wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP HK2 (Bài 1 + Bài 2)

Total questions: 99

Worksheet time: 58mins

Name
Class
Date
1.

Có 3 hệ điều hành máy tính để bàn chính: Windows, MacOS và Linux. Các hệ điều hành này có chung chức năng chính là gì? (There are 3 main desktop operating systems: Window, MacOS, and Linux. What do these operating systems have in common)?

a)

Quản lý các dịch vụ điện thoại và nhắn tin

b)

Cung cấp trò chơi điện tử

c)

Cung cấp dịch vụ cho phần mềm ứng dụng.

d)

Cung cấp giao diện người dùng

e)

Quản lý tài nguyên, chẳng hạn như CPU, bộ nhớ, ổ đĩa và thiết bị ngoại vi.

2.

Bạn cần xác định các chức năng do Hệ điều hành của máy tính quản lý. Với mỗi tác vụ dưới đây, hãy chọn Đúng nếu đó là tác vụ do Hệ điều hành quản lý và chọn Sai nếu không phải. (You need to define the functions that are managed by the Operating System of the computer. For each of the following actions, select True if it is an Operating System-managed task and False if it is not)

a)

Chỉnh sửa tập tin văn bản (Editing text files)

b)

Tìm kiếm trên Internet (Search the Internet)

c)

Cấp phát tài nguyên phần cứng (Allocate hardware resources)

d)

Giao tiếp với các thiết bị ngoại vi (Communicating with peripheral devices)

3.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến Hệ điều hành trên thiết bị di động, hãy chọn Đúng hoặc Sai với mỗi phát biểu sau (For each statement regarding Mobile Operating Systems, select True or False for each of the following statements):

a)

Hệ điều hành cài trên khoảng 70% thiết bị di động trên thế giới là Android

b)

IOS có nhiều ứng dụng hơn Android

c)

Apps trên ios thường gặp ít vấn đề bảo mật hơn Apps trên Android

d)

Hệ điều hành ios được cài trên thiết bị di động trên thế giới khoảng 30%

4.

Tương ứng với mỗi Hệ điều hành, bạn hãy chọn Công ty phát triển tương ứng: (Corresponding to each Operating System, please select the corresponding Development Company)

a)

Android

1.

Google

b)

Chrome OS

2.

Google

c)

Windows

3.

Microsoft

d)

IOS

4.

Apple

e)

Linux

5.

Cộng đồng cùng chia sẽ và phát triễn

5.

Điều nào đúng với Hệ điều hành Linux? (Chọn 3) (Which is true for Linux Operating System? (Choose 3))

a)

Độc quyền (Monopoly)

b)

Không thể được sử dụng trên bất cứ thứ gì ngoại trừ các thiết bị di động

c)

Có thể chạy trên mọi phần cứng

d)

Có tính bảo mật cao (High security)

e)

Người dùng có thể sửa đổi phần mềm thông qua mã nguồn của chương trình

6.

Với mỗi loại phần mềm, hãy xác định xem đó là phần mềm Hệ thống hay phần mềm Ứng dụng (For each type of software, determine if it is System software or Application software).

Trình duyệt Web (Web browser) là: ​ (a)  

Bộ phát đa phương tiện (Multimedia player) là: ​ (b)  

Trình điều khiển card đồ họa (Graphics card driver) là: ​ (c)  

Trình quản lý phân vùng ổ đĩa (Disk Partition Manager) là: ​ (d)  

Choose from the below words
Phần mềm ứng dụng
Phần mềm hệ thống
7.

Ba phát biểu nào dưới đây đúng với phần mềm mã nguồn mở? (Chọn 3) (Which of the following three statements are true of open source software? (Choose 3))

a)

Nó an toàn hơn phần mềm độc quyền

b)

Nó cho phép người dùng sửa đổi phần mềm để phù hợp với nhu cầu cụ thể của họ

c)

Nó kém an toàn hơn phần mềm độc quyền

d)

Nó thân thiện với người dùng hơn phần mềm độc quyền

e)

Giấy phép của nó là trung lập về công nghệ

8.

Ba phát biểu nào dưới đây đúng với phần mềm mã nguồn mở? (Chọn 3) (Which of the following three statements are true of open source software? (Choose 3))

a)

Nó an toàn hơn phần mềm độc quyền

b)

Nó cho phép người dùng sửa đổi phần mềm để phù hợp với nhu cầu cụ thể của họ

c)

Nó kém an toàn hơn phần mềm độc quyền

d)

Nó thân thiện với người dùng hơn phần mềm độc quyền

e)

Giấy phép của nó là trung lập về công nghệ

9.

Đâu là câu phát biểu đúng về các ứng dụng dựa trên môi trường Web (Which of the following statements is true about Web-based applications)?

a)

Trước khi có thể sử dụng ứng dụng Web, bạn phải cài đặt ứng dụng đó trên máy tính của mình (Before you can use a Web application, you must install it on your computer).

b)

Các ứng dụng Web xử lý cục bộ thông tin trên máy tính của bạn (Web applications process information locally on your computer).

c)

Bạn phải có kết nối Internet để sử dụng ứng dụng Web (You must have an Internet connection to use the Web application).

d)

Phiên bản Web của ứng dụng dành cho máy tính để bàn sở hữu tất cả các tính năng giống như phiên bản trên máy tính để bàn (The Web version of the desktop application has all the same features as the desktop version).

10.

Với mỗi câu phát biểu về phần mềm mã nguồn mở, hãy chọn Đúng hoặc Sai (For each statement about open source software, choose True or False):

¨  Tất cả phần mềm miễn phí đều là phần mềm mã nguồn mở (All free software is open source software) ​ ​ (a)  

¨  Bất kỳ ai cũng có thể kiểm tra, sửa đổi và cải tiến mã nguồn của phần mềm mã nguồn mở (Anyone can inspect, modify and improve the source code of open source software) ​ (b)  

¨  Bạn phải đồng ý với Thỏa thuận cấp phép Người dùng cuối trước khi sử dụng phần mềm mã nguồn mở (You must agree to the End User License Agreement before using open source software) ​ (c)  

Choose from the below words
Sai
Đúng
11.

Ghép từng loại ứng dụng phần mềm với mục đích tương ứng (Match each type of software application with the corresponding purpose):

a)

Sắp xếp, phân tích cũng như lưu trữ dữ liệu sổ và văn bản, tính toán và hiển thị dữ liệu dưới dạng biểu đồ

1.

Ứng dụng bảng tính

b)

Hiển thị văn bản, hình ảnh và thông tin đa phương tiện dưới dạng trình chiếu điện tử

2.

Phần mềm trình chiếu

c)

Truy cập thông tin trên Internet

3.

Trình duyệt Web

d)

Nhập, chỉnh sửa, định dạng và xuất văn bản ở định dạng tài liệu

4.

Phần mềm xử lý văn bản

e)

Lưu trữ, sắp xếp, điều khiển và điều chỉnh các tập hợp thông tin liên quan

5.

Hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu

12.

Hãy ghép từng khái niệm về ứng dụng phần mềm với định nghĩa tương ứng (Match each software application concept with its corresponding definition):

a)

Chạy từ đám mây. Chúng bao gồm các biểu mẫu trực tuyến, giỏ hàng, trình xử lý văn bản, bảng tính, chỉnh sửa video và ảnh, chuyển đổi tập tin, quét tập tin và các chương trình email như Gmail, Yahoo! và AOL. Các ứng dụng dựa trên Web phổ biến bao gồm Google Apps và Microsoft 365.

1.

Web-based Application

b)

Phải được cài đặt trên máy tính trước khi nó có thể chạy

2.

Desktop Application

c)

Được thiết kế cho một mục đích duy nhất và thực hiện một chức năng duy nhất. Ứng dụng là phiên bản nhẹ của ứng dụng phần mềm thường được | thiết kế để chạy trên điện thoại thông minh và máy tính bảng, nhưng cũng có những ứng dụng chạy trên máy tính xách tay

3.

App

d)

Được thiết kế để thực hiện nhiều chức năng khác nhau

4.

Application

13.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến phần mềm nguồn mở và độc quyền, hãy chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi phát biểu sau:

Mã nguồn mở đề cập đến mã nguồn phần mềm có sẵn cho mọi người truy cập và sửa đổi. ​ (a)  

Phần mềm độc quyền đề cập đến phần mềm được sở hữu bởi một cá nhân hoặc một công ty đã phát triển nó ​ (b)  

Phần mềm độc quyền thường miễn phí ​ (c)  

Phần mềm nguồn mở thường được bán thương mại ​ (d)  

Phần mềm độc quyền thường có hỗ trợ kỹ thuật ​ (e)  

Choose from the below words
Đúng
Sai
14.

Bạn cần xác định các tính năng tiêu chuẩn của thanh tác vụ trong 1 Hệ điều hành Windows. Với mỗi câu phát biểu, hãy chọn Có nếu có thể thực hiện hành động từ thanh tác vụ hoặc chọn Không nếu không thể

Khởi động Trình quản lý Tác vụ ​ (a)  

Điều chỉnh tần số quét màn hình ​ (b)  

Hiển thị cài đặt kết nối mạng ​ (c)  

Thu nhỏ tất cả các chương trình đang mở để hiển thị ​ (d)  

Choose from the below words
Không
15.

Windows, MacOS là hệ điều hành dành cho:

a)

Điện thoại (Mobile)

b)

Máy tính Desktop và Laptop

c)

Máy tính bảng

d)

Máy tính cầm tay

16.

Google Chrome, Mozilla Firefox, Opera, Cốc Cốc, Microsoft Edge, Safari,... được gọi là

a)

Hệ điều hành

b)

Mobile

c)

Thiết bị phần cứng

d)

Trình duyệt web

17.

World Wide Web là gì?

a)

Mạng lưới quốc gia

b)

Mạng lưới toàn cầu

c)

Mạng lưới gia đình

d)

Mạng lưới nhà trường

18.

Tài khoản người dùng chuẩn (Standard User Account) có thể cài đặt hay gỡ bỏ một phần mềm hoặc phần cứng trong máy tính hay không?

a)

KHÔNG

b)

c)

Lúc có, lúc không

19.

Mật khẩu an toàn là mật khẩu như thế nào?

a)

Có đầy đủ 8 ký tự đặc biệt

b)

Có tối thiểu 8 ký tự

c)

Chứa các ký tự chữ in, chữ thường, ký tự số và ký tự đặc biệt

d)

Tối thiểu 8 ký tự và bao gồm các ký tự chữ in, chữ thường, ký tự số và ký tự đặc biệt

20.

Sắp xếp các hệ điều hành theo nhà sản xuất?

a)
1.

Microsoft

b)
2.

Apple

c)
3.

Cộng đồng Linus Torvalds

d)
4.

AT&T Unix

e)
5.

Google

21.

Các hệ diều hành Mobile phổ biến?

a)
1.

Android

b)
2.

IOS

c)
3.

WINDOWS 10 MOBILE

d)
4.

Blackberry 10

22.

CÁC TRÌNH DUYỆT WEB PHỔ BIẾN HIỆN NAY?

a)
1.

Microsoft Edge

b)
2.

Google Chrome

c)
3.

OPERA

d)
4.

Safari

e)
5.

Cốc Cốc

23.

CÁC ỨNG DỤNG WEB ĐƯỢC SỬ DỤNG PHỔ BIẾN HIỆN NAY?

a)
1.

Google drive

b)
2.

Google MAIL

c)
3.

Onedrive

d)
4.

Google DOCS

e)
5.

Google Sheets

24.

Với mỗi loại phần mềm, hãy xác định xem đó là phần mềm Hệ thống hay phần mềm Ứng dụng (For each type of software, determine if it is System software or Application software).

Trình duyệt Web (Web browser) là: ​ (a)  

Bộ phát đa phương tiện (Multimedia player) là: ​ (b)  

Trình điều khiển card đồ họa (Graphics card driver) là: ​ (c)  

Trình quản lý phân vùng ổ đĩa (Disk Partition Manager) là: ​ (d)  

Choose from the below words
Phần mềm ứng dụng
Phần mềm hệ thống
25.

Ba phát biểu nào dưới đây đúng với phần mềm mã nguồn mở? (Chọn 3) (Which of the following three statements are true of open source software? (Choose 3))

a)

Nó an toàn hơn phần mềm độc quyền

b)

Nó cho phép người dùng sửa đổi phần mềm để phù hợp với nhu cầu cụ thể của họ

c)

Nó kém an toàn hơn phần mềm độc quyền

d)

Nó thân thiện với người dùng hơn phần mềm độc quyền

e)

Giấy phép của nó là trung lập về công nghệ

26.

Với mỗi câu phát biểu về phần mềm mã nguồn mở, hãy chọn Đúng hoặc Sai (For each statement about open source software, choose True or False):

¨  Tất cả phần mềm miễn phí đều là phần mềm mã nguồn mở (All free software is open source software) ​ ​ (a)  

¨  Bất kỳ ai cũng có thể kiểm tra, sửa đổi và cải tiến mã nguồn của phần mềm mã nguồn mở (Anyone can inspect, modify and improve the source code of open source software) ​ (b)  

¨  Bạn phải đồng ý với Thỏa thuận cấp phép Người dùng cuối trước khi sử dụng phần mềm mã nguồn mở (You must agree to the End User License Agreement before using open source software) ​ (c)  

Choose from the below words
Sai
Đúng
27.

Ghép từng loại ứng dụng phần mềm với mục đích tương ứng (Match each type of software application with the corresponding purpose):

a)

Sắp xếp, phân tích cũng như lưu trữ dữ liệu sổ và văn bản, tính toán và hiển thị dữ liệu dưới dạng biểu đồ

1.

Ứng dụng bảng tính

b)

Hiển thị văn bản, hình ảnh và thông tin đa phương tiện dưới dạng trình chiếu điện tử

2.

Phần mềm trình chiếu

c)

Truy cập thông tin trên Internet

3.

Trình duyệt Web

d)

Nhập, chỉnh sửa, định dạng và xuất văn bản ở định dạng tài liệu

4.

Phần mềm xử lý văn bản

e)

Lưu trữ, sắp xếp, điều khiển và điều chỉnh các tập hợp thông tin liên quan

5.

Hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu

28.

Hãy ghép từng khái niệm về ứng dụng phần mềm với định nghĩa tương ứng (Match each software application concept with its corresponding definition):

a)

Chạy từ đám mây. Chúng bao gồm các biểu mẫu trực tuyến, giỏ hàng, trình xử lý văn bản, bảng tính, chỉnh sửa video và ảnh, chuyển đổi tập tin, quét tập tin và các chương trình email như Gmail, Yahoo! và AOL. Các ứng dụng dựa trên Web phổ biến bao gồm Google Apps và Microsoft 365.

1.

Web-based Application

b)

Phải được cài đặt trên máy tính trước khi nó có thể chạy

2.

Desktop Application

c)

Được thiết kế cho một mục đích duy nhất và thực hiện một chức năng duy nhất. Ứng dụng là phiên bản nhẹ của ứng dụng phần mềm thường được | thiết kế để chạy trên điện thoại thông minh và máy tính bảng, nhưng cũng có những ứng dụng chạy trên máy tính xách tay

3.

App

d)

Được thiết kế để thực hiện nhiều chức năng khác nhau

4.

Application

29.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến phần mềm nguồn mở và độc quyền, hãy chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi phát biểu sau:

Mã nguồn mở đề cập đến mã nguồn phần mềm có sẵn cho mọi người truy cập và sửa đổi. ​ (a)  

Phần mềm độc quyền đề cập đến phần mềm được sở hữu bởi một cá nhân hoặc một công ty đã phát triển nó ​ (b)  

Phần mềm độc quyền thường miễn phí ​ (c)  

Phần mềm nguồn mở thường được bán thương mại ​ (d)  

Phần mềm độc quyền thường có hỗ trợ kỹ thuật ​ (e)  

Choose from the below words
Đúng
Sai
30.

Đâu là câu phát biểu đúng về các ứng dụng dựa trên môi trường Web (Which of the following statements is true about Web-based applications)?

a)

Trước khi có thể sử dụng ứng dụng Web, bạn phải cài đặt ứng dụng đó trên máy tính của mình (Before you can use a Web application, you must install it on your computer).

b)

Các ứng dụng Web xử lý cục bộ thông tin trên máy tính của bạn (Web applications process information locally on your computer).

c)

Bạn phải có kết nối Internet để sử dụng ứng dụng Web (You must have an Internet connection to use the Web application).

d)

Phiên bản Web của ứng dụng dành cho máy tính để bàn sở hữu tất cả các tính năng giống như phiên bản trên máy tính để bàn (The Web version of the desktop application has all the same features as the desktop version).

31.

Mã nguồn (source code) là

a)

Các câu lệnh được viết bởi các ngôn ngữ lập trình

b)

Các câu lệnh được viết bởi ngôn ngữ tiếng Anh

c)

Các kí hiệu của nguồn điện trong máy tính

d)

Các câu lệnh điều khiển nguồn điện trong máy tính

32.

Phần mềm nào dưới đây cho phép người dùng truy cập, tùy biến và thay đổi mã nguồn:

a)

Phần mềm chia sẻ (shareware)

b)

Phần mềm miễn phí (freeware)

c)

Phần mềm cao cấp (premium)

d)

Phần mềm mã nguồn mở (open source)

33.
Đâu không phải là ưu điểm của phần mềm mã nguồn mở
a)
Người dùng không thể lệ thuộc vào nhà cung cấp
b)
Được phát triển theo yêu cầu cá nhân và người dùng thường xuyên nhận được sự hỗ trợ từ người phát triển
c)
Các chức năng thường xuyên được mở rộng
34.

Xác định đúng chức năng của các thiết bị sau (Determine the correct function of the following devices):

a)
1.

Được sử dụng để nhập thông tin dạng văn bản vào máy tính

b)
2.

Được dùng để nhập thông tin dạng âm thanh vào máy tính

c)
3.

Được dùng để in các ấn phẩm từ máy tính hoặc các thiết bị thông minh

d)
4.

Được dùng để quét các hình ảnh hoặc văn bản vào máy tính

e)
5.

Được dùng để quay video hoặc ghi hình vào máy tính hoặc các thiết bị thông minh

35.

Đâu là ba thiết bị nhập khi được kết nối với máy tính không có màn hình cảm ứng? (Chọn 3) (What are the three input devices when connected to a non-touchscreen computer? (Choose 3))

a)

Màn hình Monitor

b)
c)

d)

e)

36.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến thiết bị nhập, hãy chọn Đúng hoặc Sai với mỗi phát biểu sau: (For each input device-related statement, select True or False for each of the following statements) :

a)

Chuột là thiết bị nhập (Mouse as input device)

b)

Màn hình là một thiết bị nhập (The screen is an input device)

c)

Loa là một thiết bị nhập (Speaker is an input device)

d)

Bàn phím là một thiết bị nhập (The keyboard is an input device)

e)

Micro là một thiết bị nhập (Microphone is an input device)

37.

Quan sát hình ảnh sau để xác định các loại cổng kết nối. Ghép với tên loại cổng kết nối tương ứng (bserve the following image to determine the connection port types. Match with the corresponding port type name):

a)
1.

Internet Port

b)
2.

VGA Port

c)
3.

HDMI Port

d)
4.

Audio Port

e)
5.

USB Port

38.

Ghép từng loại cáp với tên gọi tương ứng (Match each type of cable with its corresponding name):

a)
1.

USB

b)
2.

USB C

c)
3.

Lightning

d)
4.

Micro USB

39.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến thiết bị xuất, hãy chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi phát biểu sau: (For each output-related statement, select True or False for each of the following statements):

a)

Headphone là một thiết bị xuất (Headphone is an output device)

b)

Bàn phím là một thiết bị xuất (The keyboard is an output device)

c)

Máy in là một thiết bị xuất (The printer is an output device)

d)

Máy quét là một thiết bị xuất (Scanner is an output device)

e)

Headset vừa là thiết bị nhập, vừa là thiết bị xuất (Headset is both an input device and an output device)

40.

Loại cáp nào có thể truyền dữ liệu lên đến 480 megabit/giây (What kind of cable can transfer data up to 480 megabits per second)?

a)

Micro USB

b)

Lightning connector

c)

USB

d)

USB-C

41.

Thiết bị nào chuyển đổi dữ liệu từ kỹ thuật số (Digital) sang tương tự (Analog) và ngược lại để truyền tín hiệu qua mạng? (Which device converts data from digital to analog and vice versa to transmit signals over the network)?

a)

Network Adapter

b)

Ethernet Cable

c)

Modem

d)

Router

42.

Hãy ghép nối các loại kết nối với các khái niệm tương ứng? Match the types of connections with the corresponding concepts?

a)

là cổng kết nối cáp tiêu chuẩn cho máy tính và các thiết bị điện tử khác

1.

USB

b)

Là tiêu chuẩn chung mới nhất cho kết nối có dây của các thiết bị thông minh

2.

USB C

c)

Là cổng kết nối phổ biến trên điện thoại sử dụng hệ điều hành Android

3.

Micro USB

d)

Là cổng kết nối 8 chân dùng để truyền dữ liệu và sạc năng lượng độc quyền do Apple sáng chế ra trên các thiết bị của Apple

4.

Lightning

43.

Thiết bị vào nào sau đây, được dùng để thay thế ngón tay khi thao tác trên màn hình cảm ứng?

a)

Chuột

b)

Bàn phím

c)

Bút cảm ứng

d)

Màn hình

44.

Chuẩn kết nối cho phép truyền tải hình ảnh, âm thanh chất lượng cao qua dây cáp đến màn hình, loa là?

a)

USB

b)

HDMI

c)

VGA

d)

3.5 mm

45.

Tên của chuẩn kết nối các thiết bị âm thanh (như loa, micro) với thân máy tính là:

a)

USB

b)

VGA

c)

3.5 mm

d)

HDMI

46.

Chức năng của thiết bị ra (output) là gì?

a)

Xử lí dữ liệu

b)

Lưu trữ dữ liệ

c)

Chuyển dữ liệu số trong máy tính ra ngoài

d)

Xuất thông tin từ máy tính ra để con người nhận biết được.

47.

Chức năng của thiết bị vào (input) là gì?

a)

Dùng để nhập thông tin vào máy tính

b)

Dùng để nhập thông tin vào máy in

c)

Dùng để nhập xuất thông tin ra màn hình máy tính

d)

Dùng để lưu trữ

48.

Em hãy quan sát hình ảnh sau đây và cho biết thiết bị này sử dụng cáp kết nối nào? (Chọn 1)

a)

USB - C

b)

Lightning

c)

USB

d)

Micro USB

49.

Bạn dự định mua một thiết bị máy tính cầm tay. Thiết bị phải có khả năng chạy bằng pin và phải được trang bị bàn phím vật lý tích hợp. Đây là hai thiết bị đáp ứng được những yêu cầu trên? (Chọn 2)

(You plan to buy a portable computing device. The device must be able to run on battery power and must be equipped with a built-in physical keyboard. Are these two devices that meet the above requirements? (Choose 2))

a)

Chromebook

b)

Điện thoại thông minh chạy Android (Smartphone running Android)

c)

Máy tính đa năng chạy Windows (All-in-one PC running Windows)

d)

Máy tính xách tay chạy Windows (Notebook running Windows)

e)

Máy tính để bàn Mac (Mac desktop)

50.

Máy tính để bàn sử dụng phần cứng nào để lưu trữ dữ liệu lâu dài (What hardware does the desktop use for long-term data storage)?

a)

Ổ đĩa Flash USB (USB Flash Drive)

b)

Bộ xử lý trung tâm (CPU) (Central processing unit (CPU))

c)

Bo mạch chủ (Motherboard)

d)

Ổ đĩa cứng (Hard disk)

51.

Bạn có một máy tính để bàn và muốn tăng tốc độ của nó để có trải nghiệm chơi game tốt hơn. Bạn quyết định tăng thêm bộ nhớ. Đó là bộ nhớ nào? (Chọn 2) (You have a desktop computer and want to increase its speed for a better gaming experience. You decide to add more memory. Which memory is that? (Choose 2))

a)

Ổ cứng thể rắn (Solid State Drive)

b)

Ổ cứng (Hard Drive)

c)

Ổ đĩa flash USB (USB Flash Drive)

d)

RAM

e)

ROM

52.

Bạn chụp rất nhiều ảnh và cần thêm dung lượng lưu trữ. Bạn quyết định mở rộng lưu trữ dữ liệu trên máy tính của mình. Bạn chọn thiết bị lưu trữ nào? (Chọn 2) (You take a lot of photos and need more storage space. You decide to expand the data storage on your computer. Which storage device do you choose? (Choose 2))

a)

USB Flash Drive

b)

RAM

c)

ROM

d)

Solid State Drive (SSD)

e)

Hard Disk Drive (HDD)

53.

Ghép từng bộ phận phần cứng của máy tính với hình ảnh tương ứng (Match each hardware part of the computer with the corresponding image).

a)
1.

Mother Board

b)
2.

Solid State Drive (SSD)

c)
3.

Central Processing Unit (CPU)

d)
4.

Hard Disk Drive (HDD)

e)
5.

Random Access Memory (RAM)

54.

Ghép từng thiết bị lưu trữ dữ liệu với định nghĩa tương ứng (Match each data storage device with the corresponding definition):

a)

Ổ đĩa cứng (Hard disk)

1.

Thiết bị lưu trữ dữ liệu cơ điện tử bên trong giúp lưu trữ và truy xuất dữ liệu bằng đĩa từ

b)

Ổ cứng di động (Portable Hard Drive)

2.

Thiết bị lưu trữ dữ liệu bên ngoài gọn nhẹ, sử dụng bộ nhớ Flash

c)

Ổ cứng thể rắn (Solid State Drive)

3.

Thiết bị lưu trữ dữ liệu bên trong giúp lưu trữ và truy xuất dữ liệu bằng bộ nhớ Flash

d)

Ổ đĩa Flash (USB)

4.

Thiết bị lưu trữ đữ liệu bên ngoài hoạt động đưa trên kết nối USB với máy tính

55.

Có thể chạy liên tục, chỉ được tắt hoặc khởi động lại khi cần nâng cấp phần mềm hoặc phần cứng và thường đắt hơn đáng kể so với hệ thống máy tính để bàn là máy tính gì?

a)

Máy chủ Servers.

b)

Máy Tablet PC.

c)

Netbook.

d)

Notebook.

56.

Các bộ phận quan trọng bên trong máy vi tính gồm?

a)

Chip vi xử lý.

b)

Bộ nhớ RAM và ROM.

c)

Hệ thống lưu trữ.

d)

Cả 3 đáp án trên đều đúng.

57.

Thiết bị nào có tính di động cực cao?

a)

Latop.

b)

Máy tính PC.

c)

Tablet PC.

d)

Máy chủ Servers.

58.

RAM: Random Access Memory là gì?

a)

Bộ nhớ chỉ đọc.

b)

Bộ nhớ của hệ thống mạng.

c)

Bộ nhớ ngẫu nhiên.

d)

Không có đáp án nào đúng.

59.

BỘ XỬ LÍ TRUNG TÂM (CPU)

Cho biết chức năng của thiết bị này là gì?

a)

Tính toán, xử lí thông tin

b)

Nhập-xuất dữ liệu vào máy tính

c)

Lưu trữ thông tin

d)

Hiển thị thông tin ra màn hình

60.

BỘ NHỚ MÁY TÍNH (memory)

Cho biết chức năng của thiết bị này là gì?

a)

Tính toán, xử lí thông tin

b)

Nhập-xuất dữ liệu vào máy tính

c)

Ghi nhớ và lưu trữ thông tin

d)

Hiển thị thông tin ra màn hình

61.

BỘ NHỚ CHÍNH (RAM & ROM)

Cho biết chức năng của thiết bị này là gì?

a)

Lưu trữ thông tin lâu dài

b)

Ghi nhớ thông tin tạm thời khi máy tính bật

c)

Là một thiết bị giúp nhập văn bản

d)

Hiển thị thông tin ra màn hình

62.

BỘ NHỚ CHÍNH (RAM & ROM)

Chọn phương án đúng nhất về Ram và Rom

a)

Rom (Read Only Memory) là bộ nhớ chỉ đọc, không ghi dữ liệu vào được

b)

Ram (Random Access Memory) là bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên

c)

Phương án A) và B) đều đúng

d)

Phương án A) và B) đều sai

63.

CD và DVD

Chọn mệnh đề SAI khi nói về thiết bị này:

a)

CD và DVD là một loại bộ nhớ ngoài

b)

CD và DVD là loại đĩa quang, sử dụng tia laze để đọc và ghi dữ liệu

c)

Dữ liệu trong đĩa CD và DVD bị mất đi sau khi tắt máy

d)

Dữ liệu trong đĩa CD và DVD được lưu trữ lâu dài

64.

USB

Chọn câu đúng nhất:

a)

USB là thiết bị nhập dữ liệu

b)

USB là thiết bị xuất dữ liệu

c)

USB có thể sử dụng để sao chép và lưu trữ dữ liệu lâu dài

d)

USB là bộ xử lí, giúp tính toán

65.

THẺ NHỚ

Chọn câu đúng nhất:

a)

Thẻ nhớ chỉ dùng được với smartphone

b)

Thẻ nhớ chỉ dùng được với máy ảnh

c)

Thẻ nhớ là một loại bộ nhớ chính của máy tính

d)

Thẻ nhớ có chức năng giống như USB

66.

Ổ cứng (HDD, SSD)

Chọn câu đúng nhất:

a)

HDD là bộ nhớ từ tính gắn bên trong máy tính

b)

SSD là bộ nhớ sử dụng chíp nhớ để lưu dữ liệu

c)

Tốc độ đọc/ghi dữ liệu của SSD nhanh gấp nhiều lần HDD

d)

Cả 3 phương án A), B), C) đều đúng

67.

Ổ cứng gắn ngoài

Chọn câu đúng nhất:

a)

Đây là thiết bị nhập thông tin

b)

Đây là thiết bị xuất thông tin

c)

Đây là thiết bị lưu trữ thông tin lưu động

d)

Đây là thiết bị lưu trữ thông tin cố định

68.

Ổ cứng mạng

Chọn câu đúng nhất:

a)

Đây là thiết bị nhập thông tin

b)

Đây là thiết bị xuất thông tin

c)

Đây là thiết bị lưu trữ thông tin trực tuyến

d)

Đây là thiết bị lưu trữ thông tin tạm thời

69.

Phần cứng máy tính là gì?

a)

Cấu tạo của phần mềm về mặt logic

b)

Cấu tạo của phần mềm về mặt vật lý

c)

Các bộ phận cụ thể của máy tính về mặt vật lý như màn hình, chuột, bàn phím,...

d)

Cả 3 phương án đều sai

70.

Lựa chọn nào

cho thấy máy tính xách tay có lợi thế hơn so với máy tính để bàn?

a)

Một máy tính xách tay có thể tái sử dụng các thành phần của nó có thể được sử dụng cho máy tính xách tay khác

b)

Sửa máy tính xách tay ít tốn kém hơn

c)

Máy tính xách tay có thể mang đi bất kì đâu

d)

Máy tính xách tay thường có kích thước lớn hơn máy tính để bàn

71.

Mạng không dây được kết nối bằng ?

a)

Bluetooth

b)

Sóng điện từ, bức xạ hồng ngoại, sóng truyền bảo vệ tinh

c)

Cáp điện

d)

Cáp quang

72.

Mạng không dây hoạt động trong phạm vi nào?

a)

Khắp thế giới

b)

Một cơ quan

c)

Một tỉnh

d)

Một quốc gia

73.

Thiết bị cơ bản của mạng wifi là?

a)

Access Point

b)

Card mạng

c)

Switch

d)

Máy in

74.

Để kết nối Internet tới làng bản, khu dân cư ở vùng núi, hải đảo, sa mạc thì dùng mạng nào là thích hợp?

a)

Mạng có dây

b)

Mạng không dây

c)

Mạng có dây và không dây

d)

Đáp án khác

75.

Access Point truyền thông tin tới các máy tính xách tay thông qua?

a)

Sóng điện từ

b)

Dây cáp

c)

Tia hồng ngoại

d)

Sóng Bluetooth

76.

Hãy cho biết tên của thiết bị này là gì?

a)

Modem

b)

Hub

c)

Đầu thu

d)

Ăng - ten

77.

Hãy cho biết tên của thiết bị này là gì?

a)

Modem

b)

Hub

c)

Đầu thu

d)

Ăng - ten

78.

Bạn đang nộp đơn xin việc trong lĩnh vực nghề nghiệp đã chọn. Nhà tuyển dụng tiềm năng sẽ truy cập hồ sơ công việc trực tuyến của bạn. Bạn cần làm gì để hỗ trợ hồ sơ công việc trực tuyến của mình? (Chọn 1)

a)

Hạn chế quyền truy cập vào hồ sơ để duy trì quyền riêng tư

b)

Cung cấp thông tin về lịch sử tiền lương và kỳ vọng của bạn

c)

Cập nhật hồ sơ thường xuyên để giới thiệu các kỹ năng của bạn

d)

Cung cấp thông tin về các hoạt động cá nhân để minh chứng cho sự cân bằng của mình

79.

Bạn hãy cho biết, nhận định sau đây là đúng hay sai: "Tài khoản ngân hàng trực tuyến là một phần của nhận dạng kĩ thuật số" (Chọn 1)

a)

Đúng

b)

Sai

80.

Bạn đang sử dụng các tài khoản mạng xã hội cho mục đích cá nhân và công việc. Bạn nên đăng tải hai nội dung nào lên tài khoản mạng xã hội dùng vào mục đích công việc của mình? (Chọn 2)

a)

Ảnh hồ sơ chính thức của bạn

b)

Chứng nhận kỹ thuật mà bạn có

c)

Hình ảnh gia đình của bạn đang chơi trò chơi

d)

Khiếu nại về đồng nghiệp hiện tại

81.

Xác định hai cách để phân biệt danh tính kỹ thuật số cá nhân của bạn với danh tính kỹ thuật số nghề nghiệp của bạn? (Chọn 2)

a)

Tạo biệt hiệu hoặc bí danh cho các bài đăng trên các diễn đàn và blog giải trí, nhưng sử dụng tên thật của bạn cho các bài đăng trong các diễn đàn và blog kỹ thuật.

b)

Không bao giờ đăng ảnh.

c)

Sử dụng LinkedIn cho các mục đích nghề nghiệp và Facebook cho các bài đăng cá nhân.

d)

Chỉ theo dõi các chính trị gia, vận động viên chuyên nghiệp và người nổi tiếng trên Twitter.

82.

Em vừa mới tiết lộ mật khẩu tài khoản email của em cho một người khác. Ngay sau đó em nhận ra rằng lẽ ra mình không nên làm điều đó. Em nên làm gì để bảo vệ tài khoản email của em?

a)

Đổi tên tài khoản

b)

Xóa tài khoản

c)

Khởi động lại máy tính

d)

Thay đổi mật khẩu đăng nhập tài khoản

83.

Em hãy cho biết kiểu truyền thông kĩ thuật số nào là tốt nhất khi việc trả lời không đòi hỏi phải thực hiện ngay?

a)

Gửi thư điện tử (Email)

b)

Tin nhắn văn bản (Short Message Service)

c)

Nhật ký trực tuyến (Blog)

d)

Tin nhắn tức thời (Instant message)

84.

Em hãy cho biết lựa chọn nào sau đây mà em có thể sử dụng để tìm bạn cũ, gặp gỡ những bạn mới và chơi các trò chơi trực tuyến?

a)

Tin nhắn tức thời (Instant message)

b)

Gửi thư điện tử cho bất kỳ ai (Anyone-email)

c)

Truyền giọng nói trên giao thức IP (VoIP)

d)

Tin nhắn văn bản (Short Message Service)

e)

Các trang mạng xã hội (Social media sites)

85.

Em hãy cho biết ứng dụng nào sau đây KHÔNG PHẢI là trình duyệt Web?

a)

Firefox

b)

Chrome

c)

Internet Explorer

d)

Facebook

86.

Theo em, mật khẩu nào dưới đây là mật khẩu mạnh cho người có tên là Ethan Jones?

a)

Password

b)

123456

c)

Ic3cr3@m!

d)

EthanJones!

87.

So với gửi thư điện tử, tin nhắn tức thời có hạn chế nào?

a)

Tin nhắn tức thời khá chậm

b)

Tin nhắn tức thời yêu cầu cả hai người đều phải trực tuyến cùng lúc

c)

Tin nhắn tức thời có quá nhiều tin rác (spam)

d)

Tin nhắn tức thời chỉ được sử dụng để giải trí

88.

Bốn điều nào được coi là thông tin nhận dạng cá nhân PII - Personally Identifiable Information? (Chọn 4) (What four things are considered personally identifiable information PII - Personally Identifiable Information? (Choose 4))

a)

Lịch sử quét sinh trắc học (Biometric scan history)

b)

Địa chỉ IP (IP address)

c)

Số An Sinh Xã Hội (Social Security Number)

d)

Màu tóc (Hair color)

e)

Địa chỉ gửi thư (Mail address)

89.

Cách an toàn để gửi thông tin nhận dạng cá nhân (PII - Personally Identifiable Information) qua Email là gì (What is a secure way to send Personally Identifiable Information (PII) via Email)

a)

Không bao giờ gửi Email (Never send Email)

b)

Bằng cách giải mã một Email (By Decrypting an Email)

c)

Bằng cách chỉ gửi Email cho người thân (By sending Email only to loved ones)

d)

Bằng cách mã hóa Email (By sending Email only to loved ones)

90.

Bạn đăng tải một bức ảnh hài hước và đáng xấu hổ của bạn bè lên mạng xã hội. Những thông tin đó sẽ tồn tại trên mạng Internet trong vòng bao lâu (You post a funny and embarrassing photo of your friends on social media. How long will that information stay on the Internet)?

a)

Cho đến khi bạn của bạn xóa thông tin (Until your friend deletes the information).

b)

Vĩnh viễn, ngay cả sau khi bạn đã xóa thông tin (Permanently, even after you have deleted the information)

c)

7 năm (7 years)

d)

24 giờ (24 hours)

91.

Bạn hãy chọn Đúng hoặc Sai với các công cụ có thể giúp bảo vệ quyền riêng tư kỹ thuật số của mình (Choose True or False with tools that can help protect your digital privacy)?

Trình chống phân mảnh đĩa (Disk Defragmenter) ​ (a)  

Chương trình quản lý mật khẩu (Password manager program) ​ (b)  

Tiện ích bổ sung chống theo dõi của trình duyệt (Browser anti-tracking add-on) ​ (c)  

Choose from the below words
Sai
Đúng
92.

Đâu là nhân tố đóng góp chính vào danh tính số của bạn (What are the major contributors to your digital identity)?

a)

Dữ liệu được lưu trữ trên máy tính của bạn cho phép bạn đăng nhập vào một trang web bảo mật thông qua một tài khoản bảo mật

b)

Tài liệu được lưu trữ trên máy tính của bạn

c)

Thông tin bạn đăng tải trên các trang mạng xã hội, blog và diễn đàn

d)

Tên người dùng và mật khẩu của bạn trong mỗi trang web hoặc dịch vụ bạn sử dụng

93.

Dấu chân kỹ thuật số của bạn là gì? (What is your digital footprint)?

a)

Nhận xét, hình ảnh và thông tin khác mà bạn đăng trực tuyến. (Comments, pictures and other information that you post online).

b)

Chữ ký số. (Digital signatures)

c)

Thông tin cá nhân về bạn, chẳng hạn như tên, ngày sinh và số điện thoại. (Personal information about you, such as your name, date of birth and phone number).

d)

Sinh trắc học được sử dụng để đăng nhập vào tài khoản. (Biometrics are used to log into the account).

94.

Những thông tin về bạn được lưu trữ trực tuyến được gọi là dấu chân kỹ thuật số. Với mỗi câu phát biểu về dấu chân kỹ thuật số, hãy chọn Đúng hoặc Sai.

Cập nhật trình duyệt sáu tháng một lần sẽ giúp xóa sạch dấu chân kỹ thuật số của bạn. ​ (a)  

Nếu bạn sử dụng bộ lọc Web, sẽ không thể truy vết từ những nhận xét trực tuyến ẩn danh mà bạn đăng tải. (b)  

Các nhà tuyển dụng tiềm năng có thể tìm kiếm hình ảnh và thông điệp được các ứng viên dưới 18 tuổi đăng tải trên mạng xã hội. ​ (c)  

Những công ty mà bạn chia sẻ dữ liệu cá nhân để đổi lấy quyền dùng ứng dụng và dịch vụ không được phép cung cấp dữ liệu cho bất kỳ ai. ​ (d)  

Choose from the below words
Sai
Đúng
95.

Một trong những người bạn của bạn tuyên bố rằng cô ấy gần đây đã bị đánh cắp danh tính của mình trên một trang mạng xã hội Facebook và bạn không muốn điều đó xảy ra với mình. Bạn nên thực hiện ba biện pháp phòng ngừa nào để bảo vệ dữ liệu cá nhân của mình khi trực tuyến? (Chọn 3) (ne of your friends claims that she recently had her identity stolen on a social networking site Facebook and you don't want that to happen to you. What three precautions should you take to protect your personal data online? (Choose 3))

a)

Không công khai năm sinh của bạn. (Do not make your birth year public).

b)

Không đăng bất kỳ ảnh nào của bạn. (Do not post any photos of yourself).

c)

Không đăng địa chỉ đường phố của bạn. (Do not post your street address).

d)

Nếu trang Web yêu cầu số điện thoại của bạn, hãy đảm bảo rằng nó sẽ được giữ kín. (If the Web site asks for your phone number, make sure it stays private).

e)

Không bao giờ sử dụng thẻ tín dụng để thanh toán cho bất kỳ thứ gì trực tuyến. (Never use a credit card to pay for anything online).

96.

Bạn đã tham gia một diễn đàn để thảo luận về một số trò chơi kỹ thuật số phổ biến. Trước khi bạn đăng bài trong diễn đàn, bạn phải tạo tên người dùng. Hai lý do thích hợp để sử dụng bí danh trực tuyển thay vì tên thật của bạn là gì? (Chọn 2)

a)

Bạn muốn giả làm người khác

b)

Bạn đang cố gắng giữ riêng biệt danh tính cá nhân và danh tính doanh nghiệp

c)

Bạn muốn bình luận theo cách mà bạn thường không gặp trực tiếp

d)

Bạn có một tên thông thường và một bí danh có thể khiến bạn khác biệt với những người khác

97.

Một số lợi ích của ẩn danh trực tuyến là gì? (Chọn 2) (What are some benefits of online anonymity? (Choose 2))

a)

Nó cho phép thảo luận và bày tỏ về những ý tưởng không phổ biến

b)

Nó cho phép mọi người sống thật và trung thực mà không sợ bị trả thù hoặc xấu hổ

c)

Nó cho phép mọi người bắt nạt trên mạng mà không phải chịu trách nhiệm

d)

Nó cho phép mọi người đánh giá người khác mà không bị ảnh hưởng

98.

Đâu là hai tác động tiêu cực của việc đăng tải ảnh meme hoặc hoặc bình luận xúc phạm lên mạng xã hội? (Chọn 2) (What are the two negative effects of posting memes or offensive comments on social media? (Choose 2))

a)

Hình ảnh hoặc bình luận đó sẽ tồn tại mãi ngay cả khi đã qua sự kiện tạo cảm hứng cho bạn đăng tải.

b)

Bạn có thể dễ dàng xác định một nhóm người có tín ngưỡng cụ thể.

c)

Khi xem ảnh, những người khác nhau có thể suy diễn hình ảnh meme theo những cách khác nhau

d)

Hình ảnh hoặc bình luận đó thể hiện sự thông minh và kỹ năng nghệ thuật số của bạn.

99.

Giáo viên của bạn đã cảnh báo cho bạn về việc bảo vệ danh tính trực tuyến của bạn. Ba hoạt động nào giúp xác định danh tính kỹ thuật số của bạn? (Chọn 3) (Your teacher warned you about protecting your identity online. What three activities help define your digital identity? (Choose 3))

a)

Hồ sơ mạng xã hội của bạn (Your social network profile (Your profile))

b)

Chỉ đăng từ điện thoại, không bao giờ đăng từ máy tính (Post only from phone, never from computer)

c)

Nhận xét do bạn đăng hoặc Tweet (Comments posted or Tweeted by you)

d)

Có nhiều tài khoản email (Having multiple email accounts)

e)

Phương tiện được đăng bởi những người khác mà bạn chia sẻ với bạn bè của mình (Media posted by others that you share with your friends)