wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ VỰNG TOEIC BUỔI 7

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

receive (v) là gì?

a)

thanh toán

b)

ghi nợ

c)

quyết định

d)

nhận

2.

become (v) + adj nghĩa là gì?

a)

trở nên

b)

hấp dẫn

c)

xuất bản

d)

ký kết

3.

immediately (adv) là gì?

a)

hiện tại

b)

ngay lập tức

c)

trung bình

d)

xác thực

4.

effective (adj) là gì?

a)

có hiệu quả, có hiệu lực

b)

phù hợp

c)

bắt buộc

d)

nhất quán

5.

acknowledge (v) là gì

a)

biết

b)

thừa nhận

c)

phát hiện

d)

phát biểu

6.

latest = newest (adj) là gì

a)

sắp sửa

b)

duy trì

c)

mới nhất

d)

hoàn thành

7.

printer (n) là gì

a)

máy in

b)

máy tính

c)

điện thoại

d)

máy fax

8.

available (adj) là gì?

a)

ngay lập tức

b)

có sẵn

c)

hiệu lực

d)

hợp lý

9.

quarter (n) là gì?

a)

quý

b)

tháng

c)

năm

d)

mùa

10.

space (n) là gì

a)

không khí

b)

không gian

c)

hãng hàng không

d)

khí hậu

11.

trade show (n) là gì

a)

thuyết trình

b)

công nghệ

c)

hội chợ thương mại

d)

hội thảo

12.

exhibit (v) là gì?

a)

triển khai

b)

triển lãm

c)

khai mạc

d)

sắp xếp

13.

exhibition (n) là gì

a)

buổi triển lãm

b)

buổi hoà nhạc

c)

buổi họp

d)

buổi đánh giá

14.

exhibitor (n) là gì?

a)

nhà cung cấp

b)

nhà sản xuất

c)

nhà triển lãm

d)

nhà máy

15.

product line (n.p) là gì?

a)

dòng sản phẩm

b)

nhà sản xuất

c)

dòng đời sản phẩm

d)

giới thiệu sản phẩm