wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kỳ nghỉ

Total questions: 69

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

명절 có nghĩa là gì?

a)

Ngày nghỉ

b)

Ngày lễ (nói chung)

c)

Ngày kỉ niệm

d)

Kì nghỉ dài

2.

휴일 có nghĩa là gì?

a)

Ngày lễ

b)

Ngày nghỉ

c)

Ngày quốc khánh

d)

Ngày tưởng niệm

3.

공휴일 có nghĩa là gì?

a)

Ngày nghỉ cuối tuần

b)

Ngày lễ

c)

Kì nghỉ dài

d)

Ngày truyền thống

4.

기념일 là:

a)

Ngày lễ

b)

Ngày nghỉ

c)

Ngày kỉ niệm

d)

Ngày hội

5.

연휴 nghĩa là gì?

a)

Ngày lễ

b)

Kì nghỉ dài

c)

Ngày nghỉ bù

d)

Ngày truyền thống

6.

개천절 là:

a)

Ngày giải phóng

b)

Ngày quốc khánh

c)

Ngày nhà giáo

d)

Ngày thành lập trường

7.

광복절 nghĩa là:

a)

Ngày quốc khánh

b)

Ngày tưởng niệm

c)

Ngày giải phóng

d)

Ngày lễ mùa thu

8.

현충일 là:

a)

Ngày quốc khánh

b)

Ngày nhà giáo

c)

Ngày tưởng niệm thương binh liệt sĩ

d)

Ngày kỉ niệm trường

9.

스승의 날 nghĩa là:

a)

Ngày phụ huynh

b)

Ngày học sinh

c)

Ngày nhà giáo

d)

Ngày lễ thiếu nhi

10.

한가위 (추석) là:

a)

Tết Nguyên Đán

b)

Rằm tháng 8

c)

Rằm tháng Giêng

d)

Tết Dương lịch

11.

송편 là:

a)

Bánh gạo chiên

b)

Bánh trung thu

c)

Bánh songpyeon

d)

Bánh ngũ cốc

12.

윷놀이 là:

a)

Trò thả diều

b)

Trò chơi yut

c)

Múa vòng tròn

d)

Đấu vật

13.

연날리기 là:

a)

Trò đốt lửa

b)

Trò chơi dân gian

c)

Trò thả diều

d)

Trò đánh đu

14.

쥐불놀이 là:

a)

Trò chơi nước

b)

Trò đốt ống bơ

c)

Trò ném đá

d)

Trò bắn cung

15.

강강술래 là:

a)

Hát dân ca

b)

Múa vòng tròn

c)

Trò chơi dân gian

d)

Đấu vật

16.

씨름 là:

a)

Môn võ

b)

Môn đấu vật

c)

Trò chơi trẻ em

d)

Múa truyền thống

17.

세배를 하다 nghĩa là:

a)

Cúng tổ tiên

b)

Lạy mừng đầu năm

c)

Nhận tiền mừng tuổi

d)

Chúc Tết

18.

세뱃돈을 받다 là:

a)

Tặng quà

b)

Nhận tiền mừng tuổi

c)

Mừng thọ

d)

Chúc phúc

19.

소원을 빌다 nghĩa là:

a)

Cầu mong, ước

b)

Cúng lễ

c)

Tạ ơn

d)

Xin lỗi

20.

차례를 지내다 là:

a)

Đi tảo mộ

b)

Cúng tổ tiên

c)

Chúc Tết

d)

Dọn dẹp nhà

21.

고향에 내려가다 / 올라가다 / 고향으로 돌아가다 là:

a)

Đi du lịch

b)

Về quê

c)

Đi công tác

d)

Chuyển nhà

22.

민족 대이동 nghĩa là:

a)

Di cư quốc tế

b)

Cuộc di chuyển toàn dân tộc

c)

Chiến tranh

d)

Lễ hội dân gian

23.

이동하다 là:

a)

Nghỉ ngơi

b)

Di chuyển

c)

Làm việc

d)

Trở về

24.

성묘를 가다 nghĩa là:

a)

Cúng lễ

b)

Đi tảo mộ

c)

Đi chùa

d)

Thăm họ hàng

25.

조상 là:

a)

Gia đình

b)

Họ hàng

c)

Tổ tiên

d)

Người lớn tuổi

26.

연 là:

a)

Gió

b)

Diều

c)

Trăng

d)

Sao

27.

날리다 là:

a)

Bắt

b)

Thả cho bay

c)

Kéo

d)

Đẩy

28.

목이 마르다 nghĩa là:

a)

Đói

b)

Mệt

c)

Khát nước

d)

Buồn ngủ

29.

면접 là:

a)

Bài kiểm tra

b)

Cuộc phỏng vấn

c)

Cuộc họp

d)

Bài phát biểu

30.

시 là:

a)

Truyện

b)

Tiểu thuyết

c)

Thơ

d)

Kịch

31.

개교기념일 là:

a)

Ngày lễ quốc gia

b)

Ngày khai giảng

c)

Ngày kỉ niệm thành lập trường

d)

Ngày tốt nghiệp

32.

글쓰기 대회 là:

a)

Cuộc thi nói

b)

Cuộc thi viết

c)

Cuộc thi đọc

d)

Cuộc thi dịch

33.

동해 / 서해 là:

a)

Biển Nam – Bắc

b)

Biển Đông – Tây

c)

Sông – biển

d)

Đại dương

34.

땅콩 là:

a)

Hạt điều

b)

Đậu xanh

c)

Lạc / đậu phộng

d)

Đậu đỏ

35.

문화 체험 là:

a)

Du lịch

b)

Giải trí

c)

Trải nghiệm văn hóa

d)

Tham quan

36.

묵다 nghĩa là:

a)

Ăn

b)

Ngủ

c)

Trọ, ở lại

d)

Làm việc

37.

민속놀이 là:

a)

Trò chơi hiện đại

b)

Trò chơi dân gian

c)

Trò chơi điện tử

d)

Trò thể thao

38.

보름달 là:

a)

Trăng non

b)

Trăng khuyết

c)

Trăng rằm

d)

Trăng sao

39.

부럼 là:

a)

Trái cây

b)

Quả hạch

c)

Rau củ

d)

Bánh kẹo

40.

호두 là:

a)

Hạt dẻ

b)

Hạt sen

c)

Quả óc chó

d)

Đậu phộng

41.

부침개 là:

a)

Bánh hấp

b)

Bánh bột chiên

c)

Bánh nướng

d)

Bánh luộc

42.

갈비찜 là:

a)

Sườn nướng

b)

Sườn hầm

c)

Canh sườn

d)

Sườn chiên

43.

잡채 là:

a)

Miến trộn / xào

b)

Phở

c)

Bún

d)

Cháo

44.

(차가) 밀리다 nghĩa là:

a)

Tai nạn

b)

Kẹt xe

c)

Dừng xe

d)

Lạc đường

45.

성탄절 (크리스마스) là:

a)

Tết âm lịch

b)

Lễ Phật Đàn

c)

Giáng sinh

d)

Quốc khánh

46.

식물원 là:

a)

Vườn hoa

b)

Vườn thú

c)

Vườn thực vật

d)

Công viên

47.

약식 là:

a)

Món ăn cay

b)

Món ăn bổ dưỡng

c)

Món tráng miệng

d)

Đồ ăn nhanh

48.

오곡밥 là:

a)

Cơm trắng

b)

Cơm rang

c)

Cơm ngũ cốc

d)

Cơm trộn

49.

음력 là:

(a)  

50.

입에 맞다 là:

a)

Dễ ăn

b)

Đắt tiền

c)

Hợp khẩu vị

d)

Bổ dưỡng

51.

차례 (제사) là:

a)

Thứ tự

b)

Bữa tiệc

c)

Cúng tế

d)

Lễ hội

52.

콘도 là:

a)

Khách sạn

b)

Nhà nghỉ

c)

Nhà trọ kiểu căn hộ

d)

Biệt thự

53.

회식하다 là:

a)

Du lịch

b)

Liên hoan

c)

Họp

d)

Ăn sáng

54.

신정 연휴 là:

a)

Tết âm lịch

b)

Tết Trung thu

c)

Tết dương lịch

d)

Quốc khánh

55.

구정 연휴 là:

a)

Tết dương lịch

b)

Giáng sinh

c)

설날 (Tết âm lịch)

d)

Trung thu

56.

차갑다 - 뜨겁다 là:

a)

To – nhỏ

b)

Lạnh – nóng (đồ vật)

c)

Nhanh – chậm

d)

Cứng – mềm

57.

뜨다 >< 지다 là:

a)

Sáng – tối

b)

Lên – xuống

c)

Mọc – lặn

d)

Bay – rơi

58.

대단하다 là:

a)

Bình thường

b)

Tệ

c)

Tuyệt, giỏi

d)

Lạ

59.

월병 là:

a)

Bánh gạo

b)

Bánh trung thu

c)

Bánh hấp

d)

Bánh chiên

60.

상 là:

a)

Món quà

b)

Huy chương

c)

Giải thưởng

d)

Tiền

61.

윗사람 là:

a)

Bạn bè

b)

Người nhỏ tuổi

c)

Người bề trên

d)

Người xa lạ

62.

신입생 là:

a)

Học sinh giỏi

b)

Sinh viên cũ

c)

Tân sinh viên

d)

Học sinh chuyển trường

63.

모범생 là:

a)

Học sinh cá biệt

b)

Học sinh giỏi

c)

Học sinh gương mẫu

d)

Học sinh mới

64.

약수터 là:

a)

Giếng

b)

Suối nước khoáng

c)

Ao

d)

Hồ

65.

해수욕장 là:

a)

Bãi cỏ

b)

Bãi tắm biển

c)

Công viên

d)

Hồ bơi

66.

체조하다 là:

a)

Nghỉ ngơi

b)

Học tập

c)

Tập thể dục

d)

Du lịch

67.

다행이다 là:

a)

Tiếc quá

b)

May mắn quá

c)

Buồn quá

d)

Lạ thật

68.

연주회장 là:

a)

Rạp chiếu phim

b)

Nhà hát nhạc kịch

c)

Sân vận động

d)

Hội trường học

69.

비극 >< 희극 là:

a)

Buồn >< vui

b)

Kịch nói >< ca kịch

c)

Bi kịch >< hài kịch

d)

Lịch sử >< địa lý