wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lịch Sử 11 HK1

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Nhân tố nào được xem là “chìa khóa vàng” của cuộc Duy tân ở Nhật Bản năm 1868?

a)

Giáo dục

b)

Quân sự

c)

Kinh tế

d)

Chính trị

2.

Cuộc Duy Tân Minh Trị (1868) ở Nhật Bản được tiến hành trên các lĩnh vực nào?

a)

Chính trị, kinh tế, quân sự và ngoại giao

b)

Chính trị, quân sự, văn hóa và ngoại giao với Mĩ

c)

Chính trị, kinh tế, quân sự, văn hóa- giáo dục

d)

Kinh tế, quân sự, giáo dục và ngoại giao

3.

Tính chất của cuộc cải cách Minh Trị ở Nhật Bản năm 1868 là gì?

a)

Cách mạng vô sản

b)

Cách mạng dân chủ tư sản

c)

Chiến tranh đế quốc

d)

Cách mạng tư sản

4.

Để thoát khỏi tình trạng khủng hoảng toàn diện của đất nước vào giữa thế kỉ XIX, Nhật Bản đã

a)

duy trì nền quân chủ chuyên chế

b)

tiến hành những cải cách tiến bộ

c)

nhờ sự giúp đỡ của các nước tư bản phương Tây

d)

thiết lập chế độ Mạc Phủ mới

5.

Nội dung nào sau đây là ý nghĩa của cuộc Duy tân Minh Trị ở Nhật Bản (năm 1868)?

a)

Mở đường cho chủ nghĩa tư bản phát triển

b)

Đưa nhân dân lên làm chủ đất nước

c)

Giải quyết triệt để vấn đề ruộng đất cho nông dân

d)

Thiết lập thể chế chính trị dân chủ cộng hòa

6.

Đảng Quốc đại ở Ấn Độ (1885) khi hoạt động phân hóa thành

a)

phái Cấp tiến và phái Cực đoan

b)

phái Ôn hòa và phái Cấp tiến

c)

phe Liên minh và phe Hiệp ước

d)

phe Phát xít và phe Đồng minh

7.

Sự kiện nào đánh dấu giai đoạn giai cấp tư sản Ấn Độ bước lên vũ đài chính trị?

a)

Đảng Quốc dân Đại hội (Quốc đại) thành lập

b)

Đảng Quốc đại đứng lên lãnh đạo nhân dân đấu tranh

c)

Đảng Quốc đại trở thành Đảng cầm quyền

d)

Giai cấp tư sản trở thành lực lượng chính trong xã hội

8.

Ý nghĩa của việc thành lập đảng Quốc đại là:

a)

Đánh dấu sự thắng lợi của giai cấp tư sản Ấn Độ trong phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc

b)

Đánh dấu một giai đoạn mới – giai đoạn giai cấp tư sản Ấn Độ bước lên vũ đài chính trị

c)

Đánh dấu bước ngoặt phong trào đấu tranh chống thực dân Anh đòi độc lập dân tộc

d)

Đánh dấu bước phát triển vượt bậc trong phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc

9.

Trong quá trình phân hóa của Đảng Quốc đại, Phái Cấp tiến do ai đứng đầu?

a)

Tôn Trung Sơn

b)

Ga-ri Ban-đi

c)

Minh Trị

d)

Ti-lắc

10.

Mục tiêu cơ bản nhất của Đảng Quốc đại là gì?

a)

Lãnh đạo nhân dân đấu tranh giành độc lập

b)

Thỏa hiệp với giai cấp tư sản

c)

Dựa vào Anh đem lại tiến bộ và văn minh cho Ấn Độ

d)

Giành quyền tự chủ cho dân tộc

11.

Nguyên nhân trực tiếp làm cách mạng Tân Hợi năm 1911 bùng nổ là do

a)

triều đình Mãn Thanh cấu kết với đế quốc

b)

chính quyền Mãn Thanh hèn nhát

c)

chính quyền Mãn Thanh đàn áp nhân dân

d)

Nhà Thanh trao quyền kinh doanh đường sắt cho đế quốc

12.

Cách mạng Tân Hợi năm 1911 ở Trung Quốc đã thực hiện những nhiệm vụ

a)

lật đổ chế độ phong kiến Mãn Thanh, tạo điều kiện cho chủ nghĩa tư bản phát triển

b)

lật đổ chế độ phong kiến Mãn Thanh, đánh đuổi chủ nghĩa đế quốc xâm lược

c)

đánh đuổi đế quốc xâm lược để giành độc lập cho Trung Quốc

d)

lật đổ chế độ phong kiến Mãn Thanh, giải quyết ruộng đất cho nông dân

13.

Tính chất của cuộc Cách mạng Tân Hợi năm 1911 ở Trung Quốc là gì?

a)

Cách mạng vô sản

b)

Cách mạng Dân chủ tư sản

c)

Chiến tranh đế quốc

d)

Cách mạng tư sản

14.

Ý nghĩa của cách mạng Tân Hơi ở Trung Quốc là:

a)

Giải quyết vấn đề ruộng đất cho nông dân, tạo điều kiện cho CNTB phát triển

b)

Lật đổ phong kiến, tạo điều kiện cho CNTB phát triển

c)

Lật đổ triều đại Mãn Thanh, thiết lập một triều đại mới tiến bộ hơn

d)

Lật đổ chế độ phong kiến Mãn Thanh, đánh đuổi chủ nghĩa đế quốc xâm lược

15.

Trước sự xâm lược của các nước đế quốc, triều đình Mãn Thanh có thái độ gì?

a)

Kiên quyết chống lại các đế quốc xâm lược

b)

Phối hợp chặt chẽ với  nhân dân

c)

Thỏa hiệp với các nước đế quốc

d)

Trông chờ vào sự giúp đỡ từ bên ngoài

16.

Đầu thế kỉ XX, nhân dân các nước Mĩ Latinh vẫn tiếp tục đấu tranh giành và bảo vệ độc lập vì lý do nào sau đây?

a)

Mĩ khống chế và biến khu vực này thành “sân sau”

b)

Tất cả các nước vẫn bị Bồ Đào Nha và Tây Ban Nha thống trị

c)

Mĩ và một số nước Châu Âu áp đặt chế độ cai trị hà khắc

d)

Mĩ và Pháp chưa thỏa thuận về sự phân chia khu vực này

17.

Nguyên nhân chủ yếu khiến các nước tư bản phương Tây đua nhau xâu xé châu Phi là

a)

lục địa châu Phi rộng lớn, giàu tài nguyên

b)

trình độ phát triển chung của châu Phi thấp, chưa biết sử dụng đồ sắt

c)

các nước tư bản phương Tây muốn khai phá văn minh ở châu Phi

d)

dân cư sinh sống ở châu Phi thưa thớt, trình độ dân trí thấp

18.

Ý nào không phải là nguyên nhân khiến Đông Nam Á bị chủ nghĩa thực dân xâm lược

a)

Chế độ phong kiến ở đây đang khủng hoảng, suy yếu

b)

Giàu tài nguyên thiên nhiên, khoáng sản, vị trí địa lí thuận lợi

c)

Có thị trường tiêu thu rộng lớn, nhân công dồi dào

d)

Kinh tế của các nước Đông Nam Á đang phát triển

19.

Cuộc khởi nghĩa nào thể hiện tinh thần đoàn kết hai nước Việt Nam - Cam pu chia trong cuộc đấu tranh chống thực dân pháp nửa sau TK XIX?

a)

Khởi nghĩa Si vô tha

b)

Khởi nghĩa A cha xoa

c)

Khởi nghĩa Pha ca đuốc

d)

Khởi nghĩa Ong kẹo

20.

Cuộc khởi nghĩa nào mở đầu cho phong trào đấu tranh chống Pháp của nhân dân Lào đầu TK XX?

a)

Khởi nghĩa Chậu Pa chay

b)

Khởi nghĩa Pu côm bô

c)

Khởi nghĩa Ong kẹo

d)

Khởi nghĩa Pha ca đuốc

21.

Điểm chung của tình hình các nước Đông Nam Á đầu TK XX là gì?

a)

Tất cả đều là thuộc địa của các nước đế quốc phương Tây

b)

Hầu hết là thuộc địa của các nước đế quốc phương Tây

c)

Tất cả đều giành được độc lập dân tộc

d)

Hầu hết đều giành được độc lập dân tộc

22.

Cuộc khởi nghĩa đã thu hút đông đảo nhân dân An-gie-ri tham gia do ai lãnh đạo?

a)

Áp-đen Ca-đe

b)

Phi-đen Castro

c)

A-ra-bi

d)

Mu-ha-mét Át-mét

23.

Quốc gia nào là nước cộng hòa da đen đầu tiên ở Mĩ Latinh?

a)

Ha-i-ti

b)

Cu-ba

c)

Ác-hen-ti-na

d)

Mê-hi-cô

24.

Cuộc đấu tranh của nhân dân nước nào nổi bật nhất trong phong trào đấu tranh ở châu Phi?

a)

Ai Cập

b)

Ê-ti-ô-pi-a

c)

An-giê-ri

d)

Xu- đăng

25.

Đầu thế kỉ XIX tình hình chính trị các nước khu vực Mĩ la tinh như thế nào?

a)

Đều là các nước phong kiến phát triển

b)

Trở thành các quốc gia độc lập

c)

Vẫn trong thời kì thị tộc bộ lạc

d)

Đều là thuộc địa của Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha

26.

Các nước thực dân phương Tây sau khi xâm lược xong châu Phi đã thực hiện chính sách gì?

a)

Đầu tư vào châu Phi

b)

Thực hiện chế độ cai trị hà khắc

c)

Xây dựng nhiều khu công nghiệp, bến cảng

d)

Xây dựng châu Phi thành căn cứ quân sự

27.

Để chuẩn bị cho cuộc chiến tranh lớn, đầu TK XX các nước đế quốc đã hình thành những khối quân sự nào?

a)

Cấp tiến, Ôn hòa

b)

Liên minh, Hiệp ước

c)

Đồng minh, Hiệp Ước

d)

Liên minh, Phát xít

28.

Trước chiến tranh 1914-1918, mối quan hệ giữa các nước nào là căng thẳng nhất ?

a)

Anh- Pháp

b)

Pháp –Đức

c)

Anh- Đức

d)

Pháp- Nga

29.

Ý nào sao đây không phải là kết cục giai đoạn I (1914-1916) của Chiến tranh thế giới thứ nhất ?

a)

Bọn trùm công nghiệp chiến tranh giàu lên nhanh chóng

b)

Nhân dân lao động lâm vào cảnh khốn cùng

c)

Phong trào phản đối chiến tranh của quần chúng liên tục diễn ra

d)

Cách mạng tháng Mười Nga nổ ra và thành công

30.

Cuối TK XIX đầu TK XX, trong cuộc đua giành giật thuộc địa, Đức là kẻ hung hăng nhất vì

a)

có tiềm lực kinh tế và quân sự

b)

có tiềm lực kinh tế và quân sự nhưng lại ít thuộc địa

c)

có tiềm lực quân sự và ít thuộc địa nhất châu Âu

d)

có tiềm lực kinh tế và nhiều thuộc địa

31.

Nguyên nhân trực tiếp dẫn đến chiến tranh thế giới thứ nhất (1914 – 1918) là

a)

Thái tử Áo – Hung bị người Séc-bi ám sát

b)

mâu thuẫn giữa các nước đế quốc về vấn đề thuộc địa

c)

sự hiếu chiến, hung hãn của đế quốc Đức

d)

sự mâu thuẫn giữa Anh và Đức

32.

Ngày 11/11/1918, diễn ra sự kiện nào sau đây?

a)

Cách mạng Đức bùng nổ

b)

Nga tuyên bố rút khỏi chiến tranh

c)

Áo-Hung đầu hàng

d)

Đức phải kí hiệp định đầu hàng không điều kiện

33.

Trong chiến tranh thế giới thứ nhất (1914 – 1918), ngày 2/4/1917 diễn ra sự kiện

a)

Nga tuyên bố rút khỏi chiến tranh

b)

Anh-Pháp tấn công Áo-Hung

c)

Mĩ tuyên chiến với Đức

d)

Italia đầu hàng phe Hiệp ước

34.

Trong quá trình chiến tranh thế giới thứ nhất (1914 – 1918), thắng lợi của cách mạng Tháng Mười Nga và việc thành lập nhà nước Xô Viết đánh dấu

a)

bước chuyển lớn trong cục diện chính trị thế giới

b)

thắng lợi toàn diện của CNXH

c)

chiến tranh thế giới thứ nhất kết thúc

d)

thất bại của phe Liên minh

35.

Mĩ tham chiến cùng với phe Hiệp Ước trong giai đoạn thứ hai của chiến tranh thế giới thứ nhất (1914 – 1918) mục đích là

a)

giúp các nước đánh bại quân Đức

b)

chia lợi trong cuộc chiến sắp kết thúc

c)

tiêu diệt tên trùm chiến tranh Đức

d)

đòi lại quyền lợi cho các nước Anh, Pháp, Nga

36.

Nội dung chủ yếu của những thành tựu văn học, nghệ thuật từ đầu thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX phản ánh điều gì?

a)

Phản ánh đời sống của nhân dân lao động bị áp bức

b)

Phản ánh sự bóc lột của tư sản và các cuộc đấu tranh của giai cấp vô sản

c)

Phản ánh bản chất của chế độ tư bản

d)

Phản ánh khá đầy đủ, toàn diện hiện thực xã hội

37.

Ai là đại biểu xuất sắc cho nền bi kịch cổ điển Pháp?

a)

Cooc-nây

b)

La-phông-ten

c)

Mô-li-e

d)

Víc-to Huy-gô

38.

Tác phẩm nổi tiếng của nhà văn Lép-tôn-xtôi là

a)

"Những người khốn khổ"

b)

"Những cuộc phiêu lưu của Tom Xoay-ơ"

c)

"Chiến tranh và hòa bình"

d)

"Những người I-nô-xăng đi du lịch"

39.

Nhà văn tiêu biểu cho nền văn học Pháp thế kỉ XIX- XX là

a)

Lép-tôn-xtôi

b)

Vích-to Huy-gô

c)

Lỗ Tấn

d)

Mác Tuên

40.

Trong sự phát triển chung của văn hóa châu Âu thời cận đại, xuất hiện một thiên tài Bét-tô-ven. Ông là ai?

a)

Nhà văn vĩ đại người Áo

b)

Nhà bi kịch nổi tiếng người Pháp

c)

Nhà soạn nhạc thiên tài người Đức

d)

Nhà họa sĩ nổi tiếng người Ba Lan

41.

Nhà ngụ ngôn ở Pháp thế kỉ XVII là ai?

a)

Mô-li-e

b)

Pu-skin

c)

Ban-dắc

d)

La Phông ten

42.

Họa sĩ Hà Lan danh tiếng với nghệ thuật vẽ tranh chân dung, tranh phong cảnh thế kỉ XVII là

a)

Van Gốc

b)

Phu-gia-ta

c)

Pi-cát-xô

d)

Rem - bran

43.

Những thành tựu văn hóa buổi đầu thời cận đại có vai trò như thế nào đối với sự phát triển của lịch sử nhân loại?

a)

Tấn công vào thành trì của chế độ phong kiến

b)

Dọn đường cho các cuộc cách mạng tư sản

c)

Mở đường cho chủ nghĩa tư bản phát triển

d)

Duy trì chế độ phong kiến

44.

Trong buổi đầu thời cận đại, lĩnh vực nào có vai trò quan trọng, tấn công vào thành trì của chế độ phong kiến?

a)

Văn học, nghệ thuật, tư tưởng

b)

Nghệ thuật, âm nhạc, hội họa

c)

Tư tưởng, tôn giáo, văn học

d)

Nghệ thuật, âm nhạc, văn học

45.

Từ đầu thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX văn học ở các nước phương Đông có đặc điểm gì khác biệt so với văn học ở các nước phương Tây?

a)

Xuất hiện nhiều tác giả lớn

b)

Phản ánh toàn cảnh bức tranh xã hội đương thời

c)

Lên án chế độ phong kiến

d)

Phản ánh cuộc sống nhân dân dưới ách thực dân phong kiến

46.

Lịch sử thế giới cận đại mở đầu và kết thúc bằng các cuộc cách mạng nào?

a)

CMTS Anh và CMTS Pháp

b)

CMTS Hà Lan và CMTS Pháp

c)

CMTS Anh và CM Tân Hợi

d)

CM Hà Lan và CM Tháng mười Nga

47.

Những nhà Khai sáng, đại diện cho trào lưu Triết học Ánh sáng thế kỉ XVII - XVIII là

a)

Mác và Lênin

b)

Vôn-te và Rút-xô

c)

Ăngghen và Lênin

d)

Ăngghen và Đimitơrốp

48.

Mâu thuẫn cơ bản trong xã hội tư bản chủ nghĩa là

a)

mâu thuẫn giữa giai cấp tư sản và giai cấp phong kiến

b)

mâu thuẫn giữa giai cấp tư sản và giai cấp nông dân

c)

mâu thuẫn giữa giai cấp tư sản và giai cấp vô sản

d)

mâu thuẫn giữa giai cấp nông dân và giai cấp phong kiến

49.

Mục tiêu chung của các cuộc cách mạng tư sản thời cận đại là

a)

đánh đổ địa chủ phong kiến, giành quyền lợi cho giai cấp tư sản

b)

lật đổ địa chủ phong kiến, giành quyền lợi cho nhân dân lao động

c)

đánh đổ địa chủ phong kiến, thiết lập chính quyền của giai cấp tư sản

d)

lật đổ chế độ phong kiến, tạo điều kiện cho tư bản chủ nghĩa phát triển

50.

Từ cuối thế kỉ XIX, chủ nghĩa tư bản đã có chuyển biến gì?

a)

Chủ nghĩa tư bản trở thành một hệ thống bao trùm thế giới

b)

Chủ nghĩa tư bản đạt được sự tăng trưởng cao về kinh tế

c)

Chủ nghĩa tư bản tiến lên giai đoạn chủ nghĩa đế quốc

d)

Cách mạng công nghiệp bắt đầu được tiến hành ở khắp các nước tư bản

51.

Đâu là cách giải quyết mâu thuẫn giữa các nước đế quốc với nhau ở đầu thế kỉ XX?

a)

Sự phát triển của phong trào công nhân

b)

Sự phát triển của phong trào giải phóng dân tộc

c)

Chiến tranh thế giới thứ nhất (1914-1918)

d)

Sự cạnh tranh giữa các tập đoàn tư bản độc quyền

52.

Chế độ chính trị của Nga sau Cách mạng tháng 1905-1907 là gì?

a)

Chế độ Cộng hòa

b)

Chế độ dân chủ

c)

Chế độ quân chủ chuyên chế

d)

Chế độ quân chủ lập hiến

53.

Đỉnh cao của hình thức đấu tranh trong cuộc cách mạng tháng hai năm 1917 ở Nga là gì?

a)

Biểu tình thị uy

b)

Khởi nghĩa từng phần

c)

Tổng khởi nghĩa giành chính quyền

d)

Khởi nghĩa vũ trang

54.

Nga hoàng tham gia chiến tranh thế giới thứ nhất (1914-1918) đã đẩy nước Nga vào tình trạng

a)

bị các nước đế quốc thôn tính

b)

khủng hoảng trầm trọng về kinh tế

c)

khủng hoảng trầm trọng về kinh tế, chính trị, xã hội

d)

nạn thất nghiệp tăng nhanh, nạn đói xảy ra thường xuyên

55.

Tình hình kinh tế nước Nga đầu thế kỉ XX?

a)

Nền kinh tế công nghiệp

b)

Nền kinh tế nông nghiệp lạc hậu

c)

Nền kinh tế công - thương nghiệp

d)

Nền kinh tế nông nghiệp phát triển

56.

Cách mạng tháng Hai ở Nga đã lật đổ được

a)

chế độ Nga hoàng Nicolai II, chấm dứt chế độ quân chủ chuyên chế ở Nga

b)

chế độ phong kiến, mở đường cho CNTB Nga phát triển

c)

chính phủ lâm thời của giai cấp tư sản, xây dựng giai cấp công nhân

d)

chính quyền của giai cấp tư sản, giành chính quyền cho giai cấp vô sản

57.

Mở đầu Cách mạng Tháng 10 Nga năm 1917 là sự kiện?

a)

Ngày 26-10, khởi nghĩa thắng lợi ở Maxcơva

b)

Đêm 25-10, quân khởi nghĩa chiếm cung điện Mùa Đông

c)

Đêm 25-10, chính quyền Xô viết được thành lập ở Pê tơ rô grat

d)

Đêm 24-10, các đội cận vệ đỏ đánh chiếm các vị trí then chốt thủ đô

58.

Sự kiện nào mở đầu cách mạng tháng 2-1917 ở Nga?

a)

9 vạn nữ công nhân Pê-tơ-rô-grat biểu tình

b)

Nga hoàng Nicolai II tuyên bố thoái vị

c)

Quân khởi nghĩa tấn công vào cung điện Mùa Đông

d)

Thành lập chính phủ lâm thời của giai cấp tư sản

59.

Mốc thời gian đánh dấu sự thắng lợi hoàn toàn của cách mạng Tháng Mười trên toàn nước Nga là?

a)

Tháng 10/1917

b)

Tháng 11/1917

c)

Tháng 12/1917

d)

Đầu năm 1918

60.

Vì sao nói sau cách mạng tháng Hai (1917),tình hình chính trị phức tạp chưa từng có đã diễn ra ở nước Nga?

a)

Có hai chính quyền đại diện cho hai giai cấp đối lập song song cùng tồn tại

b)

Chính quyền nhân dân lao động lần đầu được thành lập

c)

Chính quyền rơi vào tay giai cấp tư sản không tham gia vào cách mạng

d)

Nga tiến vào thời kì quá độ đi lên xã hội chủ nghĩa

61.

Nga phải tiến hành liên tiếp hai cuộc cách mạng năm 1917 không phải là do

a)

chế độ Nga hoàng chưa được lật đổ

b)

sau cách mạng tháng Hai, hai chính quyền đối lập song song tồn tại

c)

chính quyền chưa nằm trong tay nhân dân lao động

d)

chính phủ lâm thời của giai cấp tư sản tiếp tục tham gia chiến tranh

62.

Tính chất của cuộc cách mạng tháng Hai năm 1917 ở Nga là?

a)

Cách mạng dân chủ tư sản kiểu cũ

b)

Cách mạng vô sản

c)

Cách mạng dân chủ tư sản kiểu mới

d)

Cách mạng văn hóa

63.

Vì sao từ tháng 2 đến tháng 10/1917, đảng Bôn sê vich lựa chọn phương pháp đấu tranh hòa bình?

a)

Thỏa hiệp với chính phủ lâm thời của giai cấp tư sản

b)

Tranh thủ thời gian để tập hợp đông đảo quần chúng nhân dân lao động

c)

Xảy ra mâu thuẫn trong nội bộ của Đảng Bôn sê vich

d)

Đàm phán với chính phủ lâm thời của giai cấp tư sản

64.

Tính chất của cuộc cách mạng Tháng Mười Nga 1917

a)

là cuộc cách mạng tư sản kiểu cũ

b)

là cuộc cách mạng XHCN

c)

là cuộc cách mạng dân chủ tư sản kiểu mới

d)

là cuộc cách mạng tư sản điển hình

65.

Mở ra một kỉ nguyên mới cho nước Nga, làm thay đổi vận mệnh đất nước và số phận hàng triệu con người ở Nga. Đó là

a)

mục đích của Cách mạng tháng Mười Nga năm 1917

b)

ý nghĩa của Cách mạng tháng Mười Nga năm 1917

c)

nguyên tắc của Cách mạng tháng Mười Nga năm 1917

d)

nội dung của Cách mạng tháng Mười Nga năm 1917

66.

Điểm giống nhau của cách mạng tháng Hai và cách mạng tháng Mười?

a)

Lật đổ chế độ tư bản chủ nghĩa

b)

Đưa nước Nga phát triển lên con đường xã hội chủ nghĩa

c)

Giành được chính quyền về tay nhân dân lao động

d)

Cách mạng do Đảng Bôn sê vich và Lê nin lãnh đạo

67.

Cách mạng tháng Hai 1917 ở Nga đã thực hiện được những nhiệm vụ gì?

a)

Đánh đổ chế độ Nga hoàng, thành lập chính quyền mới

b)

Đánh đổ chế độ Nga hoàng, tiếp tục tham gia chiến tranh

c)

Cách mạng giành thắng lợi, Nga rút khỏi chiến tranh

d)

Giành lại ưu thế trong chiến tranh thế giới I

68.

Để khôi phục kinh tế sau cách mạng tháng Mười, 3/1921 Lê-nin và Đảng Bônsêvich đã

a)

ban hành Sắc lệnh hòa bình và Sắc lệnh ruộng đất

b)

ban hành Chính sách cộng sản thời chiến

c)

ban hành Chính sách kinh tế mới

d)

tiến hành cải cách chính phủ

69.

Chính sách Kinh tế mới ở Liên xô ra đời khi

a)

nước Nga xô viết trong hoàn cảnh cực kỳ khó khăn

b)

nước Nga xô viết đã hoàn thành cải cách ruộng đất

c)

nước Nga bị các nước đế quốc bao vây kinh tế

d)

nước Nga xô viết bước vào thời kỳ ổn định kinh tế, chính trị

70.

chính sách kinh tế mới (3/1921) ở Nga do ai đề xướng?

a)

En-xin

b)

Ru-dơ-ven

c)

Lê-nin

d)

Pu-tin

71.

chính sách kinh tế mới ở Nga viết tắt là

a)

AFTA

b)

NAFTA

c)

FAO

d)

NEP

72.

Đại hội lần thứ nhất các Xô viết toàn Liên bang diễn ra cuối tháng 12 năm 1922 đã tuyên bố thành lập

a)

Liên bang cộng hòa xã hội chủ nghĩa xô viết (gọi tắt là Liên xô)

b)

Cộng hòa Xô viết đầu tiên là Nga, Ucraina, beelarut, và captazo

c)

Cộng đồng các quốc gia độc lập (SNG)

d)

nước Nga Xô viết Xã hội chủ nghĩa

73.

Với chính sách kinh tế mới (3/1921) ở Nga, trong lĩnh vực nông nghiệp Nhà nước thay thế chế độ trưng thu lương thực thừa bằng chế độ

a)

thu thuế nông nghiệp

b)

thu thuế lương thực

c)

thu thuế thân

d)

thu tô, thuế

74.

Thực chất của chính sách Kinh tế mới ở nước Nga năm 1921 là:

a)

Nhà nước nắm độc quyền về kinh tế

b)

Thực hiện chế độ trưng thu lương thực thừa

c)

Thực hiện nền kinh tế nhiều thành phần do nhà nước kiểm soát

d)

Nhà nước kiểm soát toàn bộ nền kinh tế, thi hành chế độ lao động cưỡng bức

75.

Sau khi hoàn thành công cuộc khôi phục kinh tế, Liên Xô bước vào xây dựng chủ nghĩa xã hội với nhiệm vụ trọng tâm là gì?

a)

Xây dựng nền nông nghiệp hiện đại

b)

Công nghiệp hoá xã hội chủ nghĩa

c)

Mở rộng buôn bán với các nước bên ngoài

d)

Đẩy mạnh xây dựng nền công nghiệp quốc phòng

76.

Nhiệm vụ cơ bản của kế hoạch 5 năm lần thứ nhất (1928 -1932) ở Liên Xô trong lĩnh vực nông nghiệp là gì?

a)

Biến liên xô từ một nước nông nghiệp thành một nước công nghiệp

b)

Tiến hành tập thể hóa nông nghiệp

c)

Thực hiện công nghiệp hóa trong nông nghiệp

d)

Tiến hành công nghiệp hóa

77.

Thành tựu lớn nhất mà Liên Xô đạt được trong công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội từ năm 1921 – đến năm 1941 là

a)

hoàn thành tập thể hóa nông nghiệp

b)

đã xóa nạn mù chữ cho trên 60 triệu người dân

c)

đời sống vật chất và tinh thần của người dân ngày càng tăng lên

d)

từ một nước nông nghiệp lạc hậu trở thành cường quốc công nghiệp

78.

Nội dung nào sau đây không phải là nội dung của chính sách Kinh tế mới?

a)

Thay thế chế độ trưng thu lương thực thừa bằng thuế lương thực

b)

Nhà nước tập trung khôi phục công nghiệp nặng

c)

Nhà nước kiểm soát toàn bộ nền công nghiệp

d)

Nhà nước nắm các mạch máu kinh tế

79.

Ý nghĩa lớn nhất mà Chính sách kinh tế mới (1921) đem lại với nước Nga Xô viết là

a)

giúp nước Nga chiến thắng các thế lực thù địch trong nước, bảo vệ được thành quả cách mạng

b)

giúp nước Nga chiến thắng các thế lực thù địch từ bên ngoài bao vây, tấn công phá hoại thành quả cách mạng

c)

giúp nhân Xô viết vượt qua mọi khó khăn, phấn khởi sản xuất, hoàn thành công cuộc khôi phục kinh tế

d)

giúp nước Nga phục hồi các công ti tư bản và giải quyết được những quyền lợi cơ bản cho các tầng lớp nhân dân

80.

Trong việc thực hiện chính sách Kinh tế mới, vai trò của kinh tế nhà nước như thế nào?

a)

Thả nổi nền kinh tế cho tư nhân

b)

Nhà nước kiểm soát về mọi mặt trong nền kinh tế nhiều thành phần

c)

Tư bản trong nước lũng đoạn chi phối nền kinh tế

d)

Kinh tế nước Nga Xô viết phụ thuộc vào kinh tế tư bản nước ngoài

81.

Chiến tranh thế giới thứ nhất kết thúc, các nước tư bản tổ chức Hội nghị Véc-xai nhằm

a)

kí kết các hiệp ước để phân chia quyền lợi

b)

bàn cách đối phó chống lại Liên xô

c)

bàn cách nhằm phát triển kinh tế ở Châu âu

d)

bàn cách hợp tác về quân sự

82.

Những nước giành được nhiều thành quả và quyền lợi nhất trong hệ thống Vécxai – Oasinhtơn gồm

a)

Mĩ, Anh, Đức,Ý

b)

Pháp, Đức, Nga

c)

Anh, Pháp, Mỹ, Nhật

d)

Tây Ban Nha, Nhật bản

83.

Nhằm duy trì một trật tự thế giới mới có lợi cho mình, các nước đế quốc thắng trận đã thành lập một tổ chức quốc tế có tên gọi là

a)

Liên hợp quốc

b)

Hội quốc Liên

c)

Hội liên hiệp quốc tế mới

d)

Hội Tư bản

84.

Quan hệ hòa bình giữa các nước tư bản trong thời gian sau chiến tranh thế giới thứ nhất là

a)

Tạm thời và mong manh

b)

Lâu dài và bền vững

c)

Lâu dài

d)

Mong manh

85.

Nội dung quan trọng nhất của Hội nghị Véc-xai – Oasinhton là:

a)

Qui định những điều khoản bồi thường đối với các nước bại trận

b)

Thành lập tổ chức Hội quốc liên

c)

Thông qua kế hoạch tấn công nước Nga Xã hội chủ nghĩa

d)

Phân chia quyền lợi giữa các nước tư bản thắng trận

86.

Mục tiêu thành lập của Hội Quốc liên là

a)

duy trì trật tự thế giới mới

b)

tăng cường an ninh giữa các nước

c)

đẩy mạnh hợp tác phát triển kinh tế

d)

thúc đẩy sự giao lưu văn hóa giữa các nước

87.

“Quan hệ hòa bình giữa các nước tư bản sau Chiến tranh thế giới thứ nhất chỉ là tạm thời và mỏng manh” vì

a)

hệ thống thuộc địa của các nước nhiều, ít khác nhau

b)

có sự phát triển không đồng đều về kinh tế

c)

các nước đều cho rằng mình có sức mạnh cạnh tranh riêng

d)

làm nảy sinh những bất đồng mới do mâu thuẫn về việc phân chia quyền lợi

88.

Nguyên nhân cơ bản dẫn đến cuộc khủng hoảng kinh tế thế giới 1929-1933 là do

a)

các nước Tư bản không quản lí, điều tiết nền sản xuất

b)

sản xuất ồ ạt, chạy theo lợi nhuận dẫn đến cung vượt qua cầu

c)

người dân không đủ tiền mua hàng hoá

d)

tác động của cao trào cách mạng thế giới 1918-1923

89.

Hậu quả nghiêm trọng nhất của cuộc khủng hoảng kinh tế thế giới 1929-1933 là

a)

Hàng trục triệu người trên thế giới thất nghiệp

b)

Nhiều người bị phá sản, mất hết tiền bạc và nhà cửa

c)

Sự xuất hiện của chủ nghĩa Phát xít và nguy cơ chiến tranh thế giới thứ II

d)

Lạm phát trở nên phi mã, nhà nước không thể điều tiết được

90.

Cuộc khủng hoảng kinh tế thế giới (1929-1933) diễn ra đầu tiên ở

a)

Anh

b)

c)

Pháp

d)

Đức

91.

Cuộc khủng hoảng kinh tế thế giới (1929-1933) đã hình thành 2 khối đế quốc đối lập nhau là

a)

Mĩ – Anh –Đức và Nhật-Ý- Pháp

b)

Mĩ –Ý- Nhật và Anh- Pháp –Đức

c)

Mĩ –Anh – Pháp và Đức-Ý- Nhật

d)

Đức- Áo – Hung- Ý và Anh- Pháp – Nga

92.

Đặc điểm của cuộc khủng hoảng kinh tế thế giới (1929-1933) là

a)

Cuộc khủng hoảng thiếu

b)

Cuộc khủng hoảng ngắn nhất trong lịch sử

c)

Cuộc khủng hoảng thừa, trầm trọng và kéo dài nhất

d)

Cuộc khủng hoảng thiếu và trầm trọng nhất

93.

Để thoát khỏi khủng hoảng kinh tế 1929-1933 chính sách của Đức-Italia-Nhật Bản khác Mĩ-Anh-Pháp ở điểm nào?

a)

Phát xít hóa bộ máy nhà nước và chạy đua vũ trang

b)

Tiến hành cải cách kinh tế-xã hội và chạy đua vũ trang

c)

Tiến hành cải cách kinh tế-xã hội và đẩy mạnh chiến tranh xâm lược

d)

Phát xít hóa bộ máy nhà nước và tiến hành cải cách kinh tế-xã hội

94.

Cuộc khủng hoảng kinh tế 1929-1933 bắt đầu từ lĩnh vực nào?

a)

Công nghiệp nặng

b)

Tài chính ngân hàng

c)

Sản xuất hàng hóa

d)

Nông nghiệp

95.

Hậu quả xã hội nặng nề nhất của cuộc khủng hoảng kinh tế 1929 – 1933 đối với nước Mĩ là

a)

Nhiều chủ ngân hàng ở Mĩ bị phá sản

b)

Sự bất công trong xã hội ngày càng tăng lên

c)

Tình trạng phân biệt chủng tộc ngày càng trở nên sâu sắc

d)

Hàng chục triệu người thất nghiệp, phong trào đấu tranh lan rộng

96.

Ai đã đề ra “chính sách mới” và đưa nước Mĩ thoát khỏi khủng hoảng kinh tế 1929-1933?

a)

Tơ-ru-man

b)

Ru-dơ-ven

c)

Ai-xen-hao

d)

Clin-tơn

97.

“Chính sách mới” là chính sách, biện pháp được thực hiện trên lĩnh vực

a)

nông nghiệp và công nghiệp

b)

sản xuất hàng tiêu dùng

c)

kinh tế, tài chính và chính trị, xã hội

d)

đời sống xã hội

98.

Đạo luật quan trọng nhất trong “chính sách mới” là

a)

đạo luật ngân hàng

b)

đạo luật phục hưng công nghiệp

c)

đạo luật điều chỉnh nông nghiệp

d)

đạo luật chính trị, xã hội

99.

Tác động của Chính sách đạo luật trung lập của Mĩ?

a)

Tạo điều kiện cho chủ nghĩa phát xít bành trướng khắp thế giới

b)

Làm ngơ cho chủ nghĩa phát xít bành trướng

c)

Kiên quyết ngăn chặn chủ nghĩa phát xít

d)

Góp phần khuyến khích chủ nghĩa phát xít tự do hành động

100.

Chính phủ Ru-dơ-ven của Mĩ đề ra chính sách láng giềng thân thiện nhằm

a)

đặt quan hệ ngoại giao với Liên Xô

b)

biến các nước Mĩ la-tinh thành sân sau

c)

cải thiện quan hệ với các nước Mĩ la-tinh

d)

khống chế các nước Mĩ la-tinh