NEW
Font size
WorksheetsTiếng anh 12
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Garner ( v)
Đạt được thu được
sở thích
Yêu thích
đạt yêu cầu
Relation ( N )
Mối tương quan
Quan hệ
Nhân thân
Quan trọng
relationship ( N )
Mối quan hệ
Phả hệ
hệ trọng
quan trọng
observation ( n)
sự quan sát
sự để ý
sự tập trung
sự ghi nhớ
Extreme ( adj )
vô cùng tột cùng
vô vọng
vô biên
vô ý thức
Disabled ( adj )
tật nguyền
khiếm thị
khiếm khuyết
khiếm điểm
disability ( N)
tàn tạ
tàn tật
tàn phế
tàn thuốc
in jured ( adj )
thương hại
thương cảm
thương yêu
bị thương
various ( adj )
phong cảnh
phong phú đa dạng
phong trần
phong hàn
applicant ( n )
ứng cử viên
ứng xử
ứng dụng
ứng phó
variety ( n )
đa tài
đa dạng
đa văn hóa
đa cảm xúc
Inability ( n )
sự bất tài
sự bất hiếu
sự bất kính
sự bất cẩn
Late ( adj )
sớm
trễ
muộn
tối muộn
disable ( v)
Làm cho bất lực
làm cho bất mãn
làm cho bất hiếu
làm cho bất cẩn
direputation ( n )
tiếng vang
tiếng ồn
tiếng nói
tiếng xấu
efficient ( adj )
Có hiệu quả
có hiệu lực
có hiệu xuất
có hiệu ứng
vary (N)
biến chất
biến tấu
biến đổi
biến dạng
quite ( adv )
khá hoàn hảo
khá hoàn mỹ
khá hoàn chỉnh
khá hoàn toàn
hardly (adv )
Hầu như có
Hầu như có hết
Hầu như không
Hầu như không có
Every day ( adj )
Hằng ngày
hằng giờ
hằng năm
hằng tiếng
