wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

DAY 2 LV2

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.
1. Accommodate
a)
đáp ứng, cung cấp
b)
từ này dài quá em ko nhớ ><
c)
đi hội nghị
d)
dự hội thảo
2.
2. Resolve
a)
nâng cấp
b)
Giải quyết
c)
cải tạo
d)
xem lại, nhắc nhở
3.
3. Provision
a)
Sự cung cấp, điều khoản
b)
nhà cung ứng
c)
tầm nhìn
d)
sứ mệnh
4.
4. Obligate
a)
Bắt buộc
b)
vâng lời bố mẹ
c)
ốp la
d)
tráng miệng
5.
5. Association
a)
đồng nghiệp
b)
hội liên hiệp, sự liên kết
c)
nhu cầu
6.
6. Establish
a)
chi phí
b)
Thành lập
c)
tìm ra
d)
phương pháp
7.
7. Determine
a)
Quyết định, xác định
b)
ra lệnh
c)
trả tiền
d)
tuân thủ
8.
8. Cancellation
a)
sự lắp đặt
b)
Sự hủy bỏ
c)
ì zì quá
9.
9. Assurance
a)
an toàn
b)
Sự bảo hành, sự bảo đảm
c)
bảo hiểm nhân thọ
d)
đảm bảo chất lượng
10.
10. Agreement
a)
đồng ý
b)
Hợp đồng, thỏa thuận
c)
phê duyệt
d)
đính hôn
11.
11. Abide by
a)
Mặc đồ bảo hộ
b)
Tuân thủ
c)
theo phe này
d)
nghe lời bố mẹ
12.
12. Satisfaction
a)
sự độc đoán
b)
sự hài lòng
c)
sự chịu đựng
d)
sự thanh toán
13.
13. Persuasion
a)
sự thanh toán
b)
Sự thuyết phục
c)
theo đuổi sự nghiệp
d)
mua sắm
14.
14. Overcrowded
a)
vương miện
b)
chật ních, đông đúc
c)
nhiều
d)
quá tải
15.
15. Convince
a)
tự tin câu này
b)
Thuyết phục = persuade
c)
đáng tin
d)
tự tin
16.
16. Require
a)
xem xét, cân nhắc
b)
suy nghĩ
c)
yêu cầu, đòi hỏi
d)
lựa chọn
17.
17. Imply
a)
dây diều
b)
ngụ ý, hàm ý
c)
bị mù
d)
Đánh đu
18.
18. Consider
a)
container
b)
xe tải chở hàng
c)
xem xét, cân nhắc
d)
xem mắt
19.
19. Strong
a)
khỏe, mạnh
b)
yếu
c)
quá dễ
20.
20. Offer
a)
đề xuất
b)
đặt hàng
c)
gọi món
d)
xuất file
21.
21. Develop
a)
Phục vụ đồ ăn
b)
phát triển
c)
các nước phát triển
d)
lạc hậu
22.
22. Address (v)
a)
địa chỉ
b)
nhà em
c)
trình bày, giải quyết
d)
đầm dạ hội
23.
23. Select
a)
chọn nhưng không lựa
b)
nộp vào
c)
chọn lựa
d)
24.
24. Get in touch
a)
Cắm sạc điện thoại
b)
liên lạc
c)
chạm vào
d)
nắm tay
25.
25. Take part in
a)
lấy ra khỏi
b)
tách rời
c)
tham gia
d)
lấy chồng