Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ mới Unit 7 lớp 8 (Smart World)

Total questions: 18

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Tiếng anh của từ: người thiết kế trò chơi là gì?

a)

Designer

b)

Game designer

c)

Engineer

d)

Fashion designer

2.

Tiếng anh của từ: nha sĩ là gì?

a)

Journalist

b)

Nurse

c)

Dentist

d)

Doctor

3.

Tiếng anh của từ: đạo diễn là gì?

a)

Waiter

b)

Helicopter

c)

Actor

d)

Director

4.

Tiếng anh của từ: ước mơ là gì?

a)

Dream

b)

believe

c)

Yacht

d)

Veterinarian

5.

Tiếng anh của từ: kỹ sư là gì?

a)

Engineer

b)

Architect

c)

Millionaire

d)

Volunteer

6.

Tiếng anh của từ: tiếp viên hàng không là gì?

a)

Celebrity

b)

Attendant

c)

Flight

d)

Flight attendant

7.

Tiếng anh của từ: nhà báo là gì?

a)

Journey

b)

Journal

c)

Journalist

d)

Newspaper

8.

Tiếng anh của từ: nhạc sĩ là gì?

a)

Music

b)

Musician

c)

Musical

d)

Musicism

9.

Tiếng anh của từ: bác sĩ thú y là gì?

a)

Veterinarian

b)

Pet

c)

Nurse

d)

Clinic

10.

Tiếng anh của từ: người làm video là gì?

a)

Engineer

b)

Vlogger

c)

Blogger

d)

Game designer

11.

Tiếng anh của từ: người nổi tiếng là gì?

a)

Celebrate

b)

Fame

c)

Celebrity

d)

Famous

12.

Tiếng anh của từ: trực thăng là gì?

a)

Mansion

b)

Jet

c)

Sports car

d)

Helicopter

13.

Tiếng anh của từ: rạp chiếu phim tại nhà là gì?

a)

Cinema

b)

Theater

c)

Home

d)

Home theater

14.

Tiếng anh của từ: máy bay phản lực là gì?

(a)  

15.

Tiếng anh của từ: biệt thự là gì?

(a)  

16.

Tiếng anh của từ: triệu phú là gì?

(a)  

17.

Tiếng anh của từ: xe ô tô thể thao là gì?

(a)  

18.

Tiếng anh của từ: du thuyền là gì?

(a)