Kerberos

d)

Single Sign-on (SSO)

64.

IKE (Internet Key Exchange) được sử dụng kết hợp với giao thức nào sau đây?

a)

SSL

b)

IPSec

c)

Tất cả các giao thức trên

d)

Kerberos

65.

PDIOO tương ứng với lựa chọn nào sau đây?

a)

Purpose, design, implement, operate, optimize

b)

Plan, design, install, operation, optimization

c)

Purpose, design, install, operation, optimization

d)

Plan, design, implement, operate, optimize

66.

Phần nào là quan trọng nhất trong phần mềm diệt virus?

a)

Desktop

b)

Definitions

c)

Engine

d)

Heuristics

67.

Mô hình tham chiếu nào dưới đây mô tả các giao thức và dịch vụ truyền thông của máy tính trên mạng?

a)

IETF – Internet Engineering Task Force

b)

OSI – Open System Interconnection

c)

ISO – International Standards Organization

d)

IANA – Internet Assigned Numbers Authority

68.

Giao thức IPSEC được sử dụng ở tầng nào trong mô hình OSI?

a)

Layer 3 – Network

b)

Layer 4 – Transport

c)

Layer 5 – Session

d)

Layer 6 – Presentation

69.

Virus boot sector được kích hoạt khi nào trong các sự kiện sau?

a)

Vào ngày 16 tháng 3

b)

Ghi file

c)

Xóa file

d)

Khởi động lại máy tính

70.

Sự khác nhau cơ bản giữa logic bomb và stealth virus?

a)

Logic Bomb

b)

Các stealth virus đưa ra các AV engine với thông tin sai để ngăn chặn phát hiện

c)

Stealth virus thường trú trên bộ nhớ trong khi logic bomb ghi trên ổ đĩa.

d)

Stealth virus

71.

Phần nào sau đây là phần nguy hiểm nhất trong một chương trình virus?

a)

Strain

b)

Code

c)

Payload

d)

Không có phần nào nêu trên

72.

Một kiểu tấn công DoS sử dụng cơ chế bắt tay ba bước (three-way handshake) của TCP là?

a)

Password

b)

Buffer Overflow

c)

Ping of Death

d)

Syn Flood

73.

Hệ thống kiểm soát truy cập giữa các vùng mạng

a)

Router

b)

Modem

c)

Switch Layer 3

d)

Firewall

74.

Hệ thống IDS phát hiện dấu hiệu tấn công dựa vào

a)

IP nguồn được định nghĩa trước

b)

IP đích được định nghĩa trước

c)

Signature

d)

IP nguồn và IP đích

75.

Cơ quan bạn có thêm một chi nhánh mới, để kết nối chi nhánh mới vào mạng trung tâm với chi phí hợp lý và đảm bảo an toàn, bạn sử dụng công nghệ nào ?

a)

VPN qua ADSL

b)

Leased line

c)

HDSL

d)

Frame Relay

76.

Hình thức tấn công nào sau đây không thể phát hiện bởi thiết bị IDS (Intrusion Detection System)?

a)

Spoofed e-mail

b)

Khai thác các lỗ hổng phần mềm

c)

DoS (Denial of Service)

d)

Port scan

77.

Dịch vụ nào sau đây là một dịch vụ đơn hay một máy phục vụ để lưu trữ, phân phối, và quản lý các khóa phiên mật mã?

a)

PKI

b)

PKCS

c)

KDC

d)

KEA

78.

Các cặp cống – dịch vụ nào sau đây không đúng

a)

Telnet:23

b)

DNS:53

c)

SSL:25

d)

HTTP:80

79.

Thuật toán AES công bố năm 2001 sử dụng khóa có độ dài:

a)

512 bit

b)

2048 bit

c)

128 -256 bit

d)

1024 bit

80.

Trường có công dụng kiểm tra sự toàn vẹn của gói (IP, TCP, UDP, ICMP) là:

a)

Checksum

b)

Time to Live

c)

Flags

d)

Options

81.

Hệ thống PKI uy tín nhất thế giới hiện nay là

a)

Microsoft

b)

VeriSign

c)

Geo Trust

d)

OpenCA

82.

Tường lửa không có tác dụng với

a)

Bảo vệ các lớp bên trong

b)

Kiểm soát luồng dữ liệu đi qua nó

c)

Cấm hoặc cho phép gói tin

d)

Social Engineering

83.

Có thể kiểm tra các ports đang mở với:

a)

Ipconfig

b)

Netstat

c)

Tracert

d)

Msconfig

84.

Các nguyên tắc (rule) của firewall được xác định bởi:

a)

Điều kiện

b)

Hành động

c)

Giao thức

d)

Tên rule

85.

Kỹ thuật nào dưới đây không phải là kỹ thuật cơ bản của virus:

a)

Lây nhiễm

b)

Đa hình

c)

Thường trú

d)

Mã hóa

86.

Việc sử dụng quân đội Zombie để tấn công trên mạng là hình thức tấn công:

a)

Intrusion

b)

Ddos

c)

Buffer Overflow

d)

Repudiation

87.

Độ an toàn của hệ mật phụ thuộc vào

a)

không gian khóa đủ lớn để phép vét cạn khóa là không thể thực hiện được

b)

thuật toán, không gian khóa và bản mã

c)

hàm mã là hàm cửa sập một chiều

d)

tính bí mật của thuật toán

88.

Điểm truy cập giả mạo là gì?

a)

Một điểm truy cập không được quản lý bởi một công ty

b)

Điểm truy cập không được quản lý

c)

Điểm truy cập thứ hai

d)

Một thiết bị honeypot

89.

Social engineering được thiết kế để______:

a)

Làm cho mọi người không tin tưởng

b)

Sửa đổi hành vi con người

c)

Lây nhiễm một hệ thống

d)

Đạt được lợi thế về vật lý

90.

What provides for both authentication and confidentiality in IPSec?

a)

ESP

b)

OAKLEY

c)

IKE

d)

AH

91.

Giao thức IPSec thực hiện ở lớp nào?

a)

Network

b)

Data-link

c)

Application

d)

Transport

92.

Có thể kiểm tra các port đang mở với:

a)

Msconfig

b)

Tracert

c)

Wireshark

d)

Netstat

93.

Có khả năng lan truyền như chương trình độc lập mà không cần lan truyền qua tập tin:

a)

Virus

b)

Worm

c)

Spyware

d)

Zombie

94.

Thuật toán chia Euclid mở rộng dùng để

a)

tính phần tử nghịch đảo của phép nhân và tìm ước chung lớn nhất

b)

tính nhanh một lũy thừa với số lớn

c)

kiểm tra nhanh một số nguyên tố lớn

d)

tính phần tử nghịch đảo của phép nhân

95.

Công nghệ và quy trình được thiết kế để bảo vệ mạng và thiết bị khỏi bị tấn công, hư hỏng hoặc truy cập trái phép

a)

Tất cả trên đều đúng

b)

Hacker mũ trắng (White Hat Hacker)

c)

An ninh mạng (Cyber Security)

d)

Máy chủ tên miền (Domain Name Server)

96.

là các chương trình hoặc quy trình cho phép tin tặc duy trì quyền kiểm soát hệ thống máy tính.?

a)

exploits

b)

worms

c)

Antivirus

d)

firewall

97.

Việc xâm phạm thông tin bí mật thuộc loại nào?

a)

Threat

b)

Bug

c)

Vulnerability

d)

Attack

98.

Xác định phần mềm độc hại không sao chép hoặc sao chép thông qua lây nhiễm?

a)

Worms

b)

Trojans

c)

Rootkits

d)

Virus

99.

Công cụ nào sau đây được sử dụng để hack Wi-fi?

a)

Norton

b)

Aircrack-ng

c)

Cloud scan

d)

Wireshark

100.

Mạng riêng ảo, hay VPN, là kết nối __________ qua Internet.

a)

Không dây

b)

Có dây

c)

Mã hóa

d)

Giải mã

101.

Những lý do để sử dụng VPN là gì?

a)

Cho phép người dùng thực hiện công việc từ xa

b)

Cho phép người dùng thực hiện công việc từ một vị trí

c)

Ngăn chặn người dùng được phép theo dõi lưu lượng truy cập của bạn

d)

Ngăn chặn người dùng trái phép theo dõi lưu lượng truy cập của bạn

102.

Tìm kiếm các mẫu mạng cụ thể do phần mềm độc hại đã biết tạo ra.

a)

Dựa trên chữ ký

b)

Dựa trên bất thường

c)

Hệ thống phát hiện xâm nhập máy chủ (HIDS)

d)

Chức năng bảo mật

103.

Bao gồm các agents (đại diện) và bảng điều khiển là loại IDS nào?

a)

Distributed IDS (DIDS)

b)

Protocol IDS (PIDS)

c)

Host-based IDS (HIDS)

d)

Network-based IDS (NIDS)

104.

Tiêu chuẩn an toàn thông tin Việt Nam năm 2015 có bao nhiêu nhóm?

a)

10

b)

11

c)

12

d)

13

105.

Tiêu chuẩn an toàn thông tin ISO/IEC 17799 có bao nhiêu nhóm?

a)

13

b)

12

c)

11

d)

10

106.

Khái niệm nào mô tả tính không chối từ khi gửi thông điệp?

a)

Tính tin cậy

b)

Xác thực

c)

Tính không chối từ (non-repudiation)

d)

Toàn vẹn

107.

Loại khóa mật mã nào dưới đây dễ bị crack nhất?

a)

56 bit

b)

40 bit

c)

256 bit

d)

128 bit

108.

Trọng tâm chính của kế hoạch phục hồi sau thảm họa là gì?

a)

Tuyển dụng nhân viên mới

b)

Nhanh chóng đưa hoạt động kinh doanh trở lại bình thường

c)

Giảm chi phí công ty

d)

Nâng cao chiến lược tiếp thị

109.

Mục đích của chính sách bảo mật là gì?

a)

Điều chỉnh hành vi của người dùng và xác định phản ứng đối với các sự cố

b)

Đặt mục tiêu doanh thu của công ty

c)

Xác định chiến lược tiếp thị

d)

Thực thi quy định về trang phục

110.

Tuổi mật khẩu tối đa được khuyến nghị trong tài liệu là bao nhiêu?

a)

110–120 ngày

b)

20 ngày

c)

60–90 ngày

d)

30 ngày

111.

Lợi ích của việc áp dụng quyền tập tin và thư mục phù hợp là gì?

a)

Giảm chi phí phần cứng

b)

Nâng cao hiệu suất phần mềm

c)

Ngăn chặn truy cập trái phép

d)

Tăng cường dự phòng dữ liệu

112.

Biện pháp giảm thiểu tấn công nhìn qua vai hiệu quả nhất là gì?

a)

Tắt xác thực hai yếu tố

b)

Che màn hình bằng bộ lọc riêng tư

c)

Luôn đăng nhập tự động

d)

Dùng mật khẩu đơn giản

113.

Vì sao nhân viên là mối đe dọa lớn đối với an ninh thông tin?

a)

Họ không bao giờ tuân thủ chính sách

b)

Họ có quyền truy cập nội bộ và có thể sơ suất

c)

Họ luôn có kỹ năng tấn công cao

d)

Họ chỉ làm việc từ xa

114.

Trong mật mã Caesar, thành phần nào là khóa?

a)

Hàm lặp mã

b)
c)

Hàm giải mã

d)

Bảng chữ cái

e)

Giá trị dịch k

115.

Hệ thống phát hiện xâm nhập IDS hoạt động theo mô hình nào?

a)

Phân tích theo chữ ký và bất thường

b)

Chỉ theo dõi băng thông

c)

Lọc gói theo cổng

d)

Tường lửa lớp ứng dụng

116.

Trong RSA, Euclid mở rộng dùng để làm gì?

a)

Mã hóa khối dữ liệu

b)

Sinh số nguyên tố lớn p, q

c)

Tìm nghịch đảo modular của e

d)

Tìm ước chung lớn nhất của n

117.

Quá trình bắt tay SSL 4 bước chủ yếu nhằm mục đích gì?

a)

Trao đổi dữ liệu người dùng ngay lập tức

b)

Định tuyến qua nhiều ISP

c)

Cập nhật hệ điều hành máy chủ

d)

Thống nhất thuật toán và khóa phiên an toàn

118.

Trong mạng không dây, thuật toán chứng thực WEP có điểm yếu chính nào?

a)

Quá trình bắt tay phức tạp

b)

Không hỗ trợ WPA2

c)

Yêu cầu phần cứng đắt tiền

d)

Khóa tĩnh, IV ngắn dễ lặp lại

119.

Hiện nay các phương thức chứng thực Wi‑Fi phổ biến là gì?

a)

PPP, PAP, CHAP, RADIUS

b)

Open, Shared Key, WPA2‑PSK, 802.1X

c)

DHCP, ARP, ICMP, BGP

d)

AES, DES, 3DES, RC4

120.

Ưu và nhược điểm của Open Authentication so với Shared Key trong WEP là gì?

a)

Open yêu cầu WPA2; Shared chỉ dùng RSA

b)

Open bảo mật mạnh; Shared không cần mật khẩu

c)

Open chậm; Shared rất nhanh

d)

Open dễ dùng nhưng kém an toàn; Shared an toàn hơn nhưng dễ bị giả mạo