Font size
S
M
L
XL
Worksheets13 과: 도시
Total questions: 20
Worksheet time: 11mins
Name
Class
Date
1.
인구
a)
con người
b)
dân số
c)
diện tích
d)
cư dân
2.
면적
a)
bề mặt
b)
thủ đô
c)
diện tích
d)
cấu trúc
3.
위치
a)
vị trí
b)
bên cạnh
c)
chính giữa
d)
ở dưới
4.
상업
a)
công nghiệp
b)
nông nghiệp
c)
thương nghiệp
d)
xuất khẩu
5.
유명하다
a)
nổi tiếng
b)
bình thường
c)
tạm được
d)
thu hút
6.
동 서 남 북
(a)
7.
방향
a)
Vị trí
b)
Nơi ở
c)
Phương hướng
d)
Bản đồ
8.
지역
a)
Vùng, khu vực
b)
Lãnh thổ
c)
Diện tích
d)
Đô thị
9.
관광업
a)
Ngành xây dựng
b)
Ngành công nghiệp
c)
Ngành du lịch
d)
Chứng khoáng
10.
최고
a)
Tạm ổn
b)
Không quá cao
c)
Vừa phải
d)
Cao nhất
11.
시골
a)
Làng
b)
Xóm
c)
Đô thị
d)
Nông thôn
12.
육지
a)
Đất liền
b)
Lục địa
c)
Biển
d)
Núi
13.
경치가..........
a)
가다
b)
잘 생기다
c)
비슷하다
d)
아름답다
14.
Tìm từ thích hợp:
a)
상업
b)
공업
c)
농업
d)
서비스
15.
예술
a)
Âm nhạc
b)
Văn hóa
c)
Phong tục
d)
Nghệ thuật
16.
도자기
a)
Đồ gốm sứ
b)
Đồ inoc
c)
Đồ thủy tinh
d)
Đồ bằng nhựa
17.
Tìm từ phù hợp cho hình ảnh lễ hội pháo hoa sau đây:
a)
불 축제
b)
불꽂 축제
c)
꽃 축
d)
불꽃 축제
18.
(a) 자유 지역 (Khu vực kinh tế tự do)
19.
해수욕장
a)
Bờ sông
b)
Bãi cát
c)
Bãi tắm
d)
Bờ hồ
20.
중심지
a)
Khu dân cư
b)
Khu đô thị
c)
Khu trung tâm
d)
Khu ngoại ô
Reset
