WorksheetsMs Kim Topik_읽기 유형 9 (35~41회)
Total questions: 101
Worksheet time: 13mins
buồn phiền
(a)
bức bối, khó chịu
(a)
oan ức
(a)
sinh hoạt phí
(a)
đầy đủ, dư dả
(a)
đạt được giấc mơ
(a)
một cách hớt hải, tối tăm mặt mũi
(a)
nuôi nấng
(a)
nhận ra, hiểu ra
(a)
tắm cho
(a)
em út
(a)
tắm rửa cho
(a)
phòng tắm
(a)
cúi đầu
(a)
nhúc nhích, động đậy
(a)
mếu máo sắp khóc
(a)
gửi đến nhà trẻ
(a)
mặc quần áo cho
(a)
chải đầu cho
(a)
hình ảnh
(a)
hiện ra, nảy ra
(a)
tiếc nuối, buồn bã
(a)
bàng hoàng, hoảng hốt
(a)
bất mãn
(a)
nhượng bộ
(a)
thể hiện
(a)
nổi giận
(a)
nông thôn
(a)
đi lên
(a)
bước chân
(a)
mấy ngày
(a)
con cháu
(a)
việc nhà
(a)
vẫn như xưa
(a)
không quá, không hơn
(a)
cuộc sống Seoul
(a)
lạ lẫm, không quen
(a)
khu phố
(a)
kết bạn
(a)
ngã
(a)
chạy đi
(a)
phòng bệnh
(a)
cười tươi, cười rạng rỡ
(a)
quang cảnh
(a)
nghẹn lời
(a)
thoải mái, thanh thản
(a)
bối rối, ngượng ngùng
(a)
rắc rối, phức tạp
(a)
lắng tai nghe
(a)
bị thương
(a)
sai làm việc nhà
(a)
