wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 2

Total questions: 140

Worksheet time: 2hrs 20mins

Name
Class
Date
1.

dessert

(a)  

2.

máy rửa chén

(a)  

3.

dishwasher

(a)  

4.

nồi áp suất

(a)  

5.

pressure cooker

(a)  

6.

máy sấy tóc

(a)  

7.

hair dryer

(a)  

8.

máy xay sinh tố



(a)  

9.

a blender

(a)  

10.

món tráng miệng

(a)  

11.

desert

(a)  

12.

sa mạc

(a)  

13.

nhiều lần

(a)  

14.

identification

(a)  

15.

ladder

(a)  

16.

thang leo

(a)  

17.

stair

(a)  

18.

thang bộ

(a)  

19.

Chief Operations Officer

(a)  

20.

máy xay thức ăn

(a)  

21.

food processor

(a)  

22.

thiết bị

(a)  

23.

appliance

(a)  

24.

máy móc

(a)  

25.

áp dụng

(a)  

26.

apply

(a)  

27.

machines

(a)  

28.

quét tài liệu

(a)  

29.

scan a document

(a)  

30.

đăng tải hình ảnh

(a)  

31.

upload a photo

(a)  

32.

chụp ảnh

(a)  

33.

take a photo

(a)  

34.

giám đốc vận hành

(a)  

35.

giám đốc phụ trách điều hành

(a)  

36.

COO ( tiếng anh )

(a)  

37.

định danh

(a)  

38.

chứng minh thư

(a)  

39.

nhận biết

(a)  

40.

cái bếp

(a)  

41.

oven

(a)  

42.

microwave

(a)  

43.

shirt

(a)  

44.

đặc điểm

(a)  

45.

features

(a)  

46.

kẹt

(a)  

47.

clogged

(a)  

48.

dội nước

(a)  

49.

flush

(a)  

50.

tiếng động

(a)  

51.

buzz

(a)  

52.

sound

(a)  

53.

áo sơ mi

(a)  

54.

xịn

(a)  

55.

topnotch

(a)  

56.

ấm

(a)  

57.

warm

(a)  

58.

làm nóng

(a)  

59.

heat up

(a)  

60.

mượt

(a)  

61.

smooth

(a)  

62.

lò vi sóng

(a)  

63.

máy điều hòa

(a)  

64.

air conditioner

(a)  

65.

máy hút bụi

(a)  

66.

vacuum cleaner

(a)  

67.

tủ lạnh

(a)  

68.

fridge

(a)  

69.

refrigerator

(a)  

70.

ngăn làm đá

(a)  

71.

freezer

(a)  

72.

máy giặt

(a)  

73.

washing machine

(a)  

74.

máy ép

(a)  

75.

juicer

(a)  

76.

lò nướng

(a)  

77.

stove

(a)  

78.

nồi nấu cơm

(a)  

79.

rice cooker

(a)  

80.

máy pha chế cà phê

(a)  

81.

frequency

(a)  

82.

tần số

(a)  

83.

coffee maker

(a)  

84.

freight forwarding

(a)  

85.

hoạt động giao nhận

(a)  

86.

costumer

(a)  

87.

khách hàng

(a)  

88.

người bán hàng

(a)  

89.

on thier way

(a)  

90.

trên đường tới

(a)  

91.

suseum

(a)  

92.

bảo tàng

(a)  

93.

close friend

(a)  

94.

bạn thân

(a)  

95.

pen pal

(a)  

96.

bạn qua thư

(a)  

97.

airport

(a)  

98.

sân bay

(a)  

99.

graduate

(a)  

100.

tốt nghiệp

(a)  

101.

arrive

(a)  

102.

đến

(a)  

103.

bark (n)

(a)  

104.

bark (v)

(a)  

105.

sủa

(a)  

106.

vỏ cây

(a)  

107.

lột vỏ

(a)  

108.

tiếng sủa

(a)  

109.

engaged

(a)  

110.

đính hôn

(a)  

111.

stepfather

(a)  

112.

cha dượng

(a)  

113.

nephew

(a)  

114.

cháu trai

(a)  

115.

fiance

(a)  

116.

hôn thê

(a)  

117.

brother-in-law

(a)  

118.

anh rể

(a)  

119.

daughter

(a)  

120.

con gái

(a)  

121.

niece

(a)  

122.

cháu gái

(a)  

123.

mother-in-law

(a)  

124.

mẹ chồng

(a)  

125.

spouse

(a)  

126.

chồng hoặc vợ

(a)  

127.

widowed

(a)  

128.

góa phụ

(a)  

129.

divorce

(a)  

130.

ly hôn

(a)  

131.

separate

(a)  

132.

ly thân

(a)  

133.

plan

(a)  

134.

dự định

(a)  

135.

kế hoạch

(a)  

136.

legally

(a)  

137.

hợp pháp

(a)  

138.

marriage

(a)  

139.

hôn nhân

(a)  

140.

rì rào

(a)