wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Nature [ENG-VIET Complete] Level 3

Total questions: 100

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.
nature
a)
tự nhiên
b)
gió
c)
cao nguyên
2.
environment
a)
môi trường
b)
núi
c)
Phong cảnh
3.
mother nature
a)
mẹ thiên nhiên
b)
cây cối
c)
đồng bằng
4.
land
a)
đất
b)
vách đá (gần biển)
c)
rừng nhiệt đới
5.
water
a)
nước
b)
động
c)
(thuộc về) mặt trời
6.
air
a)
không khí
b)
rừng
c)
kênh đào
7.
natural resources
a)
tài nguyên thiên nhiên
b)
than đá
c)
ốc đảo
8.
Landforms
a)
Địa hình
b)
đảo
c)
sông
9.
desert
a)
sa mạc
b)
vườn
c)
vách đá (gần biển)
10.
mountain
a)
núi
b)
sinh khối
c)
đại dương
11.
volcano
a)
núi lửa
b)
sa mạc
c)
đầm lầy
12.
island
a)
đảo
b)
thác nước
c)
rừng
13.
island
a)
đảo
b)
nước
c)
rừng
14.
cliff
a)
vách đá (gần biển)
b)
mẹ thiên nhiên
c)
núi lửa
15.
isle
a)
đảo nhỏ
b)
bờ sông
c)
băng hà
16.
continent
a)
lục địa
b)
sóng
c)
(thuộc về) địa nhiệt
17.
sand dunes
a)
cồn cát
b)
biển
c)
đảo nhỏ
18.
Water forms / Bodies of water
a)
Các trạng thái của nước
b)
cát lún
c)
than đá
19.
lake
a)
hồ
b)
(thuộc về) mặt trời
c)
hạt nhân
20.
sea
a)
biển
b)
hoa
c)
động
21.
ocean
a)
đại dương
b)
sông
c)
gió
22.
river
a)
sông
b)
đảo
c)
bờ biển
23.
waterfall
a)
thác nước
b)
lục địa
c)
cát lún
24.
Landscapes
a)
Phong cảnh
b)
núi lửa
c)
vườn
25.
forest
a)
rừng
b)
khí gas tự nhiên
c)
cây cối
26.
beach
a)
bãi biển
b)
tự nhiên
c)
Địa hình
27.
jungle
a)
rừng nhiệt đới
b)
cồn cát
c)
khí gas tự nhiên
28.
farmland
a)
đất nông
b)
động vật hoang dã
c)
núi
29.
city
a)
thành phố
b)
không khí
c)
châu thổ
30.
park
a)
công viên
b)
môi trường
c)
sinh khối
31.
garden
a)
vườn
b)
đồng cỏ
c)
vịnh
32.
Life forms
a)
Các dạng sự sống
b)
rừng nhiệt đới
c)
Các dạng tài nguyên năng lượng
33.
humans
a)
loài người
b)
bờ biển
c)
tái chế
34.
animals
a)
động vật
b)
nhiên liệu hóa thạch
c)
thực vật
35.
trees
a)
cây cối
b)
hồ
c)
thác nước
36.
plants
a)
thực vật
b)
động vật
c)
tài nguyên thiên nhiên
37.
flowers
a)
hoa
b)
thung lũng
c)
biển
38.
energy sources
a)
Các dạng tài nguyên năng lượng
b)
Các dạng sự sống
c)
nước
39.
solar
a)
(thuộc về) mặt trời
b)
loài người
c)
bãi biển
40.
hydro
a)
Hi-đrô
b)
đại dương
c)
đảo
41.
wind
a)
gió
b)
vịnh
c)
công viên
42.
geothermal
a)
(thuộc về) địa nhiệt
b)
công viên
c)
môi trường
43.
nuclear
a)
hạt nhân
b)
(thuộc về) địa nhiệt
c)
động vật hoang dã
44.
fossil fuel
a)
nhiên liệu hóa thạch
b)
ao
c)
động vật
45.
natural gas
a)
khí gas tự nhiên
b)
rừng
c)
đồng cỏ
46.
wave
a)
sóng
b)
đầm lầy
c)
quần đảo
47.
wind
a)
gió
b)
hẻm núi
c)
tái sử dụng
48.
recycle
a)
tái chế
b)
Phong cảnh
c)
hệ sinh thái
49.
Reuse
a)
tái sử dụng
b)
băng hà
c)
đồi
50.
reduce
a)
giảm
b)
cao nguyên
c)
lục địa
51.
tự nhiên
a)
nature
b)
Landscapes
c)
volcano
52.
môi trường
a)
environment
b)
flowers
c)
Landscapes
53.
mẹ thiên nhiên
a)
mother nature
b)
farmland
c)
island
54.
đất
a)
land
b)
plain
c)
trees
55.
nước
a)
water
b)
water
c)
hydro
56.
không khí
a)
air
b)
nature
c)
oasis
57.
tài nguyên thiên nhiên
a)
natural resources
b)
swamp
c)
sea
58.
Địa hình
a)
Landforms
b)
reduce
c)
mountain
59.
sa mạc
a)
desert
b)
coast
c)
park
60.
núi
a)
mountain
b)
natural gas
c)
nature
61.
núi lửa
a)
volcano
b)
continent
c)
valley
62.
đảo
a)
island
b)
animals
c)
coast
63.
đảo
a)
island
b)
river
c)
energy sources
64.
vách đá (gần biển)
a)
cliff
b)
park
c)
pond
65.
đảo nhỏ
a)
isle
b)
woods
c)
glacier
66.
lục địa
a)
continent
b)
island
c)
wind
67.
cồn cát
a)
sand dunes
b)
ocean
c)
canal
68.
Các trạng thái của nước
a)
Water forms / Bodies of water
b)
wave
c)
solar
69.
hồ
a)
lake
b)
cave
c)
coal
70.
biển
a)
sea
b)
Reuse
c)
lake
71.
đại dương
a)
ocean
b)
land
c)
continent
72.
sông
a)
river
b)
environment
c)
sand dunes
73.
thác nước
a)
waterfall
b)
hill
c)
riverbank
74.
Phong cảnh
a)
Landscapes
b)
recycle
c)
environment
75.
rừng
a)
forest
b)
energy sources
c)
mother nature
76.
bãi biển
a)
beach
b)
garden
c)
woods
77.
rừng nhiệt đới
a)
jungle
b)
delta
c)
recycle
78.
đất nông
a)
farmland
b)
Water forms / Bodies of water
c)
natural resources
79.
thành phố
a)
city
b)
desert
c)
coast
80.
công viên
a)
park
b)
hydro
c)
quicksand
81.
vườn
a)
garden
b)
mother nature
c)
canyon
82.
Các dạng sự sống
a)
Life forms
b)
isle
c)
ocean
83.
loài người
a)
humans
b)
valley
c)
nuclear
84.
động vật
a)
animals
b)
dam
c)
plateau
85.
cây cối
a)
trees
b)
mountain
c)
meadow
86.
thực vật
a)
plants
b)
Life forms
c)
air
87.
hoa
a)
flowers
b)
coast
c)
cliff
88.
Các dạng tài nguyên năng lượng
a)
energy sources
b)
waterfall
c)
water
89.
(thuộc về) mặt trời
a)
solar
b)
lake
c)
reduce
90.
Hi-đrô
a)
hydro
b)
canyon
c)
wave
91.
gió
a)
wind
b)
plants
c)
land
92.
(thuộc về) địa nhiệt
a)
geothermal
b)
riverbank
c)
biomas
93.
hạt nhân
a)
nuclear
b)
quicksand
c)
Landforms
94.
nhiên liệu hóa thạch
a)
fossil fuel
b)
beach
c)
garden
95.
khí gas tự nhiên
a)
natural gas
b)
biomas
c)
hill
96.
sóng
a)
wave
b)
air
c)
Water forms / Bodies of water
97.
gió
a)
wind
b)
ecosystem
c)
plain
98.
tái chế
a)
recycle
b)
geothermal
c)
desert
99.
tái sử dụng
a)
Reuse
b)
bay
c)
bay
100.
giảm
a)
reduce
b)
oasis
c)
farmland