NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTừ vựng bài 15
Total questions: 20
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date
1.
đặt, để
a)
つくります
b)
おきます
c)
しります
d)
やすみます
2.
quần áo
a)
せいひん
b)
いしゃ
c)
どくしん
d)
ふく
3.
kinh tế
a)
しりょう
b)
けいざい
c)
すみます
d)
はいしゃ
4.
làm, chế tạo
a)
おきます
b)
つくります
c)
すみます
d)
けんきゅうします
5.
sống, ở
a)
すみます
b)
おきます
c)
つかいます
d)
てつだいます
6.
しります
a)
Biết
b)
sống, ở
c)
chế tạo
d)
hiểu
7.
Trung học phổ thông
a)
ちゅうがっこう
b)
こうこう
c)
しょうがっこう
d)
がっこう
8.
Bán
a)
うります
b)
しります
c)
かいます
d)
けします
9.
つかいかた
a)
cách đọc
b)
cách viết
c)
cách sử dụng
d)
cách nói chuyện
10.
dừng, đỗ
a)
とめます
b)
みせます
c)
おしえます
d)
すわります
11.
いそぎます
a)
vội, gấp
b)
đợi, chờ
c)
tắt
d)
mang, cầm
12.
gọi
a)
よびます
b)
まちます
c)
もちます
d)
はいります
13.
まっすぐ
a)
ngay lập tức
b)
chậm thong thả
c)
sau
d)
thẳng
14.
もんだい
a)
câu trả lời
b)
hộ chiếu
c)
câu hỏi
d)
địa chỉ
15.
giúp làm việc gì
a)
てつだいます
b)
つかいます
c)
とります
d)
まちます
16.
じゅうしょ
a)
bản đồ
b)
địa chỉ
c)
công trường
d)
hộ chiếu
17.
hộ chiếu
a)
パスワード
b)
パスポート
c)
パスーポト
d)
パスポトー
18.
Đường
a)
さと
b)
さとう
c)
さとお
d)
さいと
19.
Cuối tuần
a)
しゅまつ
b)
しゅまつう
c)
しゅうまつ
d)
じゅうまつ
20.
Tết
a)
おしょがつ
b)
おしょうがつ
c)
おじょがつ
d)
おじょうがつ
Reset
