Font size
S
M
L
XL
WorksheetsFamily [ENG-VIET Complete] Level 2
Total questions: 100
Worksheet time: 17mins
Name
Class
Date
1.
family
a)
gia đình
b)
cháu trai
c)
anh rể
2.
relatives
a)
người thân
b)
con trai
c)
bạn gái
3.
parents
a)
cha mẹ
b)
cha dượng
c)
cháu trai
4.
father
a)
cha
b)
trung bình
c)
bạn trai
5.
mother
a)
mẹ
b)
anh chị em ruột
c)
gia đình
6.
children
a)
bọn trẻ
b)
thăm họ hàng
c)
con gái
7.
son
a)
con trai
b)
năm mới
c)
chú
8.
daughter
a)
con gái
b)
Lễ tạ ơn
c)
bà ngoại
9.
husband
a)
người chồng
b)
con gái
c)
con dâu
10.
wife
a)
người vợ
b)
anh kế
c)
mẹ kế
11.
older brother
a)
anh trai
b)
ông bà
c)
hôn phu
12.
younger brother
a)
em trai
b)
mẹ chồng
c)
người thân
13.
older sister
a)
chị gái
b)
bữa tối cuối tuần
c)
cụ + (bà)
14.
younger sister
a)
em gái
b)
mẹ kế
c)
con trai
15.
uncle
a)
chú
b)
đi dã ngoại
c)
con rể
16.
aunt
a)
cô
b)
vợ chưa cưới
c)
mẹ chồng
17.
nephew
a)
cháu trai
b)
lễ cưới
c)
nghỉ ngơi cuối tuần
18.
niece
a)
cháu gái
b)
cháu
c)
chị cùng cha khác mẹ (hoặc cùng mẹ khác cha)
19.
grandparents
a)
ông bà
b)
nhớ nhà
c)
cháu gái
20.
grandmother
a)
bà ngoại
b)
chị cùng cha khác mẹ (hoặc cùng mẹ khác cha)
c)
thiếu niên (tuổi khoảng từ 13 đến 19)
21.
grandfather
a)
ông nội
b)
cô
c)
anh cùng cha khác mẹ (hoặc cùng mẹ khác cha)
22.
grandson
a)
cháu trai
b)
người vợ
c)
sinh ba
23.
granddaughter
a)
cháu gái
b)
cha
c)
cô
24.
grandchild
a)
cháu
b)
chị kế
c)
người vợ
25.
cousin
a)
anh chị em họ
b)
kỷ niệm ngày cưới
c)
cha mẹ
26.
girlfriend
a)
bạn gái
b)
em gái
c)
cụ + (ông)
27.
boyfriend
a)
bạn trai
b)
trẻ nhất
c)
anh chị em họ
28.
stepfather
a)
cha dượng
b)
già nhất
c)
chị gái
29.
stepmother
a)
mẹ kế
b)
người bảo hộ
c)
cháu
30.
stepdaughter
a)
con gái riêng
b)
cụ + (cụ ông cụ bà)
c)
con trai riêng
31.
stepson
a)
con trai riêng
b)
cha mẹ
c)
người bảo hộ
32.
stepsister
a)
chị kế
b)
anh rể
c)
em gái
33.
stepbrother
a)
anh kế
b)
gia đình
c)
cháu trai
34.
father-in-law
a)
cha chồng
b)
người thân
c)
người chồng
35.
mother-in-law
a)
mẹ chồng
b)
sinh nhật
c)
già nhất
36.
daughter-in-law
a)
con dâu
b)
chị gái
c)
cha dượng
37.
son-in-law
a)
con rể
b)
em trai
c)
trẻ nhất
38.
brother-in-law
a)
anh rể
b)
con rể
c)
Giáng sinh
39.
sister-in-law
a)
chị dâu
b)
nhận nuôi
c)
Halloween
40.
Mother-side
a)
họ ngoại
b)
Halloween
c)
anh chị em ruột
41.
Teenager (or: teens)
a)
thiếu niên (tuổi khoảng từ 13 đến 19)
b)
cháu gái
c)
cha
42.
Christmas
a)
Giáng sinh
b)
bọn trẻ
c)
anh kế
43.
Halloween
a)
Halloween
b)
cụ + (bà)
c)
năm mới
44.
birthday
a)
sinh nhật
b)
thiếu niên (tuổi khoảng từ 13 đến 19)
c)
nhớ nhà
45.
New Year
a)
năm mới
b)
Giáng sinh
c)
chị dâu
46.
wedding
a)
lễ cưới
b)
họ ngoại
c)
họ nội
47.
visiting relatives
a)
thăm họ hàng
b)
nghỉ ngơi cuối tuần
c)
anh trai
48.
weekend getaway
a)
nghỉ ngơi cuối tuần
b)
sinh ba
c)
con trai riêng
49.
going on a picnic
a)
đi dã ngoại
b)
con dâu
c)
Lễ tạ ơn
50.
weekend dinner
a)
bữa tối cuối tuần
b)
anh chị em họ
c)
cháu gái
51.
gia đình
a)
family
b)
stepson
c)
homesick
52.
người thân
a)
relatives
b)
wedding
c)
family
53.
cha mẹ
a)
parents
b)
grandchild
c)
boyfriend
54.
cha
a)
father
b)
dependents
c)
Halloween
55.
mẹ
a)
mother
b)
great grand father
c)
grandmother
56.
bọn trẻ
a)
children
b)
youngest child
c)
relatives
57.
con trai
a)
son
b)
children
c)
Teenager (or: teens)
58.
con gái
a)
daughter
b)
adopt(n.)
c)
daughter
59.
người chồng
a)
husband
b)
stepsister
c)
grandson
60.
người vợ
a)
wife
b)
father-side
c)
son
61.
anh trai
a)
older brother
b)
great grand parents
c)
father-in-law
62.
em trai
a)
younger brother
b)
younger brother
c)
siblings
63.
chị gái
a)
older sister
b)
half-brother
c)
husband
64.
em gái
a)
younger sister
b)
Thanks giving
c)
Thanks giving
65.
chú
a)
uncle
b)
siblings
c)
fiancé
66.
cô
a)
aunt
b)
niece
c)
cousin
67.
cháu trai
a)
nephew
b)
weekend dinner
c)
grandparents
68.
cháu gái
a)
niece
b)
husband
c)
triplets
69.
ông bà
a)
grandparents
b)
half-sister
c)
father-side
70.
bà ngoại
a)
grandmother
b)
granddaughter
c)
weekend dinner
71.
ông nội
a)
grandfather
b)
parents
c)
stepbrother
72.
cháu trai
a)
grandson
b)
girlfriend
c)
grandchild
73.
cháu gái
a)
granddaughter
b)
middle child
c)
middle child
74.
cháu
a)
grandchild
b)
twins
c)
fiancée
75.
anh chị em họ
a)
cousin
b)
stepbrother
c)
girlfriend
76.
bạn gái
a)
girlfriend
b)
fiancée
c)
eldest child
77.
bạn trai
a)
boyfriend
b)
uncle
c)
niece
78.
cha dượng
a)
stepfather
b)
father-in-law
c)
dependents
79.
mẹ kế
a)
stepmother
b)
stepfather
c)
adopt(n.)
80.
con gái riêng
a)
stepdaughter
b)
wife
c)
Mother-side
81.
con trai riêng
a)
stepson
b)
relatives
c)
uncle
82.
chị kế
a)
stepsister
b)
daughter
c)
nephew
83.
anh kế
a)
stepbrother
b)
younger sister
c)
stepdaughter
84.
cha chồng
a)
father-in-law
b)
visiting relatives
c)
half-brother
85.
mẹ chồng
a)
mother-in-law
b)
grandmother
c)
wife
86.
con dâu
a)
daughter-in-law
b)
mother-in-law
c)
brother-in-law
87.
con rể
a)
son-in-law
b)
grandson
c)
weekend getaway
88.
anh rể
a)
brother-in-law
b)
son-in-law
c)
father
89.
chị dâu
a)
sister-in-law
b)
older brother
c)
stepfather
90.
họ ngoại
a)
Mother-side
b)
nephew
c)
mother-in-law
91.
thiếu niên (tuổi khoảng từ 13 đến 19)
a)
Teenager (or: teens)
b)
homesick
c)
younger brother
92.
Giáng sinh
a)
Christmas
b)
family
c)
stepson
93.
Halloween
a)
Halloween
b)
boyfriend
c)
wedding
94.
sinh nhật
a)
birthday
b)
son
c)
great grand mother
95.
năm mới
a)
New Year
b)
weekend getaway
c)
half-sister
96.
lễ cưới
a)
wedding
b)
aunt
c)
older brother
97.
thăm họ hàng
a)
visiting relatives
b)
Teenager (or: teens)
c)
wedding anniversary
98.
nghỉ ngơi cuối tuần
a)
weekend getaway
b)
Halloween
c)
aunt
99.
đi dã ngoại
a)
going on a picnic
b)
grandparents
c)
daughter-in-law
100.
bữa tối cuối tuần
a)
weekend dinner
b)
Christmas
c)
children
Reset
