WorksheetsĐẠI SỨ 5/4/2024
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
퇴근하다
a)
tan làm
b)
đi làm
c)
nghỉ hưu
d)
nghỉ phép
2.
길이 막히다
a)
đường lớn
b)
đường dài
c)
tắc đường
d)
đường thoáng
3.
출-퇴근시간
a)
thời gian nghỉ phép
b)
giờ tan tầm
c)
thời gian hẹn
d)
thời gian đi
4.
Người khuyết
a)
예의가 있는 사람
b)
재미있는 사람
c)
평범한 사람
d)
몸이 불편한 사람
5.
Nhường/ nhượng
a)
양보하다
b)
고집하다
c)
내려가다
d)
사과하다
6.
공포 영화
a)
Phim hài
b)
Phim tình cảm
c)
Phim hành động
d)
Phim kinh dị
7.
상영하다
a)
tăng trưởng
b)
chiếu (phim, truyền hình,..)
c)
thông báo
d)
thông qua
8.
"밤경치"의 비슷한 말이 무엇입니까?
a)
낮경
b)
야생
c)
야경
d)
안경
9.
이 버스가 15분.... 있습니다
(Xe bus này cứ 15 phút lại có một chuyến)
a)
만
b)
마다
c)
이
d)
을
10.
돈을 많이 벌... 집을 살 거예요.
⇒ Nếu tôi kiếm được nhiều tiền thì tôi sẽ mua nhà.
a)
면
b)
으면
100 %
