wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HCE - 문법 2 - 단어 검사 50-62

Total questions: 70

Worksheet time: 1hrs 10mins

Name
Class
Date
1.

Đi bệnh viện

(a)  

2.

Tặng quà cho ba me

(a)  

3.

Gọt táo

(a)  

4.

Đi ngân hàng

(a)  

5.

Rút tiền

(a)  

6.

Xem phim

(a)  

7.

Đọc sách

(a)  

8.

Đi biển

(a)  

9.

Bơi

(a)  

10.

Gọi điện thoại

(a)  

11.

Mua cá

(a)  

12.

Nấu canh

(a)  

13.

Hỏi

(a)  

14.

Chụp hình

(a)  

15.

Làm bánh kem

(a)  

16.

Thời gian tan làm

(a)  

17.

Nổi tiếng

(a)  

18.

Khách tham quan

(a)  

19.

Ngày trong tuần

(a)  

20.

Sở thích

(a)  

21.

Ngày lễ

(a)  

22.

Kỳ nghỉ

(a)  

23.

Thời gian nghỉ trưa

(a)  

24.

Tuần sau

(a)  

25.

Kẹt xe

(a)  

26.

Không mở cửa

(a)  

27.

Đội nón

(a)  

28.

Đi tàu điện ngầm

(a)  

29.

Cởi giày dép

(a)  

30.

Ăn trưa

(a)  

31.

Mặc áo khoác

(a)  

32.

Thức dậy

(a)  

33.

Uống thuốc

(a)  

34.

Gọi món

(a)  

35.

Mất bao lâu?

(a)  

36.

Nhận thư

(a)  

37.

Vé xem phim

(a)  

38.

Tiền tiêu vặt

(a)  

39.

Tặng xe đạp

(a)  

40.

Tặng đồng hồ

(a)  

41.

Bao tay

(a)  

42.

Đọc sách chuyên ngành

(a)  

43.

Dọn dẹp

(a)  

44.

Chuẩn bị

(a)  

45.

Giữ hẹn

(a)  

46.

Mệt mỏi

(a)  

47.

Sai sót

(a)  

48.

Chuẩn bị cuộc họp

(a)  

49.

Tan làm sớm

(a)  

50.

Cái gì mắc

(a)  

51.

Táo

(a)  

52.

Máy bay

(a)  

53.

Nhanh

(a)  

54.

Không khí tốt

(a)  

55.

Phòng chật

(a)  

56.

Nóng ( thức ăn)

(a)  

57.

Khó

(a)  

58.

Cẩn thận

(a)  

59.

Trị liệu cho

(a)  

60.

Chụp cho

(a)  

61.

Mượn

(a)  

62.

Mở cho

(a)  

63.

Gây ồn , làm ồn

(a)  

64.

Đậu xe

(a)  

65.

Hút thuốc

(a)  

66.

Bỏ rác

(a)  

67.

Trễ

(a)  

68.

Giày leo núi

(a)  

69.

Gió thổi

(a)  

70.

Đóng cửa

(a)