wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TANGO N5 (4/10) ともだち

Total questions: 105

Worksheet time: 2hrs 45mins

Name
Class
Date
1.

bạn bè

(a)  

2.

như thế nào(what kind of)

(a)  

3.

người

(a)  

4.

tử tế

(a)  

5.

mọi người

(a)  

6.

khỏe mạnh

(a)  

7.

đẹp, sạch

(a)  

8.

đẹp trai

(a)  

9.

dễ thương

(a)  

10.

đẹp trai, phong độ, ngầu

(a)  

11.

thông minh

(a)  

12.

hài hước, hóm hỉnh

(a)  

13.

cao (tall)

(a)  

14.

thấp

(a)  

15.

mắt

(a)  

16.

to, lớn

(a)  

17.

nhỏ

(a)  

18.

tóc

(a)  

19.

dài

(a)  

20.

ngắn

(a)  

21.

áo quần

(a)  

22.

kích cỡ

(a)  

23.

đẹp, tuyệt

(a)  

24.

thiết kế, mẫu mã

(a)  

25.

mặc

(a)  

26.

cởi

(a)  

27.

đỏ

(a)  

28.

xanh (da trời)

(a)  

29.

trắng

(a)  

30.

màu vàng

(a)  

31.

nhiều loại, đủ thứ

(a)  

32.

áo thun, áo sơ-mi, áo

(a)  

33.

áo len

(a)  

34.

áo khoác, áo choàng

(a)  

35.

đồ vét

(a)  

36.

áo khoác

(a)  

37.

đồ lót

(a)  

38.

kimono, đồ mặc

(a)  

39.

mặc (váy, quần...từ eo trở xuống)

(a)  

40.

quần, quần dài

(a)  

41.

quần jeans

(a)  

42.

Quần âu nam mặc cùng suit cũng gọi bằng từ này

(a)  

43.

váy

(a)  

44.

giày

(a)  

45.

vớ, tất

(a)  

46.

đội

(a)  

47.

nón, mũ

(a)  

48.

đeo (mắt kính,...)

(a)  

49.

kính mát

(a)  

50.

đeo nhẫn

(a)  

51.

cà vạt

(a)  

52.

đồng hồ

(a)  

53.

có, cầm, giữ, xách

(a)  

54.

cặp, túi xách

(a)  

55.

ví, bóp

(a)  

56.

chơi đùa, chơi

(a)  

57.

hướng dẫn, giới thiệu

(a)  

58.

đón

(a)  

59.

dẫn đi

(a)  

60.

dẫn đến

(a)  

61.

động vật, con vật

(a)  

62.

sở thú

(a)  

63.

gấu trúc

(a)  

64.

con voi

(a)  

65.

con ngựa

(a)  

66.

lễ hội

(a)  

67.

chùa

(a)  

68.

đền thờ Thần đạo

(a)  

69.

(chuyến) du lịch

(a)  

70.

chuẩn bị(V)

(a)  

71.

đặt trước(V)

(a)  

72.

khách sạn

(a)  

73.

nghỉ trọ lại

(a)  

74.

sảnh

(a)  

75.

quà lưu niệm

(a)  

76.

dịch vụ

(a)  

77.

ở homestay

(a)  

78.

phố(Khu vực nhiều nhà để ở tập trung)

(a)  

79.

tỉnh

(a)  

80.

Tokyo

(a)  

81.

Narita

(a)  

82.

Ueno

(a)  

83.

Asakusa

(a)  

84.

Shinjuku

(a)  

85.

Akihabara

(a)  

86.

Shibuya

(a)  

87.

Ginza

(a)  

88.

Haneda

(a)  

89.

Kamakura

(a)  

90.

Yokohama

(a)  

91.

Hokkaido

(a)  

92.

Sapporo

(a)  

93.

Sendai

(a)  

94.

Nikko

(a)  

95.

Núi Phú Sĩ

(a)  

96.

Kanazawa

(a)  

97.

Nagoya

(a)  

98.

Kyoto

(a)  

99.

Nara

(a)  

100.

Osaka

(a)  

101.

Kobe

(a)  

102.

Hiroshima

(a)  

103.

Fukuoka

(a)  

104.

Nagasaki

(a)  

105.

Okinawa

(a)