Font size
S
M
L
XL
WorksheetsYCT2-2
Total questions: 22
Worksheet time: 1hrs 14mins
Name
Class
Date
1.
Viết phiên âm: 起床
(a)
2.
Viết phiên âm: 睡觉
(a)
3.
Viết phiên âm: 早上
(a)
4.
Viết phiên âm: 晚上
(a)
5.
Viết phiên âm: 到
(a)
6.
Viết phiên âm: 呢
(a)
7.
Viết phiên âm: 要
(a)
8.
Chọn câu trả lời đúng
a)
起床
b)
睡觉
c)
早上
d)
睌上
9.
Chọn câu trả lời đúng
a)
起床
b)
睡觉
c)
早上
d)
睌上
10.
Chọn câu trả lời đúng
a)
起床
b)
睡觉
c)
早上
d)
睌上
11.
Chọn câu trả lời đúng
a)
起床
b)
睡觉
c)
早上
d)
睌上
12.
到
a)
Đến '
b)
Đi
c)
Muốn
d)
Thì sao
13.
呢
a)
Đến '
b)
Đi
c)
Muốn
d)
Thì sao
14.
要
a)
Đến '
b)
Đi
c)
Muốn
d)
Thì sao
15.
Sắp xếp lại những thứ sau
a)
你早上几点起床?
b)
星期一到星期五我7点起床。
c)
星期六和星期天呢?
d)
星期六和星期天我12点起床。
1)
2)
3)
4)
16.
Tìm các cặp tương ứng sau
你星期几去中国?
我十点多睡觉。
你早上几点起床?
不吃谢谢
我晚上十点睡觉,你呢?
七点
你要吃苹果吗?
星期二
17.
nghe va tra loi
4 lines
18.
nghe va tra loi
4 lines
19.
nghe va tra loi
4 lines
20.
nghe va tra loi
4 lines
21.
nghe va tra loi
4 lines
22.
nghe va tra loi
4 lines
Reset
