wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

LamQuizz

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Purchase

a)

Mua

b)

Đĩa

c)

Bán

d)

Thìa

2.

Pros and cons

a)

Tài và kỹ năng

b)

Ưu và nhược điểm

c)

Bánh và đồng xu

d)

Dễ và khó

3.

Struggle to V

a)

Bắt đầu làm j

b)

Được phép làm j

c)

Khuyên ai làm j

d)

Vật lộn làm j

4.

Tough

a)

Răng

b)

Khó khăn

c)

Bàn chải

d)

Tài năng

5.

Relative

a)

Họ hàng

b)

Quan hệ

c)

Mối quan hệ

d)

Hôn nhân

6.

Remind sb to V

a)

Nhắc nhở

b)

Gợi nhớ

c)

Bắt đầu

d)

Tưởng nhớ

7.

Complusory

a)

Lựa chọn

b)

Khoa học

c)

Hệ thống

d)

Bắt buộc

8.

Regulary

a)

Hoà nhập

b)

Sạc

c)

Quay lại

d)

Thường xuyên

9.

Wealthy

a)

Nghèo

b)

Giàu

c)

Đói

d)

Khổ

10.

Injwred sb

a)

Làm ai đó bị thương

b)

Làm ai đó bị tức

c)

Làm ai đó bị suy

d)

Làm ai đó bị khóc

11.

Instruct

a)

Hướng dẫn

b)

Giới thiệu

c)

Bắt đầu

d)

Ảnh hưởng

12.

Impact

a)

Khoa học

b)

Phong cảnh

c)

Kỹ năng

d)

Ảnh hưởng

13.

Talented

a)

Kỹ năng

b)

Siêng năng

c)

Tài năng

d)

Năng suất

14.

Perform

a)

Hiệu quả

b)

Ngoại hình

c)

Biểu diễn

d)

Tính cách

15.

Recive

a)

Tưởng nhớ

b)

Mong chờ

c)

Hi vọng

d)

Nhận được