wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vietnamesse Vocabs for miss May May

Total questions: 28

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

Tôi Muốn Ăn Trái Táo

(a)  

2.

Which fruit is this ?

a)

Trái Lê

b)

Trái Dứa

c)

Trái Nho

d)

Trái Đu Đủ

3.

Quả Cam

(a)  

4.

Trái Việt Quất

(a)  

5.

Trái Nho

(a)  

6.

Trái Bơ

(a)  

7.

Bao Nhiêu Tiền 1kg Nho ?

(use "one kilogram")

(a)  

8.

I want to eat Papaya

a)

Tôi không thích trái đu đủ

b)

Tôi thích trái đu đủ

c)

Tôi muốn ăn trái đu đủ

d)

Tôi ghét trái đu đủ

9.

Trái Dưa Hấu Màu Gì ?

(THE OUTSIDE)

a)

Màu Xanh Lá

b)

Màu Xanh Dương

c)

Màu Xanh Biển

d)

Màu Đỏ

10.

Draw " Trái Dứa/ Trái thơm"

11.

Tôi không thích trái Dưa Gan

a)

I don't like Guava

b)

I like Melon

c)

I like Coconut

d)

I don't like Melon

12.

Translate this dialogue into English :

A: Tôi muốn ăn trái Đào, Bao nhiêu tiền 1kg đào ?

B: 40,000 VND 1kg đào

4 lines
13.

What color is dragon fruit ?

a)

Trái thanh long màu gì ?

b)

Bạn có thích trái thanh long không ?

c)

Trái thanh long màu hồng ?

d)

Bạn ghét trái thanh long ?

14.

Màu Đỏ

(a)  

15.

Màu Xanh Lá

(a)  

16.

Màu Vàng

(a)  

17.

Màu Cam

(a)  

18.

Màu Xanh Dương / Màu Xanh Nước Biển

(a)  

19.

Màu tím

(a)  

20.

Màu Hồng

(a)  

21.

Màu Đen

(a)  

22.

Màu Trắng

(a)  

23.

Màu Nâu

(a)  

24.

Ghét

(a)  

25.

Không Thích

(use "do not")

(a)  

26.

Thích

(a)  

27.

Bạn có thích màu hồng không ?

(Translate this question)

a)

Do you like pink ?

b)

Do you hate pink ?

c)

Do you not like pink ?

d)

Pink is my favorite color !!

28.

Bao nhiêu tiền ?

(a)