wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

B1 - U6 - Vocab

Total questions: 81

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.
achieve
a)
đạt được
b)
não, não bộ
c)
thông minh, khéo léo
d)
tập trung
2.
brain
a)
não, não bộ
b)
thông minh, khéo léo
c)
tập trung
d)
xem xét
3.
clever
a)
thông minh, khéo léo
b)
tập trung
c)
xem xét
d)
khóa học
4.
concentrate
a)
tập trung
b)
xem xét
c)
khóa học
d)
bằng cấp, độ
5.
consider
a)
xem xét
b)
khóa học
c)
bằng cấp, độ
d)
kinh nghiệm
6.
course
a)
khóa học
b)
bằng cấp, độ
c)
kinh nghiệm
d)
chuyên gia
7.
degree
a)
bằng cấp, độ
b)
kinh nghiệm
c)
chuyên gia
d)
thất bại
8.
experience
a)
kinh nghiệm
b)
chuyên gia
c)
thất bại
d)
dự đoán
9.
expert
a)
chuyên gia
b)
thất bại
c)
dự đoán
d)
do dự
10.
fail
a)
thất bại
b)
dự đoán
c)
do dự
d)
lời hướng dẫn
11.
guess
a)
dự đoán
b)
do dự
c)
lời hướng dẫn
d)
tiến bộ
12.
hesitate
a)
do dự
b)
lời hướng dẫn
c)
tiến bộ
d)
đảm bảo
13.
instruction
a)
lời hướng dẫn
b)
tiến bộ
c)
đảm bảo
d)
điểm, cho điểm
14.
make progress
a)
tiến bộ
b)
đảm bảo
c)
điểm, cho điểm
d)
thuộc về não bộ/ tinh thần
15.
make sure
a)
đảm bảo
b)
điểm, cho điểm
c)
thuộc về não bộ/ tinh thần
d)
vượt qua, thi đậu
16.
mark
a)
điểm, cho điểm
b)
thuộc về não bộ/ tinh thần
c)
vượt qua, thi đậu
d)
trình độ chuyên môn
17.
mental
a)
thuộc về não bộ/ tinh thần
b)
vượt qua, thi đậu
c)
trình độ chuyên môn
d)
nhắc nhở, gợi nhớ
18.
pass
a)
vượt qua, thi đậu
b)
trình độ chuyên môn
c)
nhắc nhở, gợi nhớ
d)
phiếu liên lạc
19.
qualification
a)
trình độ chuyên môn
b)
nhắc nhở, gợi nhớ
c)
phiếu liên lạc
d)
ôn tập lại
20.
remind
a)
nhắc nhở, gợi nhớ
b)
phiếu liên lạc
c)
ôn tập lại
d)
tìm kiếm
21.
report
a)
phiếu liên lạc
b)
ôn tập lại
c)
tìm kiếm
d)
kỹ năng
22.
revise
a)
ôn tập lại
b)
tìm kiếm
c)
kỹ năng
d)
thông minh
23.
search
a)
tìm kiếm
b)
kỹ năng
c)
thông minh
d)
môn học
24.
skill
a)
kỹ năng
b)
thông minh
c)
môn học
d)
thi, dự thi
25.
smart
a)
thông minh
b)
môn học
c)
thi, dự thi
d)
tài năng
26.
subject
a)
môn học
b)
thi, dự thi
c)
tài năng
d)
học kỳ
27.
take an exam
a)
thi, dự thi
b)
tài năng
c)
học kỳ
d)
tự hỏi
28.
talented
a)
tài năng
b)
học kỳ
c)
tự hỏi
d)
đạt được
29.
term
a)
học kỳ
b)
tự hỏi
c)
đạt được
d)
não, não bộ
30.
wonder
a)
tự hỏi
b)
đạt được
c)
não, não bộ
d)
thông minh, khéo léo
31.
cross out
a)
gạch bỏ
b)
tra cứu
c)
chỉ ra cho thấy
d)
đọc to
32.
look up
a)
tra cứu
b)
chỉ ra cho thấy
c)
đọc to
d)
xé bỏ
33.
point out
a)
chỉ ra cho thấy
b)
đọc to
c)
xé bỏ
d)
tẩy đi
34.
read out
a)
đọc to
b)
xé bỏ
c)
tẩy đi
d)
quay lại
35.
rip up
a)
xé bỏ
b)
tẩy đi
c)
quay lại
d)
viết ra
36.
rub out
a)
tẩy đi
b)
quay lại
c)
viết ra
d)
thuộc lòng
37.
turn over
a)
quay lại
b)
viết ra
c)
thuộc lòng
d)
ví dụ như là
38.
write down
a)
viết ra
b)
thuộc lòng
c)
ví dụ như là
d)
tóm lại
39.
by heart
a)
thuộc lòng
b)
ví dụ như là
c)
tóm lại
d)
thật ra là
40.
for instance
a)
ví dụ như là
b)
tóm lại
c)
thật ra là
d)
thích
41.
in conclusion
a)
tóm lại
b)
thật ra là
c)
thích
d)
nhìn chung
42.
in fact
a)
thật ra là
b)
thích
c)
nhìn chung
d)
gạch bỏ
43.
in favour of
a)
thích
b)
nhìn chung
c)
gạch bỏ
d)
tra cứu
44.
in general
a)
nhìn chung
b)
gạch bỏ
c)
tra cứu
d)
chỉ ra cho thấy
45.
cross out
a)
gạch bỏ
b)
tra cứu
c)
chỉ ra cho thấy
d)
đọc to
46.
look up
a)
tra cứu
b)
chỉ ra cho thấy
c)
đọc to
d)
xé bỏ
47.
point out
a)
chỉ ra cho thấy
b)
đọc to
c)
xé bỏ
d)
tẩy đi
48.
read out
a)
đọc to
b)
xé bỏ
c)
tẩy đi
d)
quay lại
49.
turn over
a)
quay lại
b)
viết ra
c)
thuộc lòng
d)
ví dụ như là
50.
for instance
a)
ví dụ như là
b)
tóm lại
c)
thật ra là
d)
thích
51.
write down
a)
viết ra
b)
thuộc lòng
c)
ví dụ như là
d)
tóm lại
52.
in favour of
a)
thích
b)
nhìn chung
c)
gạch bỏ
d)
tra cứu
53.
in fact
a)
thật ra là
b)
thích
c)
nhìn chung
d)
gạch bỏ
54.
in general
a)
nhìn chung
b)
gạch bỏ
c)
tra cứu
d)
chỉ ra cho thấy
55.

be capable (a)  

56.

talented (a)  

57.

cheat (a)  

58.

continue (a)  

59.

confuse something (a)  

60.

continue (a)  

61.

know (a)  

62.

learn (a)  

63.

succeed (a)  

64.
achieve
a)
đạt được
b)
não, não bộ
c)
thông minh, khéo léo
d)
tập trung
65.
brain
a)
não, não bộ
b)
thông minh, khéo léo
c)
tập trung
d)
xem xét
66.
clever
a)
thông minh, khéo léo
b)
tập trung
c)
xem xét
d)
khóa học
67.
consider
a)
xem xét
b)
khóa học
c)
bằng cấp, độ
d)
kinh nghiệm
68.
clever
a)
thông minh, khéo léo
b)
tập trung
c)
xem xét
d)
khóa học
69.
degree
a)
bằng cấp, độ
b)
kinh nghiệm
c)
chuyên gia
d)
thất bại
70.
fail
a)
thất bại
b)
dự đoán
c)
do dự
d)
lời hướng dẫn
71.
hesitate
a)
do dự
b)
lời hướng dẫn
c)
tiến bộ
d)
đảm bảo
72.
guess
a)
dự đoán
b)
do dự
c)
lời hướng dẫn
d)
tiến bộ
73.
pass
a)
vượt qua, thi đậu
b)
trình độ chuyên môn
c)
nhắc nhở, gợi nhớ
d)
phiếu liên lạc
74.
make sure
a)
đảm bảo
b)
điểm, cho điểm
c)
thuộc về não bộ/ tinh thần
d)
vượt qua, thi đậu
75.
revise
a)
ôn tập lại
b)
tìm kiếm
c)
kỹ năng
d)
thông minh
76.
skill
a)
kỹ năng
b)
thông minh
c)
môn học
d)
thi, dự thi
77.
search
a)
tìm kiếm
b)
kỹ năng
c)
thông minh
d)
môn học
78.
term
a)
học kỳ
b)
tự hỏi
c)
đạt được
d)
não, não bộ
79.
talented
a)
tài năng
b)
học kỳ
c)
tự hỏi
d)
đạt được
80.
make sure
a)
đảm bảo
b)
điểm, cho điểm
c)
thuộc về não bộ/ tinh thần
d)
vượt qua, thi đậu
81.
make progress
a)
tiến bộ
b)
đảm bảo
c)
điểm, cho điểm
d)
thuộc về não bộ/ tinh thần