Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ms Kim Topik_읽기 유형 9 (35~41회)

Total questions: 101

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.
운영하다
a)
vận hành
b)
hoàn cảnh, bộ dạng
c)
thêm vào
d)
gánh nặng
e)
hoàn cảnh khó khăn
2.
사정
a)
hoàn cảnh
b)
vận hành
c)
hoàn cảnh, bộ dạng
d)
thêm vào
e)
gánh nặng
3.
점점
a)
dần dần
b)
hoàn cảnh
c)
vận hành
d)
hoàn cảnh, bộ dạng
e)
thêm vào
4.
공장
a)
công xưởng, nhà máy
b)
dần dần
c)
hoàn cảnh
d)
vận hành
e)
hoàn cảnh, bộ dạng
5.
불이 나다
a)
cháy
b)
công xưởng, nhà máy
c)
dần dần
d)
hoàn cảnh
e)
vận hành
6.
피해를 입다
a)
bị thiệt hại
b)
cháy
c)
công xưởng, nhà máy
d)
dần dần
e)
hoàn cảnh
7.
매출
a)
doanh số
b)
bị thiệt hại
c)
cháy
d)
công xưởng, nhà máy
e)
dần dần
8.
감소하다
a)
giảm
b)
doanh số
c)
bị thiệt hại
d)
cháy
e)
công xưởng, nhà máy
9.
어쩔 수 없다
a)
không còn cách nào khác
b)
giảm
c)
doanh số
d)
bị thiệt hại
e)
cháy
10.
줄다
a)
giảm xuống
b)
không còn cách nào khác
c)
giảm
d)
doanh số
e)
bị thiệt hại
11.
한참
a)
một lúc lâu
b)
giảm xuống
c)
không còn cách nào khác
d)
giảm
e)
doanh số
12.
눈을 감다
a)
nhắm mắt
b)
một lúc lâu
c)
giảm xuống
d)
không còn cách nào khác
e)
giảm
13.
입을 떼다
a)
mở miệng
b)
nhắm mắt
c)
một lúc lâu
d)
giảm xuống
e)
không còn cách nào khác
14.
순간
a)
khoảnh khắc
b)
mở miệng
c)
nhắm mắt
d)
một lúc lâu
e)
giảm xuống
15.
흰 봉투
a)
bao thư trắng
b)
khoảnh khắc
c)
mở miệng
d)
nhắm mắt
e)
một lúc lâu
16.
내밀다
a)
giơ ra, chìa ra
b)
bao thư trắng
c)
khoảnh khắc
d)
mở miệng
e)
nhắm mắt
17.
살림
a)
đời sống, kế sinh nhai
b)
giơ ra, chìa ra
c)
bao thư trắng
d)
khoảnh khắc
e)
mở miệng
18.
도움이 되다
a)
giúp ích
b)
đời sống, kế sinh nhai
c)
giơ ra, chìa ra
d)
bao thư trắng
e)
khoảnh khắc
19.
월급
a)
tiền lương tháng
b)
giúp ích
c)
đời sống, kế sinh nhai
d)
giơ ra, chìa ra
e)
bao thư trắng
20.
퍼센트
a)
phần trăm
b)
tiền lương tháng
c)
giúp ích
d)
đời sống, kế sinh nhai
e)
giơ ra, chìa ra
21.
모으다
a)
gom góp, tiết kiệm
b)
phần trăm
c)
tiền lương tháng
d)
giúp ích
e)
đời sống, kế sinh nhai
22.
마음이 든든하다
a)
vững tâm
b)
gom góp, tiết kiệm
c)
phần trăm
d)
tiền lương tháng
e)
giúp ích
23.
곤란하다
a)
khó khăn
b)
vững tâm
c)
gom góp, tiết kiệm
d)
phần trăm
e)
tiền lương tháng
24.
섭섭하다
a)
buồn nản, thất vọng
b)
khó khăn
c)
vững tâm
d)
gom góp, tiết kiệm
e)
phần trăm
25.
부끄럽다
a)
xấu hổ
b)
buồn nản, thất vọng
c)
khó khăn
d)
vững tâm
e)
gom góp, tiết kiệm
26.
당황하다
a)
bàng hoàng, bối rối
b)
xấu hổ
c)
buồn nản, thất vọng
d)
khó khăn
e)
vững tâm
27.
화재
a)
hỏa hoạn
b)
bàng hoàng, bối rối
c)
xấu hổ
d)
buồn nản, thất vọng
e)
khó khăn
28.
발생하다
a)
phát sinh
b)
hỏa hoạn
c)
bàng hoàng, bối rối
d)
xấu hổ
e)
buồn nản, thất vọng
29.
직원을 뽑다
a)
tuyển nhân viên
b)
phát sinh
c)
hỏa hoạn
d)
bàng hoàng, bối rối
e)
xấu hổ
30.
일부
a)
một phần
b)
tuyển nhân viên
c)
phát sinh
d)
hỏa hoạn
e)
bàng hoàng, bối rối
31.
학창시절
a)
thời đi học
b)
một phần
c)
tuyển nhân viên
d)
phát sinh
e)
hỏa hoạn
32.
대학에 합격하다
a)
đỗ vào đại học
b)
thời đi học
c)
một phần
d)
tuyển nhân viên
e)
phát sinh
33.
바라다
a)
mong ước
b)
đỗ vào đại học
c)
thời đi học
d)
một phần
e)
tuyển nhân viên
34.
시간제 아르바이트
a)
việc làm thêm theo giờ
b)
mong ước
c)
đỗ vào đại học
d)
thời đi học
e)
một phần
35.
빠듯하다
a)
eo hẹp, vừa đủ
b)
việc làm thêm theo giờ
c)
mong ước
d)
đỗ vào đại học
e)
thời đi học
36.
늘
a)
luôn luôn
b)
eo hẹp, vừa đủ
c)
việc làm thêm theo giờ
d)
mong ước
e)
đỗ vào đại học
37.
당연히
a)
đương nhiên
b)
luôn luôn
c)
eo hẹp, vừa đủ
d)
việc làm thêm theo giờ
e)
mong ước
38.
주로
a)
chủ yếu
b)
đương nhiên
c)
luôn luôn
d)
eo hẹp, vừa đủ
e)
việc làm thêm theo giờ
39.
제대로
a)
một cách đúng cách
b)
chủ yếu
c)
đương nhiên
d)
luôn luôn
e)
eo hẹp, vừa đủ
40.
안쓰럽다
a)
day dứt, áy náy
b)
một cách đúng cách
c)
chủ yếu
d)
đương nhiên
e)
luôn luôn
41.
전액
a)
toàn bộ số tiền
b)
day dứt, áy náy
c)
một cách đúng cách
d)
chủ yếu
e)
đương nhiên
42.
장학금
a)
tiền học bổng
b)
toàn bộ số tiền
c)
day dứt, áy náy
d)
một cách đúng cách
e)
chủ yếu
43.
지방 대학
a)
đại học địa phương
b)
tiền học bổng
c)
toàn bộ số tiền
d)
day dứt, áy náy
e)
một cách đúng cách
44.
포기하다
a)
bỏ cuộc
b)
đại học địa phương
c)
tiền học bổng
d)
toàn bộ số tiền
e)
day dứt, áy náy
45.
택하다
a)
chọn lựa
b)
bỏ cuộc
c)
đại học địa phương
d)
tiền học bổng
e)
toàn bộ số tiền
46.
서울행
a)
hướng Seoul
b)
chọn lựa
c)
bỏ cuộc
d)
đại học địa phương
e)
tiền học bổng
47.
형편이 어렵다
a)
hoàn cảnh khó khăn
b)
hướng Seoul
c)
chọn lựa
d)
bỏ cuộc
e)
đại học địa phương
48.
부담
a)
gánh nặng
b)
hoàn cảnh khó khăn
c)
hướng Seoul
d)
chọn lựa
e)
bỏ cuộc
49.
더하다
a)
thêm vào
b)
gánh nặng
c)
hoàn cảnh khó khăn
d)
hướng Seoul
e)
chọn lựa
50.
꼴
a)
hoàn cảnh, bộ dạng
b)
thêm vào
c)
gánh nặng
d)
hoàn cảnh khó khăn
e)
hướng Seoul
51.

buồn phiền

(a)  

52.

bức bối, khó chịu

(a)  

53.

oan ức

(a)  

54.

sinh hoạt phí

(a)  

55.

đầy đủ, dư dả

(a)  

56.

đạt được giấc mơ

(a)  

57.

một cách hớt hải, tối tăm mặt mũi

(a)  

58.

nuôi nấng

(a)  

59.

nhận ra, hiểu ra

(a)  

60.

tắm cho

(a)  

61.

em út

(a)  

62.

tắm rửa cho

(a)  

63.

phòng tắm

(a)  

64.

cúi đầu

(a)  

65.

nhúc nhích, động đậy

(a)  

66.

mếu máo sắp khóc

(a)  

67.

gửi đến nhà trẻ

(a)  

68.

mặc quần áo cho

(a)  

69.

chải đầu cho

(a)  

70.

hình ảnh

(a)  

71.

hiện ra, nảy ra

(a)  

72.

tiếc nuối, buồn bã

(a)  

73.

bàng hoàng, hoảng hốt

(a)  

74.

bất mãn

(a)  

75.

nhượng bộ

(a)  

76.

thể hiện

(a)  

77.

nổi giận

(a)  

78.

nông thôn

(a)  

79.

đi lên

(a)  

80.

bước chân

(a)  

81.

mấy ngày

(a)  

82.

con cháu

(a)  

83.

việc nhà

(a)  

84.

vẫn như xưa

(a)  

85.

không quá, không hơn

(a)  

86.

cuộc sống Seoul

(a)  

87.

lạ lẫm, không quen

(a)  

88.

khu phố

(a)  

89.

kết bạn

(a)  

90.

ngã

(a)  

91.

chạy đi

(a)  

92.

phòng bệnh

(a)  

93.

cười tươi, cười rạng rỡ

(a)  

94.

quang cảnh

(a)  

95.

nghẹn lời

(a)  

96.

thoải mái, thanh thản

(a)  

97.

bối rối, ngượng ngùng

(a)  

98.

rắc rối, phức tạp

(a)  

99.

lắng tai nghe

(a)  

100.

bị thương

(a)  

101.

sai làm việc nhà

(a)