wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Page 1

Total questions: 110

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

Theo đoạn trích: "Triết học là hệ thống tri thức chung nhất về thế giới, về mối quan hệ giữa con người và thế giới". Khái niệm nào sau đây đúng nhất?

a)

Triết học là hệ thống tri thức chung nhất của con người về thế giới và vị trí con người trong đó.

b)

Triết học là khoa học nghiên cứu tự nhiên ở cấp độ vi mô.

c)

Triết học là học thuyết về chính trị và quyền lực nhà nước.

d)

Triết học là nghệ thuật sống và kỹ năng ứng xử.

2.

Theo tài liệu, triết học ra đời trong bối cảnh nào?

a)

Khi con người biết chế tạo công cụ lao động.

b)

Khi con người bắt đầu có tư duy trừu tượng cá nhân.

c)

Khi xã hội phân chia giai cấp và có nhà nước, do nhu cầu nhận thức và lý giải thế giới một cách hệ thống.

d)

Khi có chữ viết xuất hiện trong mọi nền văn hóa.

3.

Nguồn gốc từ nguyên của từ "triết học" (philosophy) theo tiếng Hy Lạp cổ là gì?

a)

Tình yêu đối với tri thức khoa học thực nghiệm.

b)

Sự yêu thích chân lý tuyệt đối.

c)

Tình yêu đối với sự thông thái (philosophia).

d)

Sự mê mẩn những trạng thái tinh thần.

4.

Vấn đề cơ bản của triết học được xác định như thế nào theo tài liệu?

a)

Là vấn đề về tồn tại xã hội và các thiết chế.

b)

Là mối quan hệ giữa tư duy (ý thức) và tồn tại (vật chất).

c)

Là vấn đề đạo đức của con người trong cộng đồng.

d)

Là vấn đề khoa học – tôn giáo và sự xung đột giữa chúng.

5.

Mặt thứ nhất của vấn đề cơ bản triết học là gì?

a)

Cái nào có trước: vật chất hay ý thức.

b)

Cái nào quyết định cái nào trong tiến trình nhận thức.

c)

Con người có khả năng nhận thức thế giới hay không.

d)

Cả A và B đều sai.

6.

Theo tài liệu, phát biểu nào sau đây mô tả đúng mặt thứ nhất của vấn đề cơ bản triết học?

a)

Xem xét mối quan hệ giữa đạo đức và pháp luật.

b)

Xác định yếu tố quyết định của tôn giáo đối với khoa học.

c)

Làm rõ câu hỏi cái nào có trước và cái nào quyết định cái nào giữa vật chất và ý thức.

d)

Phân tích vai trò của nhà nước trong phân hóa giai cấp.

7.

Chọn nhận định đúng về mục tiêu nhận thức của triết học theo định nghĩa đã nêu.

a)

Giải thích thế giới một cách hệ thống, ở cấp độ chung nhất, và mối quan hệ giữa con người với thế giới.

b)

Tập trung vào thực nghiệm tự nhiên nhằm đo lường hiện tượng cụ thể.

c)

Đưa ra các quy tắc chính trị để tổ chức xã hội.

d)

Đề cao kỹ năng sống cá nhân hơn là tư duy trừu tượng.

8.

Theo bối cảnh ra đời của triết học, yếu tố nào là điều kiện xã hội cần thiết?

a)

Sự xuất hiện của kỹ thuật in ấn phổ biến.

b)

Sự hình thành giai cấp và nhà nước.

c)

Sự phát minh ra chữ số thập phân.

d)

Sự phát triển thương mại đường dài.

9.

Trong các lựa chọn dưới đây, đâu là diễn giải sai về nghĩa của "philosophia"?

a)

Tình yêu đối với sự thông thái.

b)

Tình yêu đối với tri thức khoa học thuần túy.

c)

Ý nghĩa gắn với tiếng Hy Lạp cổ.

d)

Liên quan đến gốc từ "philosophy".

10.

Khẳng định nào sau đây phản ánh đúng cấu trúc của vấn đề cơ bản triết học theo tài liệu?

a)

Gồm hai mặt: mối quan hệ giữa đạo đức và pháp luật; khả năng nhận thức thế giới.

b)

Gồm hai mặt: cái nào có trước và cái nào quyết định cái nào giữa vật chất và ý thức; khả năng nhận thức thế giới.

c)

Gồm một mặt duy nhất: thẩm mỹ và nghệ thuật.

d)

Gồm ba mặt: tự nhiên, xã hội, và con người.

11.

Mặt thứ hai của vấn đề cơ bản triết học đề cập đến điều gì?

a)

Khả năng con người có thể nhận thức được thế giới khách quan hay không

b)

Quan hệ giữa xã hội và tự nhiên

c)

Mối liên hệ giữa người và người

d)

Nguồn gốc của ý thức

12.

Theo chủ nghĩa duy vật, khẳng định nào sau đây là đúng?

a)

Ý thức có trước vật chất

b)

Vật chất là nguồn gốc của ý thức

c)

Ý thức quyết định vật chất

d)

Thế giới là sản phẩm của tinh thần tuyệt đối

13.

Chủ nghĩa duy tâm khẳng định điều nào sau đây?

a)

Thế giới vật chất tồn tại khách quan

b)

Ý thức có trước và quyết định vật chất

c)

Con người không thể nhận thức thế giới

d)

Vật chất quyết định ý thức

14.

Chủ nghĩa duy vật có bao nhiêu hình thức cơ bản?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

15.

Hạn chế chủ yếu của chủ nghĩa duy vật cổ đại là gì?

a)

Mang tính biện chứng sâu sắc

b)

Xem vật chất là những nguyên tử vận động

c)

Đồng nhất vật chất với một dạng cụ thể

d)

Phủ nhận nhận thức

16.

Điểm khác nhau giữa duy vật siêu hình và duy vật biện chứng là gì?

a)

Duy vật siêu hình coi sự vật bất biến, còn duy vật biện chứng nhấn mạnh vận động và phát triển

b)

Duy vật siêu hình nhấn mạnh vai trò của ý thức, còn duy vật biện chứng phủ nhận ý thức

c)

Cả hai đều phủ nhận vật chất tồn tại khách quan

d)

Duy vật biện chứng xem ý thức là nguồn gốc của thế giới

17.

Phát biểu nào mô tả đúng quan điểm của duy tâm chủ quan?

a)

Thế giới chỉ là phức hợp cảm giác của cá nhân

b)

Thế giới tồn tại độc lập với ý thức cá nhân

c)

Vật chất là nguồn gốc của mọi hiện tượng

d)

Nhận thức khoa học phản ánh đúng hiện thực khách quan

18.

Phát biểu nào phản ánh đúng tinh thần của duy tâm khách quan?

a)

Tinh thần tuyệt đối hoặc ý niệm khách quan tạo nên thế giới vật chất

b)

Cảm giác cá nhân quyết định sự tồn tại của thế giới

c)

Vật chất có trước và sinh ra ý thức

d)

Thực nghiệm là nguồn gốc duy nhất của tri thức

19.

Trong cách tiếp cận duy vật biện chứng, mối quan hệ giữa ý thức và vật chất được hiểu như thế nào?

a)

Ý thức là sản phẩm của vật chất, có tính phản ánh

b)

Ý thức quyết định vật chất và tạo ra thế giới

c)

Ý thức và vật chất hoàn toàn tách rời nhau

d)

Vật chất chỉ là biểu hiện của ý thức

20.

Nhận định nào sau đây phù hợp với yêu cầu nhận thức trong triết học: con người có thể nhận thức thế giới?

a)

Con người có khả năng nhận thức thế giới khách quan bằng hoạt động thực tiễn và tư duy

b)

Nhận thức chỉ là ảo ảnh, không có căn cứ thực tiễn

c)

Chỉ có trực giác mới cho tri thức đáng tin cậy

d)

Nhận thức phụ thuộc hoàn toàn vào ý thức chủ quan mà không cần bằng chứng

21.

Theo nội dung đã cho: Trường phái nào nhìn thế giới trong trạng thái tĩnh tại, không thấy sự thay đổi và mâu thuẫn?

a)

Thừa nhận sự phát triển

b)

Xem sự vật cô lập, tĩnh tại

c)

Không thấy mâu thuẫn là nguồn gốc vận động

d)

Tất cả ý trên đều đúng

22.

Ai là người đặt nền móng cho chủ nghĩa duy vật biện chứng theo nội dung đã học?

a)

Hêraclit

b)

C.Mác và Ph.Ăngghen

c)

Lênin

d)

Arixtốt

23.

Trường phái triết học nào khẳng định “mọi vật đều biến đổi” và xem thế giới vật chất luôn vận động, phát triển?

a)

Duy tâm

b)

Duy vật siêu hình

c)

Duy vật biện chứng

d)

Kinh nghiệm luận

24.

Chủ nghĩa duy vật biện chứng ra đời trong điều kiện lịch sử nào theo tài liệu?

a)

Thế kỷ XVIII, trước cách mạng công nghiệp

b)

Thế kỷ XIX, khi khoa học tự nhiên phát triển mạnh

c)

Thế kỷ XX

d)

Sau Chiến tranh thế giới II

25.

Ai là người phát triển toàn diện triết học Mác, đặc biệt về duy vật biện chứng và duy vật lịch sử trong giai đoạn chủ nghĩa tư bản đế quốc?

a)

Hêghen

b)

Lênin

c)

Ăngghen

d)

Phoiơbắc

26.

Theo mô tả, đặc trưng của duy vật siêu hình là gì?

a)

Nhấn mạnh mối liên hệ và phát triển

b)

Đề cao trực giác cá nhân

c)

Nhìn sự vật tách rời, bất biến

d)

Xem mâu thuẫn là động lực phát triển

27.

Khẳng định “mọi vật đều biến đổi” gắn với quan điểm nào về nguồn gốc vận động?

a)

Vận động là do ngoại lực siêu nhiên

b)

Mâu thuẫn nội tại là nguồn gốc vận động

c)

Tập quán xã hội quyết định vận động

d)

Ngôn ngữ tạo ra vận động

28.

Theo nội dung, vì sao thế kỷ XIX là bối cảnh thuận lợi cho sự ra đời của triết học Mác?

a)

Do sự suy thoái của khoa học tự nhiên

b)

Nhờ thành tựu khoa học và cách mạng công nghiệp

c)

Vì triết học cổ điển bị bác bỏ hoàn toàn

d)

Do chiến tranh thế giới thúc đẩy tư duy triết học

29.

Cặp nhà tư tưởng nào được nêu là những người sáng lập chủ nghĩa duy vật biện chứng?

a)

Hêraclit và Arixtốt

b)

Hêghen và Phoiơbắc

c)

C.Mác và Ph.Ăngghen

d)

Lênin và Ăngghen

30.

Trong số các lựa chọn sau, ai không phải là nhân vật được nêu liên quan trực tiếp đến sự hình thành hoặc phát triển của chủ nghĩa duy vật biện chứng trong đoạn nội dung?

a)

C.Mác

b)

Ph.Ăngghen

c)

Lênin

d)

Arixtốt

31.

Theo định nghĩa kinh điển trong tác phẩm “Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán”, ai đã khẳng định: “Vật chất là phạm trù triết học để chỉ thực tại khách quan…”?

a)

Mác

b)

Ăngghen

c)

Lênin

d)

Phoiobắc

32.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, nguồn gốc trực tiếp của ý thức là gì?

a)

Thượng đế

b)

Xã hội và tự nhiên

c)

Lao động và ngôn ngữ

d)

Từ vật chất thuần túy

33.

Mối quan hệ giữa vật chất và ý thức được hiểu như thế nào theo quan điểm duy vật biện chứng?

a)

Ý thức có trước vật chất

b)

Vật chất có trước và quyết định ý thức

c)

Cả hai tồn tại độc lập

d)

Ý thức quyết định vật chất

34.

Ý thức tác động trở lại vật chất bằng con đường nào?

a)

Tự động, không qua hoạt động người

b)

Thông qua hoạt động thực tiễn của con người

c)

Thông qua thần linh

d)

Không thể tác động trở lại

35.

Vai trò của thực tiễn trong nhận thức bao gồm những gì?

a)

Là mục đích của nhận thức

b)

Là tiêu chuẩn kiểm nghiệm chân lý

c)

Là động lực của nhận thức

d)

Tất cả các phương án trên đều đúng

36.

Khái quát đúng nhất: Triết học Mác – Lênin là gì?

a)

Hệ thống tri thức tự nhiên thuần túy

b)

Tập hợp quan điểm siêu hình cổ điển

c)

Học thuyết triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử do Mác, Ăngghen sáng lập, Lênin phát triển

d)

Phép biện chứng duy tâm của Hêghen

37.

Chọn phát biểu phù hợp với định nghĩa vật chất của Lênin.

a)

Vật chất là tổng hợp cảm giác của con người

b)

Vật chất là thực tại khách quan tồn tại độc lập với ý thức và được cảm giác phản ánh

c)

Vật chất chỉ tồn tại khi có người nhận thức

d)

Vật chất là khái niệm thần học

38.

Theo quan điểm duy vật biện chứng, đâu là hai yếu tố trực tiếp hình thành ý thức cá nhân?

a)

Di truyền sinh học và tôn giáo

b)

Lao động và ngôn ngữ

c)

Tri thức bẩm sinh và trực giác

d)

Nghệ thuật và pháp luật

39.

Lựa chọn hệ quả đúng của luận điểm: vật chất quyết định ý thức.

a)

Mọi thay đổi xã hội bắt nguồn từ biến đổi trong tư tưởng thuần túy

b)

Cải biến điều kiện vật chất có thể tạo tiền đề cho sự biến đổi trong ý thức

c)

Ý thức là nguồn gốc của thế giới vật chất

d)

Ý thức không liên quan đến hiện thực

40.

Vì sao thực tiễn được xem là tiêu chuẩn của chân lý trong nhận thức?

a)

Vì lý thuyết luôn đúng không cần kiểm chứng

b)

Vì chỉ có cảm xúc cá nhân mới xác nhận chân lý

c)

Vì kết quả hoạt động thực tiễn kiểm nghiệm và xác nhận giá trị của tri thức

d)

Vì chân lý phụ thuộc vào đa số phiếu

41.

Theo nội dung đã nêu, triết học Mác – Lênin là gì?

a)

Khoa học nghiên cứu riêng về tự nhiên

b)

Hệ thống quan điểm duy tâm về thế giới

c)

Học thuyết triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử do Mác, Ăngghen và Lênin sáng lập

d)

Học thuyết chính trị – xã hội

42.

Cơ sở thế giới quan của chủ nghĩa Mác – Lênin là gì?

a)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

b)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

c)

Khoa học tự nhiên

d)

Chủ nghĩa nhân văn

43.

Ai đã phát triển chủ nghĩa Mác trong thời kỳ đế quốc chủ nghĩa theo nội dung trích dẫn?

a)

Ăngghen

b)

Phoiơbắc

c)

Lênin

d)

Hêghen

44.

Hai bộ phận hợp thành triết học Mác – Lênin được nêu là:

a)

Duy vật lịch sử và duy tâm chủ quan

b)

Duy vật biện chứng và duy vật lịch sử

c)

Biện chứng pháp và thần học

d)

Xã hội học và chính trị học

45.

Phương pháp luận cơ bản của triết học Mác – Lênin gắn với bộ phận nào sau đây?

a)

Duy vật lịch sử, nhấn mạnh ý thức xã hội tuyệt đối

b)

Duy vật biện chứng, cung cấp cơ sở thế giới quan và phương pháp

c)

Kinh nghiệm chủ nghĩa, dựa trên cảm giác trực tiếp

d)

Siêu hình học, phủ nhận vận động và mâu thuẫn

46.

Theo giải thích đi kèm, duy vật biện chứng nghiên cứu chủ yếu lĩnh vực nào?

a)

Thế giới tự nhiên

b)

Lịch sử xã hội loài người

c)

Nhận thức tôn giáo

d)

Kinh tế học cổ điển

47.

Theo giải thích đi kèm, duy vật lịch sử nghiên cứu chủ yếu lĩnh vực nào?

a)

Cấu trúc vật chất vi mô

b)

Xã hội loài người và lịch sử của nó

c)

Các định luật logic hình thức

d)

Nghệ thuật và thẩm mỹ học

48.

Lý do nào sau đây đúng với nhận định: 'Chủ nghĩa duy vật biện chứng cung cấp cơ sở thế giới quan cho toàn bộ chủ nghĩa Mác'?

a)

Vì nó thay thế hoàn toàn khoa học tự nhiên

b)

Vì nó đưa ra phương pháp phân tích mâu thuẫn và vận động của hiện thực

c)

Vì nó khẳng định tinh thần quyết định vật chất

d)

Vì nó bác bỏ mọi quy luật khách quan

49.

Trong số các nhà tư tưởng sau, ai KHÔNG được nêu là nhà sáng lập hoặc phát triển trực tiếp triết học Mác – Lênin trong trích đoạn?

a)

Mác

b)

Ăngghen

c)

Lênin

d)

Hêghen

50.

Chọn nhận định đúng theo đoạn trích:

a)

Triết học Mác – Lênin là một học thuyết chính trị thuần túy

b)

Triết học Mác – Lênin gồm duy vật biện chứng và duy vật lịch sử

c)

Triết học Mác – Lênin lấy duy tâm làm cơ sở thế giới quan

d)

Triết học Mác – Lênin do Hêghen và Phoiơbắc sáng lập

51.

Theo đoạn thông tin: "Biện chứng duy vật giúp nhận thức sự vật trong mối liên hệ, vận động và phát triển". Khái niệm nào được mô tả?

a)

Phương pháp tư duy trừu tượng

b)

Phương pháp duy tâm siêu hình

c)

Phương pháp biện chứng duy vật

d)

Phương pháp kinh nghiệm

52.

Triết học Mác – Lênin ra đời trên cơ sở kế thừa trực tiếp thành tựu của những nền tư tưởng nào?

a)

Triết học Hy Lạp cổ đại

b)

Triết học cổ điển Đức, kinh tế chính trị học Anh và chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp

c)

Triết học phương Đông

d)

Triết học tự nhiên cổ đại

53.

Theo Mác, mục đích cao nhất của triết học Mác – Lênin là gì?

a)

Giải thích thế giới

b)

Thay đổi thế giới bằng hoạt động thực tiễn của con người

c)

Dạy đạo đức

d)

Nâng cao tôn giáo

54.

Đặc điểm nổi bật nhất của triết học Mác – Lênin là gì?

a)

Tính giai cấp và tính thực tiễn

b)

Tính duy tâm

c)

Tính tự nhiên

d)

Tính cá nhân

55.

Phát biểu nào phản ánh đúng vai trò của biện chứng duy vật đối với nhận thức khoa học?

a)

Chỉ mô tả hiện tượng theo kinh nghiệm rời rạc

b)

Giúp nhìn nhận sự vật trong liên hệ, vận động và phát triển

c)

Khẳng định thế giới bất biến, tĩnh tại

d)

Loại bỏ vai trò thực tiễn trong nghiên cứu

56.

Lập luận nào giải thích việc triết học Mác – Lênin gắn bó chặt chẽ với thực tiễn xã hội?

a)

Vì nó xuất phát từ trực giác tôn giáo của cá nhân

b)

Vì nó mang bản chất giai cấp công nhân và hướng vào cải tạo thế giới

c)

Vì nó kế thừa duy nhất từ triết học Hy Lạp cổ đại

d)

Vì nó phủ nhận mọi phương pháp khoa học

57.

Trong ba nguồn gốc lý luận lớn, yếu tố nào KHÔNG thuộc cơ sở trực tiếp hình thành triết học Mác – Lênin?

a)

Triết học cổ điển Đức

b)

Kinh tế chính trị học Anh

c)

Chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp

d)

Triết học phương Đông

58.

Chọn nhận định phù hợp với câu nói của Mác: "Các nhà triết học chỉ giải thích thế giới, vấn đề là phải cải tạo thế giới".

a)

Triết học cần dừng ở việc mô tả hiện tượng

b)

Triết học phải gắn với hành động thực tiễn để thay đổi hiện thực

c)

Triết học loại bỏ hoàn toàn nghiên cứu lý thuyết

d)

Triết học chỉ tập trung vào đạo đức cá nhân

59.

Về mặt phương pháp luận, lựa chọn nào thể hiện đúng tinh thần biện chứng duy vật?

a)

Xem xét sự vật cô lập, không quan hệ

b)

Phân tích sự vật trong hệ thống quan hệ, quá trình vận động và biến đổi

c)

Khẳng định bản chất sự vật cố định, bất biến

d)

Đề cao trực giác hơn bằng chứng

60.

Khi nói triết học Mác – Lênin "mang bản chất giai cấp công nhân", điều này hàm ý gì về định hướng của nó?

a)

Phục vụ lợi ích cá nhân thuần túy

b)

Tách rời các vấn đề xã hội đương thời

c)

Gắn với lợi ích và thực tiễn của phong trào công nhân, hướng vào cải tạo xã hội

d)

Chỉ nhằm phát triển khoa học tự nhiên

61.

Theo nội dung đã học, triết học Mác cung cấp điều gì cho các khoa học cụ thể trong nghiên cứu?

a)

Không liên quan.

b)

Cơ sở thế giới quan và phương pháp luận khoa học.

c)

Chỉ định hướng đạo đức.

d)

Thay thế các khoa học cụ thể.

62.

Tính cách mạng của triết học Mác – Lênin thể hiện ở điểm nào?

a)

Phủ nhận toàn bộ triết học cũ.

b)

Kế thừa có phê phán những tiến bộ của triết học trước.

c)

Chỉ phục vụ giai cấp tư sản.

d)

Chống lại mọi tư tưởng triết học khác.

63.

Theo Mác, triết học phải gắn liền với lĩnh vực nào để xác lập cơ sở, động lực, mục đích và tiêu chuẩn của chân lý?

a)

Tôn giáo.

b)

Thực tiễn xã hội.

c)

Nghệ thuật.

d)

Văn hóa tinh thần.

64.

Ai là người khẳng định: “Triết học không thể tách rời khoa học tự nhiên và lịch sử nhân loại”?

a)

Ăngghen

b)

Lênin

c)

Mác

d)

Phoiobắc

65.

Vai trò của triết học trong đời sống xã hội được nhấn mạnh là gì?

a)

Chỉ dành cho giới trí thức.

b)

Giúp con người có thế giới quan và phương pháp luận đúng để nhận thức và cải tạo thế giới.

c)

Không có vai trò thực tế.

d)

Thay thế cho tôn giáo.

66.

Chọn phát biểu đúng nhất về mối quan hệ giữa triết học Mác – Lênin và các hệ thống triết học trước đó.

a)

Phủ nhận sạch trơn quá khứ, không cần kế thừa.

b)

Kế thừa và phát triển trên cơ sở phê phán những tiến bộ trước đó.

c)

Chỉ sao chép lại những luận điểm cũ.

d)

Tập trung chống đối mọi tư tưởng khác, không cần tranh luận.

67.

Phát biểu nào phản ánh đúng tinh thần thống nhất liên ngành mà Ăngghen đề cao?

a)

Triết học chỉ nên nghiên cứu khái niệm trừu tượng, tránh liên hệ khoa học.

b)

Triết học phải tách rời hoàn toàn lịch sử nhân loại để đảm bảo tính khách quan.

c)

Triết học cần gắn bó với khoa học tự nhiên và lịch sử để hiểu hiện thực.

d)

Triết học thay thế vai trò của các khoa học cụ thể trong thí nghiệm.

68.

Vì sao triết học Mác – Lênin được xem có tính cách mạng?

a)

Do phủ nhận mọi giá trị cũ, chấp nhận hoàn toàn mới.

b)

Do chỉ phục vụ lợi ích tư nhân.

c)

Vì kế thừa có phê phán và phát triển dựa trên nền tảng khoa học.

d)

Vì chống mọi trường phái tư tưởng khác bằng mệnh lệnh.

69.

Hệ quả thực tiễn khi triết học gắn với thực tiễn xã hội theo quan điểm của Mác là gì?

a)

Chân lý được xác lập độc lập với thực tế.

b)

Thực tiễn là cơ sở, động lực, mục đích và tiêu chuẩn của chân lý.

c)

Nghệ thuật trở thành tiêu chuẩn duy nhất của chân lý.

d)

Tôn giáo cung cấp động lực cho triết học.

70.

Phát biểu nào mô tả đúng vai trò định hướng của triết học đối với nghiên cứu khoa học cụ thể?

a)

Triết học yêu cầu bỏ qua phương pháp luận.

b)

Triết học cung cấp cơ sở thế giới quan và phương pháp luận khoa học cho nghiên cứu.

c)

Triết học chỉ đưa ra đạo đức nghiên cứu, không liên quan phương pháp.

d)

Triết học thay thế quy trình thí nghiệm của các ngành khoa học.

71.

Theo đoạn trích: "Thế giới quan khoa học khác thế giới quan tôn giáo ở chỗ...", đâu là điểm khác biệt cốt lõi được nêu?

a)

Tin vào Thượng đế

b)

Dựa trên tri thức khoa học, thực tiễn và lý luận

c)

Coi mọi sự vật do ý chí thần linh chi phối

d)

Không cần kiểm chứng

72.

Phương pháp biện chứng duy vật giúp con người làm gì theo nội dung nêu trong hình?

a)

Nhìn nhận sự vật một cách phiến diện

b)

Hiểu sự vật trong mối liên hệ, vận động và phát triển

c)

Xem thế giới là bất biến

d)

Phủ nhận mọi quy luật

73.

Đối tượng nghiên cứu của triết học Mác – Lênin được xác định là gì trong trích đoạn?

a)

Tự nhiên

b)

Xã hội

c)

Những quy luật vận động, phát triển chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy

d)

Con người

74.

Vai trò của triết học Mác – Lênin trong giáo dục theo nêu tả là gì?

a)

Giúp người học có đạo đức tốt

b)

Trang bị thế giới quan, phương pháp luận khoa học cho sinh viên

c)

Cung cấp kỹ năng nghề nghiệp

d)

Thay thế khoa học tự nhiên

75.

Theo trích nội dung, vì sao triết học Mác – Lênin có tính thực tiễn cao?

a)

Vì nó chỉ lý luận suông

b)

Vì mọi quan điểm đều xuất phát và hướng tới hoạt động thực tiễn

c)

Vì nó tách rời đời sống

d)

Vì nó mang tính tôn giáo

76.

Theo phần nêu, triết học Mác – Lênin ảnh hưởng như thế nào đến Việt Nam?

a)

Không có ảnh hưởng

b)

Là nền tảng tư tưởng, kim chỉ nam cho hành động của Đảng Cộng sản Việt Nam

c)

Chỉ ảnh hưởng đến giáo dục

d)

Chỉ ảnh hưởng văn hóa

77.

Chọn phát biểu đúng theo đoạn: Thế giới quan khoa học yêu cầu điều gì trong quá trình nhận thức?

a)

Niềm tin tuyệt đối vào giáo lý

b)

Sự kiểm chứng bằng thực tiễn và tri thức khoa học

c)

Loại bỏ mọi lý luận

d)

Phủ nhận vai trò của tư duy

78.

Theo nội dung, đặc trưng của phương pháp biện chứng duy vật là gì?

a)

Tách rời các yếu tố, xem xét cô lập

b)

Nhấn mạnh tính bất biến của sự vật

c)

Xem xét sự vật trong mối liên hệ, vận động và phát triển

d)

Phủ nhận sự tồn tại của quy luật khách quan

79.

Đối tượng của triết học Mác – Lênin không chỉ là tự nhiên hay xã hội riêng lẻ. Theo trích đoạn, lựa chọn nào phản ánh đúng nhất điều này?

a)

Chỉ nghiên cứu tự nhiên

b)

Chỉ nghiên cứu xã hội

c)

Nghiên cứu các quy luật chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy

d)

Chỉ nghiên cứu con người

80.

Theo vai trò giáo dục được nêu, lợi ích trực tiếp đối với sinh viên khi học triết học Mác – Lênin là gì?

a)

Tăng kỹ năng thao tác máy móc

b)

Có thế giới quan khoa học và phương pháp luận để học tập, nghiên cứu

c)

Được cấp chứng chỉ nghề

d)

Thay thế mọi môn khoa học khác

81.

Theo nội dung nêu ra, việc học triết học Mác–Lênin giúp sinh viên chủ yếu điều gì?

a)

Có khả năng phân tích, tư duy khoa học, nhìn nhận vấn đề toàn diện

b)

Chỉ học thuộc lý thuyết, không vận dụng

c)

Không liên quan nghề nghiệp

d)

Tách rời thực tiễn

82.

Nguồn gốc ra đời của triết học theo ví dụ trong tài liệu gắn với bối cảnh nào?

a)

Ở Hy Lạp cổ đại, khoảng thế kỷ VII–VI TCN, xã hội chiếm hữu nô lệ hình thành

b)

Ở La Mã cổ đại thời Augustus

c)

Ở Trung Hoa thời nhà Hán

d)

Ở châu Âu thời Phục hưng thế kỷ XV

83.

Nhà tư tưởng nào được nêu ví dụ cho rằng "mọi vật đều sinh ra từ nước", thể hiện tư duy triết học tự phát?

a)

Thales

b)

Heraclitus

c)

Plato

d)

Aristotle

84.

Theo mô tả, cuộc tranh luận xuyên suốt lịch sử triết học xoay quanh vấn đề cơ bản nào?

a)

Quan hệ giữa vật chất và ý thức

b)

Nguồn gốc của nghệ thuật

c)

Sự tồn tại của các số nguyên

d)

Bản chất của ngôn ngữ

85.

Trong ví dụ minh họa cho chủ nghĩa duy tâm, triết gia nào được nêu cho rằng "ý niệm tuyệt đối" là bản nguyên của thế giới?

a)

Hêghen (Hegel)

b)

Mác (Marx)

c)

Ăngghen (Engels)

d)

Descartes

86.

Theo lập trường chủ nghĩa duy vật trong ví dụ, điều gì quyết định ý thức?

a)

Vật chất như thực tiễn, sản xuất, kinh tế

b)

Ý niệm tuyệt đối bất biến

c)

Ngôn ngữ ký hiệu

d)

Cảm giác chủ quan thuần túy

87.

Hình thức nào sau đây KHÔNG thuộc các giai đoạn phát triển của chủ nghĩa duy vật được liệt kê?

a)

Duy vật kinh nghiệm thông tục

b)

Duy vật cổ đại (Thales, Democritus)

c)

Duy vật siêu hình (Descartes, Newton)

d)

Duy vật biện chứng (Mác, Ăngghen)

88.

Theo phân loại, duy vật cổ đại gắn với quan niệm vật chất là gì?

a)

Các nguyên tử, nước, lửa…

b)

Những khối cố giới bất biến

c)

Các trường lực thuần túy

d)

Các hình thức của ý niệm

89.

Duy vật siêu hình theo tài liệu được mô tả như thế nào?

a)

Coi vật chất là những khối cố giới bất biến

b)

Coi ý thức là bản nguyên của thế giới

c)

Coi thế giới luôn vận động, phát triển trong mối liên hệ lẫn nhau

d)

Coi vật chất là cảm giác

90.

Duy vật biện chứng theo Mác và Ăngghen nhấn mạnh điều gì về thế giới?

a)

Thế giới luôn vận động, phát triển trong mối liên hệ lẫn nhau

b)

Thế giới bất biến và tách rời

c)

Thế giới do ý niệm tuyệt đối sáng tạo

d)

Thế giới chỉ gồm các sự vật rời rạc

91.

Theo nội dung: “Các cuộc cách mạng khoa học – kỹ thuật (thế kỷ XIX–XX) đều dựa trên tư duy biện chứng: hiểu rằng thế giới vận động, luôn có mâu thuẫn và phát triển.” Khẳng định nào mô tả đúng vai trò của tư duy biện chứng trong các cuộc cách mạng này?

a)

Nhấn mạnh thế giới bất biến, cần bảo toàn trật tự cũ

b)

Thừa nhận vận động, mâu thuẫn và phát triển là quy luật của tự nhiên và xã hội

c)

Đề cao trực giác thuần túy thay cho phương pháp luận khoa học

d)

Tập trung vào việc loại bỏ mọi mâu thuẫn trong nghiên cứu

92.

Ví dụ về doanh nghiệp quyết định phát triển bền vững: lựa chọn nào phản ánh đúng cách tiếp cận triết học Mác – Lênin?

a)

Chỉ phân tích lợi nhuận ngắn hạn mà bỏ qua yếu tố xã hội

b)

Xem xét đồng thời tác động giữa kinh tế – xã hội – môi trường theo tư duy biện chứng

c)

Tập trung vào marketing, không cần phân tích quan hệ sản xuất

d)

Đặt mục tiêu tăng trưởng GDP mà không cần đánh giá rủi ro

93.

Sự kiện năm 1848 gắn với sự ra đời của triết học Mác là gì?

a)

C.Mác công bố Tư bản

b)

Ăngghen xuất bản Chống Đuy-rinh

c)

Mác và Ăngghen công bố Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản

d)

Lênin viết Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán

94.

Triết học Mác ra đời trong bối cảnh lịch sử nào được nhấn mạnh?

a)

Cách mạng tư sản Pháp cuối thế kỷ XVIII

b)

Cách mạng công nghiệp Anh và phong trào công nhân châu Âu

c)

Chiến tranh thế giới thứ nhất

d)

Cách mạng Tháng Mười Nga

95.

Chủ nghĩa duy vật biện chứng khẳng định quan hệ giữa cơ sở hạ tầng kinh tế và kiến trúc thượng tầng như thế nào?

a)

Kiến trúc thượng tầng quyết định cơ sở hạ tầng

b)

Cơ sở hạ tầng kinh tế quyết định kiến trúc thượng tầng

c)

Hai yếu tố tách rời, không ảnh hưởng nhau

d)

Quan hệ phụ thuộc vào cá nhân lãnh đạo chứ không theo quy luật

96.

Ví dụ ở Việt Nam: Đổi mới kinh tế (Đổi mới 1986) kéo theo thay đổi chính trị, pháp luật, tư duy xã hội. Kết luận đúng về quy luật nào được minh họa?

a)

Quy luật phủ định của phủ định trong tự nhiên

b)

Quy luật duy vật lịch sử về sự quyết định của kinh tế đối với thượng tầng

c)

Quy luật lượng – chất trong nhận thức cá nhân

d)

Quy luật cơ hội trong chính trị

97.

Câu nói “Không có gì quý hơn độc lập, tự do” của Chủ tịch Hồ Chí Minh trong cách mạng Việt Nam thể hiện điều gì theo triết học Mác – Lênin?

a)

Tinh thần duy tâm tuyệt đối

b)

Vận dụng sáng tạo tư duy biện chứng về con người và lịch sử

c)

Phủ nhận vai trò quần chúng nhân dân

d)

Ưu tiên lợi ích kinh tế hơn quyền tự do

98.

Theo ví dụ: Khi nghiên cứu xã hội, Mác không tách rời chính trị – kinh tế – văn hóa mà xem chúng trong mối liên hệ tổng thể. Cách tiếp cận này phù hợp nhất với khái niệm nào?

a)

Phân tích cô lập từng yếu tố để tránh nhiễu

b)

Quan điểm toàn diện và hệ thống của phép biện chứng

c)

Sử dụng phương pháp thử sai ngẫu nhiên

d)

Tối giản hóa hiện tượng thành các dữ kiện rời rạc

99.

Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0, yêu cầu nào phản ánh đúng phương pháp luận triết học Mác – Lênin?

a)

Duy trì cách nghĩ tuyến tính và đơn ngành

b)

Áp dụng tư duy toàn diện và hệ thống, liên ngành

c)

Đặt công nghệ lên trên con người

d)

Loại bỏ mọi mâu thuẫn trước khi đổi mới

100.

Nhận định nào đúng về vai trò của triết học trong đời sống theo nội dung đã nêu?

a)

Triết học chỉ có giá trị trong nghiên cứu hàn lâm, không liên quan thực tiễn

b)

Triết học cung cấp phương pháp tư duy giúp nhận thức quy luật vận động của thế giới và định hướng hành động

c)

Triết học chủ yếu là tập hợp niềm tin tôn giáo

d)

Triết học chỉ giải thích quá khứ, không hỗ trợ quyết định hiện tại

101.

Theo nội dung được cung cấp, cuộc Đổi mới (1986) ở Việt Nam được nêu như một ví dụ về điều gì?

a)

Sự áp dụng triết học Mác – Lênin để phát triển kinh tế thị trường định hướng XHCN

b)

Việc từ bỏ hoàn toàn kinh tế thị trường để quay lại kinh tế tập trung

c)

Một phong trào văn hóa nhằm phục hồi các giá trị truyền thống

d)

Một dự án khoa học nhằm cải tiến công nghệ nông nghiệp

102.

Trong nghiên cứu biến đổi khí hậu theo phương pháp luận biện chứng duy vật, cách tiếp cận đúng là gì?

a)

Chỉ xem xét yếu tố tự nhiên như nhiệt độ và lượng mưa

b)

Chỉ phân tích dữ liệu kinh tế liên quan đến phát thải

c)

Xem xét cả yếu tố tự nhiên lẫn chính trị, kinh tế, xã hội với mối liên hệ biện chứng

d)

Tập trung vào mô hình dự báo mà bỏ qua bối cảnh xã hội

103.

Theo ví dụ về quản trị doanh nghiệp, nhận định nào phản ánh tư duy mâu thuẫn biện chứng?

a)

Lợi nhuận và trách nhiệm xã hội là hai mục tiêu loại trừ nhau nên phải chọn một

b)

Lợi nhuận và trách nhiệm xã hội là mâu thuẫn có thể trở thành động lực phát triển nếu được quản trị đúng

c)

Doanh nghiệp chỉ cần tập trung tối đa hóa lợi nhuận, trách nhiệm xã hội là cản trở

d)

Trách nhiệm xã hội chỉ là hoạt động từ thiện, không liên quan đến chiến lược

104.

Theo trang tài liệu, tư duy sáng tạo của Steve Jobs (Apple) gắn với điều nào sau đây?

a)

Triết lý nhìn toàn diện, đa chiều, gần với tinh thần biện chứng

b)

Việc đơn giản hóa mọi vấn đề thành một chiều duy nhất

c)

Lối tiếp cận cảm tính, không dựa trên luận lý

d)

Tập trung vào kỹ thuật thuần túy, bỏ qua góc nhìn xã hội

105.

Ý nghĩa của việc học triết học Mác – Lênin đối với sinh viên Việt Nam được nêu là gì?

a)

Giúp nhận ra mọi vấn đề đều có nguyên nhân khách quan và phát triển qua mâu thuẫn, từ đó tư duy logic và phản biện tốt hơn

b)

Chủ yếu để ghi nhớ các tên học thuyết cổ điển mà không áp dụng thực tiễn

c)

Chỉ phục vụ cho việc thi cử trong chương trình bắt buộc

d)

Khuyến khích loại bỏ mâu thuẫn trong mọi tình huống vì mâu thuẫn luôn tiêu cực

106.

Nhận định nào phù hợp với tinh thần phương pháp luận biện chứng duy vật khi giải quyết vấn đề xã hội?

a)

Phân tích vấn đề trong sự cô lập, tránh liên hệ giữa các yếu tố

b)

Nhìn nhận sự vật trong mối liên hệ, tác động lẫn nhau giữa các yếu tố tự nhiên, kinh tế, chính trị, xã hội

c)

Chỉ dựa trên trực giác cá nhân để quyết định

d)

Loại bỏ mâu thuẫn vì mâu thuẫn làm chậm tiến trình

107.

Trong ví dụ về doanh nghiệp, tại sao mâu thuẫn giữa lợi nhuận và trách nhiệm xã hội không phải là cản trở?

a)

Vì doanh nghiệp có thể bỏ qua trách nhiệm xã hội khi cần

b)

Vì mâu thuẫn được nhìn như một động lực phát triển nếu quản trị biện chứng

c)

Vì lợi nhuận luôn cao hơn khi đầu tư vào từ thiện

d)

Vì nhà lãnh đạo không quan tâm đến phản ứng của xã hội

108.

Phát biểu nào dưới đây thể hiện sai lệch so với cách tiếp cận biện chứng trong nghiên cứu khí hậu?

a)

Xem xét các yếu tố tự nhiên cùng với bối cảnh chính trị, kinh tế, xã hội

b)

Kết nối dữ liệu khoa học với tác động chính sách và hành vi xã hội

c)

Cô lập biến số tự nhiên khỏi các yếu tố kinh tế – xã hội để giảm nhiễu

d)

Phân tích quan hệ tương tác giữa con người và môi trường

109.

Theo ví dụ về Steve Jobs, bài học phương pháp luận nào phù hợp cho sinh viên khi phát triển ý tưởng mới?

a)

Tập trung một chiều vào kỹ thuật và bỏ qua người dùng

b)

Áp dụng cách nhìn toàn diện, đa chiều để nhận diện mối liên hệ và mâu thuẫn thúc đẩy sáng tạo

c)

Chỉ lặp lại các mô hình có sẵn để giảm rủi ro

d)

Tách biệt yếu tố xã hội và kinh tế khỏi thiết kế sản phẩm

110.

Mệnh đề nào sau đây khái quát đúng vai trò của mâu thuẫn trong phát triển theo quan điểm Mác – Lênin?

a)

Mâu thuẫn là dấu hiệu thất bại và cần loại bỏ ngay

b)

Mâu thuẫn là hiện tượng hiếm gặp trong tự nhiên và xã hội

c)

Mâu thuẫn là động lực thúc đẩy vận động và phát triển khi được nhận diện và xử lý đúng

d)

Mâu thuẫn không liên quan đến tư duy logic