wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Môn học

Total questions: 13

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Mathematics

a)

Văn học

b)

Môn Toán

c)

Lịch sử

d)

Ngoại ngữ (tiếng Anh)

2.

Literature

a)

Văn học

b)

Địa lý

c)

Lịch sử

d)

Ngoại ngữ (tiếng Anh)

3.

Foreign language (English,...)

a)

Vật lý

b)

Địa lý

c)

Lịch sử

d)

Ngoại ngữ (tiếng Anh)

4.

History

a)

Vật lý

b)

Địa lý

c)

Lịch sử

d)

Hóa học

5.

Geography

a)

Vật lý

b)

Địa lý

c)

Mỹ thuật

d)

Hóa học

6.

Physics

a)

Vật lý

b)

Tin học

c)

Mỹ thuật

d)

Hóa học

7.

Chemistry

a)

Sinh học

b)

Tin học

c)

Mỹ thuật

d)

Hóa học

8.

Civic Education

a)

Sinh học

b)

Tin học

c)

Mỹ thuật

d)

Giáo dục công dân

9.

Art

a)

Sinh học

b)

Tin học

c)

Môn Toán

d)

Mỹ thuật

10.

Biology

a)

Sinh học

b)

Tin học

c)

Mỹ thuật

d)

Địa lý

11.

Music

a)

Âm Nhạc

b)

Tin học

c)

Mỹ thuật

d)

Hóa học

12.

Information Technology

a)

Âm Nhạc

b)

Tin học

c)

Lịch sử

d)

Mỹ thuật

13.

Physical Education

a)

Thể dục

b)

Tin học

c)

Mỹ thuật

d)

Hóa học