wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Technology [ENG-VIET Complete] Level 2

Total questions: 100

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.
technology
a)
công nghệ
b)
điện thoại thông minh
c)
thu nhỏ
2.
computer
a)
máy vi tính
b)
máy vi tính
c)
tìm kiếm
3.
internet
a)
mạng internet
b)
máy quét
c)
máy vi tính
4.
smart phones
a)
điện thoại thông minh
b)
ứng dụng
c)
ngân hàng trực tuyến
5.
social media
a)
truyền thông xã hội
b)
địa chỉ thư điện tử
c)
định dạng âm thanh
6.
website
a)
trang mạng
b)
ngoại tuyến
c)
đăng nhập
7.
IT
a)
công nghệ thông tin
b)
đăng nhập
c)
wifi
8.
computer
a)
máy vi tính
b)
chuột
c)
đặt vé máy bay
9.
wifi router
a)
thiết bị dẫn wifi
b)
sử dụng bản đồ
c)
tải xuống
10.
hard drive
a)
ổ cứng
b)
mạng internet
c)
ngoại tuyến
11.
laptop
a)
máy tính xách tay
b)
in
c)
am hiểu công nghệ cao
12.
desktop
a)
máy tính để bàn
b)
tải
c)
chuột
13.
mouse
a)
chuột
b)
cáp
c)
nâng cấp
14.
keyboard
a)
bàn phím
b)
trò chuyện với ai đó
c)
làm tươi mới
15.
wifi
a)
wifi
b)
bàn phím
c)
bluetooth
16.
smart phone
a)
điện thoại thông minh
b)
người phát triển phần mềm
c)
thiết bị dẫn wifi
17.
printer
a)
máy in
b)
chơi trò chơi trực tuyến
c)
tập tin
18.
Software (or: applications)
a)
Phần mềm / ứng dụng)
b)
công nghệ
c)
trang mạng
19.
apps (or: application)
a)
ứng dụng
b)
tiện ích
c)
in
20.
applications
a)
ứng dụng
b)
trình duyệt internet
c)
ảo
21.
website
a)
trang mạng
b)
tai nghe (dạng dây)
c)
đặt xe taxi
22.
e-mail
a)
thư điện tử
b)
thu nhỏ
c)
thư điện tử
23.
document
a)
tài liệu
b)
công nghệ
c)
định dạng hình ảnh
24.
upload
a)
tải lên
b)
tiếp cận
c)
lên mạng
25.
download
a)
tải xuống
b)
công nghệ cao
c)
kéo
26.
upgrade
a)
nâng cấp
b)
xem video
c)
trình duyệt internet
27.
click
a)
nhấp chuột
b)
thanh toán hóa đơn
c)
công nghệ
28.
print
a)
in
b)
học trực tuyến
c)
USB
29.
zoom in
a)
phóng to
b)
tải lên
c)
tải xuống tập tin
30.
zoom out
a)
thu nhỏ
b)
đăng nhập
c)
tải
31.
comment
a)
bình luận
b)
mua sắm trực tuyến
c)
điểm nóng
32.
sign-in
a)
đăng nhập
b)
tắt
c)
tai nghe (dạng dây)
33.
sign up
a)
đăng kí
b)
sao lưu
c)
trí tuệ nhân tạo
34.
sign out
a)
đăng xuất
b)
ổ cứng
c)
tắt
35.
shut down
a)
tắt
b)
truyền thông xã hội
c)
cáp
36.
refresh
a)
làm tươi mới
b)
điểm nóng
c)
công nghệ cao
37.
online shopping
a)
mua sắm trực tuyến
b)
người sử dụng
c)
bộ nhớ / lưu trữ
38.
watch videos
a)
xem video
b)
nhấp chuột
c)
tài liệu
39.
play online games
a)
chơi trò chơi trực tuyến
b)
giao tiếp
c)
thiết bị
40.
Book a flight
a)
đặt vé máy bay
b)
nhấn
c)
tìm kiếm “làm cách nào để..”
41.
Book a taxi
a)
đặt xe taxi
b)
trang mạng
c)
bàn phím
42.
video chat
a)
trò chuyện bằng video
b)
điện thoại thông minh
c)
công nghệ
43.
online banking
a)
ngân hàng trực tuyến
b)
thiết bị dẫn wifi
c)
bình luận
44.
listen to music
a)
nghe nhạc
b)
máy tính để bàn
c)
trò chuyện với ai đó
45.
chat with someone
a)
trò chuyện với ai đó
b)
nâng cấp
c)
bluetooth
46.
order food
a)
đặt đồ ăn
b)
máy vi tính
c)
máy tính xách tay
47.
technology
a)
công nghệ
b)
trưng bày
c)
(thuộc về) số
48.
email address
a)
địa chỉ thư điện tử
b)
nhấp chuột phải
c)
định dạng video
49.
online
a)
trực tuyến
b)
đăng
c)
người phát triển phần mềm
50.
offline
a)
ngoại tuyến
b)
thiết bị
c)
mạng lưới
51.
công nghệ
a)
technology
b)
viral / trending
c)
cyber
52.
máy vi tính
a)
computer
b)
wifi router
c)
USB flashdrive
53.
mạng internet
a)
internet
b)
pay bills
c)
upload
54.
điện thoại thông minh
a)
smart phones
b)
AI - Artificial Intelligence
c)
social media
55.
truyền thông xã hội
a)
social media
b)
spam
c)
mp3
56.
trang mạng
a)
website
b)
print
c)
bluetooth
57.
công nghệ thông tin
a)
IT
b)
display
c)
upgrade
58.
máy vi tính
a)
computer
b)
press
c)
jpeg
59.
thiết bị dẫn wifi
a)
wifi router
b)
bluetooth
c)
cable
60.
ổ cứng
a)
hard drive
b)
email address
c)
social media
61.
máy tính xách tay
a)
laptop
b)
tech savvy
c)
hard drive
62.
máy tính để bàn
a)
desktop
b)
printer
c)
headphone
63.
chuột
a)
mouse
b)
scanner
c)
online banking
64.
bàn phím
a)
keyboard
b)
apps (or: application)
c)
file
65.
wifi
a)
wifi
b)
double-click
c)
communicate
66.
điện thoại thông minh
a)
smart phone
b)
Book a flight
c)
post
67.
máy in
a)
printer
b)
online
c)
mouse
68.
Phần mềm / ứng dụng)
a)
Software (or: applications)
b)
techie
c)
blog
69.
ứng dụng
a)
apps (or: application)
b)
refresh
c)
offline
70.
ứng dụng
a)
applications
b)
gadgets
c)
applications
71.
trang mạng
a)
website
b)
virus
c)
browse the internet
72.
thư điện tử
a)
e-mail
b)
user
c)
video chat
73.
tài liệu
a)
document
b)
back-up
c)
computer
74.
tải lên
a)
upload
b)
wireless
c)
techie
75.
tải xuống
a)
download
b)
listen to music
c)
use the map
76.
nâng cấp
a)
upgrade
b)
smart phones
c)
sign out
77.
nhấp chuột
a)
click
b)
wifi
c)
zoom out
78.
in
a)
print
b)
video chat
c)
tech savvy
79.
phóng to
a)
zoom in
b)
search
c)
online
80.
thu nhỏ
a)
zoom out
b)
laptop
c)
watch videos
81.
bình luận
a)
comment
b)
right-click
c)
software developer
82.
đăng nhập
a)
sign-in
b)
website
c)
smart phone
83.
đăng kí
a)
sign up
b)
hardware
c)
wireless
84.
đăng xuất
a)
sign out
b)
computer
c)
online shopping
85.
tắt
a)
shut down
b)
log off
c)
download files
86.
làm tươi mới
a)
refresh
b)
offline
c)
high tech
87.
mua sắm trực tuyến
a)
online shopping
b)
do research
c)
e-mail
88.
xem video
a)
watch videos
b)
chat with someone
c)
do research
89.
chơi trò chơi trực tuyến
a)
play online games
b)
smart phone
c)
hardware
90.
đặt vé máy bay
a)
Book a flight
b)
desktop
c)
double-click
91.
đặt xe taxi
a)
Book a taxi
b)
memory (or: storage)
c)
computer
92.
trò chuyện bằng video
a)
video chat
b)
download files
c)
internet browser
93.
ngân hàng trực tuyến
a)
online banking
b)
upload
c)
listen to music
94.
nghe nhạc
a)
listen to music
b)
hotspot
c)
gadgets
95.
trò chuyện với ai đó
a)
chat with someone
b)
online banking
c)
IT
96.
đặt đồ ăn
a)
order food
b)
access
c)
refresh
97.
công nghệ
a)
technology
b)
software developer
c)
sign-in
98.
địa chỉ thư điện tử
a)
email address
b)
load
c)
programmer
99.
trực tuyến
a)
online
b)
do research
c)
play online games
100.
ngoại tuyến
a)
offline
b)
chat with someone
c)
Book a flight