Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

DAY3 LV2

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.
1. Warning
a)
ấm áp
b)
nóng nực
c)
cảnh giác để bị lừa
d)
sự cảnh báo
2.
2. Search
a)
tìm crush
b)
tìm kiếm
c)
lên mạng
d)
dùng mạng xã hội
3.
3. Failure
a)
sự thành công sẽ đến sớm thôi
b)
sự thất bại, hỏng
c)
té ngã
d)
rớt rồi
4.
4. Display
a)
kỹ thuật số
b)
trưng không bày
c)
màn hình LCD
d)
Hiển thị
5.
5. Allocate
a)
phân bổ
b)
chuyển đổi
c)
chuyển giao
d)
dời đi chỗ khác
6.
6. Stock
a)
ở trong kho
b)
ở nhà
c)
cổ phần
d)
bị mắc kẹt
7.
7. Provider
a)
người cung cấp, nhà cung cấp
b)
cung cấp
c)
có cung nhưng không cấp
d)
chia sẻ
8.
8. Capacity
a)
chỗ ngồi
b)
sức chứa, khả năng, dung tích
c)
khối lượng tính bằng kí lô gram
d)
biết bơi
9.
9. Affordable
a)
thoải mái
b)
tiện nghi
c)
Reasonable
d)
có khả năng làm gì đó
10.
10. Verbally
a)
bằng miệng, bằng lời nói
b)
động từ
c)
trục dọc
d)
hát
11.
11. Practice
a)
tập quán
b)
thực tế
c)
ôn thi cuối khóa
d)
tập thể dục
12.
12. Glimpse (v)
a)
để mắt
b)
con ngỗng
c)
nhìn chằm chằm
d)
nhìn lướt qua, thoáng qua
13.
13. Bring in
a)
Đỗ cuộc thi
b)
Recruit
c)
mang ra đi
d)
tặng quà
14.
14. Appreciation
a)
sự chuyên nghiệp
b)
diện mạo
c)
Sự ghi nhận, cảm kích
d)
lòng trung thành
15.
15. Technically
a)
về mặt kỹ thuật; chuyên môn
b)
một cách máy móc
c)
chuyên gia kỹ thuật
d)
kỹ sư máy
16.
16. Software
a)
chia phần
b)
phần ăn được
c)
phần cứng
d)
phần mềm
17.
17. Replace
a)
người thứ 3
b)
thay thế
c)
làm mới
d)
nâng cấp
18.
18. Facilitate
a)
làm cho thuận tiện
b)
cơ sở hạ tầng
c)
quen thuộc với
d)
đầy đủ tiện nghi
19.
19. Register (v)
a)
ca sĩ
b)
Sign up
c)
người đăng ký
d)
thông báo
20.
20. Mention
a)
sự rà soát
b)
không được nhắc đến
c)
sự đề cập
d)
câu này mà sai được ư
21.
21. Complication
a)
sự phức tạp, sự rắc rối
b)
sự kết hợp ăn ý
c)
sự kết nối
d)
Ăn chơi
22.
22. Assemble
a)
xem mắt
b)
ghép nhạc
c)
lắp ráp, tập hợp
d)
giống nhau
23.
23. Beforehand
a)
tay trước
b)
trước, sớm
c)
đưa tay lên
d)
rửa tay
24.
24. Petition
a)
cuộc thi
b)
pơ tít xì ta
c)
đơn kiến nghị
d)
buổi triển lãm
25.
25. Proof (v)
a)
rà soát lỗi (văn bản)
b)
mái nhà
c)
chứng tỏ
d)
ngăn chặn