Font size
Worksheetsgrade 6 unit 11 vocabulary
Total questions: 101
Worksheet time: 49mins
air p_ll_tion (n): ô nhiễm không khí
o-u
u-u
u-o
o-o
ô nhiễm đất -> English?
soil pollution
soil polution
soli pollution
sail pollution
nạn phá rừng, sự phá rừng
(a)
(a) pollution : ô nhiễm tiếng ồn
water (a) (n): ô nhiễm nước
be in need (v) nghĩa là gì?
cần
không cần
muốn
không muốn
gây ra
(a)
từ thiện
(a)
biến mất
(a)
do a survey (v) nghĩa là gì?
tiến hành cuộc điều tra
tiến hành cuộc điều trần
tiến hành cuộc điều hành
tiến hành cuộc thi
ảnh hưởng
(a)
điện
(a)
năng lượng
(a)
môi trường
(a)
trao đổi
(a)
mời
(a)
tự nhiên -> English?
natural
nattural
naturall
natual
làm ô nhiễm -> English?
pollute
polute
pollutte
polutte
sự ô nhiễm -> English?
pollution
pollutional
polution
pollutionize
chủ tịch, hội trưởng
(a)
tái chế
(a)
giảm
(a)
(a) able (adj): có thể bơm, làm đầy lại
tái sử dụng
(a)
trao đổi
(a)
gói, bọc
(a)
sea level (n) nghĩa là gì?
mực nước biển
mực biển
mốc thủy triều
độ sâu
What does this mean?
repaint
recycle
rubbish
wrap
Làm khảo sát trong tiếng Anh là gì?
Do a research
Conduct experiments
Do a survey
Finish a checklist
What is this?
carnival
festival
party
fair
what is this
recycling bin
reusing bin
trash can
blue water bin
Môi trường trong tiếng Anh là gì?
(a)
Từ thiện nghĩa là gì trong tiếng anh?
charity
carity
charition
charitty
People who are in need là những người như thế nào?
có hoàn cảnh khó khăn
đang cần nhau
sắp chết
có bệnh nan y
Invite có nghĩa là gì?
Mời
Khen
Tái chế
Đâu là "Tự nhiên" trong tiếng anh?
Pollute
Recycle
Natural
Invite
Đâu là danh từ "Sự ô nhiễm"?
Pollution
Pollute
Đâu là động từ " Làm ô nhiễm "?
Pollution
Pollute
President có nghĩa là gì?
Giám đốc
Chủ tịch
Quản lý
Nhân viên
Tái chế trong tiếng anh là gì?
(a)
Reduce có nghĩa là gì
(a)
Tái sử dụng trong tiếng anh là gì?
Reduce
Recycle
Reuse
Refillable là gì?
Có thể làm đầy lại
Có thể tái sử dụng
Trao đổi trong tiếng anh là gì?
Wrap
Swap
Map
Snap
Wrap là gì?
(a)
Từ nào đồng nghĩa với "Swap"?
Swap=?
(a)
Môi trường trong tiếng Anh là gì?
(a)
Invite có nghĩa là gì?
Mời
Khen
Tái chế
Đâu là "Tự nhiên" trong tiếng anh?
Pollute
Recycle
Natural
Invite
Đâu là danh từ "Sự ô nhiễm"?
Pollution
Pollute
Tái chế trong tiếng anh là gì?
(a)
(n) nạn phá rừng, sự phá rừng
(a)
(n) chất gây ô nhiễm
(a)
(adj) có thể tái sử dụng
(a)
air pollution
(a)
noise polution
(a)
water pollution
(a)
soil pollution
(a)
Choose the correct word for picture
wrap
pollute
reuse
waste
Choose the correct word for picture
air pollution
noise pollution
soil pollution
water pollution
Deforestation
1. Find the correct word for picture
air pollution
soil pollution
water pollution
deforestation
Go on a picnic là gì?
Đi chợ
Đi dã ngoại
Đi chơi xích đu
Siêu thị là gì?
Supermarket
Suppermarket
Market
reusable shopping (a)
Check-out là gì
Lối ra
Nơi làm thủ tục ra ngoài
Sống lành mạnh là gì?
Green
Be green
Reusable là gì?
Không thể tái chế
Có thể tái chế
Thích thì tái chế, không thích thì thôi
deforestation là gì?
Phá rừng
Không thích phá rừng
plastic bottle là gì?
chai nhựa
chai thuỷ tinh
recycling bin là gì?
Thùng rác không tái chế
Thùng dựng rác tái chế
Khum bít :)))))))
chất gây ô nhiễm
pollution
polluted
pollute
pollutant
waste (v)
rác
lãng phí
tiết kiệm
xả rác
garbage dump
thùng rác
bãi rác
rác
xả rác
rác (Chọn 3 đáp án)
rubbish
garbage
bin
waste
rác (Chọn 3 đáp án)
rubbish
garbage
bin
waste
increase
tăng
giảm
trao đổi
phun
ngăn chặn, ngăn cản khỏi
prevent to
prevent for
prevent from
prevent on
phun
exchange
spray
pray
swap
pesticide
phân bón
thuốc trừ sâu
thuốc diệt cỏ
thuốc diệt muỗi
trao đổi (Chọn 2 đáp án)
exchange
change
wrap
swap
thùng rác
dump
bin
garbage
spray
Đâu là "Tự nhiên" trong tiếng anh?
Pollute
Recycle
Natural
Invite
Đâu là danh từ "Sự ô nhiễm"?
Pollution
Pollute
Tái chế trong tiếng anh là gì?
(a)
Tái sử dụng trong tiếng anh là gì?
Reduce
Recycle
Reuse
Từ thiện nghĩa là gì trong tiếng anh?
charity
carity
charition
charitty
Môi trường trong tiếng Anh là gì?
(a)
Choose the correct answers a, b, c or d.
The three Rs __________ reduce, reuse and recycle.
mean by
turn to
stand for
put up
Use things less = .....
reduce
recycle
reuse
có thể tái sử dụng (adj) = (a)
