Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第二课。

Total questions: 20

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

學校

a)

học tập

b)

học sinh

c)

trường học

d)

bạn học

2.

什麼

a)

cái gì ?

b)

ở đâu?

c)

mấy?

d)

ai?

3.

你叫什麼名字?

a)

我是中明

b)

我叫中明

c)

我是中國人。

d)

我姓阮

4.

你是哪國人?

a)

他們是美國人

b)

我是英國人

c)

他是台灣人

d)

我們是越南人

5.

現在幾點鐘幾分鐘?

a)

明天星期三。

b)

現在五點鐘三十分鐘。

c)

現在五月五號。

d)

今天六點二十分。

6.

ngày mai

a)

今天

b)

現在

c)

明天

d)

昨天

7.

nhà tôi có 5 người

a)

我家有五口人

b)

我家沒有人

c)

我家有六口人

d)

他家有五口人

8.

今天我們沒有課

a)

hôm nay chúng ta không đi

b)

hôm nay các bạn có đi học không

c)

hôm nay chúng tôi không có tiết

d)

hôm nay chúng tôi có tiết

9.

昨天下午你吃什麼?

a)

你喝珍珠奶茶

b)

我喝水

c)

他吃水果

d)

我吃飯

10.

幾點我們下課

a)

現在九點十八分。

b)

八點我們上課。

c)

三月五號。

d)

五點二十五分我們下課

11.

你請我吃飯,好嗎

a)

你不去

b)

我不喜歡吃水果

c)

他請我

d)

好,謝謝你

12.

明天星期幾?

a)

今天三月十號

b)

現在五點八分

c)

昨天星期日

d)

明天星期六

13.

你爸爸現在忙什麼,你知道嗎?

a)

我爸爸很忙

b)

我不知道

c)

他爸爸不忙

d)

我爸爸不忙

14.

他朋友

a)

bố cô ấy

b)

bạn anh ấy

c)

bạn tôi

d)

bạn học

15.

昨天晚上你去哪?

a)

chiều qua tôi đi học

b)

tối qua bạn đi đâu?

c)

chiều qua bạn đi với ai?

d)

tối qua anh ấy đi đâu?

16.

anh ấy thích uống gì bạn biết không?

a)

他喜歡喝什麼你知道嗎?

b)

他喜歡吃水果

c)

她喜歡喝什麼你知道嗎?

d)

她喜歡吃什麼?

17.

禮拜日

a)

星期一

b)

星期五

c)

禮拜三

d)

星期天

18.

今天你回家嗎?

a)

我今天回家

b)

我明天不回家,我去學校學習。

c)

我去圖書館學習。

d)

我家在越南

19.

你上午有課嗎?

a)

我下午沒有課。

b)

我有

c)

他們上午有課

d)

我很喜歡

20.

新同學是越南人。他去台灣學習,他學習華語。今天他沒有課。他請我去喝酒。

Câu hỏi: 新同學是哪國人?

a)

他今天沒有課

b)

越南人

c)

台灣人

d)

他很喜歡學習