wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

QUY TAC CONG TY_②

Total questions: 25

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Phân loại

(a)  

2.

Vứt bỏ

(a)  

3.

Vị trí đặt để

(a)  

4.

Những đồ xung quanh mình

(a)  

5.

Trong xưởng

(a)  

6.

Vệ sinh sạch sẽ

(a)  

7.

Quy định, quy tắc

(a)  

8.

Tuân thủ thời gian

(a)  

9.

Tập cho 4S bên trên thành thói quen

(a)  

10.

Chuẩn bị

(a)  

11.

Quần áo bảo hộ

(a)  

12.

Thay quần áo

(a)  

13.

Không lý do lý trấu

(a)  

14.

Từ bây giờ trở đi tôi sẽ chú ý

(a)  

15.

Tôi làm xong rồi, tiếp theo tôi làm gì thì được?

(a)  

16.

Không tự mình phán đoán

(a)  

17.

Không tự mình phán đoán

(a)  

18.

Không tự mình phán đoán

(a)  

19.

Xác nhận với người chỉ đạo

(a)  

20.

Khi có thời gian sẽ học tiếng Nhật

(a)  

21.

Nghe kỹ ý kiến của bạn

(a)  

22.

Nói chuyện với nhau

(a)  

23.

Tuyệt đối không được về

(a)  

24.

Trước thời gian làm việc

(a)  

25.

Hai người không được đi bằng 2 xe

(a)