wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng anh 12

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Garner ( v)

a)

Đạt được thu được

b)

sở thích

c)

Yêu thích

d)

đạt yêu cầu

2.

Relation ( N )

a)

Mối tương quan

b)

Quan hệ

c)

Nhân thân

d)

Quan trọng

3.

relationship ( N )

a)

Mối quan hệ

b)

Phả hệ

c)

hệ trọng

d)

quan trọng

4.

observation ( n)

a)

sự quan sát

b)

sự để ý

c)

sự tập trung

d)

sự ghi nhớ

5.

Extreme ( adj )

a)

vô cùng tột cùng

b)

vô vọng

c)

vô biên

d)

vô ý thức

6.

Disabled ( adj )

a)

tật nguyền

b)

khiếm thị

c)

khiếm khuyết

d)

khiếm điểm

7.

disability ( N)

a)

tàn tạ

b)

tàn tật

c)

tàn phế

d)

tàn thuốc

8.

in jured ( adj )

a)

thương hại

b)

thương cảm

c)

thương yêu

d)

bị thương

9.

various ( adj )

a)

phong cảnh

b)

phong phú đa dạng

c)

phong trần

d)

phong hàn

10.

applicant ( n )

a)

ứng cử viên

b)

ứng xử

c)

ứng dụng

d)

ứng phó

11.

variety ( n )

a)

đa tài

b)

đa dạng

c)

đa văn hóa

d)

đa cảm xúc

12.

Inability ( n )

a)

sự bất tài

b)

sự bất hiếu

c)

sự bất kính

d)

sự bất cẩn

13.

Late ( adj )

a)

sớm

b)

trễ

c)

muộn

d)

tối muộn

14.

disable ( v)

a)

Làm cho bất lực

b)

làm cho bất mãn

c)

làm cho bất hiếu

d)

làm cho bất cẩn

15.

direputation ( n )

a)

tiếng vang

b)

tiếng ồn

c)

tiếng nói

d)

tiếng xấu

16.

efficient ( adj )

a)

Có hiệu quả

b)

có hiệu lực

c)

có hiệu xuất

d)

có hiệu ứng

17.

vary (N)

a)

biến chất

b)

biến tấu

c)

biến đổi

d)

biến dạng

18.

quite ( adv )

a)

khá hoàn hảo

b)

khá hoàn mỹ

c)

khá hoàn chỉnh

d)

khá hoàn toàn

19.

hardly (adv )

a)

Hầu như có

b)

Hầu như có hết

c)

Hầu như không

d)

Hầu như không có

20.

Every day ( adj )

a)

Hằng ngày

b)

hằng giờ

c)

hằng năm

d)

hằng tiếng