NEW
Font size
Worksheets裴长达 301句汉语会话 - 第16课 - 综合
Total questions: 40
Worksheet time: 40mins
Từ có nghĩa: quá/ từng/ qua - Guò
过
国
果
拨
Từ có nghĩa: Kinh Kịch - Jīngjù
京剧
北京
电影
过去
Từ có nghĩa: Ý nghĩa/ thú vị - Yìsi
意思
衣服
邮局
纪念
Từ có nghĩa: Biểu diễn - Yǎn
演
寄
换
给
Từ có nghĩa: Sau khi - Yǐhòu
以后
可以
以前
往后
Từ có nghĩa: nói/ kể - Gàosù
告诉
高贵
宿舍
身高
Từ có nghĩa: Vịt quay - Kǎoyā
烤鸭
小吃
水果
可乐
Từ có nghĩa: nên/ có khả năng - Yīnggāi
应该
英语
音乐
机会
Từ có nghĩa: được/ok - Xíng
行
星
兴
心
Từ có nghĩa: món ăn/ rau/ đồ ăn (cài)
菜
在
再
词
Từ có nghĩa: món ăn nổi tiếng (míngcài)
名菜
名茶
名字
有名
Từ có nghĩa: Đương nhiên (dāngrán)
当然
可以
可能
应该
Từ có nghĩa: việc/ sự việc (shì)
事
是
试
室
Từ có nghĩa: Trà/ chè (chá)
茶
差
菜
饭
Từ có nghĩa: Rượu (jiǔ)
酒
九
球
车
Từ có nghĩa: cà phê (kāfēi)
咖啡
饮料
雪碧
可乐
Từ có nghĩa: Tạp kỹ (zájì)
杂技
烤鸭
京剧
饮料
他给了我一张明天的国际杂技票。
Từ có nghĩa: Thu/ nhận (shōu)
收
手
交
寄
Từ có nghĩa: Từ điển (cídiǎn)
词典
字典
生词
词语
Từ có nghĩa: Giá tiền (jiàqián)
价钱
名菜
零钱
找钱
