WorksheetsQuiz 3424
Total questions: 21
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
Rửa dưới vòi nước
(a)
2.
Quét
(a)
3.
Rút tiền
(a)
4.
Lát đường
(a)
5.
Tung, rải
(a)
6.
Lên tàu/máy bay
(a)
7.
Đánh bóng
(a)
8.
Xem, lựa chọn
(a)
9.
Phân phát
(a)
10.
Đi xuống
(a)
11.
Giữ, chiếm chỗ
(a)
12.
Tải hàng, chất hàng
(a)
13.
Cái búa
(a)
14.
Máy lạnh
(a)
15.
bảng thông báo/bảng tin
(a)
16.
Sách/tờ quảng cáo
(a)
17.
Xe bán hàng rong
(a)
18.
Máy chiếu
(a)
19.
Xe rùa
(a)
20.
Kính bảo hộ
(a)
21.
Dụng cụ nhà bếp
(a)
100 %
