wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

lớp 은지 3

Total questions: 22

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

그림을 보고 알맞은 단어를 고르세요.

a)

con heo

b)

con bò

c)

con chó

d)

con mèo

2.

그림은 보고 알맞은 단어를 고르세요.

a)

con mèo

b)

con chò

c)

con chó

d)

con trâu

3.

그림은 보고 알맞은 단어를 고르세요.

a)

con voi

b)

con mèo

c)

con sư tử

d)

con hổ

4.

그림은 보고 알맞은 단어를 고르세요.

a)

con bò

b)

con khí

c)

con khỉ

d)

con chuột

5.

그림은 보고 알맞은 단어를 선택하세요.

a)

con bò

b)

con voi

c)

con chó

d)

con ngựa

6.

그림은 보고 알맞은 단어를 고르세요.

a)

quả nho

b)

quả đào

c)

quả tạo

d)

quả táo

7.

그림은 보고 알맞은 단어를 고르세요.

a)

quả chanh

b)

quả táo

c)

quả đào

d)

quả nho

8.

그림은 보고 알맞은 단어를 고르세요.

a)

quả bơ

b)

quả đào

c)

quả chanh

d)

quả chuối

9.

그림은 보고 알맞은 단어를 고르세요.

a)

quả chanh

b)

quả quýt

c)

quả bờ

d)

quả bơ

10.

그림은 보고 알맞은 단어를 고르세요.

a)

quả quýt

b)

quả cam

c)

quả chanh

d)

quả nho

11.

"할머니"알맞은 단어를 고르세요.

a)

ông

b)

chú

c)

cậu

d)

12.

"삼촌" 알맞은 단어를 고르세요.

a)

chú

b)

bác

c)

cậu

d)

anh

13.

"엄마" 알맞은 단어를 고르세요.

a)

b)

c)

d)

mẹ

14.

"여 선생님" 알맞은 단어를 고르세요.

a)

thầy giáo

b)

cô giáo

c)

d)

15.

"큰 아빠" 알맞은 단어를 고르세요.

a)

chú

b)

cậu

c)

ông

d)

bác

16.

"큰 아빠" 알맞은 단어를 고르세요.

a)

chú

b)

cậu

c)

ông

d)

bác

17.

"아빠" 알맞은 단어를 고르세요.

a)

bố

b)

ông

c)

cha

d)

mẹ

18.

"오리" 알맞은 단어를 고르세요.

a)

con gà

b)

con vịt

c)

con ngỗng

d)

con chim

19.

"여동생" 알맞은 단어를 고르세요.

a)

chị

b)

em gái

c)

mẹ

d)

20.

"형" 알맞은 단어를 고르세요.

a)

cậu

b)

chị

c)

em trai

d)

anh

21.

"여동생" 알맞은 단어를 고르세요.

a)

mẹ

b)

c)

chị

d)

em gái

22.

"할아버지" 알맞은 단어를 고르세요.

a)

bác

b)

cậu

c)

ông

d)

chú