wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

检查旧课 - 1-8

Total questions: 15

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.
1. 我妈妈昨天工作很……
a)
b)
c)
d)
2.
2. Câu nào đúng?
a)
妈妈我买水果。
b)
妈妈我水果买
c)
我妈妈买水果。
d)
我妈妈水果买。
3.
3. Câu nào đúng?
a)
今天我去买苹果。
b)
我今天买去苹果。
c)
我买苹果今天。
d)
我去买苹果今天。
4.
4. Phiên âm đúng của 橘子?
a)
jǘzi
b)
qǘzi
c)
qúzi
d)
júzi
5.
5. "Bạn còn cần mua gì nữa không?" dịch sang tiếng Trung là?
a)
你还要买别的吗?
b)
你要还买别的吗?
c)
你买别的还要吗?
d)
别的要还买吗?
6.
6. 妈妈,我要一……面条。
a)
b)
c)
d)
7.
7. 今天她买两……鸡肉。
a)
b)
共斤
c)
d)
共进
8.
8. 4.06 块 đọc thế nào nhỉ?
a)
4块0毛6分
b)
4块6分
c)
4块6毛
d)
4块6
9.
9. Câu nào đúng?
a)
她是老师英语。
b)
老师英语是她。
c)
她是英语老师。
d)
英语老师她。
10.
10. Phiên âm đúng của 狗肉?
a)
gòuròu
b)
góuròu
c)
gǒuróu
d)
gǒuròu
11.
11. "Trưa thứ hai tôi ăn bánh há cảo." dịch sang tiếng Trung là?
a)
中午星期一饺子我吃。
b)
星期一中午我吃饺子。
c)
星期一我吃饺子中午。
d)
中午星期一我吃饺子。
12.
12. "Tôi không thích những tạp chí này." dịch sang tiếng Trung là?
a)
Wǒ bù xǐhuan zhèxiē zázhì
b)
Wǒ bù xǐhuan nàxiē zázhì
c)
Wǒ bù xǐhuan zázhì zhèxiē
d)
Wǒ bù xǐhuan zázhì nàxiē
13.
13. Thứ 7 chủ nhật em trai tôi không bận lắm." dịch sang tiếng Trung là?
a)
Xīngqíqi xīngqítiān dìdi wǒ bù tài máng
b)
Xīngqíqi xīngqítiān wǒ dìdi bù tài máng
c)
Xīngqíliù xīngqítiān wǒ dìdi bù tài máng
d)
Xīngqíqi xīngqítiān wǒ dìdi bù tài máng
14.
14. 她给我……本书。
a)
b)
c)
d)
15.
15. 你的老师是?
a)
Děng 老师
b)
Dèng 老师
c)
Dēng 老师
d)
Déng 老师