wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TU VUNG BUOI 2

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Từ đồng nghĩa với "ANNUAL" là gì?

(a)  

2.

Conference là gì

a)

hội nghị, hội thảo

b)

tập hơn

c)

buổi họp báo

d)

chiến dịch

3.

Mandatory là gì

a)

yêu cầu

b)

bắt buộc

c)

nhanh chóng

d)

liên tục

4.

attend (v) là gì

a)

xuất phát

b)

khởi hành

c)

hoàn thành

d)

tham dự

5.

finance department là gì?

a)

phòng tài chính

b)

phòng đào tạo

c)

phòng kế toán

d)

phòng họp

6.

technology là gì

a)

công thức

b)

công ty

c)

công nghệ

d)

công bố

7.

increase (v) là gì

a)

thay đổi

b)

tăng

c)

giảm

d)

biến đổi

8.

investment (n) là gì

a)

chi phí

b)

khoản/việc đầu tư

c)

sự phát triển

d)

nội bộ

9.

an additonal fee/cost (n) là gì

a)

khoản tiền

b)

khoản chi tiêu

c)

khoản phí bổ sung

d)

khoản đầu tư

10.

furnish (v) là gì

a)

Trang bị nội thất

b)

thiết kế nội thất

c)

sắp xếp nội thất

d)

bán nội thất

11.

apartment (n) là gì

a)

xe cộ

b)

nhà hàng

c)

căn hộ

d)

khách sạn

12.

direct (v) là gì

a)

hướng, gửi trực tiếp

b)

sắp xếp

c)

lên lịch

d)

bàn tán

13.

appropriate

a)

xem trọng

b)

lịch thiệp

c)

phù hợp

d)

cẩn thận

14.

in person là gì?

a)

trong người

b)

nơi người

c)

trực tiếp

d)

con người

15.

update (v) là gì

a)

theo dõi

b)

xu hướng

c)

cập nhật

d)

mới