wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK1 - BÀI 13, 14 VÀ 15

Total questions: 45

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.
a)
nhỏ
b)
hiện
c)
alo
d)
mời
2.
a)
mèo
b)
tại
c)
cũng
d)
hỏi
3.
学习
a)
b)
bây giờ
c)
học tập
d)
xin hỏi
4.
大卫
a)
ở kia
b)
giờ
c)
David
d)
hôm nay
5.
上午
a)
chó
b)
phút
c)
buổi sáng
d)
ngày
6.
睡觉
a)
cái ghế
b)
buổi trưa
c)
ngủ
d)
tháng
7.
电视
a)
bên dưới
b)
ăn cơm
c)
tivi
d)
tuần, thứ
8.
喜欢
a)
ở đâu
b)
c)
thích
d)
thứ 2
9.
a)
công việc
b)
bắc
c)
cho
d)
thứ 7
10.
a)
con trai
b)
Bắc Kinh
c)
gọi
d)
chủ nhật
11.
电话
a)
Y
b)
bài 11
c)
điện thoại
d)
hôm qua
12.
打电话
a)
bệnh viện
b)
trời
c)
gọi điện thoại
d)
ngày mai
13.
a)
bác sĩ
b)
khí
c)
thôi
d)
đi
14.
第十三课
a)
bố
b)
thời tiết
c)
bài 13
d)
trường học
15.
东西
a)
bài 9
b)
như thế nào
c)
đồ đạc
d)
xem
16.
一点儿
a)
cái bàn
b)
rất
c)
một chút
d)
sách
17.
苹果
a)
trên
b)
quá, lắm
c)
táo
d)
sách tiếng hán
18.
看见
a)
điện
b)
nóng
c)
nhìn thấy
d)
bài 7
19.
先生
a)
não
b)
lạnh
c)
chú
d)
nhớ, muốn
20.
a)
điện não
b)
mưa
c)
mở
d)
uống
21.
a)
và, với
b)
trời mưa
c)
xe
d)
trà
22.
回来
a)
quyển, cuốn
b)
nhỏ
c)
trở về
d)
ăn
23.
分钟
a)
trong
b)
chị gái
c)
phút
d)
gạo
24.
a)
trước
b)
c)
sau
d)
cơm
25.
a)
mặt
b)
đến
c)
họ Trương
d)
cơm
26.
衣服
a)
phía trước
b)
thân
c)
quần áo
d)
dưới
27.
漂亮
a)
sau
b)
thể
c)
đẹp
d)
trưa
28.
a)
phía sau
b)
thân thể
c)
d)
buổi chiều
29.
a)
họ Vương
b)
yêu
c)
a
d)
thương
30.
a)
phương
b)
vài
c)
ít
d)
tiệm
31.
不少
a)
Vương Phương
b)
nước
c)
nhiều
d)
cửa hàng
32.
这些
a)
Tạ Bằng
b)
quả
c)
mấy cái này
d)
mua
33.
a)
ở đây
b)
hoa quả
c)
đều
d)
cái
34.
第十四课
a)
b)
bài 12
c)
bài 14
d)
cái cốc
35.
认识
a)
không có
b)
bạn
c)
quen, biết
d)
đây, này
36.
a)
có thể
b)
tốt
c)
năm
d)
nhiều
37.
大学
a)
ngồi
b)
xin chào
c)
đại học
d)
ít
38.
饭店
a)
bài 10
b)
ngài
c)
khách sạn
d)
bao nhiêu
39.
出租车
a)
tạm biệt
b)
chào ngài
c)
taxi
d)
tiền
40.
a)
bài 2
b)
lt chỉ số nhiều với người
c)
ra
d)
đồng
41.
一起
a)
người
b)
các bạn
c)
cùng
d)
kia, đó
42.
高兴
a)
gọi
b)
các ngài
c)
cao hứng, vui
d)
bài 8
43.
a)
cái gì
b)
đúng
c)
nghe
d)
Trung Quốc
44.
飞机
a)
tên
b)
không
c)
máy bay
d)
Nước Mỹ
45.
第十五课
a)
tôi
b)
lên
c)
bài 15
d)
bài 3