WorksheetsVocab u9: coming and going
Total questions: 96
Worksheet time: 2hrs 36mins
ở nước ngoài (adv)
(a)
chỗ ở (n)
(a)
đặt (chỗ, nhà hàng, khách sạn,..) (v)
(a)
sách (n)
(a)
đặt trước cái gì đó(v phr)
(a)
sự giải lao, sự nghỉ ngơi (n)
(a)
giờ lại lao, giờ nghỉ ngơi
(a)
hủy bỏ (v)
(a)
bắt (v)
(a)
huấn luyện viên (n)
(a)
huấn luyện viên (n)
(a)
xe khách (n)
(a)
dạy (v)
(a)
thuận tiện (adj)
(a)
va chạm, đụng (v)
(a)
sự va chạm (n)
(a)
đông đúc (adj)
(a)
chuyến đi chơi trên biển (n)
(a)
hoãn lại, rời lại (v)
(a)
sự trì hoãn (n)
(a)
điểm đến, mục tiêu (n)
(a)
phà (n)
(a)
chuyến bay (n)
(a)
nước ngoài (adj)
(a)
cảng (n)
(a)
cảng (n)
(a)
hành trình (n)
(a)
hành lí (n)
(a)
gần (adj)
(a)
ở vị trí gần (ad
(a)
đóng gói (v)
(a)
kiện hàng (n)
(a)
hộ chiếu (n)
(a)
sân ga, bến chờ,.. (n)
(a)
phương tiện công cộng (n phr)
(a)
đến (v)
(a)
đến (v)
(a)
khu nghỉ dưỡng (n)
(a)
quà lưu niệm (n)
(a)
chuyến đi (n)
(a)
phương tiện công cộng (n)
(a)
giao thông (n)
(a)
đèn giao thông (n)
(a)
lên xe oto
(a)
xuống xe oto
(a)
xuống xe bus, tàu
(a)
lên xe bus, tàu,..
(a)
rời đi, biến đi
(a)
quay lại
(a)
quay lại
(a)
khởi hành
(a)
cất cánh
(a)
bằng tàu, oto
(a)
đi bộ
(a)
ở nước ngoài
(a)
kì nghỉ
(a)
đúng lịch
(a)
trên bò biển
(a)
hấp dẫn (v)
(a)
hấp dẫn (adj)
(a)
sự hấp dẫn (n)
(a)
địa điểm du lịch (n)
(a)
sau, lùi lại (adv)
(a)
khứ hồi, quay trở lại (adv)
(a)
chọn (v)
(a)
chọn (past)
(a)
chọn (Vii)
(a)
sự lựa chọn (n)
(a)
(không) thoải mái (adj)
(a)
khởi hành (v)
(a)
sự khởi hành (n)
(a)
tài xế, người lái xe (n)
(a)
bay (v)
(a)
bay (v past)
(a)
bay (Vii)
(a)
chuyến bay (n)
(a)
du lịch (v)
(a)
người đi du lịch (n)
(a)
thăm (v)
(a)
người đến thăm (n)
(a)
gần với (adj)
(a)
xa (adj)
(a)
muộn (adj)
(a)
phù hợp với (adj)
(a)
đến (v)
(a)
hỏi ai đó về cái gì (v phr)
(a)
yêu cầu ( v phr)
(a)
nhìn, ngắm, xem (v phr)
(a)
chuẩn bị cho (v phr)
(a)
cung cấp cho ai đó cái gì (v phr)
(a)
đợi (v)
(a)
làm cho thoải mái, an ủi (v)
(a)
sự thoái mái, tiện nghi (n)
(a)
đi về hướng, chỉ đường (v)
(a)
chính thức, trực tiếp, ngay thẳng (adj)
(a)
phương hướng, hướng dẫn, chỉ đường(n)
(a)
