wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz kiểm tra bài 1

Total questions: 15

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

처음 뵙겠습니다

a)

Xin chào

b)

Rất vui được gặp bạn

c)

Chúc ngủ ngon

d)

Chào buổi sáng

2.

선배

a)

Tiền bối

b)

Hậu bối

c)

Quả lê

d)

Con thuyền

3.

전공

a)

Khoa tiếng Hàn

b)

Phía trước

c)

Chuyên ngành

d)

Học hành

4.

졸업하다

a)

Tốt nghiệp

b)

Nhân viên công ty

c)

Chuẩn bị

d)

Chuyên ngành

5.

경영학

a)

Ngành sử học

b)

Quản trị kinh doanh

c)

Ngành ngôn ngữ Anh

d)

Tâm lý học

6.

보고서

a)

Bài tập

b)

Thực hành

c)

Nhìn

d)

Báo cáo

7.

한국어교육학

a)

Ngành du lịch lữ hành

b)

Ngành ngôn ngữ văn hóa HQ

c)

Ngành giáo dục tiếng Hàn

d)

Ngành kỹ thuật

8.

교사

a)

Giáo viên

b)

Giáo sư

c)

Trợ giảng

d)

Học sinh

9.

관광 안내원

a)

Tài xế

b)

Lễ tân

c)

Hướng dẫn viên du lịch

d)

Giáo viên

10.

변호사

a)

Phiên dịch

b)

Kế toán

c)

Biên dịch

d)

Luật sư

11.

대사관

a)

Lãnh sự quán

b)

Đại sứ quán

c)

Chi nhánh

d)

Thư viện

12.

Tôi đang học chuyên ngành giáo dục tiếng Hàn tại Trường ĐH Quốc gia Hà Nội

a)

저는 한국어교육학을 전공하고 있습니다

b)

저는 하노이 국립대학교에서 한국어교육학을 전공하고 있습니다

c)

저는 하노이 국립대학교에서 한국어교육학을 준비하고 있습니다

d)

저는 하노이 국립대학교에서 한국어교육학을 전공하고 있습니다

13.

저는 나중에 통역사가 되고 싶습니다.

a)

Tôi muốn trở thành kỹ sư

b)

Tôi đã trở thành phiên dịch viên

c)

Sau này tôi muốn trở thành biên dịch viên

d)

Sau này tôi muốn trở thành thông dịch viên

14.

제가 좋아하는 음식은 돼지고기가 ............ 계란이에요.

a)

네요

b)

자주

c)

아니라

d)

벌써

15.

민수: 그는 키가 크고 잘생겼지?

한우: 어 그래~ 정말 ..............

a)

멋있네

b)

별로야

c)

맛있네

d)

나쁘네